Ngữ pháp ることがある trong tiếng Nhật: “thỉnh thoảng có khi” và khác たことがある
Nội dung bài viết
Vる + ことがある nghĩa là "thỉnh thoảng có khi...": việc đó không xảy ra thường xuyên nhưng thỉnh thoảng vẫn có. Ví dụ: (watashi wa tokidoki asagohan o tabenai koto ga arimasu, "Thỉnh thoảng tôi không ăn sáng"), (kono densha wa tama ni okureru koto ga arimasu, "Tàu này thỉnh thoảng bị trễ"). Mẫu này chỉ khác たことがある ở dạng động từ đứng trước, nhưng nghĩa khác hẳn: một bên là "có khi", một bên là "đã từng". Bài dưới đi qua công thức, ba cách dùng, các dạng phủ định, bảng so sánh và bài tập.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | V từ điển + ことがある | có khi đi | |
| Phủ định động từ | Vない + ことがある | có khi không đi | |
| Cũng có khi | V từ điển + こともある | cũng có khi đi | |
| Hay có khi | V từ điển + ことがよくある | khá hay đi | |
| Quá khứ | V từ điển + ことがあった | hồi đó thỉnh thoảng đi | |
| Lịch sự | V từ điển + ことがあります | có khi đi |
Cách ghép ことがある với từng loại từ
Ngoài động từ, ことがある còn đi được với tính từ và danh từ để nói "có lúc thì...". Chỗ dễ sai là tính từ đuôi な phải giữ な, danh từ phải thêm の.
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| Động từ nhóm 1 | 行く → 行くことがある | iku koto ga aru | |
| Động từ nhóm 2 | 食べる → 食べないことがある | tabenai koto ga aru | |
| Động từ nhóm 3 | する → することがある | zangyō suru koto ga aru | |
| Động từ nhóm 3 | 来る → 来ないことがある | konai koto ga aru | |
| Tính từ đuôi い | giữ nguyên + ことがある | samui koto ga aru | |
| Tính từ đuôi な | thêm な + ことがある | shizuka na koto ga aru | |
| Danh từ | thêm の + ことがある | yasumi no koto ga aru |
Nếu chưa chắc cách đổi động từ sang thể ない, xem lại bài thể ない. Còn vì sao lại có こと đứng giữa, bài danh từ hoá với こと và の giải thích kỹ.
Cách 1: "thỉnh thoảng có khi" với thói quen
Đây là nghĩa gặp nhiều nhất ở trình độ N4. Câu hay đi kèm phó từ (tokidoki, thỉnh thoảng) hoặc (tama ni, đôi khi). Việc được nói tới phải là việc lặp lại, không phải một lần duy nhất.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa tokidoki densha de nete shimau koto ga arimasu | Thỉnh thoảng tôi lỡ ngủ quên trên tàu. | |
| isogashii toki wa, hirugohan o tabenai koto ga arimasu | Lúc bận, có khi tôi không ăn trưa. | |
| shūmatsu mo kaisha ni iku koto ga arimasu | Cuối tuần có khi tôi cũng lên công ty. | |
| chichi wa tama ni yoru osoku kaeru koto ga arimasu | Bố tôi đôi khi về nhà muộn. | |
| nichiyōbi demo mise ga yasumi no koto ga arimasu | Có khi cả chủ nhật cửa hàng cũng nghỉ. |
Cách 2: nói khả năng có thể xảy ra
Trong biển báo, hướng dẫn sử dụng thuốc, thông báo nhà ga, ことがあります dùng để báo trước một việc có thể xảy ra. Tiếng Việt dịch là "có thể", "đôi khi sẽ".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kusuri o nomu to, nemuku naru koto ga arimasu | Uống thuốc này có thể gây buồn ngủ. | |
| taifū no toki wa, hikōki ga kekkō suru koto ga arimasu | Khi có bão, chuyến bay có thể bị hủy. | |
| onaji hatsuon demo, imi ga chigau koto ga arimasu | Phát âm giống nhau nhưng nghĩa có khi khác. | |
| fuyu demo atatakai koto ga arimasu | Mùa đông có hôm vẫn ấm. |
Cách 3: ことがあった, "hồi đó thỉnh thoảng"
Chia ある thành quá khứ ありました để kể thói quen thỉnh thoảng có trong một giai đoạn đã qua. Động từ phía trước vẫn để thể từ điển.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kodomo no koro, yoku ani to kenka suru koto ga arimashita | Hồi nhỏ tôi khá hay cãi nhau với anh trai. | |
| gakusei jidai wa, tetsuya de benkyō suru koto ga arimashita | Thời sinh viên, có khi tôi thức trắng đêm học bài. |
So với (tetsuya de benkyō shita koto ga arimasu), câu này chỉ nói "tôi đã từng thức trắng học bài", có thể chỉ một lần. Câu với ることがありました thì cho biết việc đó lặp lại vài lần trong thời sinh viên.
Các dạng phủ định và biến thể
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Vないことがある | có khi không làm | có khi không trả lời | |
| Vることもある | cũng có khi | cũng có khi đi bộ về | |
| Vることが多い | thường hay | thường hay ăn ngoài | |
| めったにVることはない | hiếm khi | hiếm khi nổi giận | |
| Vることはない | không cần phải | không cần lo | |
| Vたことがない | chưa từng | chưa từng đi |
Dạng (shinpai suru koto wa nai yo, "Không cần lo đâu") hay gặp trong hội thoại. Trợ từ đổi từ が sang は và nghĩa chuyển sang "không cần", đây là mẫu ngữ pháp N3 riêng, đừng dịch thành "không có khi lo".
Phân biệt ることがある và たことがある
Bài たことがある đã nói kỹ cách nói kinh nghiệm. Bảng dưới đặt hai mẫu cạnh nhau.
| Vることがある | Vたことがある | |
|---|---|---|
| Nghĩa | thỉnh thoảng có khi | đã từng |
| Nói về | việc lặp lại, thói quen, khả năng | trải nghiệm trong quá khứ |
| Phó từ hay đi kèm | ときどき, たまに, よく | 一度, 何度も, まだ |
| Phủ định | ないことがある: có khi không | たことがない: chưa từng |
| Ví dụ | ||
| Dịch | Đôi khi tôi nấu món Nhật. | Tôi đã từng nấu món Nhật. |
Cách nhớ đơn giản: động từ ở thể từ điển nói về thói quen ở hiện tại, động từ ở thể た nói về chuyện đã qua. Hỏi bạn bè (Nihon e itta koto ga arimasu ka) là hỏi "bạn từng đi Nhật chưa". Hỏi (Nihon e iku koto ga arimasu ka) là hỏi "bạn có hay sang Nhật không", hợp với người làm ăn qua lại.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch "có khi" thành たことがある. ときどき残業したことがあります (nghe gượng) → (tokidoki zangyō suru koto ga arimasu, "Thỉnh thoảng tôi làm thêm giờ").
- Dùng với việc ngày nào cũng làm. 毎日学校に行くことがあります ✗. Việc lặp lại đều đặn thì nói thẳng (mainichi gakkō ni ikimasu).
- Quên な và の. 静かことがある ✗ → ; 雨ことがある ✗ → .
- Dùng cho một việc sắp làm. 来週東京に行くことがあります ✗ khi muốn nói tuần sau đi Tokyo. Hãy nói (raishū Tōkyō ni iku yotei desu, "Tuần sau tôi định đi Tokyo").
- Đọc ことはない thành "không có khi". Như đã nói ở trên, thường mang nghĩa "không cần làm".
Bài tập nhỏ
Chọn dạng đúng trong ngoặc.
- 私は日曜日にも会社へ(行く/行った)ことがあります。(thỉnh thoảng)
- 富士山には一度(登る/登った)ことがあります。
- この時計はときどき(止まる/止まった)ことがある。
- まだ納豆を(食べる/食べた)ことがありません。
- 疲れているときは、夕ごはんを(作らない/作らなかった)ことがあります。
- すぐ治るから、(心配する/心配した)ことはないよ。
Đáp án:
- 行く: (watashi wa nichiyōbi ni mo kaisha e iku koto ga arimasu).
- 登った, vì có 一度: (Fujisan ni wa ichido nobotta koto ga arimasu).
- 止まる: (kono tokei wa tokidoki tomaru koto ga aru).
- 食べた, vì có まだ: (mada nattō o tabeta koto ga arimasen).
- 作らない: (tsukarete iru toki wa, yūgohan o tsukuranai koto ga arimasu).
- 心配する: (sugu naoru kara, shinpai suru koto wa nai yo).
Câu hỏi thường gặp
ることがある thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường học ở trình độ N4, cùng thời điểm với たことがある. Dạng ることはない với nghĩa "không cần" thuộc N3.
ことがある và こともある khác nhau thế nào?
thêm sắc thái "cũng": ngoài cách thường làm, cũng có lúc làm khác. (basu de iku koto mo arimasu) nghĩa là "Cũng có khi tôi đi xe buýt", ngầm hiểu bình thường đi phương tiện khác.
ないことがある nghĩa là gì?
Là "có khi không": (kare wa mēru ni henji o shinai koto ga aru, "Anh ấy có khi không trả lời email").
Có những mẫu nào khác đi với こと?
Hay gặp nhất là (có thể), (quyết định) và (được quyết định). Xem bài ことができる để ôn mẫu chỉ khả năng.
