
Ngữ pháp かどうか (ka dou ka) tiếng Nhật: “có… hay không” và khi nào chỉ dùng か
Nội dung bài viết
Muốn lồng một câu hỏi vào trong câu ("không biết có… hay không"), tiếng Nhật dùng thể thường + かどうか (ka dō ka) cho câu hỏi có/không, và thể thường + か cho câu hỏi có từ để hỏi (何, いつ, どこ, 誰…). Sau đó là động từ như 分かりません, 知りません, 覚えていません. Ví dụ: (ashita ame ga furu ka dō ka wakarimasen, "Tôi không biết mai có mưa hay không"); (kare ga nanji ni kuru ka wakarimasen, "Tôi không biết mấy giờ anh ấy đến").
Trợ từ か đứng cuối câu để hỏi thì bạn đã gặp trong bài trợ từ か. Ở đây か và かどうか nằm giữa câu, biến cả câu hỏi thành một cụm giống danh từ để làm tân ngữ cho động từ phía sau.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | thể thường + かどうか | (iku ka dō ka) | có đi hay không |
| Động từ quá khứ | thể た + かどうか | (itta ka dō ka) | đã đi hay chưa |
| Tính từ い | giữ い + かどうか | (oishii ka dō ka) | có ngon hay không |
| Tính từ な | bỏ だ + かどうか | (shizuka ka dō ka) | có yên tĩnh hay không |
| Danh từ | bỏ だ + かどうか | (hontō ka dō ka) | có thật hay không |
| Danh từ, tính từ な quá khứ | だった + かどうか | (gakusei datta ka dō ka) | đã từng là sinh viên hay không |
| Câu có từ để hỏi | thể thường + か | (doko ni aru ka) | nằm ở đâu |
| Hai lựa chọn | Aか + Bか | (iku ka ikanai ka) | đi hay không đi |
Điểm cần nhớ nhất: phần đứng trước か, かどうか luôn ở thể thường, kể cả khi cả câu nói lịch sự. Nếu chưa chắc cách chuyển từ ます sang thể thường, xem lại bài thể thường và thể lịch sự.
Cách nối theo từng loại từ
Động từ
| Thể ます | Thể thường + かどうか | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| kuru ka dō ka | có đến hay không | ||
| dekiru ka dō ka | có làm được hay không | ||
| maniau ka dō ka | có kịp hay không | ||
| shimeta ka dō ka | đã đóng hay chưa | ||
| taberareru ka dō ka | có ăn được hay không |
Tính từ い và tính từ な
Tính từ い giữ nguyên い. Tính từ な bỏ だ ở hiện tại, giữ だった ở quá khứ. Cách phân hai loại tính từ có trong bài tính từ い và な.
| Từ gốc | Dạng かどうか | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| takai ka dō ka | có đắt hay không | ||
| oishikatta ka dō ka | lúc đó có ngon hay không | ||
| benri ka dō ka | có tiện hay không | ||
| genki datta ka dō ka | lúc đó có khoẻ hay không |
Danh từ
Giống tính từ な: (honmono ka dō ka, "có phải hàng thật hay không"), (yasumi ka dō ka, "có phải ngày nghỉ hay không").
Cách dùng かどうか với câu hỏi có/không
Động từ đứng sau thường là: 分かる (biết, hiểu), 知る (biết), 覚えている (nhớ), 確認する (xác nhận), 聞く (hỏi), 調べる (tra), 決める (quyết định), 迷う (phân vân), 教える (cho biết).
- (kagi o kaketa ka dō ka oboete imasen, "Tôi không nhớ đã khoá cửa hay chưa").
- (kono mise de kādo ga tsukaeru ka dō ka kiite mimasu, "Tôi sẽ hỏi thử xem quán này có dùng được thẻ không").
- (sanka suru ka dō ka, ashita made ni oshiete kudasai, "Bạn cho tôi biết trước ngày mai là có tham gia hay không nhé").
- (kono kotae ga tadashii ka dō ka kakunin shite kudasai, "Bạn kiểm tra giúp đáp án này có đúng không").
- (Nihon e ryūgaku suru ka dō ka mayotte imasu, "Tôi đang phân vân có nên đi du học Nhật hay không").
- (sono hanashi ga hontō ka dō ka shirimasen, "Tôi không biết chuyện đó có thật hay không").
Thêm trợ từ sau かどうか
かどうか biến câu thành cụm danh từ, nên có thể thêm は, が, を. Khi đưa cụm này lên đầu làm chủ đề, dùng は: (kanojo ga kuru ka dō ka wa, mada wakarimasen, "Cô ấy có đến hay không thì vẫn chưa rõ"). Với 問題, 大事 phía sau, dùng が: (maniau ka dō ka ga mondai desu, "Vấn đề là có kịp hay không"). Khi nói, を thường được lược.
Cách dùng か với câu có từ để hỏi
Câu hỏi đã có 何, いつ, どこ, 誰, どうして, どのくらい thì chỉ dùng か, không thêm どうか, vì câu không còn là có/không.
- (eki made dono kurai kakaru ka shirabemashita, "Tôi đã tra xem ra ga mất bao lâu").
- (dare ga mado o watta ka shitte imasu ka, "Bạn có biết ai làm vỡ cửa sổ không").
- (nani o kaeba ii ka wakarimasen, "Tôi không biết nên mua gì").
- (kaigi ga itsu hajimaru ka kiite kudasai, "Bạn hỏi giúp xem khi nào cuộc họp bắt đầu").
Câu kiểu rất hữu ích khi bạn đi mua sắm hay làm thủ tục ở Nhật: thay 何を買えば bằng どこへ行けば, 誰に聞けば là có ngay câu nhờ giúp đỡ.
Phân biệt かどうか, か và Aか Bか
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| かどうか | câu hỏi có/không | (kuru ka dō ka) | có đến hay không |
| か | câu có từ để hỏi | (itsu kuru ka) | khi nào đến |
| Aか Bか | nêu rõ hai phương án | (kuru ka konai ka) | đến hay không đến |
| か否か | văn viết, thông báo | (gōkaku ka ina ka) | đỗ hay không |
来るかどうか và 来るか来ないか gần nghĩa nhau. Dạng Aか Bか nghe rõ ràng hơn khi người nói muốn buộc người kia chọn một. Dạng か否か (ka ina ka) chỉ gặp trong văn bản trang trọng, báo chí.
Đừng nhầm với と思います: (kare wa kuru to omoimasu, "Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến") là nêu ý kiến, còn 来るかどうか分かりません là chưa biết. Mẫu と思います có bài riêng: ngữ pháp と思います.
Lỗi người Việt hay mắc
- Để thể ます trước かどうか. 行きますかどうか là sai. Đúng: 行くかどうか分かりません. Mức lịch sự nằm ở động từ cuối câu.
- Giữ だ trước かどうか. 本当だかどうか, 静かだかどうか đều sai. Bỏ だ: 本当かどうか.
- Thêm どうか khi đã có từ để hỏi. どこに行くかどうか sai. Đúng: どこに行くか分かりません.
- Dịch từng chữ "có… không". Câu 明日来ますか分かりません là ghép hai câu. Gộp lại: 明日来るかどうか分かりません.
- Dùng ない trước かどうか. 来ないかどうか nghe lạ. Muốn nêu cả hai khả năng, dùng 来るかどうか hoặc 来るか来ないか.
Bài tập nhỏ
Điền か hoặc かどうか, chia lại từ trong ngoặc nếu cần.
- ___ (有名だ).
- ___ (どこに置きました).
- ___ (行きます).
- ___ (使えます).
- ___ (どうやって行きます).
Đáp án: 1. 有名かどうか (bỏ だ). 2. どこに置いたか (có từ để hỏi, chỉ dùng か). 3. 行くかどうか. 4. 使えるかどうか. 5. どうやって行くか.
Câu hỏi thường gặp
かどうか có viết bằng kanji không?
Thường viết bằng hiragana. Bạn sẽ hiếm khi thấy phần どうか viết bằng kanji trong sách báo hiện nay.
Có thể kết thúc câu bằng かどうか không?
Có, khi người nói bỏ lửng: (ikeru ka dō ka, "Không biết có đi được không…") Người nghe tự hiểu phần 分かりません phía sau.
Dùng かどうか trong câu lịch sự với khách hàng thế nào?
Giữ thể thường trước かどうか, chỉ nâng phần cuối: (zaiko ga aru ka dō ka kakunin itashimasu, "Tôi xin kiểm tra xem còn hàng hay không")
かどうか khác どうか đứng một mình thế nào?
どうか đứng đầu câu là phó từ "xin, mong", như (dōka yoroshiku onegai shimasu, "Mong anh chị giúp đỡ"). Nghĩa này không liên quan đến かどうか.