Ngữ pháp し (shi) tiếng Nhật: 〜し、〜し để liệt kê lý do
Nội dung bài viết
Cấu trúc 〜し、〜し dùng để kể nhiều lý do cùng lúc, nghĩa gần với "vừa… lại…", "đã… lại còn…" trong tiếng Việt. Công thức: thể thường + し. Riêng tính từ đuôi な và danh từ ở hiện tại khẳng định phải thêm だ trước し. Ví dụ: (kono mise wa yasui shi, oishii shi, yoku kimasu, "Quán này đã rẻ lại ngon, nên tôi hay tới"). Hay: (kyō wa ame da shi, samui shi, dekaketakunai desu, "Hôm nay vừa mưa vừa lạnh, tôi không muốn ra ngoài").
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | thể thường + し | / / | đi / không đi / đã đi |
| Tính từ い | A-い + し | / / | đắt / không đắt / đã đắt |
| Tính từ な | A + だし | / / | tiện / không tiện / đã tiện |
| Danh từ | N + だし | / / | ngày nghỉ / không phải ngày nghỉ / đã là ngày nghỉ |
| Lịch sự | です / ます + し | / | dùng khi nói chuyện lịch sự |
Vế sau cùng thường là kết luận: một quyết định, một mong muốn, một nhận xét. Các vế し đứng trước đóng vai trò lý do. Muốn ôn thể thường của từng loại từ, xem bài thể thường và thể lịch sự.
Cách nối với từng loại từ
Động từ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kinō wa yoku neta shi, kyō wa genki desu | Hôm qua ngủ đủ rồi, nên hôm nay khoẻ. | |
| kare wa nihongo mo hanaseru shi, eigo mo hanaseru | Anh ấy nói được cả tiếng Nhật lẫn tiếng Anh. | |
| basu wa nakanaka konai shi, takushī de ikimashō | Xe buýt mãi không tới, đi taxi thôi. |
Tính từ い
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono heya wa hiroi shi, akarui shi, ki ni irimashita | Phòng này vừa rộng vừa sáng, tôi rất ưng. | |
| kono kaban wa karui shi, jōbu da shi, mainichi tsukatte imasu | Cái cặp này đã nhẹ lại bền, ngày nào tôi cũng dùng. | |
| nedan mo takakunai shi, ichido itte mitara? | Giá cũng không đắt, thử đi một lần xem? |
Tính từ giữ nguyên ở hiện tại: (tenki mo ii shi, "trời cũng đẹp"). Ở quá khứ và phủ định thì đổi sang よ: , .
Tính từ な và danh từ
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| eki kara chikai shi, shizuka da shi, ii apāto desu ne | Gần ga lại yên tĩnh, căn hộ tốt thật đấy. | |
| ashita wa yasumi da shi, yukkuri neyō | Mai là ngày nghỉ, ngủ thong thả thôi. | |
| mada gakusei da shi, okane ga amari arimasen | Vẫn còn là sinh viên nên tôi không có mấy tiền. |
Phần này là chỗ người học hay sai nhất: 静かし và 学生し đều thiếu だ. Cách phân biệt tính từ い và な có ở bài tính từ い và な.
Các cách dùng
1. Kể nhiều lý do cho một kết luận
Đây là cách dùng chính. Thường có hai vế し, đôi khi ba. Trợ từ hay thay cho は hoặc が trong từng vế để nhấn ý "cũng", "lại còn".
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| okane mo nai shi, jikan mo nai shi, ryokō wa muri desu | Tiền không có, thời gian cũng không, đi du lịch là không được. | |
| heya mo hiroi shi, yachin mo yasui shi, koko ni kimemasu | Phòng đã rộng, tiền thuê lại rẻ, tôi chọn chỗ này. |
2. Chỉ nêu một lý do, ngầm còn lý do khác
Chỉ cần một vế し, người nghe vẫn hiểu là "còn lý do khác nữa, nhưng đây là một trong số đó". Câu nghe mềm hơn so với nói thẳng bằng から.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| mō osoi shi, sorosoro kaerō | Cũng muộn rồi, về thôi. | |
| netsu mo nai shi, daijōbu desu | Cũng không sốt, tôi ổn mà. |
3. Liệt kê ưu điểm hoặc nhược điểm, không cần kết luận
Khi kể về một người hay một nơi, các vế し xếp các đặc điểm cùng chiều với nhau: toàn tốt hoặc toàn xấu.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tanaka-san wa yasashii shi, shigoto mo dekiru shi, minna ni sukarete imasu | Anh Tanaka vừa tốt bụng vừa giỏi việc, ai cũng quý. | |
| ano mise wa takai shi, ten'in mo tsumetai shi | Quán đó đã đắt, nhân viên lại lạnh nhạt. |
Câu thứ hai bỏ lửng sau し, rất hay gặp trong văn nói. Người nghe tự hiểu kết luận là "nên tôi không muốn đến đó".
Phân biệt し với や, たり, て và から
| Mẫu | Nối cái gì | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 〜し、〜し | mệnh đề (động từ, tính từ, danh từ + だ) | kể lý do, đặc điểm cùng chiều | |
| 〜や〜など | chỉ danh từ | kể vài thứ tiêu biểu | |
| 〜たり〜たりする | động từ | kể vài hành động tiêu biểu | |
| 〜て / 〜くて / 〜で | mọi loại từ | nối đơn giản, theo trình tự hoặc cùng lúc | |
| 〜から | một mệnh đề | nêu một lý do rõ ràng |
và liệt kê sự vật và hành động, không mang nghĩa lý do. Hai mẫu này có ở bài trợ từ liệt kê と, や, たり. So với (rẻ và ngon, chỉ mô tả), câu còn ngầm ý "vì thế nên tôi thích, nên đáng đi". So với から, し nghe nhẹ và mở hơn, hợp khi bạn muốn đưa lý do mà không quá khẳng định. Cách dùng から và ので có ở bài lý do ので và から.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thiếu だ sau tính từ な và danh từ: viết 静かし, 雨し. Đúng là , .
- Thêm だ sau tính từ い: viết 高いだし. Tính từ い nối thẳng: .
- Dùng し để nối danh từ như "và": viết りんごしみかん. Nối danh từ dùng hoặc .
- Kể hai đặc điểm trái chiều: 安いし、まずい (rẻ mà dở) nghe lạc. Muốn nói tương phản, dùng hoặc .
- Dùng し trong câu trang trọng viết tay như đơn từ, báo cáo. Ở đó nên đổi sang hoặc liệt kê từng ý thành câu riêng.
Bài tập nhỏ
Nối hai vế trong ngoặc bằng し, chia đúng dạng.
- この町は (きれいだ) ____、(人が親切だ) ____、住みやすいです。
- 今日は (日曜日だ) ____、店が混んでいます。
- このパソコンは (重い) ____、(遅い) ____、もう使いたくない。
- 昨日は (たくさん歩いた) ____、足が痛いです。
- Câu nào đúng: 「静かし、きれいだ」 hay 「静かだし、きれいだ」?
Đáp án
- (kono machi wa kirei da shi, hito mo shinsetsu da shi, sumiyasui desu) Thị trấn này vừa sạch đẹp, người lại tử tế, rất dễ sống. Có thể đổi が thành も để tự nhiên hơn.
- (kyō wa nichiyōbi da shi, mise ga konde imasu) Hôm nay là chủ nhật nên quán đông.
- (kono pasokon wa omoi shi, osoi shi, mō tsukaitakunai) Máy này đã nặng lại chậm, tôi không muốn dùng nữa.
- (kinō wa takusan aruita shi, ashi ga itai desu) Hôm qua đi bộ nhiều nên chân đau.
- . Tính từ な phải có だ trước し.
Câu hỏi thường gặp
Shi shi trong tiếng Nhật nghĩa là gì?
Đó là cấu trúc 〜し、〜し, dùng để kể nhiều lý do hoặc nhiều đặc điểm cùng chiều, nghĩa "vừa… lại…", "đã… lại còn…". Vế cuối thường là kết luận rút ra từ các lý do đó.
Có bắt buộc dùng hai lần し không?
Không. Một vế し vẫn đúng, khi đó câu hàm ý "còn lý do khác nữa". Ví dụ chỉ có một vế nhưng rất tự nhiên.
し có dùng trong câu lịch sự được không?
Được. Gắn し sau です hoặc ます: (kono hen wa benri desu shi, shizuka desu shi). Kiểu này hay gặp khi nói với khách hoặc người trên. Văn viết trang trọng thì ít dùng し hơn.
し học ở trình độ nào?
Mẫu này thường xuất hiện ở trình độ sơ cấp cuối, khoảng N4, sau khi bạn đã nắm thể thường. Nắm chắc thể thường của động từ trước khi học し sẽ đỡ nhầm hơn nhiều.
