Ngữ pháp ことはない (koto wa nai) tiếng Nhật: “không cần phải”
Nội dung bài viết
Ngữ pháp ことはない (koto wa nai) nghĩa là "không cần phải, chẳng việc gì phải". Công thức: V thể từ điển + ことはない. Người nói dùng mẫu này để khuyên hoặc trấn an người nghe rằng việc đó không cần thiết. Ví dụ: (shinpai suru koto wa nai yo, "Không cần phải lo đâu") và (wazawaza kuru koto wa arimasen, "Anh không cần phải mất công đến đâu ạ").
Mẫu này thuộc nhóm ngữ pháp N3. Nó gần nghĩa với なくてもいい nhưng mang giọng đánh giá của người nói rõ hơn: "tôi thấy việc đó không đáng phải làm".
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thường | Vる + ことはない | Không cần vội. | |
| Lịch sự | Vる + ことはありません | Không cần xin lỗi đâu ạ. | |
| Nói chuyện | Vる + ことないよ | Đừng bận tâm, không cần để ý đâu. | |
| Quá khứ | Vる + ことはなかった | Lẽ ra không cần phải khóc. | |
| Phỏng đoán, trách nhẹ | Vる + ことはないだろう | Đâu cần nói đến mức đó chứ. |
Cách đọc: isogu koto wa nai, ayamaru koto wa arimasen, ki ni suru koto nai yo, naku koto wa nakatta, soko made iu koto wa nai darō.
Trong hội thoại thân mật, trợ từ は hay bị lược, thành ことないよ. Nói nhanh hơn nữa còn thành hoặc , nghĩa không đổi.
Cách nối với từng nhóm động từ
ことはない chỉ đi sau động từ thể từ điển. Không dùng với tính từ hay danh từ khi muốn nói "không cần".
| Nhóm | Thể từ điển | Ghép ことはない | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | iku koto wa nai | không cần đi | ||
| Nhóm 1 | harau koto wa nai | không cần trả tiền | ||
| Nhóm 1 | ayamaru koto wa nai | không cần xin lỗi | ||
| Nhóm 2 | kaeru koto wa nai | không cần đổi | ||
| Nhóm 2 | tsuzukeru koto wa nai | không cần tiếp tục | ||
| Nhóm 3 | suru koto wa nai | không cần làm | ||
| Nhóm 3 | kuru koto wa nai | không cần đến |
Vì chỉ cần thể từ điển nên mẫu này không phải chia gì thêm. Danh động từ như 心配, 遠慮, 無理 thì thêm する: (enryo suru koto wa nai, không cần khách sáo).
Các cách dùng ことはない
1. Trấn an: "đừng lo, không cần đâu"
Đây là cách dùng hay gặp nhất. Người nghe đang lo lắng, áy náy hoặc tự trách, người nói dùng ことはない để nhẹ nhàng gỡ bớt.
- (ikkai shippai shita kurai de, ochikomu koto wa nai yo, "Thất bại có một lần thì đâu cần chán nản thế")
- (kimi ga ayamaru koto wa nai. warui no wa watashi da, "Cậu không cần xin lỗi. Người sai là tôi")
- (mada jikan ga aru kara, aseru koto wa arimasen, "Vẫn còn thời gian nên không cần cuống đâu ạ")
2. Khuyên: "chẳng việc gì phải làm vậy"
Người nói đánh giá việc kia là thừa, không đáng làm. Hay đi kèm わざわざ (mất công), 何も (chẳng việc gì), そんなに (đến thế).
- (eki wa chikai kara, takushī ni noru koto wa nai yo, "Ga gần mà, không cần đi taxi đâu")
- (nani mo kyōjū ni zenbu yaru koto wa nai, "Chẳng việc gì phải làm hết trong hôm nay")
- (mēru de sumu nara, wazawaza ai ni iku koto wa nai, "Nếu email là xong thì không cần mất công đi gặp")
3. ことはないだろう, ことはないじゃない: trách nhẹ
Thêm だろう hoặc じゃない(か) ở cuối, câu chuyển thành lời trách: "đâu cần phải… chứ". Người nói thấy hành động của ai đó là quá đà.
- (sonna ni okoru koto wa nai darō, "Đâu cần giận đến thế chứ")
- (minna no mae de iu koto wa nai ja nai ka, "Đâu cần nói ngay trước mặt mọi người chứ")
4. ことはなかった: "lẽ ra không cần"
Dạng quá khứ nói về một việc đã làm rồi nhưng hóa ra không cần. Hay đi với のに để tỏ ý tiếc.
- (anna ni isogu koto wa nakatta ne, "Hóa ra lúc đó không cần vội đến vậy nhỉ")
- (kimi ga sekinin o toru koto wa nakatta noni, "Cậu đâu cần phải nhận trách nhiệm như thế")
Phân biệt ことはない với các mẫu gần nghĩa
ことはない và なくてもいい
| Tiêu chí | ことはない | なくてもいい |
|---|---|---|
| Nghĩa | không cần phải (theo đánh giá người nói) | không làm cũng được |
| Sắc thái | khuyên, trấn an, có cảm xúc | trung tính, chỉ nói làm hay không đều được |
| Dùng cho bản thân | ít dùng | dùng tự nhiên |
| Trả lời câu xin phép | ít dùng | dùng tự nhiên |
| Ví dụ |
Khi ai hỏi (ashita mo konakereba narimasen ka, "Mai tôi cũng phải đến à?"), câu trả lời tự nhiên là (iie, konakute mo ii desu yo). Trả lời bằng 来ることはない nghe như bạn đang can người ta, thừa cảm xúc. Mẫu なくてもいい được giải thích kỹ trong bài ngữ pháp てもいい.
ことはない và たことはない
Hai mẫu chỉ khác thể động từ phía trước nhưng nghĩa xa nhau.
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vる + ことはない | không cần phải | Không cần phải đi Nhật. |
| Vた + ことはない | chưa từng | Tôi chưa từng đi Nhật. |
Cách đọc: nihon e iku koto wa nai, nihon e itta koto wa nai. Mẹo nhớ: thấy た trước こと là chuyện kinh nghiệm, xem lại bài たことがある.
Vることはない nghĩa "không bao giờ có chuyện"
Khi chủ ngữ là người thứ ba hoặc sự việc, Vることはない có thể mang nghĩa "không xảy ra, không có chuyện". Ví dụ: (kono mise wa nichiyōbi ni yasumu koto wa nai, "Quán này không bao giờ nghỉ chủ nhật"). Câu này kể sự thật, không có ý khuyên ai. Đây là dạng phủ định của ることがある, có trong bài ngữ pháp ることがある. Bạn nhìn ngữ cảnh: đang nói với người nghe về việc họ định làm thì là "không cần", đang mô tả sự việc thì là "không có chuyện".
ないことはない
Đây là mẫu khác hẳn: "không phải là không". (dekinai koto wa nai, "Không phải là không làm được") là cách khẳng định dè dặt, đừng nhầm với "không cần làm".
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng ことはない cho chính mình. Câu 私は行くことはない nghe lạ. Muốn nói "tôi không cần đi", bạn dùng (watashi wa ikanakute mo ii).
- Ghép với thể ない. Viết 行かないことはない sẽ thành "không phải là không đi", nghĩa đổi hẳn. Muốn nói không cần, giữ nguyên thể từ điển: 行くことはない.
- Dùng với cấp trên. ことはない mang giọng khuyên bảo. Nói với sếp, khách hàng nên đổi sang (goshinpai ni wa oyobimasen, "Xin anh chị đừng bận lòng").
- Dịch thành "không có việc". Dịch từng chữ こと (việc) + ない (không có) thành "không có việc gì" sẽ lệch nghĩa. Hãy dịch là "không cần, chẳng việc gì phải".
Bài tập
Chọn mẫu đúng: ことはない, なくてもいい hay たことはない.
- A: B:
Đáp án
- Lời trấn an người đang lo.
- Trả lời câu hỏi "có phải mang không", dùng なくてもいい.
- Kinh nghiệm, chưa từng.
- Có わざわざ, ý "không cần mất công".
- ことはないだろう, ý trách nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
ことはない nghĩa là gì?
Vる + ことはない nghĩa là "không cần phải, chẳng việc gì phải". Người nói dùng để khuyên hoặc trấn an người nghe. Với Vた đứng trước, ことはない lại nghĩa là "chưa từng".
ことはない có lịch sự không?
Dạng ことはありません lịch sự về hình thức, nhưng giọng vẫn là khuyên bảo. Với người trên, nên dùng には及びません hoặc なさらなくても大丈夫です.
ことはない và ことはないです có khác nhau không?
ことはないです cũng được dùng trong hội thoại lịch sự vừa phải. Trong văn viết và lời nói trang trọng, ことはありません chuẩn hơn.
ことはない học ở trình độ nào?
Phần lớn sách luyện thi xếp ことはない vào ngữ pháp N3. Trước đó bạn nên chắc thể từ điển, thể ない và mẫu なくてもいい.