Ngữ pháp とは限らない trong tiếng Nhật: cách nói “không hẳn”, “chưa chắc”
Nội dung bài viết
Ngữ pháp thể thường + とは限らない (to wa kagiranai) nghĩa là "không hẳn là", "chưa chắc đã". Bạn dùng nó khi muốn nói một điều thường được cho là đúng nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Ví dụ: (takai mono ga ii mono da to wa kagiranai, đồ đắt chưa chắc đã là đồ tốt) và (nihonjin ga minna sushi ga suki da to wa kagirimasen, không hẳn người Nhật nào cũng thích sushi).
Chữ (kagiru) nghĩa gốc là "giới hạn". Ghép với と và は rồi chia phủ định, cả cụm mang ý "không thể giới hạn chỉ vào trường hợp đó", tức là "có ngoại lệ". Mẫu này nằm trong danh sách ngữ pháp N3 và rất hay gặp trong bài đọc, bài nghe giải thích quan điểm.
Bảng công thức
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V thể thường + とは限らない | (katsu to wa kagiranai) | chưa chắc thắng |
| Tính từ い | Aい + とは限らない | (yasui to wa kagiranai) | chưa chắc rẻ |
| Tính từ な | Aな (だ) + とは限らない | (benri da to wa kagiranai) | không hẳn tiện |
| Danh từ | N (だ) + とは限らない | (hontou da to wa kagiranai) | chưa chắc là thật |
| Lịch sự | … + とは限りません | (tadashii to wa kagirimasen) | chưa chắc đúng |
| Nhấn mạnh | 必ずしも + … + とは限らない | (kanarazushimo seikou suru to wa kagiranai) | không nhất thiết thành công |
Với danh từ và tính từ な, chữ だ có thể giữ hoặc bỏ: và đều đúng. Khi viết hoặc nói rõ ràng, giữ だ nghe tự nhiên hơn.
Cách ghép theo từng loại từ
Động từ
Dùng thể từ điển, thể ない, thể た đều được, vì phía trước là một mệnh đề thể thường hoàn chỉnh. Bạn có thể xem lại cách chia ở bài thể thường và thể lịch sự.
- (renshuu sureba jouzu ni naru to wa kagiranai, luyện tập chưa chắc đã giỏi lên)
- (kare ga konai to wa kagiranai, chưa chắc anh ấy không đến)
- (shiken ni goukaku shita to wa kagiranai, chưa chắc đã đỗ kỳ thi)
Tính từ い và な
- (atarashii hou ga ii to wa kagiranai, cái mới hơn chưa chắc đã tốt hơn)
- (yuumei na mise ga oishii to wa kagiranai, quán nổi tiếng chưa chắc ngon)
- (shizuka na machi ga anzen da to wa kagiranai, thị trấn yên tĩnh chưa chắc an toàn)
Danh từ
- (sensei no iu koto ga itsumo seikai da to wa kagiranai, điều thầy nói không hẳn lúc nào cũng là đáp án đúng)
- (gaikokujin ga eigo wo hanaseru to wa kagiranai, người nước ngoài chưa chắc biết nói tiếng Anh)
Các cách dùng thường gặp
1. Đi cùng 必ずしも để nhấn mạnh
(kanarazushimo) nghĩa là "nhất thiết", luôn đi với một đuôi phủ định. Cặp 必ずしも…とは限らない là cách nói chuẩn nhất trong văn viết và bài đọc JLPT.
- (okanemochi ga kanarazushimo shiawase da to wa kagiranai, người giàu không nhất thiết hạnh phúc)
- (daigaku wo detemo, kanarazushimo ii shigoto ga mitsukaru to wa kagiranai, tốt nghiệp đại học cũng chưa chắc tìm được việc tốt)
2. Đi cùng いつも, みんな, 全部
Những từ chỉ "toàn bộ, luôn luôn" rất hợp với mẫu này, vì người nói đang phủ nhận chính cái "toàn bộ" đó.
- (tenki yohou ga itsumo ataru to wa kagiranai, dự báo thời tiết không hẳn lúc nào cũng đúng)
- (minna ga sansei suru to wa kagiranai, chưa chắc mọi người đều tán thành)
3. Đi sau からといって
からといって…とは限らない nghĩa là "chỉ vì… thì chưa chắc…". Đây là cách bác bỏ một suy luận vội vàng.
- (nihon ni sunde iru kara to itte, nihongo ga jouzu da to wa kagiranai, sống ở Nhật chưa chắc đã giỏi tiếng Nhật)
- (nedan ga yasui kara to itte, hinshitsu ga warui to wa kagiranai, giá rẻ chưa chắc chất lượng kém)
4. Dạng ないとも限らない: "không loại trừ khả năng"
Đổi は thành も và đặt thể ない phía trước: V-ない + とも限らない. Nghĩa là "cũng không chắc là sẽ không xảy ra", tức là "biết đâu lại xảy ra". Người ta dùng dạng này để nhắc phòng xa.
- (jiko ga okinai to mo kagiranai node, hoken ni haitte okou, biết đâu lại gặp tai nạn, nên mua bảo hiểm trước đã)
- (ame ga furanai to mo kagiranai kara, kasa wo motte ikinasai, biết đâu trời lại mưa, mang ô theo đi)
Câu có ないとも限らない nghiêng về lo xa và thường kèm một hành động chuẩn bị. Ý "để sẵn" ở vế sau hay dùng thể ておく, xem thêm bài ngữ pháp ておく.
Phân biệt とは限らない và わけではない
Hai mẫu đều dịch được là "không hẳn", nên người học N3 hay dùng lẫn. Điểm khác nằm ở hướng phủ định.
| Mẫu | Phủ định điều gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| とは限らない | Phủ định một quy luật chung, một suy đoán "lúc nào cũng thế" | (quán đắt chưa chắc ngon) |
| わけではない | Phủ định một suy luận người nghe có thể rút ra từ chính lời mình | (không phải là tôi ghét) |
Mẹo nhớ: とは限らない hướng ra thế giới (một nhận định chung về người khác, sự việc khác), còn わけではない hướng vào câu chuyện đang nói (giải thích lại ý mình). Câu "tôi không ăn thịt không có nghĩa là tôi ghét thịt" dùng わけではない: (niku wo tabenai kedo, kirai na wake de wa nai). Bài ngữ pháp わけ giải thích kỹ cả nhóm わけだ, わけがない, わけにはいかない.
Một cặp nữa cần tách: (ni kagiru) đi sau danh từ hoặc động từ từ điển và có nghĩa "là nhất, tốt nhất", ví dụ (natsu wa biiru ni kagiru, mùa hè thì bia là nhất). Cùng chữ 限る nhưng không liên quan tới ý "không hẳn".
Lỗi người Việt hay mắc
Dùng để phủ định hoàn toàn
とは限らない chỉ nói "có ngoại lệ", không nói "sai hẳn". Câu "tiền không mua được hạnh phúc" là phủ định hoàn toàn, nên không dùng mẫu này. Câu chỉ có nghĩa "có tiền chưa chắc đã hạnh phúc".
Quên だ hoặc thêm だ sau tính từ い
Tính từ い không bao giờ có だ: viết , không viết takai da to wa kagiranai. Với danh từ và tính từ な thì nên giữ だ.
Dùng 必ずしも với câu khẳng định
必ずしも luôn cần đuôi phủ định. Câu kanarazushimo ikimasu là sai. Muốn nói "nhất định đi" thì dùng (kanarazu ikimasu).
Nhầm ないとも限らない thành câu phủ định
Hai lần phủ định ở đây cho ra nghĩa khả năng có xảy ra. nghĩa là "biết đâu lại thất bại", không phải "chưa chắc thất bại".
Bài tập
Chọn mẫu hợp lý hoặc sửa câu.
- Câu này sai ở đâu:
- Dịch: "Đắt chưa chắc đã tốt."
Đáp án:
- : một nhận định chung về người khác, có ngoại lệ.
- : người nói giải thích lại tình huống đang nói, anh ấy không hẳn là đang giận.
- : lo xa, kèm hành động chuẩn bị.
- 必ずしも cần đuôi phủ định: (ashita wa kanarazushimo hareru to wa kagiranai, mai chưa chắc trời nắng).
- (takai kara to itte, ii to wa kagiranai).
Câu hỏi thường gặp
とは限らない thuộc trình độ nào?
Mẫu này thường được xếp vào ngữ pháp N3. Dạng đi với 必ずしも và からといって gặp nhiều ở bài đọc N3 và N2.
Có thể nói とは限らない trong hội thoại hằng ngày không?
Được, nhất là khi bàn luận ý kiến. Khi nói chuyện thân mật, người Nhật hay rút gọn thành hoặc . Với cấp trên, dùng .
とは限らない khác とは言えない thế nào?
(to wa ienai) nghĩa là "không thể nói là", người nói đánh giá câu đó chưa đủ căn cứ. とは限らない thì nhấn vào chuyện có ngoại lệ. Nhiều câu đổi qua lại được, nhưng とは言えない nghe dè dặt và chủ quan hơn.
Viết 限らない bằng kanji hay hiragana?
Cả hai đều gặp. Bài thi và sách báo thường viết bằng kanji; trong tin nhắn đôi khi thấy .