Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp し (shi) tiếng Nhật: 〜し、〜し để liệt kê lý do

Admin
7 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Cấu trúc 〜し、〜し dùng để kể nhiều lý do cùng lúc, nghĩa gần với "vừa… lại…", "đã… lại còn…" trong tiếng Việt. Công thức: thể thường + し. Riêng tính từ đuôi な và danh từ ở hiện tại khẳng định phải thêm だ trước し. Ví dụ: (kono mise wa yasui shi, oishii shi, yoku kimasu, "Quán này đã rẻ lại ngon, nên tôi hay tới"). Hay: (kyō wa ame da shi, samui shi, dekaketakunai desu, "Hôm nay vừa mưa vừa lạnh, tôi không muốn ra ngoài").

Bảng công thức

Loại từCách nốiVí dụNghĩa
Động từthể thường + し / / đi / không đi / đã đi
Tính từ いA-い + し / / đắt / không đắt / đã đắt
Tính từ なA + だし / / tiện / không tiện / đã tiện
Danh từN + だし / / ngày nghỉ / không phải ngày nghỉ / đã là ngày nghỉ
Lịch sựです / ます + し / dùng khi nói chuyện lịch sự

Vế sau cùng thường là kết luận: một quyết định, một mong muốn, một nhận xét. Các vế し đứng trước đóng vai trò lý do. Muốn ôn thể thường của từng loại từ, xem bài thể thường và thể lịch sự.

Cách nối với từng loại từ

Động từ

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kinō wa yoku neta shi, kyō wa genki desuHôm qua ngủ đủ rồi, nên hôm nay khoẻ.
kare wa nihongo mo hanaseru shi, eigo mo hanaseruAnh ấy nói được cả tiếng Nhật lẫn tiếng Anh.
basu wa nakanaka konai shi, takushī de ikimashōXe buýt mãi không tới, đi taxi thôi.

Tính từ い

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono heya wa hiroi shi, akarui shi, ki ni irimashitaPhòng này vừa rộng vừa sáng, tôi rất ưng.
kono kaban wa karui shi, jōbu da shi, mainichi tsukatte imasuCái cặp này đã nhẹ lại bền, ngày nào tôi cũng dùng.
nedan mo takakunai shi, ichido itte mitara?Giá cũng không đắt, thử đi một lần xem?

Tính từ giữ nguyên ở hiện tại: (tenki mo ii shi, "trời cũng đẹp"). Ở quá khứ và phủ định thì đổi sang よ: , .

Tính từ な và danh từ

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
eki kara chikai shi, shizuka da shi, ii apāto desu neGần ga lại yên tĩnh, căn hộ tốt thật đấy.
ashita wa yasumi da shi, yukkuri neyōMai là ngày nghỉ, ngủ thong thả thôi.
mada gakusei da shi, okane ga amari arimasenVẫn còn là sinh viên nên tôi không có mấy tiền.

Phần này là chỗ người học hay sai nhất: 静かし và 学生し đều thiếu だ. Cách phân biệt tính từ い và な có ở bài tính từ い và な.

Các cách dùng

1. Kể nhiều lý do cho một kết luận

Đây là cách dùng chính. Thường có hai vế し, đôi khi ba. Trợ từ hay thay cho は hoặc が trong từng vế để nhấn ý "cũng", "lại còn".

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
okane mo nai shi, jikan mo nai shi, ryokō wa muri desuTiền không có, thời gian cũng không, đi du lịch là không được.
heya mo hiroi shi, yachin mo yasui shi, koko ni kimemasuPhòng đã rộng, tiền thuê lại rẻ, tôi chọn chỗ này.

2. Chỉ nêu một lý do, ngầm còn lý do khác

Chỉ cần một vế し, người nghe vẫn hiểu là "còn lý do khác nữa, nhưng đây là một trong số đó". Câu nghe mềm hơn so với nói thẳng bằng から.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
mō osoi shi, sorosoro kaerōCũng muộn rồi, về thôi.
netsu mo nai shi, daijōbu desuCũng không sốt, tôi ổn mà.

3. Liệt kê ưu điểm hoặc nhược điểm, không cần kết luận

Khi kể về một người hay một nơi, các vế し xếp các đặc điểm cùng chiều với nhau: toàn tốt hoặc toàn xấu.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Tanaka-san wa yasashii shi, shigoto mo dekiru shi, minna ni sukarete imasuAnh Tanaka vừa tốt bụng vừa giỏi việc, ai cũng quý.
ano mise wa takai shi, ten'in mo tsumetai shiQuán đó đã đắt, nhân viên lại lạnh nhạt.

Câu thứ hai bỏ lửng sau し, rất hay gặp trong văn nói. Người nghe tự hiểu kết luận là "nên tôi không muốn đến đó".

Phân biệt し với や, たり, て và から

MẫuNối cái gìÝ nghĩaVí dụ
〜し、〜しmệnh đề (động từ, tính từ, danh từ + だ)kể lý do, đặc điểm cùng chiều
〜や〜などchỉ danh từkể vài thứ tiêu biểu
〜たり〜たりするđộng từkể vài hành động tiêu biểu
〜て / 〜くて / 〜でmọi loại từnối đơn giản, theo trình tự hoặc cùng lúc
〜からmột mệnh đềnêu một lý do rõ ràng

và liệt kê sự vật và hành động, không mang nghĩa lý do. Hai mẫu này có ở bài trợ từ liệt kê と, や, たり. So với (rẻ và ngon, chỉ mô tả), câu còn ngầm ý "vì thế nên tôi thích, nên đáng đi". So với から, し nghe nhẹ và mở hơn, hợp khi bạn muốn đưa lý do mà không quá khẳng định. Cách dùng から và ので có ở bài lý do ので và から.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Thiếu だ sau tính từ な và danh từ: viết 静かし, 雨し. Đúng là , .
  • Thêm だ sau tính từ い: viết 高いだし. Tính từ い nối thẳng: .
  • Dùng し để nối danh từ như "và": viết りんごしみかん. Nối danh từ dùng hoặc .
  • Kể hai đặc điểm trái chiều: 安いし、まずい (rẻ mà dở) nghe lạc. Muốn nói tương phản, dùng hoặc .
  • Dùng し trong câu trang trọng viết tay như đơn từ, báo cáo. Ở đó nên đổi sang hoặc liệt kê từng ý thành câu riêng.

Bài tập nhỏ

Nối hai vế trong ngoặc bằng し, chia đúng dạng.

  1. この町は (きれいだ) ____、(人が親切だ) ____、住みやすいです。
  2. 今日は (日曜日だ) ____、店が混んでいます。
  3. このパソコンは (重い) ____、(遅い) ____、もう使いたくない。
  4. 昨日は (たくさん歩いた) ____、足が痛いです。
  5. Câu nào đúng: 「静かし、きれいだ」 hay 「静かだし、きれいだ」?

Đáp án

  1. (kono machi wa kirei da shi, hito mo shinsetsu da shi, sumiyasui desu) Thị trấn này vừa sạch đẹp, người lại tử tế, rất dễ sống. Có thể đổi が thành も để tự nhiên hơn.
  2. (kyō wa nichiyōbi da shi, mise ga konde imasu) Hôm nay là chủ nhật nên quán đông.
  3. (kono pasokon wa omoi shi, osoi shi, mō tsukaitakunai) Máy này đã nặng lại chậm, tôi không muốn dùng nữa.
  4. (kinō wa takusan aruita shi, ashi ga itai desu) Hôm qua đi bộ nhiều nên chân đau.
  5. . Tính từ な phải có だ trước し.

Câu hỏi thường gặp

Shi shi trong tiếng Nhật nghĩa là gì?

Đó là cấu trúc 〜し、〜し, dùng để kể nhiều lý do hoặc nhiều đặc điểm cùng chiều, nghĩa "vừa… lại…", "đã… lại còn…". Vế cuối thường là kết luận rút ra từ các lý do đó.

Có bắt buộc dùng hai lần し không?

Không. Một vế し vẫn đúng, khi đó câu hàm ý "còn lý do khác nữa". Ví dụ chỉ có một vế nhưng rất tự nhiên.

し có dùng trong câu lịch sự được không?

Được. Gắn し sau です hoặc ます: (kono hen wa benri desu shi, shizuka desu shi). Kiểu này hay gặp khi nói với khách hoặc người trên. Văn viết trang trọng thì ít dùng し hơn.

し học ở trình độ nào?

Mẫu này thường xuất hiện ở trình độ sơ cấp cuối, khoảng N4, sau khi bạn đã nắm thể thường. Nắm chắc thể thường của động từ trước khi học し sẽ đỡ nhầm hơn nhiều.