Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Cách học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu: lộ trình 6 giai đoạn
Học tiếng Hàn

Cách học tiếng Hàn cho người mới bắt đầu: lộ trình 6 giai đoạn

Admin
8 phút đọc197 lượt xem
Nội dung bài viết

Người mới bắt đầu học tiếng Hàn nên đi theo thứ tự: bảng chữ Hangeul (1–2 tuần) → phát âm và batchim → khoảng 10 điểm ngữ pháp nền → 1.000 từ vựng đầu tiên → nghe và nói theo tình huống, rồi lấy TOPIK I làm mốc kiểm tra. Làm ngược thứ tự, chẳng hạn học từ vựng bằng phiên âm La-tinh trước khi đọc được chữ, là cách phổ biến nhất khiến người học mất vài tháng mà vẫn không đọc nổi một câu.

Lộ trình 6 giai đoạn

Thời gian trong bảng là kế hoạch gợi ý cho người học đều khoảng một giờ mỗi ngày. Mốc quan trọng là cột "Xong khi", không phải số tuần.

Giai đoạnHọc gìGợi ý thời gianXong khi
1. Chữ Hangeul14 phụ âm, 10 nguyên âm cơ bản, cách ghép khối chữ1–2 tuầnĐọc thành tiếng được một từ lạ, dù chưa biết nghĩa
2. Phát âm3 bậc phụ âm, 7 âm cuối batchim, nối âm2–3 tuần (song song giai đoạn 3)Đọc đúng là hangugeo, là gamsahamnida
3. Ngữ pháp nềnTrật tự câu, tiểu từ, đuôi /, quá khứ, phủ định1–2 thángTự đặt được câu "hôm qua tôi không đi học"
4. Từ vựng sơ cấpKhoảng 1.000 từ thông dụng nhất3–4 tháng, chạy song songĐọc một đoạn hội thoại sơ cấp, từ lạ dưới 1/10
5. Nghe, nóiHội thoại theo tình huống: chào hỏi, mua bán, hỏi đường, hẹn gặpTừ tháng thứ 2 trở điNghe hiểu câu ngắn nói tốc độ chậm, trả lời được bằng câu đơn
6. Kiểm traLàm đề TOPIK IKhoảng tháng thứ 6Đạt 140/200 điểm, tức cấp 2

Giai đoạn 1: học chữ Hangeul trước mọi thứ

Hangeul có 40 ký tự: 19 phụ âm và 21 nguyên âm. Phần phải học thuộc thật ra chỉ là 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản; 5 phụ âm căng là phụ âm cơ bản viết đôi (ㄱ → ㄲ), còn 11 nguyên âm ghép dựng từ nguyên âm cơ bản (ㅗ + ㅏ → ㅘ).

Điều khác chữ Việt: chữ Hàn không viết thành hàng mà ghép thành khối vuông, mỗi khối là một âm tiết. = ㅎ + ㅏ + ㄴ. Chữ ㅇ đứng đầu khối thì câm, chỉ để giữ chỗ ( đọc là a); đứng cuối khối thì đọc ng ( gang, sông).

Bảng đầy đủ kèm cách đọc ở trang bảng chữ cái tiếng Hàn; kế hoạch học chữ theo từng ngày ở bài học bảng chữ cái tiếng Hàn mất bao lâu.

Giai đoạn 2: ba chỗ phát âm cần biết ngay

  • Ba bậc phụ âm. ㄱ/ㅋ/ㄲ, ㄷ/ㅌ/ㄸ, ㅂ/ㅍ/ㅃ, ㅈ/ㅊ/ㅉ là ba âm khác nhau: dal (mặt trăng), tal (mặt nạ), ttal (con gái).
  • Âm cuối (batchim) chỉ có 7 cách đọc dù viết được 27 kiểu, và không bật hơi ra: đọc dừng ở môi khép, giống chữ "báp" của tiếng Việt chứ không phải "bap-p". Chi tiết ở bài batchim là gì.
  • Nối âm. Âm cuối trượt sang khối sau nếu khối sau bắt đầu bằng ㅇ: đọc eumak, đọc hangugeo. Các quy tắc còn lại ở bài biến âm tiếng Hàn.

Giai đoạn 3: mười điểm ngữ pháp nền

Tiếng Hàn xếp câu theo thứ tự chủ ngữ – tân ngữ – động từ (, "tôi cơm ăn"), vai trò của từ do tiểu từ gắn sau nó quyết định, và mọi thông tin về thì, phủ định, mức lịch sự dồn vào đuôi động từ ở cuối câu. Học theo thứ tự dưới đây là đủ để nói được câu đơn:

  1. Trật tự câu và cách bỏ chủ ngữ: trật tự câu tiếng Hàn
  2. "Là": 이에요 / 예요
  3. Chủ đề và chủ ngữ: 은/는 và 이/가
  4. "Có / không có": 있어요 / 없어요
  5. Tân ngữ và nơi chốn: 을/를, 에, 에서
  6. Đuôi lịch sự hằng ngày: 아요 / 어요
  7. Quá khứ: 았어요 / 었어요
  8. Phủ định: 안, 못, 지 않다
  9. Muốn và đề nghị: 고 싶어요, (으)세요
  10. Đang làm: 고 있어요

Cùng lúc đó, chỉ dùng một mức lịch sự: đuôi /. Mức này dùng được với người lạ, người lớn tuổi, đồng nghiệp mà không bị coi là thất lễ. Hai mức còn lại để sau, xem bài kính ngữ tiếng Hàn.

Giai đoạn 4: 1.000 từ vựng đầu tiên

Danh sách từ vựng học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (, công bố năm 2003) xếp 5.965 từ thành ba cấp, trong đó cấp A, cấp cơ bản nhất, có 982 từ. Con số khoảng 1.000 từ vì vậy là cái đích hợp lý cho giai đoạn sơ cấp.

  • Bắt đầu bằng nhóm từ ghép được câu ngay: chào hỏi, người, số, thời gian, động từ và tính từ thông dụng. Danh sách có sẵn ở bài 100 từ tiếng Hàn cơ bản.
  • Nhịp bền cho người đi làm, đi học là 10–15 từ mới mỗi ngày; cách tính ở bài mỗi ngày nên học bao nhiêu từ tiếng Hàn.
  • Tận dụng từ gốc Hán: (học sinh), (điện thoại), (ngân hàng). Người Việt đoán được nghĩa của rất nhiều từ loại này, xem bài từ Hán Hàn.
  • Học động từ thật kỹ, vì nó biến hàng trăm danh từ thành động từ: (việc học) → (học). Xem bài động từ 하다.

Giai đoạn 5: nghe và nói theo tình huống

Từ tháng thứ hai, mỗi ngày dành ít nhất một phần ba thời gian cho nghe và nói. Chọn tài liệu theo thứ tự tốc độ tăng dần:

  1. Hội thoại sơ cấp có chữ đi kèm: câu ngắn, nói chậm, xem được lời thoại để đối chiếu.
  2. Hội thoại theo tình huống: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, mua đồ. Các câu mẫu có ở phần giao tiếp tiếng Hàn.
  3. Bài hát và video có phụ đề tiếng Hàn: để giữ hứng thú và gặp lại từ đã học.
  4. Phim, chương trình thực tế: để sau cùng, vì tốc độ nhanh, nhiều cách nói thân mật và tiếng lóng.

Khi nghe mà không bắt kịp dù đã biết hết từ, nguyên nhân và cách chữa nằm ở bài nghe tiếng Hàn không kịp. Nói được mà không có người luyện cùng thì xem cách luyện nói tiếng Hàn một mình.

Giai đoạn 6: lấy TOPIK I làm mốc

TOPIK có hai bài thi. TOPIK I gồm nghe và đọc, tổng 200 điểm: từ 80 điểm được cấp 1, từ 140 điểm được cấp 2. TOPIK II gồm nghe, viết, đọc, tổng 300 điểm, xếp cấp 3 đến cấp 6. Cấp được xếp theo tổng điểm, người thi đăng ký bài thi chứ không đăng ký cấp.

Với người mới, đạt cấp 2 TOPIK I là dấu hiệu đã xong phần sơ cấp. Cách chọn bài thi theo mục đích (du học, việc làm) ở bài TOPIK nên thi cấp mấy.

Một buổi học 60 phút mẫu

Thời lượngViệc
15 phútÔn từ cũ trước, rồi mới học 10 từ mới, mỗi từ kèm một câu ví dụ
15 phútMột điểm ngữ pháp, tự đặt 5 câu về chính mình
20 phútNghe một đoạn hội thoại ngắn: nghe không nhìn chữ, chép lại, rồi mở lời thoại so
10 phútĐọc to đoạn vừa nghe, ghi âm lại giọng mình và so với bản gốc

Năm sai lầm hay gặp ở người mới

  1. Học từ bằng phiên âm La-tinh hoặc phiên âm kiểu tiếng Việt. Phiên âm không ghi được ba bậc phụ âm và biến âm; dùng quá tuần thứ hai sẽ làm chậm việc đọc chữ. Xem bài phiên âm tiếng Hàn.
  2. Học thuộc bảng quy tắc biến âm trước khi nghe. Quy tắc chỉ có nghĩa khi đã nghe đủ ví dụ thật.
  3. Bắt chước cách nói thân mật () trong phim. Nói với người mới quen là thất lễ; người mới nên dùng / ở mọi nơi.
  4. Học từ rời theo danh sách. Từ nằm trong câu có ngữ cảnh để nhớ; từ rời quên nhanh hơn nhiều. Cách xử lý ở bài quên từ vựng tiếng Hàn.
  5. Chỉ đọc mà không nói ra tiếng. Ba bậc phụ âm và âm cuối chỉ sửa được khi nghe lại giọng mình.

Bài viết liên quan

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

TOPIK nên thi cấp mấy? Chọn TOPIK I hay TOPIK II theo trình độ và mục tiêu

Thi TOPIK là chọn giữa TOPIK I (cấp 1–2) và TOPIK II (cấp 3–6), cấp tính theo điểm. Du học, học bổng, việc làm gần như luôn cần TOPIK II từ cấp 3 trở lên.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Nên học tiếng Hàn hay tiếng Nhật? So sánh chữ viết, phát âm, ngữ pháp và cách chọn

Tiếng Hàn đọc được chữ sớm nhưng phát âm khó hơn, tiếng Nhật phát âm dễ nhưng phải học kanji lâu dài; ngữ pháp hai bên rất giống nhau. Nên chọn theo mục tiêu cụ thể.

2 tháng 9, 20267 phút đọc
Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn: cách tự luyện mỗi ngày và 20 mẫu câu nên nói trôi đầu tiên

Luyện nói tiếng Hàn bằng cách nói to câu mẫu ngắn, ghi âm và sửa từng lỗi, rồi chuyển dần sang tự kể và nói với người thật. Kèm 20 mẫu câu có phiên âm và lịch luyện 20 phút mỗi ngày.

2 tháng 9, 20269 phút đọc
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn: mẫu 6 câu và bài mẫu cho lớp học, phỏng vấn

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn: mẫu 6 câu và bài mẫu cho lớp học, phỏng vấn

Khuôn 6 câu tự giới thiệu bằng tiếng Hàn có phiên âm, cách nói tên, quê, tuổi, nghề theo 3 mức lịch sự, cùng ba bài mẫu cho lớp học, phỏng vấn xin việc và du học.

2 tháng 9, 20268 phút đọc
Kính ngữ tiếng Hàn: mức đuôi câu, -(으)시- và từ vựng kính ngữ

Kính ngữ tiếng Hàn: mức đuôi câu, -(으)시- và từ vựng kính ngữ

Ba phần của kính ngữ tiếng Hàn: bốn mức đuôi câu, cách chia -(으)시-, bảng động từ, danh từ, tiểu từ kính ngữ và khiêm nhường, kèm lỗi hay gặp.

2 tháng 9, 20266 phút đọc