Ngữ pháp にかかわらず (bất kể) và phân biệt với にもかかわらず (mặc dù)
Nội dung bài viết
N + にかかわらず (ni kakawarazu) nghĩa là "bất kể, không phân biệt N": (keiken no umu ni kakawarazu, oubo dekimasu, "có hay không có kinh nghiệm đều ứng tuyển được"). Còn にもかかわらず (ni mo kakawarazu), chỉ thêm một chữ も, lại nghĩa là "mặc dù": (ame ni mo kakawarazu, takusan no hito ga kita, "mặc dù mưa, rất nhiều người đã đến"). Cách tách nhanh: không có も là "bất kể", có も là "mặc dù".
Hai mẫu này đều thuộc ngữ pháp N2 và hay xuất hiện trong thông báo, tin tuyển dụng, văn bản công ty. Bài dưới đây đi qua công thức, cách ghép, ví dụ thực tế, các mẫu gần nghĩa và bài tập phân biệt.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| にかかわらず | N (có nhiều mức, nhiều loại) + にかかわらず | bất kể tuổi tác | |
| にかかわらず | V る + V ない + にかかわらず | dù đi hay không đi | |
| にかかわらず | cặp từ trái nghĩa + にかかわらず | bất kể thích hay ghét | |
| にかかわらず | V/A + かどうか + にかかわらず | dù đỗ hay không | |
| にかかわりなく | giống にかかわらず | không kể thứ mấy | |
| にもかかわらず | V/Aい thể thường + にもかかわらず | mặc dù đã cố gắng | |
| にもかかわらず | N / Aな + (である) + にもかかわらず | mặc dù là ngày nghỉ |
Trong chữ viết bạn sẽ gặp cả (kakawarazu) dạng kanji lẫn dạng hiragana. Văn bản hiện nay chủ yếu viết hiragana hoặc 関わらず, còn dạng kanji cũ 拘わらず ít gặp hơn.
にかかわらず: bất kể, không phụ thuộc vào
にかかわらず nói rằng kết quả phía sau không đổi, dù yếu tố phía trước có thay đổi thế nào. Vì vậy danh từ đứng trước phải là thứ có nhiều giá trị: tuổi, giới tính, thời tiết, số lượng, có hay không. Một danh từ chỉ một trạng thái cố định như (mưa) đứng một mình thì không hợp.
Đi với danh từ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenki ni kakawarazu, shiai wa yotei doori okonaimasu | Bất kể thời tiết, trận đấu vẫn diễn ra theo lịch. | |
| kingaku no tashou ni kakawarazu, souryou wa muryou desu | Đơn hàng nhiều hay ít tiền đều miễn phí vận chuyển. | |
| kokuseki ni kakawarazu, donata demo sanka dekimasu | Bất kể quốc tịch, ai cũng tham gia được. | |
| kono seminaa wa, nihongo no reberu ni kakawarazu jukou dekimasu | Hội thảo này học được bất kể trình độ tiếng Nhật. |
Đi với cặp đối lập
Cách ghép rất đặc trưng là đặt hai vế trái ngược cạnh nhau: dạng khẳng định và phủ định của cùng một động từ, hoặc hai tính từ trái nghĩa.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| sanka suru shinai ni kakawarazu, kin'youbi made ni henji o kudasai | Dù tham gia hay không, xin trả lời trước thứ Sáu. | |
| sukikirai ni kakawarazu, yasai mo tabenasai | Thích hay không cũng phải ăn cả rau. | |
| kekka ga yoi warui ni kakawarazu, meeru de oshirase shimasu | Kết quả tốt hay xấu, chúng tôi đều báo qua email. | |
| goukaku suru ka dou ka ni kakawarazu, saigo made ganbaritai | Đỗ hay không, tôi vẫn muốn cố đến cùng. |
Mẫu ở câu cuối có bài riêng: ngữ pháp かどうか.
Trong tin tuyển dụng và thông báo
Đây là nơi bạn gặp にかかわらず nhiều nhất. Những dòng dưới đây là kiểu câu thường thấy trên tin tuyển dụng, bảng thông báo và trang bán hàng của Nhật:
| Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| keiken no umu ni kakawarazu, go-oubo kudasai | Có hay không có kinh nghiệm, xin cứ ứng tuyển. | |
| gakureki ni kakawarazu, iyoku no aru kata o kangei shimasu | Không xét bằng cấp, chào đón người có nhiệt huyết. | |
| kinmu jikan no choutan ni kakawarazu, koutsuuhi o shikyuu shimasu | Làm nhiều hay ít giờ đều được trả phí đi lại. | |
| riyuu no ikan ni kakawarazu, henpin wa ouke dekimasen | Với bất kỳ lý do nào, chúng tôi không nhận trả hàng. |
Ở dòng thứ ba, đọc là choutan, nghĩa "dài ngắn". Dòng cuối dùng (ikan, "thế nào"), là cách nói cứng thường gặp trong điều khoản, quy định.
にかかわりなく và các mẫu "bất kể" khác
(ni kakawari naku) có cùng nghĩa và cách ghép với にかかわらず, chỉ hơi ít gặp hơn: (youbi ni kakawari naku, mainichi eigyou shite imasu, "mở cửa mỗi ngày, không kể thứ mấy").
| Mẫu | Ví dụ | Cách đọc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| にかかわらず | nenrei ni kakawarazu | trung tính, dùng rộng nhất | |
| にかかわりなく | nenrei ni kakawari naku | cùng nghĩa, ít gặp hơn | |
| を問わず | nenrei o towazu | trang trọng, hay ở tin tuyển dụng | |
| に関係なく | nenrei ni kankei naku | văn nói, dễ hiểu | |
| 不問 | keiken fumon | dạng rút gọn trên quảng cáo |
にもかかわらず: mặc dù, vậy mà
にもかかわらず nối hai vế trái với nhau: điều xảy ra ở vế sau khác điều người ta chờ đợi từ vế trước. Mẫu này trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, tin tức, phát biểu, và thường mang chút bất ngờ hoặc bất mãn.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| isshoukenmei benkyou shita ni mo kakawarazu, fugoukaku datta | Mặc dù đã học hết sức, tôi vẫn trượt. | |
| netsu ga aru ni mo kakawarazu, kare wa kaisha ni kita | Dù đang sốt, anh ấy vẫn đến công ty. | |
| kyuujitsu de aru ni mo kakawarazu, mise wa suite ita | Mặc dù là ngày nghỉ, quán lại vắng. | |
| kare wa wakai ni mo kakawarazu, keiken ga houfu da | Anh ấy tuy trẻ mà nhiều kinh nghiệm. | |
| oisogashii ni mo kakawarazu, okoshi itadaki arigatou gozaimasu | Cảm ơn quý vị đã đến dù rất bận. |
Câu cuối là lời cảm ơn rất hay gặp khi mở đầu buổi lễ hay cuộc họp. にもかかわらず còn đứng được ở đầu câu như một liên từ: (nando mo chuui shita. ni mo kakawarazu, onaji misu o shita, "đã nhắc nhiều lần. Vậy mà vẫn mắc lỗi y như cũ").
Phân biệt にかかわらず và にもかかわらず
| にかかわらず | にもかかわらず | |
|---|---|---|
| Nghĩa | bất kể, không phụ thuộc | mặc dù, vậy mà |
| Đứng trước | danh từ có nhiều giá trị, cặp đối lập, かどうか | một sự việc cụ thể, đã xác định |
| Quan hệ hai vế | vế trước thay đổi, vế sau không đổi | vế sau trái với điều mong đợi |
| Ví dụ với thời tiết | ||
| Dịch | dù trời thế nào cũng tổ chức | dù trời xấu vẫn được tổ chức |
| Vế sau là yêu cầu, rủ rê | được | không tự nhiên |
Nếu bạn quen với (noni), có thể coi にもかかわらず là bản trang trọng của nó. Hai mẫu khác nhau ở giọng điệu: のに đậm cảm xúc, hợp văn nói, xem thêm ở bài ngữ pháp のに. Còn "dù có... thì cũng" cho giả định là , có bài ても: cho dù.
Lỗi người Việt hay mắc
Thấy chữ "かかわらず" là dịch "mặc dù"
Câu mà dịch "mặc dù tuổi tác vẫn ứng tuyển được" là sai nghĩa hoàn toàn. Không có も thì phải dịch "bất kể tuổi tác". Hãy luôn nhìn xem có も hay không trước khi dịch.
Đặt danh từ một trạng thái trước にかかわらず
"Bất kể trời mưa" mà viết 雨にかかわらず thì không tự nhiên, vì "mưa" chỉ là một trạng thái. Nên nói hoặc (ame ga futte mo furanakute mo).
Theo sau にもかかわらず bằng câu nhờ vả
Câu kiểu "mặc dù mưa, hãy mang ô" không dùng にもかかわらず. Vế sau của にもかかわらず là sự việc đã hoặc đang xảy ra, không phải lời đề nghị.
Quên である với danh từ, tính từ な trong văn viết
Danh từ ghép thẳng với にもかかわらず được: . Khi có vị ngữ danh từ đầy đủ, văn viết chuẩn dùng (gakusei de aru ni mo kakawarazu), không viết "学生なにもかかわらず".
Bài tập phân biệt
Điền にかかわらず hoặc にもかかわらず:
Đáp án:
- にかかわらず: bất kể giới tính, ai cũng đăng ký được.
- にもかかわらず: mặc dù đã hứa, anh ta vẫn không đến.
- にかかわらず: mưa hay nắng, sự kiện vẫn diễn ra (, seiu, "nắng mưa").
- にもかかわらず: dù đã khuya, người đó vẫn nghe máy.
- にかかわらず: có kinh nghiệm hay không đều phải học đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
にかかわらず và を問わず khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. を問わず (o towazu) nghe cứng hơn và hay đi với danh từ như 年齢, 経験, 国籍. にかかわらず dùng rộng hơn, kể cả với cặp động từ khẳng định và phủ định.
にもかかわらず có dùng trong hội thoại không?
Có, nhưng chủ yếu trong phát biểu, họp, nói chuyện lịch sự. Nói chuyện với bạn bè, người Nhật dùng のに hoặc けど.
Viết 関わらず hay かかわらず thì đúng?
Cả hai đều đúng. Nhiều văn bản báo chí và công ty chọn viết hiragana. Khi viết bài thi, bạn dùng dạng nào cũng được.
にかかわらず thuộc trình độ nào?
Các sách luyện thi phổ biến thường xếp cả にかかわらず và にもかかわらず vào N2. JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức, nên mức này chỉ để tham khảo.