Ngữ pháp 方 (kata) trong tiếng Nhật: V-ます + 方 để nói “cách làm”
Nội dung bài viết
Muốn nói "cách làm gì đó" trong tiếng Nhật, lấy động từ thể ます bỏ ます, thêm 方 (đọc là kata). Cả cụm trở thành một danh từ: → (yomikata, "cách đọc"), → (tsukaikata, "cách dùng"). Vì đã là danh từ, tân ngữ đi trước phải đổi trợ từ を thành の. Ví dụ: (kono kanji no yomikata o oshiete kudasai, "Chỉ tôi cách đọc chữ kanji này với"), (karee no tsukurikata wa kantan desu, "Cách nấu cà ri đơn giản lắm").
Bảng công thức
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | V-ます bỏ ます + 方 | cách viết | |
| Có tân ngữ | N の + V-ます bỏ ます + 方 | cách cầm đũa | |
| Có địa điểm đến | N への / N までの + V方 | đường đến ga | |
| Động từ する ghép | N の + し方 (仕方) | cách học | |
| Dùng trong câu | V方 + を / が / は... | Tôi không biết cách dùng. |
Phần ở đây luôn đọc là かた (kata), không đọc ほう hay がた.
Cách ghép 方 theo từng nhóm động từ
Bước đầu tiên là chia đúng thể ます. Bỏ ます xong, phần còn lại gọi là "thân ます" (ます形の語幹), ghép thẳng với 方.
| Động từ | Thể ます | V + 方 | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| yomikata | cách đọc | |||
| kakikata | cách viết | |||
| tsukaikata | cách dùng | |||
| tsukurikata | cách làm, cách nấu | |||
| hanashikata | cách nói chuyện | |||
| ikikata | đường đi, cách đi | |||
| norikata | cách đi (tàu, xe) | |||
| haraikata | cách trả tiền | |||
| oyogikata | cách bơi | |||
| tabekata | cách ăn | |||
| mikata | cách nhìn, cách xem | |||
| oshiekata | cách dạy | |||
| kangaekata | cách nghĩ, quan điểm | |||
| shikata | cách làm |
Động từ nhóm 1 (đuôi う) bỏ ます còn đuôi -i: 読み, 書き, 使い. Nhóm 2 (đuôi る) bỏ ます còn thân ngắn: 食べ, 見, 教え. Với する, dạng (cũng viết ) dùng nhiều hơn cả.
Đổi trợ từ khi ghép với 方
Đây là điểm người học hay sai nhất. Câu gốc có trợ từ を, khi chuyển sang dạng 方 thì を đổi thành の, vì biến cụm động từ thành danh từ (cách nối hai danh từ bằng の xem bài trợ từ の).
| Câu gốc | Dạng 方 | Nghĩa |
|---|---|---|
| cách đọc chữ kanji | ||
| cách nấu món ăn | ||
| cách mua vé | ||
| cách đổ rác | ||
| đường đến ga | ||
| đường ra sân bay | ||
| cách nói chuyện với cấp trên |
Quy tắc gọn: を và が đổi thành の. Các trợ từ へ, まで, と giữ nguyên rồi thêm の phía sau.
Động từ dạng danh từ + する
Với , , , không ghép thẳng thành "勉強し方". Thay vào đó tách danh từ ra và dùng :
- (benkyou no shikata, "cách học")
- (yoyaku no shikata, "cách đặt chỗ")
- (unten no shikata, "cách lái xe")
Các cách dùng V + 方
1. Hỏi và chỉ cách làm
Đây là cách dùng hay gặp nhất. Mới sang Nhật, bạn sẽ phải hỏi cách làm đủ thứ:
- (kono kikai no tsukaikata o oshiete kudasai, "Chỉ tôi cách dùng máy này với.")
- (gomi no dashikata ga wakarimasen, "Tôi không biết cách đổ rác.")
- (eki made no ikikata o shirabemasu, "Tôi tra đường đến ga.")
Hai mẫu và gần như đủ cho mọi tình huống hỏi cách làm.
2. Chỉ kiểu, phong cách của một người
Nhiều cụm V + 方 nói về cách một người làm việc đó, gần với "kiểu", "lối":
- (kanojo wa hanashikata ga yasashii desu, "Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.")
- (ano sensei wa oshiekata ga jouzu desu, "Thầy đó dạy dễ hiểu.")
- (hito ni yotte kangaekata ga chigaimasu, "Mỗi người một cách nghĩ.")
3. Tiêu đề hướng dẫn trên sách, mạng, bao bì
Trên hộp đồ ăn, sách hướng dẫn, trang web, bạn sẽ thấy rất nhiều tiêu đề kiểu: (cách làm, công thức nấu), (hướng dẫn sử dụng), (moushikomikata, cách đăng ký), (cách điền). Thấy chữ 方 ở cuối là biết phần sau sẽ hướng dẫn từng bước.
Phân biệt 方 (かた) với các chữ 方 khác và mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Đọc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V-ます bỏ ます + 方 | かた | cách làm | |
| V た / V ない + 方がいい | ほう | nên, không nên | |
| N より N の方が | ほう | phía, bên (so sánh) | |
| あの方, この方 | かた | vị, người (lịch sự) | |
| 先生方 | がた | các vị (số nhiều lịch sự) | |
| やり方 | かた | cách làm nói chung | |
| 方法 | ほうほう | phương pháp (trang trọng hơn) |
Mẫu so sánh và khuyên nhủ với ほう có bài riêng: so sánh より và ほうが. Khi không nhớ động từ cụ thể, (yarikata) là cụm dùng được cho hầu hết mọi việc.
Lưu ý thêm: (shikata ga nai) là thành ngữ "đành chịu, không còn cách nào", nghĩa đã cố định, không còn là "cách làm".
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 漢字を読み方 → ✓ . Sau khi thêm 方, cả cụm là danh từ nên を phải đổi thành の.
- ✗ 読む方 (để nói "cách đọc") → ✓ . Ghép với thân ます, không ghép với thể từ điển. Cụm 読むほう lại mang nghĩa "phía người đọc" hoặc dùng trong so sánh.
- ✗ 勉強し方 → ✓ .
- ✗ Đọc 書き方 là "kakigata" → ✓ kakikata. Chữ 方 trong mẫu này không biến âm.
- ✗ 食べるの方 → ✓ . Không chèn の giữa động từ và 方.
Nhớ nhanh
- V-ます bỏ ます + 方 (かた) = cách làm V.
- Tân ngữ đi trước: を thành の. へ, まで, と thêm の.
- N する → N の仕方.
- 方 đọc かた khi là "cách"; đọc ほう khi so sánh hoặc khuyên nhủ.
Bài tập nhỏ
Chuyển sang dạng "cách làm" với 方:
- Câu dùng động từ nào ở dạng từ điển?
Đáp án:
- (namae no kakikata, cách viết tên)
- (densha no norikata, cách đi tàu). Trợ từ に với 乗る thường đổi thành の.
- (okane no haraikata, cách trả tiền)
- (ryouri no shikata, cách nấu ăn)
- (byouin e no ikikata, đường đến bệnh viện)
- (nomu, uống). bỏ ます còn 飲み, thêm 方 thành .
Câu hỏi thường gặp
方 trong 読み方 đọc là gì?
Đọc là かた (kata): là yomikata. Chỉ khi so sánh hay khuyên nhủ (ほうがいい) mới đọc ほう.
使い方 và 使用方法 khác nhau thế nào?
Nghĩa giống nhau là "cách sử dụng". là cách nói thường ngày. (shiyou houhou) trang trọng hơn, hay in trên giấy hướng dẫn sản phẩm.
Tính từ có ghép với 方 không?
Không. Mẫu này chỉ dùng với động từ. Muốn nói "độ cao", "độ dài" thì dùng , , tức tính từ bỏ い thêm さ.
Học mẫu này ở trình độ nào?
Đây là mẫu sơ cấp, học được ngay khi đã chia thành thạo thể ます. Các cụm như , , xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày.
