Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "thời gian": 112 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    月に一回電話します。

    tsuki ni ikkai denwa shimasu

    Mỗi tháng tôi gọi về một lần ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn liên lạc với gia đình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 12 đã có 週に三回行きます. Cùng khung tần suất: đơn vị thời gian + に + số lần + 回.
    N4
  2. 102

    時間は必ず守ります。

    jikan wa kanarazu mamorimasu

    Tôi luôn giữ đúng giờ ạ.

    Tình huống

    Buổi phỏng vấn hỏi bạn có điểm mạnh nào trong công việc?

    Người bản xứ dùng thế nào時間を守る là đúng giờ — 守る nghĩa gốc là giữ, bảo vệ. ĐÚNG GIỜ Ở NHẬT LÀ ĐIỂM MẠNH THẬT SỰ, nói ra ở buổi phỏng vấn rất có trọng lượng.
    N4
  3. 103

    時間がないから、急ぎましょう。

    jikan ga nai kara, isogimashou

    Không còn thời gian nên mình nhanh lên ạ.

    Tình huống

    Sắp trễ giờ và bạn giục người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nàoから dùng được với bạn bè và trong tình huống gấp. So với câu trên: cùng nghĩa VÌ, chỉ khác độ trang trọng.
    N4
  4. 104

    雨のせいで遅れました。

    ame no sei de okuremashita

    Tại mưa nên tôi tới muộn ạ.

    Tình huống

    Bạn tới muộn vì thời tiết và phải giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoせいで chỉ nguyên nhân XẤU, có ý đổ lỗi. Nguyên nhân TỐT thì dùng おかげで — xem câu ngay dưới. Dùng lẫn là nghe rất kỳ.
    N3
  5. 105

    今から出るところです。

    ima kara deru tokoro desu

    Tôi đang sắp ra khỏi nhà đây ạ.

    Tình huống

    Người ta gọi hỏi bạn tới chưa trong lúc bạn còn đang ở nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA THÌ CỦA ところ: 出るところ sắp ra · 出ているところ đang ra · 出たところ vừa ra xong. Đổi thể của động từ là đổi hẳn thời điểm.
    N3
  6. 106

    雨が降っても行きます。

    ame ga futte mo ikimasu

    Mưa thì tôi vẫn đi ạ.

    Tình huống

    Trời có vẻ sắp mưa nhưng bạn đã quyết định rồi?

    Người bản xứ dùng thế nào~ても là DÙ CÓ… VẪN. Đợt 11 đã có ~てもいいですか xin phép — cùng hình thức, nhưng ở đó có いい nên thành xin phép.
    N4
  7. 107

    遅れる場合は連絡してください。

    okureru baai wa renraku shite kudasai

    Nếu muộn thì anh báo lại giúp ạ.

    Tình huống

    Bạn dặn trước người hẹn gặp mình về tình huống có thể xảy ra?

    Người bản xứ dùng thế nào場合 là TRƯỜNG HỢP, trang trọng hơn ~たら nhiều. Hay gặp trong nội quy, hướng dẫn, và email công việc.
    N3
  8. 108

    もう着いているはずです。

    mou tsuite iru hazu desu

    Chắc anh ấy tới nơi rồi ạ.

    Tình huống

    Người kia đi từ sớm và theo tính toán thì đã phải tới?

    Người bản xứ dùng thế nàoはず là ĐOÁN CÓ CĂN CỨ — theo lẽ thì phải thế. Khác かもしれません (đợt 22) vốn chỉ là có thể, không dựa vào gì.
    N4
  9. 109

    明日は雨らしいです。

    ashita wa ame rashii desu

    Nghe nói mai mưa ạ.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo thời tiết xong và kể lại cho người khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoらしい là NGHE ĐƯỢC TỪ ĐÂU ĐÓ — báo, người khác, tin tức. Nó nói rõ đây không phải điều bạn tự thấy, nên nói sai cũng không phải lỗi bạn.
    N4
  10. 110

    一日中歩きました。

    ichinichijuu arukimashita

    Tôi đi bộ cả ngày trời ạ.

    Tình huống

    Đi chơi xa về và bạn kể lại một ngày của mình?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 ở đây đọc là juu và nghĩa là SUỐT CẢ: 一日中 cả ngày · 一年中 quanh năm · 世界中 khắp thế giới. Khác ~中 đọc chuu là đang trong lúc.
    N4
  11. 111

    だいたい三十分です。

    daitai sanjuppun desu

    Khoảng ba mươi phút ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi từ đây tới đó mất bao lâu và bạn trả lời áng chừng?

    Người bản xứ dùng thế nàoだいたい là khoảng chừng. Ba chữ áng chừng hay dùng: だいたい · 約 yaku (trang trọng) · ぐらい (đứng sau số).
    N5
  12. 112

    今日はここまでにしましょう。

    kyou wa koko made ni shimashou

    Hôm nay mình dừng ở đây nhé ạ.

    Tình huống

    Buổi làm việc đã dài và bạn muốn đề nghị kết thúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoここまで là tới chỗ này. Câu khép lại buổi họp, buổi học, buổi làm — nói ra thì mọi người bắt đầu dọn đồ, không ai còn nêu việc mới.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.