Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: “dù sao”, “đằng nào cũng”
Ngữ pháp tiếng Trung

Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: “dù sao”, “đằng nào cũng”

Admin
8 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

反正 (fǎnzhèng) là phó từ có hai nghĩa chính. Thứ nhất là "dù sao thì, dù thế nào thì": hoàn cảnh ra sao cũng không đổi được kết luận. Thứ hai là "đằng nào cũng": nêu một lý do hiển nhiên để đi tới quyết định. Ví dụ: (Bùguǎn nǐ qù bu qù, fǎnzhèng wǒ yào qù., "bạn có đi hay không thì tôi cũng đi"), (Fǎnzhèng méi shì, wǒmen zǒuzhe qù ba., "đằng nào cũng rảnh, mình đi bộ đi").

Nghe người bản xứ nói chuyện, bạn sẽ thấy 反正 xuất hiện liên tục, đôi khi chỉ như "nói chung là", "kiểu gì thì". Đó là cách dùng khẩu ngữ phát triển từ nghĩa thứ nhất. Phần dưới đi qua từng nghĩa, vị trí trong câu và cách phân biệt với các từ dễ lẫn.

Bảng công thức

Cách dùngCấu trúcVí dụ
Dù sao thì (kết luận không đổi)不管/无论 + A,反正 + B (Wúlùn nǐ zěnme shuō, fǎnzhèng wǒ bù tóngyì., "anh nói sao thì tôi cũng không đồng ý")
Dù sao thì (bỏ vế điều kiện)A,反正 + B (Xìn bu xìn yóu nǐ, fǎnzhèng wǒ shuō de shì zhēn de., "tin hay không tuỳ bạn, dù sao tôi nói thật")
Đằng nào cũng (nêu lý do)反正 + lý do,+ quyết định (Fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, zài zuò yíhuìr ba., "đằng nào cũng còn sớm, ngồi thêm chút đi")
Đằng nào cũng (lý do đặt sau)Quyết định,反正 + lý do (Bié zháojí, fǎnzhèng lái de jí., "đừng vội, đằng nào cũng kịp")

Vị trí của 反正 trong câu

反正 đứng trước chủ ngữ hoặc ngay sau chủ ngữ, luôn trước động từ. Đứng đầu vế câu là cách nói thường gặp nhất trong hội thoại.

  • (Fǎnzhèng wǒ bú qù., "dù sao tôi cũng không đi")
  • (Wǒ fǎnzhèng bú qù., "tôi thì kiểu gì cũng không đi")

Câu như 我不去反正 hay 我去反正不 là sai. 反正 cũng không đứng sau động từ. Quy tắc vị trí chung của phó từ có trong bài phó từ tiếng Trung.

Nghĩa 1: dù sao thì, dù thế nào thì

Người nói nêu một kết luận, một thái độ mà các điều kiện khác không lay chuyển được. Vế trước thường là 不管, 无论 kèm một cặp lựa chọn (去不去, 怎么说, 是不是) hoặc một câu như 信不信由你.

  • (Bùguǎn xià bu xià yǔ, fǎnzhèng bǐsài zhàocháng jìnxíng., "mưa hay không thì trận đấu vẫn diễn ra bình thường")
  • (Tā lái bu lái dōu wúsuǒwèi, fǎnzhèng wǒmen rén gòu le., "anh ấy đến hay không cũng được, dù sao bọn mình đủ người rồi")

Giọng của 反正 ở nghĩa này dứt khoát, đôi khi hơi bất cần. Nói 反正 với người đang tranh luận với mình dễ nghe như "tôi không quan tâm bạn nói gì".

Nghĩa 2: đằng nào cũng, đằng nào thì

反正 dẫn ra một sự thật hai bên đều biết, rồi từ đó đưa ra đề nghị hay quyết định. Câu sau thường có 吧, 就, 别.

  • (Fǎnzhèng nǐ míngtiān yě yào qù chāoshì, bāng wǒ mǎi píng jiàngyóu ba., "đằng nào mai bạn cũng đi siêu thị, mua giúp mình chai xì dầu nhé")
  • (Fǎnzhèng yǐjīng chídào le, jiù bié pǎo le., "đằng nào cũng muộn rồi, khỏi chạy nữa")

Cách dùng khẩu ngữ: "nói chung là"

Khi kể chuyện dài, người nói hay chen 反正 để quay về ý chính, gần giống "nói chung", "kiểu gì thì". Cách dùng này có trong hội thoại thân mật, ít gặp trong văn viết.

  • (Wǒ yě shuō bu qīngchu, fǎnzhèng nà tiān tèbié luàn., "mình cũng không kể rõ được, nói chung hôm đó loạn lắm")

Phân biệt 反正 với 无论, 总之, 毕竟

TừTừ loại, vị tríÝ chínhVí dụ
反正 (fǎnzhèng)Phó từ, trước động từKết luận không đổi, hoặc lý do hiển nhiên (Fǎnzhèng wǒ bù jí., "dù sao tôi cũng không vội")
无论 (wúlùn)Liên từ, đầu vế điều kiệnNêu mọi điều kiện, vế sau dùng 都/也 (Wúlùn duō máng, tā dōu jiānchí pǎobù., "bận mấy anh ấy cũng chạy bộ")
总之 (zǒngzhī)Liên từ, đầu câu tổng kếtTóm lại sau khi đã liệt kê (Yǒu de shuō hǎo, yǒu de shuō bù hǎo, zǒngzhī yìjiàn bù yíyàng., "người khen người chê, tóm lại ý kiến khác nhau")
毕竟 (bìjìng)Phó từ, trước động từNhấn một sự thật cốt lõi để giải thích, thông cảm (Tā bìjìng háishi ge háizi, bié guài tā le., "dù sao nó vẫn là trẻ con, đừng trách nó")

反正 và 无论

无论 mở vế điều kiện, còn 反正 nằm ở vế kết luận. Hai từ hay đi cùng nhau. Nếu chỉ dùng 无论 thì vế sau cần 都 hoặc 也; dùng 反正 thì không cần. Mẫu 不管, 即使 có bài riêng: cho dù 即使, 不管.

反正 và 总之

总之 dùng sau khi đã nêu nhiều ý, để gom lại một kết luận. Nó đứng được trong văn viết, báo cáo. 反正 trong khẩu ngữ có thể thay 总之, nhưng trong bài viết trang trọng thì nên chọn 总之.

反正 và 毕竟

Cả hai đều dịch được là "dù sao". 毕竟 nhấn một bản chất không thể chối, thường để bênh vực hay thông cảm. 反正 nhấn rằng điều kiện không quan trọng, giọng có thể lạnh hơn. So sánh: (Bìjìng shì dì-yī cì, jǐnzhāng hěn zhèngcháng., "dù sao cũng là lần đầu, hồi hộp là bình thường") và (Fǎnzhèng shì dì-yī cì, cuò le yě méi guānxi., "đằng nào cũng là lần đầu, sai cũng không sao"). Bài cách dùng 毕竟 phân tích kỹ hơn.

Hội thoại mẫu

Đoạn 1, chọn phương tiện:

  • A: (Wǒmen dǎchē háishi zuò dìtiě?, "mình đi taxi hay tàu điện ngầm?")
  • B: (Dōu xíng, fǎnzhèng bù yuǎn., "sao cũng được, đằng nào cũng không xa")

Đoạn 2, cãi nhau nhẹ:

  • A: (Zhè jiàn yīfu tài guì le ba?, "cái áo này đắt quá nhỉ?")
  • B: (Fǎnzhèng shì wǒ zìjǐ de qián, nǐ bié guǎn., "dù sao cũng là tiền của tôi, bạn đừng lo")

Đoạn 3, rủ rê:

  • A: (Zhōumò nǐ yǒu shénme ānpái?, "cuối tuần bạn có kế hoạch gì không?")
  • B: (Méiyǒu, fǎnzhèng zài jiā yě shì shuìjiào, yìqǐ qù pá shān ba., "không, đằng nào ở nhà cũng chỉ ngủ, đi leo núi cùng nhau đi")

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đặt 反正 cuối câu theo kiểu tiếng Việt "tôi không đi, dù sao". Tiếng Trung phải đưa lên trước:
  • Dùng 反正 trong văn trang trọng để tổng kết. Bài luận, email công việc nên dùng (zǒngzhī, "tóm lại").
  • Thêm 都 không cần thiết: 反正我都不去 nghe thừa khi không có vế 无论. Chỉ cần 反正我不去.
  • Nhầm với 正反 (zhèngfǎn, "hai mặt, thuận và nghịch"): (zhèngfǎn liǎng miàn, "hai mặt") là một từ khác hẳn.
  • Dùng 反正 khi đang xin lỗi: câu như 反正我错了 nghe như xin lỗi cho có. Nói thẳng (Shì wǒ cuò le., "là lỗi của tôi").

Bài tập nhỏ

Điền 反正, 总之 hoặc 毕竟.

  1. ___
  2. ___
  3. ___
  4. ___
  5. Sắp xếp lại: 我 / 反正 / 没 / 时间 / 去不了

Đáp án:

  1. : nêu lý do hiển nhiên, "đừng tiễn, đằng nào nhà mình cũng gần".
  2. : nhấn sự thật để thông cảm, "dù sao anh ấy mới đến một tháng".
  3. : tổng kết sau khi liệt kê ba ý.
  4. : kết luận không đổi dù người khác nghĩ gì.
  5. (Fǎnzhèng wǒ méi shíjiān, qù bu liǎo., "dù sao tôi cũng không có thời gian, không đi được")

Câu hỏi thường gặp

反正 đọc là fǎnzhèng hay fǎnzheng?

Từ điển ghi là fǎnzhèng, chữ 正 thanh bốn. Khi nói nhanh, chữ thứ hai đôi khi nghe nhẹ đi, nhưng bạn cứ đọc đủ thanh là an toàn.

Có thể nói 反正也 không?

Có. 也 thêm vào để nhấn "đằng nào cũng vậy": (Fǎnzhèng wǒ yě méi shì, péi nǐ qù ba., "đằng nào mình cũng rảnh, đi cùng bạn nhé").

Dùng 反正 với người lớn có bị coi là thiếu lễ phép không?

Ở nghĩa "đằng nào cũng" thì bình thường. Ở nghĩa "dù sao thì tôi vẫn..." khi đang bất đồng, câu dễ nghe như gạt ý người kia. Với người lớn, nên nói mềm hơn bằng (búguò, "có điều").

反正 có dùng trong văn viết không?

Có, trong truyện, tản văn, lời thoại nhân vật. Trong văn nghị luận, báo cáo, người viết thường thay bằng 总之 hoặc 无论如何.