Cách nói “và” trong tiếng Trung: 和 chỉ nối danh từ
Nội dung bài viết
Từ "và" trong tiếng Trung thường dịch là (hé), nhưng 和 chỉ nối danh từ, đại từ và cụm danh từ: (wǒ hé tā, "tôi và anh ấy"), (kāfēi hé miànbāo, "cà phê và bánh mì"). Khi chữ "và" nằm giữa hai động từ, hai tính từ hay hai vế câu, tiếng Trung không dùng 和 mà dùng dấu phẩy, (hái), (yě), (érqiě) hoặc (bìngqiě). Ví dụ: (Wǒ qù le chāoshì, hái mǎi le shuǐguǒ, "Tôi đi siêu thị và mua thêm hoa quả"). Câu là lỗi điển hình của người Việt. Bài này đưa ra bảng chọn từ, cách dùng từng từ, phân biệt 和, 跟, 与 và phần bài tập sửa lỗi có đáp án.
Bảng công thức: "và" nối cái gì thì dùng từ gì
| Hai thứ được nối | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hai danh từ, đại từ | , (khẩu ngữ), (văn viết) | |
| Ba danh từ trở lên | A、B C | |
| Hai việc, thêm một việc nữa | ||
| Hai vế có cùng tính chất, "cũng" | ||
| Vế sau tăng thêm ý | , | |
| Hai tính từ cùng tả một thứ | …, …… | |
| Hai việc nối tiếp nhau | dấu phẩy, |
Mẹo nhanh: thử thay chữ "và" bằng "cùng với". Nếu câu tiếng Việt vẫn đúng nghĩa ("tôi cùng với anh ấy", "cà phê cùng với bánh mì") thì dùng 和 được. Nếu nghe vô lý ("tôi đi siêu thị cùng với mua hoa quả") thì phải chọn từ khác trong bảng.
和 nối danh từ: cách dùng đúng
là liên từ nối các thành phần ngang hàng, chủ yếu là danh từ và đại từ. Cụm A和B có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ hé mèimei dōu shì xuésheng. | Tôi và em gái đều là học sinh. | |
| Wǒ xǐhuan māo hé gǒu. | Tôi thích mèo và chó. | |
| Zhuōzi shang yǒu shū hé cídiǎn. | Trên bàn có sách và từ điển. | |
| Lǎoshī hé tóngxuémen dōu hěn yǒuhǎo. | Thầy cô và các bạn đều rất thân thiện. |
Khi liệt kê từ ba thứ trở lên, các mục đầu ngăn bằng dấu ngắt liệt kê , chỉ đặt 和 trước mục cuối: (Wǒ mǎi le jīdàn, niúnǎi hé miànbāo, "Tôi mua trứng, sữa và bánh mì"). Viết 和 giữa mọi mục (鸡蛋和牛奶和面包) nghe rất trẻ con.
Khi chủ ngữ là A和B, phó từ như (dōu), (yě) đứng sau cả cụm, trước động từ: (Wǒ hé tā dōu qù, "Tôi và anh ấy đều đi"). Người Việt hay đặt 都 sai chỗ thành 我都和他去, câu này lại thành nghĩa khác hẳn.
Có một trường hợp 和 nối động từ: hai động từ hai âm tiết, cùng chung một tân ngữ, trong văn viết trang trọng. Ví dụ (Wǒmen yào rènzhēn tǎolùn hé yánjiū zhège wèntí, "Chúng ta cần thảo luận và nghiên cứu kỹ vấn đề này"). Trong lời nói hằng ngày, với động từ một âm tiết như 吃, 买, 去, đừng dùng 和.
Cách nói "và" giữa hai động từ, hai vế câu
Dấu phẩy hoặc để trống
Tiếng Trung rất hay nối hai việc bằng dấu phẩy, không cần từ nối nào. Hai động từ chỉ mục đích hay trình tự đặt sát nhau cũng được (câu liên động).
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ měitiān zǎoshang hē kāfēi, kàn xīnwén. | Sáng nào tôi cũng uống cà phê và xem tin tức. | |
| Tā huí jiā chī fàn. | Anh ấy về nhà và ăn cơm (về nhà ăn cơm). | |
| Wǒmen qù túshūguǎn jiè shū. | Chúng tôi đến thư viện và mượn sách. |
还: "và còn", thêm một việc
(hái) đứng trước động từ ở vế sau, nghĩa là ngoài việc trước còn làm thêm việc này. Đây là từ thay thế tự nhiên nhất cho "và" khi kể việc đã làm.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ mǎi le yīfu, hái mǎi le xié. | Tôi mua quần áo, và còn mua giày. | |
| Tā huì zuò fàn, hái huì zuò dàngāo. | Cô ấy biết nấu ăn, và còn biết làm bánh. | |
| Wǒ yào yì bēi kāfēi, hái yào yí kuài dàngāo. | Tôi lấy một ly cà phê và một miếng bánh. |
Khi gọi món hay liệt kê trong lời nói, người Trung còn hay dùng (háiyǒu, "còn nữa") đứng đầu vế sau: (Yì wǎn miàn, háiyǒu liǎng ge bāozi, "Một bát mì, và hai cái bánh bao"). 还有 cũng dùng được ở đầu câu mới, giống "À, còn nữa" trong tiếng Việt.
也: "và cũng"
(yě) đứng sau chủ ngữ, trước động từ, nhấn mạnh hai vế có điểm giống nhau. Các phó từ đi kèm như 都, 就, 还 có bài riêng: cách dùng phó từ 也, 都, 就, 还.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tā huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Hànyǔ. | Anh ấy nói được tiếng Anh, và cũng nói được tiếng Trung. | |
| Wǒ shì Yuènán rén, tā yě shì Yuènán rén. | Tôi là người Việt, và cô ấy cũng là người Việt. |
而且, 并且: "và hơn nữa"
(érqiě) nối vế sau có ý tăng thêm, hay đi cặp với 不但 hoặc 不仅 (xem cấu trúc 不但…而且). (bìngqiě) gần nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay nối hai hành động của cùng một người trong văn bản, báo cáo.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zhè jiā diàn hěn piányi, érqiě hěn gānjìng. | Quán này rẻ, và lại sạch sẽ. | |
| Tā wánchéng le bàogào, bìngqiě fā gěi le jīnglǐ. | Anh ấy hoàn thành báo cáo và đã gửi cho giám đốc. | |
| Huìyì tǎolùn bìngqiě tōngguò le zhège jìhuà. | Cuộc họp đã thảo luận và thông qua kế hoạch này. |
又…又 và 很…也很…: nối hai tính từ
Hai tính từ cùng tả một người, một vật không nối bằng 和. Dùng (yòu… yòu…) khi cả hai cùng một chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu), hoặc tách thành hai vế với 很 và 也很. Cặp 又…又 và 一边…一边 có so sánh chi tiết ở bài vừa… vừa… trong tiếng Trung.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tā yòu cōngming yòu piàoliang. | Cô ấy thông minh và xinh đẹp. | |
| Zhège fángjiān hěn dà, yě hěn liàng. | Căn phòng này rộng và sáng. | |
| Zhège fāngfǎ jiǎndān ér yǒuxiào. | Cách này đơn giản và hiệu quả (văn viết). |
Câu cuối dùng (ér), một liên từ văn viết nối hai tính từ hai âm tiết. Bạn sẽ gặp nó nhiều trong báo chí, bài đọc HSK 4 trở lên.
然后: "và sau đó"
Khi "và" mang nghĩa trình tự (làm xong cái này rồi làm cái kia), dùng (ránhòu), thường đi với (xiān) ở vế đầu.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒ xiān xǐzǎo, ránhòu shuìjiào. | Tôi tắm trước, rồi đi ngủ. | |
| Nǐ wǎng qián zǒu, ránhòu zuǒ guǎi. | Bạn đi thẳng, và sau đó rẽ trái. |
Phân biệt 和, 跟, 与, 同 và 以及
Cả năm từ đều nối danh từ, khác nhau chủ yếu ở văn phong. Bảng liên từ đầy đủ hơn có trong bài liên từ trong tiếng Trung.
| Từ | Phiên âm | Văn phong | Ghi chú | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| hé | mọi nơi | phổ biến nhất | ||
| gēn | khẩu ngữ | còn là giới từ "với": | ||
| yǔ | văn viết, tiêu đề | hay gặp trong tên sách, tiêu đề báo | ||
| tóng | văn viết, phương Nam | ít gặp với người mới học | ||
| yǐjí | văn viết trang trọng | nối nhóm cuối trong danh sách dài |
Chú ý 跟 và 和 đều có thể là giới từ "với": (Wǒ gēn tā qù) là "Tôi đi với anh ấy", lúc này 跟 thuộc về động từ phía sau, không còn là "và". Cách dùng 跟 làm giới từ có ở bài giới từ 给, 跟, 从. Muốn chắc là liên từ "và", thêm 都 sau cụm: "Tôi và anh ấy đều đi".
Lỗi người Việt hay mắc với chữ "và"
| Câu sai | Câu đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| 和 không nối hai động từ; dùng câu liên động hoặc 还. | ||
| 和 không nối hai tính từ làm vị ngữ. | ||
| Hai vế có hai chủ ngữ, chỉ cần dấu phẩy. | ||
| 和 không đứng đầu câu; dùng 还有, 另外. | ||
| 都 đứng sau cả cụm chủ ngữ. | ||
| Nối hai câu đối nhau bằng dấu phẩy, có thể thêm 而. |
Gốc của mọi lỗi trên là thói quen dịch từng chữ: tiếng Việt dùng "và" cho mọi loại nối, còn tiếng Trung chia việc đó cho nhiều từ. Khi viết xong một câu có 和, nhìn hai chữ đứng hai bên nó. Nếu một trong hai là động từ hoặc tính từ đang làm vị ngữ, gần như chắc chắn câu sai.
Bài tập sửa lỗi
Mỗi câu dưới đây có thể sai hoặc đúng. Câu nào sai, hãy sửa lại.
Đáp án
- Đúng. 看书 và 听音乐 ở đây là hai cụm làm tân ngữ của 喜欢, được xem như hai "món" ngang hàng nên nối bằng 和 được.
- Sai. Sửa: hoặc
- Sai. Sửa:
- Đúng. Liệt kê ba người, 和 đặt trước mục cuối.
- Sai. Sửa:
- Sai. Bỏ 和:
- Sai. Sửa:
- Đúng. 和 nối hai danh từ, 都 đứng sau cả cụm.
Câu 1 cho thấy một điểm tinh: sau các động từ như 喜欢, 讨厌, 开始, hai cụm động từ đóng vai tân ngữ, giống như hai danh từ, nên nối bằng 和 vẫn chấp nhận được. Còn khi hai động từ là hành động chính của câu (câu 3, câu 7), không dùng 和.
Câu hỏi thường gặp
和 có bao giờ nối hai động từ không?
Có, nhưng hẹp: hai động từ hai âm tiết chung một tân ngữ trong văn viết (讨论和研究), hoặc hai cụm động từ làm tân ngữ của 喜欢, 开始. Khi kể việc mình làm trong lời nói, hãy dùng dấu phẩy, 还 hoặc 然后.
Câu bắt đầu bằng "Và" thì nói sao?
Tiếng Trung không mở câu bằng 和. Tuỳ ý muốn nói, dùng (còn nữa), (lìngwài, ngoài ra), (hơn nữa) hoặc (sau đó).
和 với 跟 dùng thay nhau được không?
Khi nối hai danh từ thì gần như thay được, 跟 nghe khẩu ngữ hơn. Trong văn viết, bài thi HSK, chọn 和 hoặc 与 an toàn hơn.
还 và 也 khác nhau thế nào khi dịch là "và"?
还 thêm một việc mới vào danh sách (mua áo, còn mua giày). 也 nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai vế (anh ấy biết, cô ấy cũng biết). Nếu vế sau có chủ ngữ khác mà làm cùng việc, gần như luôn là 也.