Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp にかかわらず (bất kể) và phân biệt với にもかかわらず (mặc dù)

Admin
8 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

N + にかかわらず (ni kakawarazu) nghĩa là "bất kể, không phân biệt N": (keiken no umu ni kakawarazu, oubo dekimasu, "có hay không có kinh nghiệm đều ứng tuyển được"). Còn にもかかわらず (ni mo kakawarazu), chỉ thêm một chữ も, lại nghĩa là "mặc dù": (ame ni mo kakawarazu, takusan no hito ga kita, "mặc dù mưa, rất nhiều người đã đến"). Cách tách nhanh: không có も là "bất kể", có も là "mặc dù".

Hai mẫu này đều thuộc ngữ pháp N2 và hay xuất hiện trong thông báo, tin tuyển dụng, văn bản công ty. Bài dưới đây đi qua công thức, cách ghép, ví dụ thực tế, các mẫu gần nghĩa và bài tập phân biệt.

Bảng công thức

MẫuCông thứcVí dụNghĩa
にかかわらずN (có nhiều mức, nhiều loại) + にかかわらずbất kể tuổi tác
にかかわらずV る + V ない + にかかわらずdù đi hay không đi
にかかわらずcặp từ trái nghĩa + にかかわらずbất kể thích hay ghét
にかかわらずV/A + かどうか + にかかわらずdù đỗ hay không
にかかわりなくgiống にかかわらずkhông kể thứ mấy
にもかかわらずV/Aい thể thường + にもかかわらずmặc dù đã cố gắng
にもかかわらずN / Aな + (である) + にもかかわらずmặc dù là ngày nghỉ

Trong chữ viết bạn sẽ gặp cả (kakawarazu) dạng kanji lẫn dạng hiragana. Văn bản hiện nay chủ yếu viết hiragana hoặc 関わらず, còn dạng kanji cũ 拘わらず ít gặp hơn.

にかかわらず: bất kể, không phụ thuộc vào

にかかわらず nói rằng kết quả phía sau không đổi, dù yếu tố phía trước có thay đổi thế nào. Vì vậy danh từ đứng trước phải là thứ có nhiều giá trị: tuổi, giới tính, thời tiết, số lượng, có hay không. Một danh từ chỉ một trạng thái cố định như (mưa) đứng một mình thì không hợp.

Đi với danh từ

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tenki ni kakawarazu, shiai wa yotei doori okonaimasuBất kể thời tiết, trận đấu vẫn diễn ra theo lịch.
kingaku no tashou ni kakawarazu, souryou wa muryou desuĐơn hàng nhiều hay ít tiền đều miễn phí vận chuyển.
kokuseki ni kakawarazu, donata demo sanka dekimasuBất kể quốc tịch, ai cũng tham gia được.
kono seminaa wa, nihongo no reberu ni kakawarazu jukou dekimasuHội thảo này học được bất kể trình độ tiếng Nhật.

Đi với cặp đối lập

Cách ghép rất đặc trưng là đặt hai vế trái ngược cạnh nhau: dạng khẳng định và phủ định của cùng một động từ, hoặc hai tính từ trái nghĩa.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
sanka suru shinai ni kakawarazu, kin'youbi made ni henji o kudasaiDù tham gia hay không, xin trả lời trước thứ Sáu.
sukikirai ni kakawarazu, yasai mo tabenasaiThích hay không cũng phải ăn cả rau.
kekka ga yoi warui ni kakawarazu, meeru de oshirase shimasuKết quả tốt hay xấu, chúng tôi đều báo qua email.
goukaku suru ka dou ka ni kakawarazu, saigo made ganbaritaiĐỗ hay không, tôi vẫn muốn cố đến cùng.

Mẫu ở câu cuối có bài riêng: ngữ pháp かどうか.

Trong tin tuyển dụng và thông báo

Đây là nơi bạn gặp にかかわらず nhiều nhất. Những dòng dưới đây là kiểu câu thường thấy trên tin tuyển dụng, bảng thông báo và trang bán hàng của Nhật:

CâuCách đọcNghĩa
keiken no umu ni kakawarazu, go-oubo kudasaiCó hay không có kinh nghiệm, xin cứ ứng tuyển.
gakureki ni kakawarazu, iyoku no aru kata o kangei shimasuKhông xét bằng cấp, chào đón người có nhiệt huyết.
kinmu jikan no choutan ni kakawarazu, koutsuuhi o shikyuu shimasuLàm nhiều hay ít giờ đều được trả phí đi lại.
riyuu no ikan ni kakawarazu, henpin wa ouke dekimasenVới bất kỳ lý do nào, chúng tôi không nhận trả hàng.

Ở dòng thứ ba, đọc là choutan, nghĩa "dài ngắn". Dòng cuối dùng (ikan, "thế nào"), là cách nói cứng thường gặp trong điều khoản, quy định.

にかかわりなく và các mẫu "bất kể" khác

(ni kakawari naku) có cùng nghĩa và cách ghép với にかかわらず, chỉ hơi ít gặp hơn: (youbi ni kakawari naku, mainichi eigyou shite imasu, "mở cửa mỗi ngày, không kể thứ mấy").

MẫuVí dụCách đọcSắc thái
にかかわらずnenrei ni kakawarazutrung tính, dùng rộng nhất
にかかわりなくnenrei ni kakawari nakucùng nghĩa, ít gặp hơn
を問わずnenrei o towazutrang trọng, hay ở tin tuyển dụng
に関係なくnenrei ni kankei nakuvăn nói, dễ hiểu
不問keiken fumondạng rút gọn trên quảng cáo

にもかかわらず: mặc dù, vậy mà

にもかかわらず nối hai vế trái với nhau: điều xảy ra ở vế sau khác điều người ta chờ đợi từ vế trước. Mẫu này trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, tin tức, phát biểu, và thường mang chút bất ngờ hoặc bất mãn.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
isshoukenmei benkyou shita ni mo kakawarazu, fugoukaku dattaMặc dù đã học hết sức, tôi vẫn trượt.
netsu ga aru ni mo kakawarazu, kare wa kaisha ni kitaDù đang sốt, anh ấy vẫn đến công ty.
kyuujitsu de aru ni mo kakawarazu, mise wa suite itaMặc dù là ngày nghỉ, quán lại vắng.
kare wa wakai ni mo kakawarazu, keiken ga houfu daAnh ấy tuy trẻ mà nhiều kinh nghiệm.
oisogashii ni mo kakawarazu, okoshi itadaki arigatou gozaimasuCảm ơn quý vị đã đến dù rất bận.

Câu cuối là lời cảm ơn rất hay gặp khi mở đầu buổi lễ hay cuộc họp. にもかかわらず còn đứng được ở đầu câu như một liên từ: (nando mo chuui shita. ni mo kakawarazu, onaji misu o shita, "đã nhắc nhiều lần. Vậy mà vẫn mắc lỗi y như cũ").

Phân biệt にかかわらず và にもかかわらず

にかかわらずにもかかわらず
Nghĩabất kể, không phụ thuộcmặc dù, vậy mà
Đứng trướcdanh từ có nhiều giá trị, cặp đối lập, かどうかmột sự việc cụ thể, đã xác định
Quan hệ hai vếvế trước thay đổi, vế sau không đổivế sau trái với điều mong đợi
Ví dụ với thời tiết
Dịchdù trời thế nào cũng tổ chứcdù trời xấu vẫn được tổ chức
Vế sau là yêu cầu, rủ rêđượckhông tự nhiên

Nếu bạn quen với (noni), có thể coi にもかかわらず là bản trang trọng của nó. Hai mẫu khác nhau ở giọng điệu: のに đậm cảm xúc, hợp văn nói, xem thêm ở bài ngữ pháp のに. Còn "dù có... thì cũng" cho giả định là , có bài ても: cho dù.

Lỗi người Việt hay mắc

Thấy chữ "かかわらず" là dịch "mặc dù"

Câu mà dịch "mặc dù tuổi tác vẫn ứng tuyển được" là sai nghĩa hoàn toàn. Không có も thì phải dịch "bất kể tuổi tác". Hãy luôn nhìn xem có も hay không trước khi dịch.

Đặt danh từ một trạng thái trước にかかわらず

"Bất kể trời mưa" mà viết 雨にかかわらず thì không tự nhiên, vì "mưa" chỉ là một trạng thái. Nên nói hoặc (ame ga futte mo furanakute mo).

Theo sau にもかかわらず bằng câu nhờ vả

Câu kiểu "mặc dù mưa, hãy mang ô" không dùng にもかかわらず. Vế sau của にもかかわらず là sự việc đã hoặc đang xảy ra, không phải lời đề nghị.

Quên である với danh từ, tính từ な trong văn viết

Danh từ ghép thẳng với にもかかわらず được: . Khi có vị ngữ danh từ đầy đủ, văn viết chuẩn dùng (gakusei de aru ni mo kakawarazu), không viết "学生なにもかかわらず".

Bài tập phân biệt

Điền にかかわらず hoặc にもかかわらず:

Đáp án:

  1. にかかわらず: bất kể giới tính, ai cũng đăng ký được.
  2. にもかかわらず: mặc dù đã hứa, anh ta vẫn không đến.
  3. にかかわらず: mưa hay nắng, sự kiện vẫn diễn ra (, seiu, "nắng mưa").
  4. にもかかわらず: dù đã khuya, người đó vẫn nghe máy.
  5. にかかわらず: có kinh nghiệm hay không đều phải học đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

にかかわらず và を問わず khác nhau thế nào?

Nghĩa gần như nhau. を問わず (o towazu) nghe cứng hơn và hay đi với danh từ như 年齢, 経験, 国籍. にかかわらず dùng rộng hơn, kể cả với cặp động từ khẳng định và phủ định.

にもかかわらず có dùng trong hội thoại không?

Có, nhưng chủ yếu trong phát biểu, họp, nói chuyện lịch sự. Nói chuyện với bạn bè, người Nhật dùng のに hoặc けど.

Viết 関わらず hay かかわらず thì đúng?

Cả hai đều đúng. Nhiều văn bản báo chí và công ty chọn viết hiragana. Khi viết bài thi, bạn dùng dạng nào cũng được.

にかかわらず thuộc trình độ nào?

Các sách luyện thi phổ biến thường xếp cả にかかわらず và にもかかわらず vào N2. JLPT không công bố danh sách ngữ pháp chính thức, nên mức này chỉ để tham khảo.