
Câu cầu khiến trong tiếng Trung: 请, V一下, 吧, 别 và 不要
Nội dung bài viết
Câu cầu khiến tiếng Trung dùng để ra lệnh, nhờ vả, khuyên hoặc ngăn ai đó. Mẫu cơ bản nhất là bỏ chủ ngữ, nói thẳng động từ, rồi thêm các "chất làm mềm" tuỳ mức lịch sự: 请 (qǐng) ở đầu, 一下 (yíxià) sau động từ, 吧 (ba) cuối câu. Ví dụ: (Qǐng zuò., "Mời ngồi") và (Nǐ děng yíxià ba., "Bạn đợi một chút nhé"). Muốn ngăn cản thì dùng 别 (bié) hoặc 不要 (búyào) + động từ: (Bié dānxīn., "Đừng lo").
Bảng công thức
| Mục đích | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Ra lệnh thẳng | (你) + V | Đi nhanh lên! | |
| Mời, đề nghị lịch sự | 请 + V | Mời vào. | |
| Nhờ nhẹ nhàng | V + 一下 | Xem giúp tôi một chút. | |
| Khuyên, gợi ý | … + 吧 | Bạn thử xem đi. | |
| Ngăn cản | 别 / 不要 + V | Đừng nói chuyện. | |
| Bảo dừng việc đang làm | 别 / 不要 + V + 了 | Đừng khóc nữa. | |
| Báo không cần làm | 不用 + V | Không cần cảm ơn. | |
| Nhờ rất lịch sự | 麻烦你 / 能不能 / 可以…吗 | Phiền bạn mở cửa giúp tôi. | |
| Cấm (biển báo, quy định) | 禁止 / 请勿 + V | Cấm hút thuốc |
Về thanh điệu: 一 trước thanh 4 đọc thanh 2 (yíxià), 不 trước thanh 4 cũng đọc thanh 2 (búyào, búyòng). Từ điển thường ghi yīxià, bùyào, còn khi nói thì đọc như trong bài.
Câu mệnh lệnh tiếng Trung: chỉ cần động từ
Câu mệnh lệnh ngắn nhất chỉ có động từ, có thể thêm 你 hoặc 你们 ở đầu cho rõ người nhận. Kiểu câu này dứt khoát, hợp với tình huống gấp, thầy nói với trò, bố mẹ nói với con. Nói với người lạ hay cấp trên sẽ nghe cộc.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Guòlái! | Lại đây! | |
| Zhànzhù! | Đứng lại! | |
| Nǐmen ānjìng! | Các em trật tự! | |
| Kuài diǎnr! | Nhanh lên! | |
| Bǎ mén guānshàng! | Đóng cửa lại! |
Câu cuối dùng 把 để đưa tân ngữ lên trước động từ, rất hay gặp trong câu sai bảo việc nhà, việc văn phòng. Xem thêm ở bài câu chữ 把.
Cách dùng qing trong tiếng Trung: 请 + động từ
请 đứng đầu câu, trước động từ, mang nghĩa "mời", "xin", "vui lòng". Đây là cách lịch sự chuẩn khi nói với khách, người lớn tuổi, người không quen, và cũng là chữ bạn thấy nhiều nhất trên thông báo nơi công cộng. Có thể chèn 您 sau 请 để kính trọng hơn.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Qǐng zuò. | Mời ngồi. | |
| Qǐng shāo děng. | Xin vui lòng đợi một lát. | |
| Qǐng nín zài shuō yí biàn. | Xin ông/bà nói lại một lần nữa. | |
| Qǐng dàjiā dǎkāi shū. | Mời cả lớp mở sách. | |
| Qǐng búyào zài zhèlǐ pāizhào. | Vui lòng không chụp ảnh ở đây. |
请 còn là động từ "mời" (mời ăn, mời đi chơi): (Wǒ qǐng nǐ chīfàn., "Tôi mời bạn ăn cơm"). Lúc này nó không còn là từ làm mềm câu cầu khiến nữa.
V + 一下: làm nhẹ lời nhờ
一下 sau động từ có nghĩa đen là "một chút, một lần". Thêm vào câu nhờ vả, nó làm việc được nhờ nghe nhỏ và nhanh, người nghe dễ nhận lời hơn. Cách nói tương tự là lặp động từ: 看看, 试试, 等等.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Děng yíxià. | Đợi chút. | |
| Nǐ kàn yíxià zhège. | Bạn xem cái này chút. | |
| Qǐng bāng wǒ ná yíxià. | Làm ơn cầm giúp tôi một chút. | |
| Wǒ jièshào yíxià. | Để tôi giới thiệu một chút. | |
| Nǐ chángchang. | Bạn nếm thử xem. |
Khác nhau giữa 看看 và 看一下 được giải thích kỹ ở bài động từ lặp lại.
吧 cuối câu: khuyên, rủ, giục
吧 biến câu ra lệnh thành lời gợi ý, giọng mềm như "nhé", "đi", "thôi". Khi chủ ngữ là 我们 hoặc 咱们, câu thành lời rủ.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wǒmen zǒu ba. | Chúng ta đi thôi. | |
| Nǐ xiān xiūxi ba. | Bạn nghỉ trước đi. | |
| Nǐ shìshi ba. | Bạn thử đi. | |
| Kuài chī ba, cài yào liáng le. | Ăn nhanh đi, thức ăn sắp nguội rồi. |
吧 còn dùng trong câu hỏi phỏng đoán ("…phải không?"). Bài phân biệt 吗, 呢, 吧 so sánh các nghĩa này.
别 và 不要: câu ngăn cản
别 và 不要 đều nghĩa "đừng", đứng ngay trước động từ. 别 ngắn, thân mật, dùng nhiều khi nói; 不要 nghe rõ ràng hơn, hay gặp trong văn viết và thông báo, thường đi với 请 thành 请不要.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bié dānxīn. | Đừng lo. | |
| Búyào chídào. | Đừng đến muộn. | |
| Bié wàng le dài hùzhào. | Đừng quên mang hộ chiếu. | |
| Qiānwàn bié gàosu tā. | Tuyệt đối đừng nói với anh ấy. | |
| Qǐng búyào dàshēng shuōhuà. | Vui lòng không nói to. |
别…了: bảo người ta thôi đi
Thêm 了 cuối câu khi việc đó đang diễn ra hoặc đã lặp lại, người nói muốn nó dừng: (Bié kū le., "Đừng khóc nữa"), (Bié wán shǒujī le, kuài shuìjiào ba., "Đừng chơi điện thoại nữa, ngủ nhanh đi"). Không có 了, câu chỉ là lời dặn chung trước khi việc xảy ra.
不用: không cần, không phải cấm
不用 + V nghĩa "không cần làm", lịch sự hơn 别 vì nó không cấm mà chỉ miễn cho người nghe: (Búyòng sòng le., "Không cần tiễn đâu"), (Nǐ búyòng lái le., "Bạn không cần đến nữa").
Nhờ vả lịch sự hơn 请
Với người lạ, nhân viên, đồng nghiệp lớn tuổi, người Trung Quốc hay biến lời nhờ thành câu hỏi hoặc mở đầu bằng 麻烦 ("làm phiền").
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Máfan nǐ bāng wǒ pāi zhāng zhàopiàn. | Phiền bạn chụp giúp tôi tấm ảnh. | |
| Nǐ néng bu néng xiǎoshēng yìdiǎnr? | Bạn nói nhỏ một chút được không? | |
| Kěyǐ bāng wǒ jiào yí liàng chūzūchē ma? | Có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi không? | |
| Qǐngwèn, néng jiè wǒ yì zhī bǐ ma? | Cho hỏi, cho tôi mượn một cây bút được không? |
Mức độ lịch sự từng mẫu
| Mức | Mẫu | Ví dụ | Dùng với ai |
|---|---|---|---|
| 1. Mạnh, cộc | V! / 快 V! | tình huống khẩn cấp, người rất thân | |
| 2. Bình thường | (你) V + 吧 | bạn bè, người nhỏ tuổi | |
| 3. Mềm | V + 一下 (+ 吧) | bạn bè, đồng nghiệp | |
| 4. Lịch sự | 请 + V | khách, người lạ, cấp trên | |
| 5. Rất lịch sự | 请您 / 麻烦您 + V | khách hàng, người lớn tuổi | |
| 6. Khéo nhất | 能不能 / 可以 … 吗? | khi nhờ việc ngoài bổn phận |
Các "chất làm mềm" ghép chồng được với nhau: (Qǐng nín shāo děng yíxià., "Xin quý khách đợi một chút") là câu nhân viên nói với khách rất hay dùng.
Cấu trúc cho ai làm gì tiếng Trung: 让 và 叫
Khi muốn nói "bảo ai làm gì", "cho ai làm gì", dùng A + 让/叫 + B + V: (Māma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā., "Mẹ bảo tôi về nhà sớm"). Đặt 让我 ở đầu câu cầu khiến thì thành lời xin phép: (Ràng wǒ kànkan., "Để tôi xem nào"). Cấu trúc này có bài riêng ở câu kiêm ngữ 让, 叫.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 不 thay cho 别. nghĩa là "(Tôi) không ăn!", không phải "Đừng ăn!". Muốn cấm thì nói .
- Dịch "đừng lo" thành 不担心. Đúng là hoặc . 不担心 chỉ là "không lo".
- Dịch mọi chữ "hãy" thành 请. "Hãy cố lên!" là , không cần 请. 请 hợp với lời mời, lời đề nghị lịch sự, ít dùng cho lời cổ vũ.
- Nói 不要 khi muốn từ chối món đồ. nghĩa "Tôi không cần, không lấy", nghe khá thẳng. Với lời mời, nói (Búyòng le, xièxie.) mềm hơn.
- Nói 别…了 khi việc chưa bắt đầu. Dặn trước thì ; 别迟到了 hợp hơn khi người đó đã từng đến muộn.
Bài tập nhỏ
Dịch sang tiếng Trung theo đúng mức lịch sự.
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | Mời vào (nói với khách). |
| 2 | Đừng nói với mẹ (nói với em). |
| 3 | Đừng chơi game nữa! |
| 4 | Phiền anh mở cửa sổ giúp tôi. |
| 5 | Không cần đợi tôi đâu. |
| 6 | Chúng ta ăn thôi. |
Đáp án:
- (Qǐng jìn.)
- (Bié gàosu māma.)
- (Bié wán yóuxì le!)
- (Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià chuānghu.)
- (Búyòng děng wǒ le.)
- (Wǒmen chī ba.)
Câu hỏi thường gặp
别 và 不要 khác nhau thế nào?
Về nghĩa gần như như nhau. 别 dùng nhiều trong lời nói hằng ngày, 不要 hay gặp trong văn viết, biển báo, và khi người nói muốn nhấn mạnh. Riêng 不要 đứng một mình hoặc trước danh từ thì mang nghĩa "không muốn, không cần".
Câu cầu khiến tiếng Trung có cần chủ ngữ không?
Không bắt buộc. 请坐, 别动, 快走 đều không có chủ ngữ. Thêm 你, 您, 你们 khi muốn chỉ rõ người được nhờ, hoặc để câu bớt cụt.
请 có đặt ở cuối câu được không?
Không. 请 luôn đứng trước động từ. Muốn làm mềm ở cuối câu thì dùng 吧 hoặc biến thành câu hỏi với 好吗, 可以吗: (Nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo ma?, "Bạn giúp tôi chút, được không?").
