Ngữ pháp こそ (koso) tiếng Nhật: Nこそ, からこそ, てこそ và こちらこそ
Nội dung bài viết
こそ (koso) là trợ từ nhấn mạnh, nghĩa là "chính là, chính… mới". Gắn sau danh từ, nó làm nổi bật đúng thứ đó và loại các thứ khác: (Kotoshi koso goukaku shitai., "Chính năm nay tôi nhất định phải đỗ"). Ghép với から thành からこそ, nghĩa là "chính vì": (Suki da kara koso, kibishiku iu n desu., "Chính vì thương nên tôi mới nói nặng").
Bài này đi qua năm dạng của こそ mà người học N3, N2 hay gặp: Nこそ, こちらこそ, からこそ, てこそ và ばこそ, kèm cách ghép, phân biệt với mẫu gần nghĩa, lỗi hay mắc và bài tập.
Bảng công thức
| Mẫu | Cách ghép | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nこそ | danh từ (thay は, が, を) + こそ | chính N | |
| こちらこそ | cụm cố định | chính tôi mới phải (cảm ơn, xin lỗi) | |
| からこそ | thể thường + からこそ; N, tính từ な + だからこそ | chính vì | |
| てこそ | thể て + こそ; N + であってこそ | phải… thì mới | |
| ばこそ | thể ば + こそ; N + であればこそ | chính vì (văn viết) |
Romaji và nghĩa: Kore koso honmono no aji da (Đây mới chính là hương vị thật). Kochira koso, arigatou gozaimashita (Chính tôi mới phải cảm ơn). Isogashii kara koso, yasumi ga taisetsu da (Chính vì bận nên ngày nghỉ mới quý). Jibun de yatte mite koso, wakaru (Phải tự làm thử mới hiểu). Kodomo wo omoeba koso, shikaru no da (Chính vì nghĩ cho con nên mới mắng).
Nこそ: "chính là N"
こそ đứng sau danh từ để nói "chính cái này, không phải cái khác". Khi đó こそ thay hẳn trợ từ は, が, を. Với các trợ từ khác như に, で, から, こそ đứng sau trợ từ: にこそ, でこそ, からこそ.
- (Kore koso watashi ga sagashite ita jisho desu.): Đây chính là cuốn từ điển tôi tìm bấy lâu.
- (Kondo koso, chikoku shinai you ni shimasu.): Lần này nhất định tôi sẽ không đi muộn.
- (Kenkou koso ichiban no zaisan da.): Sức khỏe mới là tài sản quý nhất.
- (Kono mise ni koso, hontou no raamen ga aru.): Chính quán này mới có ramen thật sự.
Ba cụm hay gặp nhất là 今年こそ, 今度こそ, 次こそ: đều chỉ quyết tâm "lần này nhất định phải được", thường đi sau một lần thất bại.
こちらこそ trong giao tiếp
こちらこそ (kochira koso) là cách đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi hay lời chào đầu tiên, nghĩa là "chính tôi mới phải nói thế". Đây là cụm bạn sẽ dùng nhiều nhất, ngay từ buổi gặp mặt đầu tiên.
| Người kia nói | Bạn đáp |
|---|---|
| (Mong được giúp đỡ) | (Chính tôi mới mong được anh giúp đỡ) |
| (Cảm ơn anh) | (Không, tôi mới phải cảm ơn) |
| (Xin lỗi tôi đến muộn) | (Không, tôi mới có lỗi vì gọi gấp) |
Với bạn bè, người Nhật hay đổi thành (kocchi koso) hoặc (watashi koso). Dùng こちらこそ với cấp trên vẫn lịch sự, không cần thêm kính ngữ. Mẫu chào hỏi đầy đủ có trong bài chào hỏi tiếng Nhật.
からこそ: "chính vì… nên mới"
から chỉ nêu lý do bình thường. からこそ nhấn rằng đó mới là lý do thật, thường là lý do người nghe không ngờ tới hoặc ngược với suy nghĩ thông thường. Vế sau hay kết thúc bằng のだ, んです.
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | thể thường + からこそ | |
| Tính từ い | bỏ nguyên + からこそ | |
| Tính từ な | + だからこそ | |
| Danh từ | + だからこそ |
- (Shippai shita kara koso, manabeta koto ga aru.): Chính vì thất bại nên mới học được nhiều điều.
- (Muzukashii kara koso, yaru kachi ga aru.): Chính vì khó nên mới đáng làm.
- (Gakusei da kara koso, ima takusan ryokou shitai.): Chính vì còn là sinh viên nên giờ tôi muốn đi du lịch thật nhiều.
- (Kazoku ga taisetsu da kara koso, tooku de hataraite iru n desu.): Chính vì gia đình quan trọng nên tôi mới đi làm xa.
Cách nối lý do bằng から, ので có ở bài phân biệt ので và から. Lưu ý ので không ghép với こそ: không có "のでこそ".
てこそ: "phải… thì mới"
てこそ gắn vào thể て, nêu điều kiện cần để có giá trị hay kết quả ở vế sau. Vế sau thường là đánh giá tích cực như わかる, 意味がある, 一人前だ. Cách chia thể て xem bài thể て trong tiếng Nhật.
- (Jibun de tsukutte mite koso, ryouri no muzukashisa ga wakaru.): Phải tự nấu thử mới hiểu nấu ăn khó thế nào.
- (Mainichi renshuu shite koso, jouzu ni naru.): Phải luyện mỗi ngày mới giỏi được.
- (Kenkou de atte koso, shigoto mo tanoshimeru.): Phải có sức khỏe thì mới vui với công việc được.
- (Okyakusama ni yorokonde moratte koso, ii shouhin to ieru.): Phải được khách hàng hài lòng thì mới gọi là sản phẩm tốt.
Phân biệt てこそ và てはじめて
てはじめて (te hajimete) nghĩa là "sau khi… mới (nhận ra)", thường kể một chuyện đã xảy ra: (Byouki ni natte hajimete, kenkou no arigatasa ga wakatta., "Ốm rồi mới biết sức khỏe quý"). てこそ nghiêng về nhận định chung, ít khi dùng để kể chuyện quá khứ cụ thể.
ばこそ: "chính vì" trong văn viết
ばこそ ghép với thể ば (điều kiện), nhưng nghĩa lại là lý do, giống からこそ. Mẫu này cổ, trang trọng, gặp trong văn viết, diễn văn, hay đề đọc hiểu trình độ cao. Trong hội thoại, người Nhật gần như luôn dùng からこそ. Cách chia thể ば có trong bài câu điều kiện たら, ば, と, なら.
- (Kodomo no shourai wo omoeba koso, kibishiku suru no da.): Chính vì nghĩ cho tương lai của con nên mới nghiêm khắc.
- (Shinjite ireba koso, hontou no koto wo hanashita no desu.): Chính vì tin anh nên tôi mới nói thật.
- (Anata de areba koso, kono shigoto wo tanomu no desu.): Chính vì là anh nên tôi mới nhờ việc này.
Mở rộng: Nこそ…が (tuy… nhưng)
Ở trình độ cao hơn, こそ đi với が hoặc けれど ở vế sau để nhượng bộ: công nhận một mặt, rồi nhấn mặt ngược lại.
- (Nedan koso takai ga, hinshitsu wa totemo ii.): Giá thì đúng là đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
- (Kao koso nite iru ga, seikaku wa zenzen chigau.): Mặt mũi thì giống, nhưng tính cách khác hẳn.
Phân biệt こそ với は, が và さえ
| Mẫu | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| は | nêu chủ đề, trung tính | |
| が | chỉ rõ chủ thể, trả lời "ai" | |
| こそ | "chính anh ấy", loại hết người khác, giọng mạnh | |
| さえ | "đến cả", nêu ví dụ cực đoan |
Romaji và nghĩa: Kare wa sensei desu (Anh ấy là giáo viên). Kare ga sensei desu (Anh ấy mới là giáo viên, trả lời câu hỏi ai). Kare koso hontou no sensei desu (Chính anh ấy mới là người thầy thật sự). Sensei sae shiranai (Đến thầy cũng không biết). Nếu bạn muốn ôn thêm về さえ, xem bài ngữ pháp さえ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Giữ lại は, が, を trước こそ. Sai: "私がこそ", "これをこそ" (dạng sau hiếm, nghe cứng). Đúng: , .
- Dùng からこそ cho lý do bình thường. Câu "雨が降ったからこそ、遅刻しました" nghe lạ vì đi muộn do mưa là chuyện hiển nhiên, không cần nhấn. Dùng から hoặc ので là đủ.
- Dùng ばこそ trong hội thoại. Câu nghe như đọc sách. Nói chuyện thường ngày chỉ cần からこそ.
- Nhầm てこそ với ても. てこそ là "phải… mới", ても là "dù… cũng". Hai mẫu có nghĩa gần như ngược nhau.
Bài tập nhỏ
Điền こそ, からこそ, てこそ hoặc こちらこそ.
Đáp án: 1. こちらこそ (Cảm ơn nhé / Không, tôi mới phải cảm ơn). 2. こそ (Sang năm nhất định tôi sẽ đi du học Nhật). 3. からこそ (Chính vì là bạn nên tôi mới nói thật). 4. てこそ (Phải sống thử ở đó mới thấy cái hay của thị trấn). 5. こそ (Đây chính là cái túi tôi muốn).
Câu hỏi thường gặp
こそ thuộc trình độ JLPT nào?
Nこそ và こちらこそ thường được dạy từ sơ cấp, からこそ hay xếp ở N3, てこそ ở N2, còn ばこそ thường được xếp vào nhóm N1 vì là mẫu văn viết. Các sách xếp có thể chênh nhau một cấp.
こそ viết bằng kanji không?
Không. こそ là trợ từ nên luôn viết bằng hiragana.
からこそ và だからこそ khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa. Danh từ và tính từ な cần だ trước からこそ, ví dụ 学生だからこそ. Ngoài ra, だからこそ còn đứng đầu câu với nghĩa "chính vì vậy": (Dakara koso, ganbaranakereba naranai., "Chính vì vậy mới phải cố gắng").
こそ có dùng để cãi lại không?
Có. Khi bị trách, người Nhật có thể đáp (Anata koso., "Chính anh mới là người như thế"). Đây là cách nói gay gắt, chỉ dùng giữa người thân quen. Với người lạ hay cấp trên, nên tránh.