Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ることがある trong tiếng Nhật: “thỉnh thoảng có khi” và khác たことがある

Admin
7 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Vる + ことがある nghĩa là "thỉnh thoảng có khi...": việc đó không xảy ra thường xuyên nhưng thỉnh thoảng vẫn có. Ví dụ: (watashi wa tokidoki asagohan o tabenai koto ga arimasu, "Thỉnh thoảng tôi không ăn sáng"), (kono densha wa tama ni okureru koto ga arimasu, "Tàu này thỉnh thoảng bị trễ"). Mẫu này chỉ khác たことがある ở dạng động từ đứng trước, nhưng nghĩa khác hẳn: một bên là "có khi", một bên là "đã từng". Bài dưới đi qua công thức, ba cách dùng, các dạng phủ định, bảng so sánh và bài tập.

Bảng công thức

DạngCông thứcVí dụNghĩa
Khẳng địnhV từ điển + ことがあるcó khi đi
Phủ định động từVない + ことがあるcó khi không đi
Cũng có khiV từ điển + こともあるcũng có khi đi
Hay có khiV từ điển + ことがよくあるkhá hay đi
Quá khứV từ điển + ことがあったhồi đó thỉnh thoảng đi
Lịch sựV từ điển + ことがありますcó khi đi

Cách ghép ことがある với từng loại từ

Ngoài động từ, ことがある còn đi được với tính từ và danh từ để nói "có lúc thì...". Chỗ dễ sai là tính từ đuôi な phải giữ な, danh từ phải thêm の.

Loại từCách ghépVí dụCách đọc
Động từ nhóm 1行く → 行くことがあるiku koto ga aru
Động từ nhóm 2食べる → 食べないことがあるtabenai koto ga aru
Động từ nhóm 3する → することがあるzangyō suru koto ga aru
Động từ nhóm 3来る → 来ないことがあるkonai koto ga aru
Tính từ đuôi いgiữ nguyên + ことがあるsamui koto ga aru
Tính từ đuôi なthêm な + ことがあるshizuka na koto ga aru
Danh từthêm の + ことがあるyasumi no koto ga aru

Nếu chưa chắc cách đổi động từ sang thể ない, xem lại bài thể ない. Còn vì sao lại có こと đứng giữa, bài danh từ hoá với こと và の giải thích kỹ.

Cách 1: "thỉnh thoảng có khi" với thói quen

Đây là nghĩa gặp nhiều nhất ở trình độ N4. Câu hay đi kèm phó từ (tokidoki, thỉnh thoảng) hoặc (tama ni, đôi khi). Việc được nói tới phải là việc lặp lại, không phải một lần duy nhất.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
watashi wa tokidoki densha de nete shimau koto ga arimasuThỉnh thoảng tôi lỡ ngủ quên trên tàu.
isogashii toki wa, hirugohan o tabenai koto ga arimasuLúc bận, có khi tôi không ăn trưa.
shūmatsu mo kaisha ni iku koto ga arimasuCuối tuần có khi tôi cũng lên công ty.
chichi wa tama ni yoru osoku kaeru koto ga arimasuBố tôi đôi khi về nhà muộn.
nichiyōbi demo mise ga yasumi no koto ga arimasuCó khi cả chủ nhật cửa hàng cũng nghỉ.

Cách 2: nói khả năng có thể xảy ra

Trong biển báo, hướng dẫn sử dụng thuốc, thông báo nhà ga, ことがあります dùng để báo trước một việc có thể xảy ra. Tiếng Việt dịch là "có thể", "đôi khi sẽ".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono kusuri o nomu to, nemuku naru koto ga arimasuUống thuốc này có thể gây buồn ngủ.
taifū no toki wa, hikōki ga kekkō suru koto ga arimasuKhi có bão, chuyến bay có thể bị hủy.
onaji hatsuon demo, imi ga chigau koto ga arimasuPhát âm giống nhau nhưng nghĩa có khi khác.
fuyu demo atatakai koto ga arimasuMùa đông có hôm vẫn ấm.

Cách 3: ことがあった, "hồi đó thỉnh thoảng"

Chia ある thành quá khứ ありました để kể thói quen thỉnh thoảng có trong một giai đoạn đã qua. Động từ phía trước vẫn để thể từ điển.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kodomo no koro, yoku ani to kenka suru koto ga arimashitaHồi nhỏ tôi khá hay cãi nhau với anh trai.
gakusei jidai wa, tetsuya de benkyō suru koto ga arimashitaThời sinh viên, có khi tôi thức trắng đêm học bài.

So với (tetsuya de benkyō shita koto ga arimasu), câu này chỉ nói "tôi đã từng thức trắng học bài", có thể chỉ một lần. Câu với ることがありました thì cho biết việc đó lặp lại vài lần trong thời sinh viên.

Các dạng phủ định và biến thể

MẫuNghĩaVí dụDịch
Vないことがあるcó khi không làmcó khi không trả lời
Vることもあるcũng có khicũng có khi đi bộ về
Vることが多いthường haythường hay ăn ngoài
めったにVることはないhiếm khihiếm khi nổi giận
Vることはないkhông cần phảikhông cần lo
Vたことがないchưa từngchưa từng đi

Dạng (shinpai suru koto wa nai yo, "Không cần lo đâu") hay gặp trong hội thoại. Trợ từ đổi từ が sang は và nghĩa chuyển sang "không cần", đây là mẫu ngữ pháp N3 riêng, đừng dịch thành "không có khi lo".

Phân biệt ることがある và たことがある

Bài たことがある đã nói kỹ cách nói kinh nghiệm. Bảng dưới đặt hai mẫu cạnh nhau.

VることがあるVたことがある
Nghĩathỉnh thoảng có khiđã từng
Nói vềviệc lặp lại, thói quen, khả năngtrải nghiệm trong quá khứ
Phó từ hay đi kèmときどき, たまに, よく一度, 何度も, まだ
Phủ địnhないことがある: có khi khôngたことがない: chưa từng
Ví dụ
DịchĐôi khi tôi nấu món Nhật.Tôi đã từng nấu món Nhật.

Cách nhớ đơn giản: động từ ở thể từ điển nói về thói quen ở hiện tại, động từ ở thể た nói về chuyện đã qua. Hỏi bạn bè (Nihon e itta koto ga arimasu ka) là hỏi "bạn từng đi Nhật chưa". Hỏi (Nihon e iku koto ga arimasu ka) là hỏi "bạn có hay sang Nhật không", hợp với người làm ăn qua lại.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dịch "có khi" thành たことがある. ときどき残業したことがあります (nghe gượng) → (tokidoki zangyō suru koto ga arimasu, "Thỉnh thoảng tôi làm thêm giờ").
  2. Dùng với việc ngày nào cũng làm. 毎日学校に行くことがあります ✗. Việc lặp lại đều đặn thì nói thẳng (mainichi gakkō ni ikimasu).
  3. Quên な và の. 静かことがある ✗ → ; 雨ことがある ✗ → .
  4. Dùng cho một việc sắp làm. 来週東京に行くことがあります ✗ khi muốn nói tuần sau đi Tokyo. Hãy nói (raishū Tōkyō ni iku yotei desu, "Tuần sau tôi định đi Tokyo").
  5. Đọc ことはない thành "không có khi". Như đã nói ở trên, thường mang nghĩa "không cần làm".

Bài tập nhỏ

Chọn dạng đúng trong ngoặc.

  1. 私は日曜日にも会社へ(行く/行った)ことがあります。(thỉnh thoảng)
  2. 富士山には一度(登る/登った)ことがあります。
  3. この時計はときどき(止まる/止まった)ことがある。
  4. まだ納豆を(食べる/食べた)ことがありません。
  5. 疲れているときは、夕ごはんを(作らない/作らなかった)ことがあります。
  6. すぐ治るから、(心配する/心配した)ことはないよ。

Đáp án:

  1. 行く: (watashi wa nichiyōbi ni mo kaisha e iku koto ga arimasu).
  2. 登った, vì có 一度: (Fujisan ni wa ichido nobotta koto ga arimasu).
  3. 止まる: (kono tokei wa tokidoki tomaru koto ga aru).
  4. 食べた, vì có まだ: (mada nattō o tabeta koto ga arimasen).
  5. 作らない: (tsukarete iru toki wa, yūgohan o tsukuranai koto ga arimasu).
  6. 心配する: (sugu naoru kara, shinpai suru koto wa nai yo).

Câu hỏi thường gặp

ることがある thuộc trình độ nào?

Mẫu này thường học ở trình độ N4, cùng thời điểm với たことがある. Dạng ることはない với nghĩa "không cần" thuộc N3.

ことがある và こともある khác nhau thế nào?

thêm sắc thái "cũng": ngoài cách thường làm, cũng có lúc làm khác. (basu de iku koto mo arimasu) nghĩa là "Cũng có khi tôi đi xe buýt", ngầm hiểu bình thường đi phương tiện khác.

ないことがある nghĩa là gì?

Là "có khi không": (kare wa mēru ni henji o shinai koto ga aru, "Anh ấy có khi không trả lời email").

Có những mẫu nào khác đi với こと?

Hay gặp nhất là (có thể), (quyết định) và (được quyết định). Xem bài ことができる để ôn mẫu chỉ khả năng.