
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "công việc": 117 câu
- 101
経費で落ちますか。
keihi de ochimasu ka
Khoản này tính vào chi phí công ty được không ạ?
Tình huốngBạn vừa chi một khoản cho công việc và hỏi người phụ trách kế toán?
You spent money for work and ask the person handling accounts.
Người bản xứ dùng thế nào経費で落ちる là cụm cố định trong công ty Nhật, nghĩa là được tính vào chi phí. Hỏi TRƯỚC khi chi, đừng chi rồi mới hỏi.N3 - 102
日本で働きたいと思っています。
nihon de hatarakitai to omotte imasu
Tôi đang muốn làm việc ở Nhật ạ.
Tình huốngTrong buổi phỏng vấn, người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn?
In an interview you are asked about your plans ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG MỀM HƠN ~たいです nhiều. Nói trơn 働きたいです nghe như đòi hỏi; thêm と思っています thành ra một suy nghĩ, nhã nhặn hơn hẳn.N4 - 103
今は工場で働いています。
ima wa koujou de hataraite imasu
Hiện tôi đang làm ở nhà máy ạ.
Tình huốngNgười mới quen hỏi công việc hiện tại của bạn?
A new acquaintance asks what you do now.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 1 đã có câu HỎI お仕事は何をされていますか. Đây là câu ĐÁP — nói nơi làm bằng で, còn nghề thì nói 教師です.N5 - 104
前は先生をしていました。
mae wa sensei o shite imashita
Trước đây tôi từng làm giáo viên ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi trước khi sang Nhật bạn làm gì?
Someone asks what you did before coming to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp đi với をする: 先生をしています · 通訳をしています. Thể quá khứ ~ていました là việc kéo dài trong quá khứ, nay không còn.N4 - 105
性格は明るいほうです。
seikaku wa akarui hou desu
Tính tôi thuộc kiểu vui vẻ ạ.
Tình huốngTrong buổi phỏng vấn, người ta hỏi bạn tự thấy mình là người thế nào?
In an interview you are asked to describe your own character.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KHIÊM TỐN QUAN TRỌNG: ~ほうです là thuộc về phía đó, chứ không khẳng định tuyệt đối. Nói trơn 明るいです nghe hơi tự tin quá ở buổi phỏng vấn.N4 - 106
人と話すのが好きです。
hito to hanasu no ga suki desu
Tôi thích nói chuyện với mọi người ạ.
Tình huốngNgười phỏng vấn hỏi vì sao bạn chọn công việc tiếp khách?
An interviewer asks why you chose a customer-facing job.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + のが好きです biến hành động thành thứ mình thích. Đợt 8 đã có 音楽を聞くのが好きです — cùng lối này.N4 - 107
時間は必ず守ります。
jikan wa kanarazu mamorimasu
Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.
Tình huốngBuổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?
An interview asks what strength you bring to a job.
Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.N4 - 108
将来は自分の店を持ちたいです。
shourai wa jibun no mise o mochitai desu
Sau này tôi muốn có quán của riêng mình ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi về dự định lâu dài của bạn?
Someone asks about your long-term plans.
Người bản xứ dùng thế nào将来 là tương lai xa của đời người, khác 未来 vốn trừu tượng hơn và ít dùng cho chuyện cá nhân. Đợt 31 đã có 持つ với nghĩa sở hữu.N4 - 109
頑張りますので、よろしくお願いします。
ganbarimasu node, yoroshiku onegaishimasu
Tôi sẽ cố gắng, mong mọi người giúp đỡ ạ.
Tình huốngNgày đầu tiên ở công ty mới, bạn kết thúc phần tự giới thiệu?
On your first day at a new company you close your self-introduction.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN CỦA MỌI BÀI TỰ GIỚI THIỆU Ở NHẬT. ので nêu lý do một cách mềm — mềm hơn から vốn hơi thẳng trong văn nói trang trọng.N4 - 110
仕事のあとでジムに行きます。
shigoto no ato de jimu ni ikimasu
Sau giờ làm tôi tới phòng tập ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi tối nay bạn có kế hoạch gì?
A colleague asks whether you have plans tonight.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 前に. Sau DANH TỪ thì thêm の: 仕事のあとで. Sau ĐỘNG TỪ thì dùng thể た: 食べたあとで.N4 - 111
会議中に電話が鳴りました。
kaigichuu ni denwa ga narimashita
Giữa buổi họp thì chuông điện thoại reo ạ.
Tình huốngBạn kể lại một chuyện xảy ra đúng lúc đang họp?
You recount something that happened right in the middle of a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 đã gặp ở đợt 28 (準備中). Thêm に thành TRONG LÚC ĐANG, và việc xen vào thường là bất ngờ.N4 - 112
遅れる場合は連絡してください。
okureru baai wa renraku shite kudasai
Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.
Tình huốngBạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?
You give advance instructions for a situation that might come up.
Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.N3 - 113
忘れないようにメモします。
wasurenai you ni memo shimasu
Tôi ghi lại để khỏi quên ạ.
Tình huốngBạn rút sổ ra giữa buổi trao đổi và giải thích việc mình làm?
You take out a notebook mid-conversation and explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoように nêu mục đích KHÔNG CHỦ ĐỘNG được — tránh một kết quả xấu. Còn ために là mục đích mình nhắm tới. Hai cái này người học hay lẫn.N4 - 114
説明のとおりにやってみます。
setsumei no toori ni yatte mimasu
Tôi sẽ làm đúng như hướng dẫn ạ.
Tình huốngBạn vừa nghe xong phần chỉ dẫn và muốn xác nhận mình sẽ theo đúng?
You have just heard the instructions and confirm you will follow them.
Người bản xứ dùng thế nàoとおりに là ĐÚNG NHƯ, không thêm bớt. Hay nghe ở chỗ làm: 言われたとおりに làm đúng như được bảo.N3 - 115
できるだけ早くお願いします。
dekiru dake hayaku onegaishimasu
Anh làm sớm nhất có thể giúp tôi ạ.
Tình huốngViệc gấp và bạn muốn nhờ mà không đặt ra hạn cứng?
The task is urgent but you do not want to set a hard deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoできるだけ là trong khả năng có thể. Nhờ kiểu này không ép người kia, nhưng ở công ty Nhật thì nên kèm một mốc cụ thể cho rõ.N4 - 116
今日はここまでにしましょう。
kyou wa koko made ni shimashou
Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.
Tình huốngBuổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?
The session has run long and you suggest wrapping up.
Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.N4 - 117
これでいいですか。
kore de ii desu ka
Thế này được chưa ạ?
Tình huốngBạn vừa làm xong việc được giao và đưa cho người kia xem?
You have finished the task you were given and show it to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CUỐI CỦA BỘ, và cũng là câu nên dùng nhiều nhất khi mới đi làm ở Nhật: hỏi trước một câu ngắn còn hơn làm lại từ đầu.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.