
Ngữ pháp なら (nara) trong tiếng Nhật: "nếu là" và phân biệt với たら
Nội dung bài viết
Ngữ pháp なら (nara) nghĩa là "nếu là…", "nếu (đúng) vậy thì…". Nó thường dùng để tiếp lời người khác: người kia nêu một chủ đề hay dự định, bạn đáp lại bằng lời khuyên, thông tin hay nhận xét. Cách nối: thể thường + なら, riêng danh từ và tính từ な bỏ だ. Ví dụ: A nói muốn đi Kyoto, B đáp (kyōto ni iku nara, aki ga ii desu yo, "Nếu đi Kyoto thì mùa thu là đẹp nhất đấy"). Hoặc khi bạn hỏi mượn bút: (pen nara, koko ni arimasu yo, "Bút thì ở đây này").
Bài này đi sâu riêng vào なら. Nếu bạn cần cái nhìn tổng về cả bốn mẫu điều kiện, xem bài câu điều kiện たら, ば, と, なら.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ (khẳng định) | V thể từ điển + なら | nếu (định) đi | |
| Động từ (phủ định) | V ない + なら | nếu không đi | |
| Động từ (quá khứ) | V た + なら | nếu đã ăn rồi thì | |
| Tính từ い | Aい + なら | nếu đắt | |
| Tính từ な | bỏ だ + なら | nếu yên tĩnh | |
| Danh từ | N + なら | nếu là học sinh | |
| Nhấn mạnh, văn nói | thể thường + の/ん + なら | nếu mà đi thật | |
| Đầu câu | それなら / なら | vậy thì thôi. |
Lỗi nối hay gặp nhất là giữ だ: 学生だなら, 静かだなら đều sai. Nếu chưa chắc thể thường của từng loại từ, ôn lại bài thể thường.
Cách dùng 1: đáp lại lời người khác, "nếu vậy thì"
Đây là cách dùng đặc trưng nhất. なら lấy lại chính điều người kia vừa nói làm tiền đề, rồi bạn nói tiếp. Vế sau thường là lời khuyên, đề nghị, ý kiến, hiếm khi là một sự thật khách quan.
| Người nói | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | shūmatsu, hokkaidō ni ikimasu | Cuối tuần tôi đi Hokkaido. | |
| B | hokkaidō ni iku nara, atatakai fuku o motte itte kudasai | Đi Hokkaido thì mang áo ấm theo nhé. | |
| A | atama ga itai n desu | Tôi đau đầu quá. | |
| B | atama ga itai nara, kyō wa hayaku kaetta hō ga ii desu yo | Đau đầu thì hôm nay nên về sớm đi. | |
| A | nihongo no jisho o kaitai desu | Tôi muốn mua từ điển tiếng Nhật. | |
| B | jisho nara, ekimae no hon'ya ga yasui desu yo | Từ điển thì hiệu sách trước ga bán rẻ đấy. |
Trong các ví dụ trên, người nói B không tự nghĩ ra điều kiện. B chỉ "nhận" thông tin của A rồi phản hồi. Đó là chỗ なら khác hẳn たら và ば.
Cách dùng 2: N なら, "nói đến … thì"
Đặt なら sau danh từ để nêu chủ đề, gần với は nhưng có ý "nếu nói về cái đó thì". Thường dùng khi giới thiệu, gợi ý, hoặc trả lời "người/vật bạn đang tìm thì…".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| rāmen nara, kono mise ga ichiban oishii desu | Nói đến ramen thì quán này ngon nhất. | |
| tanaka-san nara, sakki toshokan ni imashita yo | Anh Tanaka à, lúc nãy anh ấy ở thư viện đấy. | |
| kanji nara, sukoshi yomemasu | Chữ Hán thì tôi đọc được một ít. | |
| nichiyōbi nara, jikan ga arimasu | Chủ nhật thì tôi rảnh. |
Câu thứ ba và thứ tư có hàm ý so sánh ngầm: chữ Hán thì đọc được (còn thứ khác thì chưa chắc), chủ nhật thì rảnh (ngày khác thì không). Để thấy rõ sắc thái này so với は, xem thêm bài phân biệt は và が.
Cách dùng 3: giả định "nếu thật sự là vậy"
なら cũng đặt một giả định về điều người nói chưa chắc, kiểu "nếu mà đúng thế thì". Vế sau thường là ý muốn, lời đề nghị, lời bảo "cứ làm đi".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sono hanashi ga hontō nara, ureshii desu | Nếu chuyện đó là thật thì tôi vui lắm. | |
| isogashii nara, tetsudaimashou ka | Nếu bạn bận thì để tôi giúp nhé. | |
| iya nara, ikanakute mo ii desu yo | Nếu không thích thì không đi cũng được. | |
| mō shukudai ga owatta nara, asobi ni itte mo ii yo | Nếu làm xong bài tập rồi thì đi chơi cũng được. |
Cách dùng 4: vế sau xảy ra trước vế なら
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng nhất của なら. Với たら, vế sau luôn diễn ra sau vế điều kiện. Với なら, vế sau có thể diễn ra trước, vì なら chỉ nêu một dự định làm tiền đề, chưa cần nó xảy ra.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa | Thứ tự |
|---|---|---|---|
| nihon e iku nara, nihongo o benkyō shita hō ga ii desu | Nếu định sang Nhật thì nên học tiếng Nhật. | học trước, đi sau | |
| nihon e ittara, fujisan ni noboritai desu | Sang Nhật rồi tôi muốn leo núi Phú Sĩ. | đi trước, leo sau | |
| pasokon o kau nara, kono mise ga ii desu yo | Nếu định mua máy tính thì nên mua ở cửa hàng này. | chọn chỗ trước, mua sau | |
| pasokon o kattara, mazu settei o shimashou | Mua máy tính xong thì cài đặt trước đã. | mua trước, cài sau |
Mẹo nhớ: nếu dịch được bằng "nếu định làm… thì", hãy dùng なら. Nếu dịch được bằng "làm… xong rồi thì", hãy dùng たら.
Phân biệt なら và たら
| Tiêu chí | なら | たら |
|---|---|---|
| Thứ tự thời gian | vế sau có thể xảy ra trước | vế sau luôn xảy ra sau |
| Nguồn của điều kiện | thường lấy từ lời người khác, ngữ cảnh | người nói tự đặt ra |
| Vế sau | khuyên, đề nghị, ý kiến, ý muốn | gần như mọi loại câu |
| Đi với N | N + なら (chủ đề, "nói về N thì") | N + だったら (giả định) |
| Kết quả tự nhiên, lặp lại | không dùng | dùng được |
| Sự việc đã xảy ra trong quá khứ | không dùng | dùng được (phát hiện, bất ngờ) |
Ví dụ về hai hàng cuối: (haru ni nattara, sakura ga sakimasu, "Sang xuân thì hoa anh đào nở") đúng, nhưng 春になるなら、桜が咲きます nghe sai vì đây là quy luật tự nhiên. Tương tự, (mado o aketara, yuki ga futte imashita, "Mở cửa sổ ra thì thấy tuyết đang rơi") không thể thay たら bằng なら.
Có những câu dùng được cả hai, nhất là khi điều kiện không gắn với thời gian: và đều là "Rẻ thì tôi mua". Bản なら nghe như đáp lại thông tin vừa nghe rằng món đó rẻ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Giữ だ trước なら. Đúng là , , không phải 学生だなら.
- Dùng なら cho trình tự "xong rồi thì". "Về nhà rồi tôi tắm" là , không dùng 帰るなら.
- Dùng なら cho quy luật. "Bấm nút này thì đèn sáng" dùng と hoặc たら:
- Dịch mọi chữ "nếu" thành なら. Người Việt nghe "nếu là" dễ chọn なら, nhưng khi điều kiện do chính mình đặt ra và không có ai nói trước, たら thường tự nhiên hơn.
- Quên rằng N なら có hàm ý so sánh. nghe như "bia thì uống được (rượu mạnh thì không)". Nếu chỉ muốn nói "tôi uống được bia" thì dùng
Bài tập nhỏ
Chọn なら hoặc たら, rồi chia động từ trong ngoặc.
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | 駅に (着く) ___、電話してください。 |
| 2 | A:来月、沖縄に行きます。B:沖縄に (行く) ___、海がきれいな所を教えますよ。 |
| 3 | A:傘を忘れました。B:傘 ___、貸しますよ。 |
| 4 | 春に (なる) ___、暖かくなります。 |
| 5 | 日本語を (勉強する) ___、毎日少しずつ続けることが大切です。 |
Đáp án:
- (tới nơi rồi mới gọi)
- (đáp lại dự định của A)
- (lấy chủ đề A vừa nói)
- (quy luật tự nhiên, cũng có thể dùng 春になると)
- (lời khuyên cho người định học)
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp nara thuộc trình độ N4 hay N5?
Phần lớn giáo trình sơ cấp dạy なら ở giai đoạn sau, cùng lúc với ば, nên nó thường được xếp vào ngữ pháp N4. Cách dùng N なら để nêu chủ đề hay được học sớm hơn một chút.
なら và のなら khác nhau thế nào?
のなら (văn nói: んなら) nhấn mạnh hơn rằng bạn đang dựa vào điều người kia vừa nói, kiểu "nếu đúng là bạn định… thì". Nghĩa cơ bản không đổi: (iku no nara, hayaku junbi shinasai, "Nếu định đi thật thì chuẩn bị nhanh lên").
それなら và じゃあ có giống nhau không?
Cả hai đều mở đầu câu với nghĩa "vậy thì". それなら hơi trang trọng và nhấn vào điều vừa nghe, じゃあ (hoặc では) thân mật và dùng nhiều hơn khi nói chuyện: ("Vậy hẹn mai nhé").