Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp わけ (wake) trong tiếng Nhật: わけだ, わけではない, わけがない

Admin
9 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp wake (わけ) có bốn mẫu hay gặp ở trình độ N3: わけだ (thảo nào, tức là), わけではない (không hẳn là), わけがない (không đời nào) và わけにはいかない (không thể làm vì không nên làm). Cả bốn đều đứng sau thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Ví dụ: (mainichi jū-jikan mo hataraite iru n dakara, tsukareru wake da, "ngày nào cũng làm mười tiếng thì mệt là phải"), (niku ga kirai na wake de wa arimasen, "không phải là tôi ghét thịt").

Chữ わけ (viết Hán tự là 訳) vốn có nghĩa là lý do, lẽ. Bốn mẫu dưới đây đều xoay quanh ý đó: có lý do để kết luận, không có lý do để nghĩ vậy, hoặc không có lý do chính đáng để làm. Nắm được gốc nghĩa này thì phân biệt dễ hơn nhiều.

Bảng công thức

MẫuNghĩa gần nhấtSắc tháiVí dụ ngắn
thảo nào, hèn chi, tức làkết luận hợp lý từ điều đã biết
không hẳn là, không phải làphủ định một phần, làm mềm câu
không đời nào, không thể nàophủ định mạnh, người nói tin chắc
không thể (vì không nên)làm được nhưng hoàn cảnh không hợp để làm

Cách nối わけ với từng loại từ

わけ là danh từ, nên nó nối với từ đứng trước giống hệt cách một danh từ được bổ nghĩa. Động từ và tính từ đuôi い để nguyên thể thường. Tính từ đuôi な và danh từ ở hiện tại khẳng định thì thêm な, không dùng だ. Văn viết trang trọng có thể dùng である: (gakusei de aru wake).

Loại từHiện tạiPhủ địnhQuá khứ
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ

Nếu chưa chắc về thể thường, xem lại bài thể thường và thể lịch sự. Riêng わけにはいかない chỉ đi với động từ ở thể từ điển hoặc thể ない, không đi với tính từ hay danh từ.

わけだ: thảo nào, tức là

わけだ dùng khi người nói rút ra kết luận từ một điều vừa biết. Kết luận đó hợp lý, gần như tất nhiên. Lịch sự thì nói わけです.

1. Kết luận tất yếu từ dữ kiện

  • (jū-nen mo Nihon ni sunde ita nara, nihongo ga jōzu na wake da, "sống ở Nhật mười năm thì giỏi tiếng Nhật là đương nhiên")
  • (eki kara ippun nara, yachin ga takai wake desu, "cách ga một phút thì tiền thuê nhà cao là phải")

2. Vỡ lẽ ra lý do (thảo nào, hèn chi)

Thường đi cùng (dōri de, "thảo nào") hoặc (naruhodo, "ra vậy").

  • (mado ga aite iru. dōri de samui wake da, "cửa sổ đang mở. Thảo nào lạnh")
  • (naruhodo, sore de kare wa genki ga nai wake desu ne, "ra vậy, hèn chi anh ấy trông không vui")

3. Nói lại ý theo cách khác (tức là)

  • (tsumari, raigetsu kara kyūryō ga sagaru wake desu ne, "tức là từ tháng sau lương sẽ giảm, phải không ạ")
  • (to iu wake de, ashita no kaigi wa chūshi desu, "vì vậy, cuộc họp ngày mai bị hủy")

わけではない: không hẳn là, không phải là

Mẫu này phủ định một phần hoặc phủ định điều người nghe có thể đang nghĩ. Nó không nói điều ngược lại hoàn toàn. Người Nhật dùng nó rất nhiều để câu nghe mềm và tránh khẳng định quá mức. Văn nói thân mật dùng わけじゃない.

  • (ryōri ga kirai na wake de wa nai. jikan ga nai dake da, "không phải tôi ghét nấu ăn, chỉ là không có thời gian")
  • (Nihonjin ga minna nattō o taberu wake de wa nai, "không phải người Nhật nào cũng ăn natto")
  • (zenbu wakatta wake de wa arimasen, "tôi không hiểu hết đâu ạ (hiểu một phần)")
  • (betsu ni okotte iru wake ja nai yo, "tôi đâu có giận")

Mẫu này hay đi với các từ chỉ toàn bộ hoặc chỉ luôn luôn: (zenbu, "tất cả"), (minna, "mọi người"), (itsumo, "lúc nào cũng"), (kanarazushimo, "không nhất thiết"). Ví dụ: (takai mise ga kanarazushimo oishii wake de wa nai, "quán đắt chưa chắc đã ngon").

Ghép phủ định hai lần cho câu rất khéo: (ikitaku nai wake de wa nai, "không phải là tôi không muốn đi"). Người nghe hiểu là có muốn, nhưng còn vướng gì đó.

わけがない: không đời nào, làm gì có chuyện

わけがない nghĩa là không có lý do nào để điều đó xảy ra. Người nói tin chắc và thường kèm cảm xúc: ngạc nhiên, bực, hoặc tin tưởng ai đó. Văn nói hay rút thành わけない.

  • (anna ni renshū shita n dakara, makeru wake ga nai, "tập nhiều như thế thì không đời nào thua")
  • (konna kantan na mondai ga wakaranai wake ga nai, "bài dễ thế này làm gì có chuyện không hiểu")
  • (sonna koto, ichinichi de dekiru wake nai deshō, "việc đó sao làm xong trong một ngày được")

Nghĩa của わけがない gần với はずがない. Khác biệt nằm ở chỗ はずがない dựa vào căn cứ khách quan, còn わけがない mang giọng cảm tính hơn. Bài ngữ pháp はず giải thích kỹ mẫu kia.

わけにはいかない: không thể làm (vì không nên)

Đây là mẫu người Việt dễ hiểu sai nhất. わけにはいかない không nói về năng lực. Người nói hoàn toàn làm được, nhưng vì trách nhiệm, đạo lý, quy tắc hay hoàn cảnh nên không thể làm. Lịch sự thì nói わけにはいきません.

  • (ashita wa daiji na kaigi ga aru node, yasumu wake ni wa ikanai, "mai có cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ")
  • (tomodachi no himitsu dakara, hanasu wake ni wa ikanai, "là bí mật của bạn nên tôi không thể kể")
  • (kuruma de kita kara, osake o nomu wake ni wa ikimasen, "tôi đi ô tô đến nên không uống rượu được")

ないわけにはいかない: không thể không làm

Gắn vào thể ない, mẫu này thành nghĩa buộc phải làm, dù không muốn lắm: (osewa ni natta sensei no kekkonshiki dakara, ikanai wake ni wa ikanai, "là đám cưới của thầy từng giúp mình nhiều nên không thể không đi"). Câu này gần nghĩa với なければならない, nhưng thêm ý áp lực từ quan hệ xã hội.

Phân biệt các mẫu わけ với mẫu gần nghĩa

MẫuNgười nói muốn nóiMức chắc chắnDịch tự nhiên
điều người nghe nghĩ chỉ đúng một phầnnhẹkhông hẳn là…
điều đó hoàn toàn không thể xảy rarất mạnh, cảm tínhlàm gì có chuyện…
dựa vào căn cứ thì không thể như vậymạnh, thiên về suy luậnlẽ nào lại…
có thể làm nhưng không được làmkhông đo độ chắc, nói về lựa chọnđâu thể… được
không có khả năng làmkhông đo độ chắc, nói về năng lựckhông làm được

Một cặp câu giúp thấy rõ chỗ khác của わけにはいかない và できない: (osake ga nomemasen, "tôi không uống được rượu") nghĩa là cơ thể không chịu được. (osake o nomu wake ni wa ikimasen, "tôi không thể uống rượu") nghĩa là uống được, nhưng lúc này không nên. Mẫu thể khả năng xem ở bài thể khả năng.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Thêm だ trước わけ. Viết ×学生だわけ là sai. Đúng: . Tương tự với tính từ đuôi な: , không phải ×有名だわけ.
  2. Dùng わけがない khi chỉ muốn nói không hẳn. Bạn muốn nói không phải lúc nào cũng bận mà lại dùng ×いつも忙しいわけがない, câu thành nghĩa không đời nào lúc nào cũng bận. Đúng: (itsumo isogashii wake de wa nai).
  3. Dùng わけにはいかない cho năng lực. Muốn nói tôi không biết bơi thì dùng (oyogenai). Câu ×泳ぐわけにはいかない nghĩa là bơi được nhưng không nên bơi.
  4. Dịch わけだ thành lý do là. わけだ là kết luận, không phải câu nêu nguyên nhân. Đừng dịch máy móc; thảo nào, hèn chi, là phải, tức là thường tự nhiên hơn.
  5. Quên trợ từ は trong わけにはいかない. Viết ×わけにいかない vẫn gặp trong văn nói, nhưng khi làm bài thi nên viết đủ わけにはいかない.

Mẹo nhớ nhanh

  • わけだ: có lý do, nên mới thế (thảo nào).
  • わけではない: không phải vì lý do bạn nghĩ (không hẳn).
  • わけがない: chẳng có lý do nào cả (không đời nào).
  • わけにはいかない: làm thì không phải đạo (không thể làm).

Bài tập: chọn mẫu わけ phù hợp

Điền một trong bốn mẫu: わけだ, わけではない, わけがない, わけにはいかない.

Đáp án:

  1. (atsui wake da, "thảo nào nóng")
  2. (kirai na wake de wa arimasen, "không phải là tôi ghét")
  3. (chikoku suru wake ga nai, "không đời nào đi muộn")
  4. (kotowaru wake ni wa ikanai, "không thể từ chối")
  5. (sanka shinai wake ni wa ikanai, "không thể không tham gia")
  6. (jōzu ni naru wake de wa nai, "không phải là sẽ giỏi ngay")

Câu hỏi thường gặp

わけだ và はずだ khác nhau thế nào?

はずだ là dự đoán trước khi biết kết quả: chắc là, lẽ ra. わけだ là kết luận sau khi đã biết dữ kiện: thảo nào, hèn chi. Ví dụ (mō tsuita hazu da, "chắc đến nơi rồi") là đoán, còn (mō tsuita wake da, "vậy là đã đến rồi") là rút ra từ thông tin vừa nhận.

わけではない và わけじゃない có khác nghĩa không?

Không. わけじゃない là dạng rút gọn trong văn nói. Khi viết email công việc hoặc bài luận, dùng わけではない hoặc わけではありません.

Có nên viết わけ bằng Hán tự 訳 không?

Trong các mẫu ngữ pháp này, người Nhật thường viết bằng hiragana. Hán tự 訳 hay xuất hiện khi わけ là danh từ thật nghĩa là lý do, như (iiwake, "lời bào chữa").

Bốn mẫu わけ thuộc trình độ JLPT nào?

Phần lớn sách luyện thi xếp cả bốn mẫu vào N3. Đề N2 vẫn hỏi lại, thường ở dạng kết hợp như ないわけにはいかない hoặc というわけではない.