Cách dùng 何况 trong tiếng Trung: “huống chi” và 更何况
Nội dung bài viết
何况 (hékuàng) nghĩa là "huống chi, huống hồ, nữa là". Vế trước nêu một trường hợp khó hơn, vế sau dùng 何况 để suy ra trường hợp dễ hơn hiển nhiên cũng thế: (Zhège xiāngzi dàrén dōu bān bu dòng, hékuàng háizi ne?, "Cái thùng này người lớn còn không bê nổi, nữa là trẻ con"). Thêm 更 ở trước thành 更何况 để nhấn mạnh hơn: (Tā lián zìjǐ dōu zhàogù bu hǎo, gèng hékuàng zhàogù biérén., "Bản thân còn lo chưa xong, huống hồ chăm người khác").
Câu tiếng Việt "còn… nữa là" khớp gần như từng chữ với mẫu này, nên người Việt học 何况 khá nhanh. Chỗ dễ sai là chiều suy luận và việc nhầm với 况且. Bài đi qua công thức, ba cách dùng, so sánh và bài tập.
Bảng công thức
| Công thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A 都 / 也 + V,何况 B (呢)? | A còn vậy, huống chi B | |
| 连 A 都 / 也 + V,何况 B (呢)? | ngay cả A còn vậy, nữa là B | |
| A 尚且 + V,何况 B (呢)? | như trên, giọng văn viết | |
| …,更何况 + B | huống hồ, nhấn mạnh | |
| Lý do 1,何况 + lý do 2 | vả lại, hơn nữa (thêm lý do) |
Pinyin và nghĩa: Lǎoshī dōu bù zhīdào, hékuàng xuésheng ne? (Thầy còn không biết, nữa là học trò). Lián Zhōngguó rén dōu juéde nán, hékuàng wàiguó rén ne? (Người Trung còn thấy khó, huống chi người nước ngoài). Dàrén shàngqiě zuò bu dào, hékuàng háizi? (Người lớn còn không làm nổi, huống hồ trẻ con). Xuéhǎo mǔyǔ dōu bù róngyì, gèng hékuàng wàiyǔ (Học giỏi tiếng mẹ đẻ đã khó, huống hồ ngoại ngữ). Tiān hēi le, hékuàng hái xiàzhe yǔ, nǐ bié zǒu le (Trời tối rồi, lại còn đang mưa, bạn đừng về nữa).
Cách dùng 1: 连…都…,何况…呢 (huống chi)
Đây là cách dùng chính và hay ra đề nhất. Câu có hai vế:
- Vế trước nêu một trường hợp "khó xảy ra hơn" hoặc "có lợi thế hơn", kèm 都, 也 hoặc khung 连…都 để nhấn "ngay cả". Cách dùng 连 có ở bài cấu trúc 连…都.
- Vế sau bắt đầu bằng 何况, chỉ cần đưa ra đối tượng mới, phần vị ngữ thường bỏ đi vì người nghe tự hiểu. Cuối câu hay có 呢 và dấu hỏi, nhưng đây là câu hỏi tu từ, không cần trả lời.
- (Zhème jiǎndān de tí nǐ dōu zuò cuò le, hékuàng nán de ne?): Bài dễ thế bạn còn làm sai, nói gì bài khó.
- (Píngshí zuò dìtiě dōu yào yí ge xiǎoshí, hékuàng jīntiān xià dà yǔ ne.): Ngày thường đi tàu điện còn mất một tiếng, huống hồ hôm nay mưa to.
- (Tā duì péngyou dōu zhème dàfang, hékuàng duì jiārén ne?): Với bạn bè anh ấy còn hào phóng như vậy, huống chi với người nhà.
- (Yìbǎi kuài tā dōu bú yuànyì huā, hékuàng yìqiān kuài.): Một trăm tệ anh ta còn không muốn tiêu, nữa là một nghìn.
Ví dụ thứ ba cho thấy 何况 không chỉ dùng cho ý tiêu cực. Chiều suy luận mới là điều quyết định: từ trường hợp "ít có khả năng" sang trường hợp "càng có khả năng".
Cách dùng 2: 更何况, nhấn mạnh hơn
更何况 (gèng hékuàng) mang nghĩa như 何况 nhưng giọng mạnh hơn, hay gặp khi người nói đang lập luận hoặc phản bác. Nó dùng được cho cả hai kiểu: suy luận "huống chi" và thêm lý do.
- (Zhè jiàn shì běnlái jiù hěn nán, gèng hékuàng wǒmen zhǐ yǒu sān tiān shíjiān.): Việc này vốn đã khó, huống hồ chúng ta chỉ có ba ngày.
- (Nǐ yīnggāi gēn tā dàoqiàn, gèng hékuàng tā shì nǐ de péngyou.): Bạn nên xin lỗi cậu ấy, huống hồ cậu ấy là bạn bạn.
- (Yí ge rén zài guówài shēnghuó bù róngyì, gèng hékuàng hái bú huì shuō dāngdì de yǔyán.): Một mình sống ở nước ngoài đã không dễ, huống hồ lại không biết tiếng bản địa.
Cách dùng 3: 何况 nghĩa là "vả lại", thêm lý do
何况 còn dùng để bồi thêm một lý do, giống 况且 và 再说. Trong cách dùng này, vế trước không cần 都 hay 连, và vế sau thường có 又, 还, 也.
- (Nǐ qù jiē tā ba, lù nàme yuǎn, hékuàng tā yòu bú rènshi lù.): Bạn đi đón cậu ấy đi, đường xa thế, vả lại cậu ấy cũng không biết đường.
- (Zhè cì bǐsài tā kěndìng néng yíng, hékuàng tā zhǔnbèi le bàn nián.): Trận này chắc chắn anh ấy thắng, huống hồ đã chuẩn bị nửa năm.
Phân biệt 何况 và 况且
Hai từ cùng có chữ 况 nên rất hay bị nhầm. Bảng dưới tóm lại điểm khác.
| Tiêu chí | 何况 | 况且 |
|---|---|---|
| Nghĩa "huống chi" (suy từ khó sang dễ) | có | không |
| Nghĩa "vả lại" (thêm lý do) | có | có, đây là nghĩa chính |
| Đi với 连…都, 尚且 ở vế trước | thường đi | không đi |
| Thêm 更 phía trước | 更何况 | không nói 更况且 |
| Kết thúc bằng 呢 dạng câu hỏi tu từ | thường gặp | không |
Quy tắc nhanh: câu nào có 连…都 hoặc 尚且 ở vế trước thì chỉ chọn 何况. Câu chỉ bồi thêm lý do thì dùng được cả hai, trong đó 况且 nghe văn viết hơn. Ví dụ: (Zhè jiàn yīfu tài guì le, kuàngqiě wǒ yǐjīng yǒu yí jiàn le., "Cái áo này đắt quá, vả lại tôi có một cái rồi").
Nếu bạn muốn so thêm với 再说 và 而且, bài cách dùng 再说 có bảng so sánh bốn từ.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đảo chiều suy luận. Sai: "孩子都搬不动,何况大人呢?" (trẻ con còn không bê nổi, huống chi người lớn). Câu này phi logic vì người lớn khỏe hơn. Vế trước phải là trường hợp mạnh hơn:
- Quên 都 / 也 ở vế trước. Câu "老师不知道,何况学生" thiếu chữ nhấn "còn". Viết đủ:
- Lặp lại cả vị ngữ sau 何况. Câu "何况孩子搬不动呢" không sai nhưng nặng nề. Người Trung thường chỉ để lại đối tượng: 何况孩子呢.
- Dùng 况且 cho nghĩa "huống chi". Sai: "连他都不会,况且我呢". Đúng:
Bài tập nhỏ
Chọn 何况 hoặc 况且. Có câu dùng được cả hai.
Đáp án: 1. 何况 (có 连…都). 2. 何况 hoặc 况且 (thêm lý do; 况且 tự nhiên hơn). 3. 何况 (kỳ thi quan trọng còn không hồi hộp, nữa là một bài kiểm tra nhỏ). 4. 何况 (更何况).
Câu hỏi thường gặp
何况 đọc thế nào, Hán Việt là gì?
何况 đọc là hékuàng, thanh 2 và thanh 4. Âm Hán Việt là "hà huống", tức "huống hồ".
Câu có 何况 có bắt buộc kết thúc bằng 呢 không?
Không bắt buộc. Có 呢 và dấu hỏi thì giọng câu hỏi tu từ rõ hơn; không có 呢 thì câu là câu khẳng định, vẫn đúng.
何况 và 而且 khác nhau ở đâu?
而且 chỉ thêm thông tin cùng chiều, không có lối suy "huống chi". Khi bạn muốn nói "không những… mà còn", dùng 不但…而且 như trong bài cấu trúc không những mà còn.
何况 thường gặp ở trình độ nào?
何况 hay xuất hiện trong bài đọc và bài luận trình độ trung cao cấp, khi người viết cần lập luận. Ở trình độ đầu, bạn chỉ cần nhận ra nó và hiểu theo nghĩa "huống chi".