
Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1: bảng tổng hợp theo nhóm và thứ tự học
Nội dung bài viết
Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp 1 xoay quanh sáu nhóm. Đó là đuôi câu (, ), tiểu từ (, , , , ), thì (quá khứ , tương lai ). Tiếp theo là phủ định (, ), nối câu (, , ) và các mẫu nói mong muốn, khả năng (, ). Ví dụ: (jeoneun hoesawonieyo, tôi là nhân viên văn phòng), (jumare swigo sipeoyo, cuối tuần tôi muốn nghỉ). Các bảng dưới tổng hợp đủ ngữ pháp sơ cấp thông dụng theo nhóm, mỗi mẫu có một câu ví dụ, kèm thứ tự học và lỗi người Việt hay mắc.
Ranh giới giữa sơ cấp 1 và sơ cấp 2 khác nhau theo từng giáo trình. Bài này gom những mẫu gần như giáo trình nào cũng dạy ở quyển sơ cấp đầu tiên, là nền để luyện TOPIK I.
Bảng công thức: các nhóm ngữ pháp sơ cấp 1
| Nhóm | Các mẫu chính | Gợi ý thời điểm học |
|---|---|---|
| Đuôi câu | , , , | Tuần 1–3 |
| Tiểu từ | , , , , , , | Tuần 1–4 |
| Thì | , , | Tuần 4–6 |
| Phủ định | , , , | Tuần 4–6 |
| Nối câu | , , , , | Tuần 6–10 |
| Mong muốn, đề nghị | , , , | Tuần 5–9 |
| Khả năng, nghĩa vụ | , , | Tuần 8–12 |
1. Đuôi câu
Đuôi câu quyết định mức lịch sự. Người mới nên dùng cho hầu hết tình huống, còn dùng khi phát biểu, phỏng vấn, đọc bản tin.
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| là (trang trọng) | (jeoneun haksaengimnida): Tôi là học sinh. | |
| là (thân mật lịch sự) | (igeon sagwayeyo): Đây là quả táo. | |
| không phải là | (jeoneun uisaga anieyo): Tôi không phải bác sĩ. | |
| đuôi câu thân mật lịch sự | (hakgyoe gayo): Tôi đi học. | |
| đuôi câu trang trọng | (maeil undonghamnida): Tôi tập thể dục mỗi ngày. | |
| kính ngữ; lời mời, yêu cầu | (yeogi anjeuseyo): Mời ngồi đây. | |
| xác nhận điều cả hai cùng biết | (nalssiga jochyo): Trời đẹp nhỉ? |
Quy tắc chọn 아요 hay 어요 và các động từ bất quy tắc có ở bài đuôi 아요/어요.
2. Tiểu từ
Tiểu từ gắn sau danh từ để chỉ vai trò trong câu. Nhiều tiểu từ có hai dạng tuỳ danh từ có patchim (phụ âm cuối) hay không: nhưng .
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| chủ đề, đối chiếu | (jeoneun beteunam saramieyo): Tôi là người Việt Nam. | |
| chủ ngữ, thông tin mới | (dongsaengi isseoyo): Tôi có em. | |
| tân ngữ | (keopireul masyeoyo): Tôi uống cà phê. | |
| nơi đến, nơi tồn tại, thời gian | (ilgop sie ireonayo): Tôi dậy lúc 7 giờ. | |
| nơi diễn ra hành động | (doseogwaneseo gongbuhaeyo): Tôi học ở thư viện. | |
| cũng | (jeodo gayo): Tôi cũng đi. | |
| chỉ | (mulman masyeoyo): Tôi chỉ uống nước. | |
| của | (chinguui gabang): cặp của bạn | |
| và, cùng với | (chinguhago babeul meogeoyo): Tôi ăn cơm với bạn. | |
| cho, với (người) | (eommahante jeonhwahaeyo): Tôi gọi điện cho mẹ. | |
| từ... đến... | (ahop sibuteo daseot sikkaji ilhaeyo): Tôi làm từ 9 giờ đến 5 giờ. | |
| bằng (phương tiện), hướng | (beoseuro gayo): Tôi đi bằng xe buýt. | |
| hơn (so sánh) | (dongsaengi jeoboda keoyo): Em tôi cao hơn tôi. |
Hai tiểu từ người Việt hay lẫn nhất được so riêng ở bài phân biệt 은/는 và 이/가. Bảng đủ các tiểu từ từ sơ cấp đến trung cấp nằm ở bài các tiểu từ tiếng Hàn.
3. Thì quá khứ, hiện tại tiếp diễn, tương lai
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| đã (quá khứ) | (eoje yeonghwareul bwasseoyo): Hôm qua tôi đã xem phim. | |
| đang | (jigeum babeul meokgo isseoyo): Bây giờ tôi đang ăn cơm. | |
| sẽ; dự định | (naeil chingureul mannal geoyeyo): Mai tôi sẽ gặp bạn. | |
| phỏng đoán; ý chí | (naeireun biga ogesseoyo): Mai chắc trời mưa. |
4. Phủ định
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| không (ý muốn) | (oneureun an bappayo): Hôm nay tôi không bận. | |
| không (dạng dài) | (i eumsigeun maepji anayo): Món này không cay. | |
| không thể | (jeoneun suyeongeul mot haeyo): Tôi không biết bơi. | |
| đừng | (yeogiseo sajineul jjikji maseyo): Đừng chụp ảnh ở đây. |
Với động từ dạng danh từ + , và chen vào giữa: (gongbu an haeyo), không nói 안 공부해요.
5. Nối câu
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| và, rồi | (babeul meokgo keopireul masyeoyo): Tôi ăn cơm rồi uống cà phê. | |
| nhưng | (hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo): Tiếng Hàn khó nhưng thú vị. | |
| vì; rồi (trình tự) | (baega gopaseo ramyeoneul meogeosseoyo): Đói nên tôi đã ăn mì. | |
| vì (kèm lời khuyên, đề nghị) | (biga onikka usaneul gajyeogaseyo): Trời mưa nên mang ô đi nhé. | |
| nếu | (sigani isseumyeon gachi gayo): Nếu có thời gian thì đi cùng nhé. | |
| đi để làm gì | (bap meogeureo gayo): Đi ăn cơm thôi. | |
| trước khi | (jagi jeone chaegeul ilgeoyo): Tôi đọc sách trước khi ngủ. | |
| sau khi | (babeul meogeun hue sanchaekaeyo): Ăn xong tôi đi dạo. | |
| khi | (simsimhal ttae eumageul deureoyo): Khi buồn chán tôi nghe nhạc. |
6. Mong muốn, đề nghị, nhờ vả
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| muốn | (hanguge gago sipeoyo): Tôi muốn đi Hàn Quốc. | |
| nhé? (rủ, hỏi ý) | (gachi jeomsim meogeulkkayo): Ăn trưa cùng nhau nhé? | |
| hãy cùng | (gachi gapsida): Cùng đi nào. | |
| làm ơn... giúp | (cheoncheonhi malhae juseyo): Làm ơn nói chậm thôi. | |
| tôi sẽ (hứa) | (jega halgeyo): Để tôi làm. |
7. Khả năng, nghĩa vụ, xin phép, kinh nghiệm
| Ngữ pháp | Nghĩa, cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| có thể | (hangugeoreul ilgeul su isseoyo): Tôi đọc được tiếng Hàn. | |
| phải | (naeil iljjik ireonaya haeyo): Mai tôi phải dậy sớm. | |
| được phép | (yeogi anjado dwaeyo): Tôi ngồi đây được không? | |
| không được | (yeogiseo dambaereul piumyeon an dwaeyo): Không được hút thuốc ở đây. | |
| thử làm | (gimchireul meogeo bwasseoyo): Tôi đã ăn thử kimchi. | |
| đã từng | (jejudoe gan jeogi isseoyo): Tôi từng đi đảo Jeju. |
Thứ tự học ngữ pháp sơ cấp 1
- Câu "A là B": , , . Đủ để tự giới thiệu.
- Câu hành động: , , , . Từ đây nói được việc hằng ngày.
- Thì và phủ định: , , , .
- Mong muốn và đề nghị: , , .
- Nối câu: , , , rồi tới , .
- Khả năng, nghĩa vụ: , , .
Học xong một bước, viết năm câu về bản thân bằng mẫu mới trước khi sang bước sau. Toàn bộ bài chi tiết từng mẫu nằm ở mục ngữ pháp tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 도서관에 공부해요 → ✓ Nơi diễn ra hành động dùng , nơi đến hoặc nơi tồn tại mới dùng .
- ✗ 안 공부해요 → ✓ Với động từ có , đứng trước .
- ✗ 먹니까 (thiếu 으 khi có patchim) → ✓ . Mẫu có (으) thêm 으 khi gốc từ có patchim, trừ patchim ㄹ.
- ✗ 친구가 한국에 가고 싶어요 → ✓ Nói mong muốn của người khác dùng .
- ✗ 배가 고파서 밥을 먹읍시다 → ✓ chỉ lý do không đi với câu rủ rê, mệnh lệnh.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng vào chỗ trống.
- 저는 학생___. (이에요 / 예요)
- 도서관___ 숙제를 해요. (에 / 에서)
- 어제 친구를 ___. (만나다, quá khứ)
- 비가 ___ 우산을 가져가세요. (오다, nối câu chỉ lý do)
- 저는 수영을 ___. (하다, không thể)
Đáp án: 1. (학생 có patchim). 2. . 3. . 4. . 5. .
Câu hỏi thường gặp
Sơ cấp 1 tiếng Hàn có bao nhiêu ngữ pháp?
Mỗi giáo trình chia một khác. Các bảng trong bài có 48 mẫu, là phần lõi mà giáo trình nào cũng dạy.
Học xong sơ cấp 1 thi được TOPIK cấp mấy?
Nắm chắc các mẫu trên là đủ nền ngữ pháp để luyện đề TOPIK I. Đạt cấp 1 hay cấp 2 còn tuỳ vốn từ và kỹ năng nghe, đọc của bạn.
Nên học hay trước?
Học trước vì dùng nhiều nhất khi nói chuyện. chia đơn giản, học sau vài tuần là theo kịp.
Học xong sơ cấp thì học gì tiếp?
Chuyển sang nhóm ngữ pháp trung cấp như , , . Danh sách đầy đủ có ở bài ngữ pháp tiếng Hàn trung cấp thông dụng.
