Tiếng Hàn khi gọi đồ ăn giao hàng: app 배달 và câu đặt món
Nội dung bài viết
Giao đồ ăn tiếng Hàn là (baedal), gọi đồ ăn giao tận nơi là (baedal sikida). Câu ngắn nhất khi gọi điện cho quán là (baedal jumunhalgeyo, "tôi muốn đặt giao hàng"). Trên app, ô ghi chú cho shipper bạn có thể viết (mun ape dugo bel nulleo juseyo, "để trước cửa rồi bấm chuông giúp tôi").
Ở Hàn, phần lớn người dùng gọi qua app như (baedarui minjok, hay gọi tắt baemin), (kupang icheu) hoặc (yogiyo). Quán gà rán, quán Trung Hoa kiểu Hàn ở gần nhà vẫn nhận đặt qua điện thoại. Bài này đi theo thứ tự một lần đặt món: chọn món trên app, ghi yêu cầu, thanh toán, theo dõi đơn, rồi đến câu gọi điện và cách xử lý khi đơn có vấn đề.
Từ vựng trên app giao đồ ăn
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| juso seoljeong | cài đặt địa chỉ | |
| gage | quán, cửa hàng | |
| menyu | thực đơn, món | |
| damgi | thêm vào giỏ | |
| jangbaguni | giỏ hàng | |
| choesojumungeumaek | giá trị đơn tối thiểu | |
| baedaltip | phí giao hàng | |
| baedalbi | phí giao hàng (cách gọi chung) | |
| yesang baedal sigan | thời gian giao dự kiến | |
| pojang | mua mang về, tự đến lấy | |
| irinbun | suất một người | |
| suryang | số lượng | |
| opsyeon | tuỳ chọn thêm | |
| chuga | thêm | |
| kupon | phiếu giảm giá | |
| harin | giảm giá | |
| gyeoljehagi | thanh toán | |
| jumunhagi | đặt hàng | |
| jumun naeyeok | lịch sử đơn hàng | |
| ribyu | đánh giá | |
| jjim | lưu quán yêu thích |
Hai chữ dễ nhầm là và . Chọn 포장 nghĩa là bạn tự đến quán lấy, không có ai giao. Chữ 찜 ở đây là "lưu yêu thích", khác với món 찜 (món hấp, om) như 갈비찜.
Phần lớn app yêu cầu xác minh bằng số điện thoại Hàn Quốc khi đăng ký. Mua sim và đăng ký số có trong bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề điện thoại.
Nhập địa chỉ giao hàng
Địa chỉ nhà ở Hàn thường gồm tên phường hoặc đường, tên toà chung cư, số toà (dong) và số phòng (ho). Ví dụ: 101동 1203호 đọc là (baegil dong cheonibaeksam ho).
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sangse juso | địa chỉ chi tiết (toà, phòng) | |
| apateu | chung cư | |
| billa | nhà nhiều hộ thấp tầng | |
| wollum | phòng đơn | |
| gongdonghyeongwan | cửa chung ở sảnh toà nhà | |
| gongdonghyeongwan bimilbeonho | mã mở cửa sảnh | |
| cheung | tầng | |
| ellibeiteo eopseum | không có thang máy |
Nhiều chung cư và nhà nhiều hộ khoá cửa sảnh bằng mã số. Nếu không ghi mã, shipper sẽ gọi bạn xuống mở cửa. Từ vựng về loại nhà ở Hàn có thêm trong bài tiếng Hàn khi đi thuê nhà.
Ghi yêu cầu cho quán
App thường có ô (gage yocheongsahang, yêu cầu gửi quán). Viết ngắn, lịch sự bằng đuôi 주세요 là đủ.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| deol maepge hae juseyo | Làm bớt cay giúp tôi. | |
| an maepge hae juseyo | Làm không cay giúp tôi. | |
| yangpa ppae juseyo | Bỏ hành tây giúp tôi. | |
| gosu neochi mara juseyo | Đừng cho rau mùi. | |
| soseu ttaro juseyo | Cho nước sốt để riêng. | |
| soseu mani juseyo | Cho nhiều sốt giúp tôi. | |
| ilhoeyong sujeoneun an jusyeodo dwaeyo | Không cần thìa đũa dùng một lần. | |
| gyeongwaryu allereugiga isseoyo | Tôi bị dị ứng các loại hạt. |
Nhiều app có sẵn ô tích "không lấy thìa đũa", bạn chỉ cần tích. Đuôi 아/어 주세요 để nhờ ai làm gì có giải thích kỹ ở bài ngữ pháp 아/어 주다.
Ghi chú cho shipper
Ô thứ hai là (baedal yocheongsahang), yêu cầu gửi người giao hàng. Shipper ở Hàn gọi là (baedal gisanim) hoặc (raideo).
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| mun ape dugo bel nulleo juseyo | Để trước cửa rồi bấm chuông. | |
| mun ape dugo nokeuhae juseyo | Để trước cửa rồi gõ cửa. | |
| agiga jago isseoseo bel nureuji mara juseyo | Em bé đang ngủ, đừng bấm chuông. | |
| dochakamyeon jeonhwa juseyo | Đến nơi thì gọi tôi. | |
| jikjeop badeulgeyo | Tôi sẽ ra nhận trực tiếp. | |
| gyeongbisire matgyeo juseyo | Gửi ở phòng bảo vệ giúp tôi. | |
| gongdonghyeongwan bimilbeonhoneun il-i-sam-sa-yeyo | Mã cửa sảnh là 1234. | |
| anjeonhage oseyo | Đi đường cẩn thận nhé. |
Câu cuối không bắt buộc nhưng nhiều người Hàn vẫn ghi, như một lời cảm ơn. Mã cửa đọc từng số theo số Hán Hàn: 일, 이, 삼, 사. Cách đọc các dãy số có trong bài số đếm tiếng Hàn.
Thanh toán
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| barogyeolje | thanh toán ngay trên app | |
| mannaseo gyeolje | trả khi nhận hàng | |
| kadeu gyeolje | trả bằng thẻ | |
| hyeongeum gyeolje | trả tiền mặt | |
| gyejwaiche | chuyển khoản | |
| gyeolje sudan | phương thức thanh toán | |
| pointeu sayong | dùng điểm tích luỹ |
Chọn thì shipper mang máy quẹt thẻ hoặc nhận tiền mặt khi giao. Chọn kiểu này, bạn nên để sẵn tiền lẻ vì không phải lúc nào shipper cũng đủ tiền thối.
Đọc trạng thái đơn hàng
Sau khi đặt, app báo tiến độ đơn bằng vài chữ ngắn. Tên gọi cụ thể có thể khác chút giữa các app, nhưng các từ sau gặp nhiều nhất.
| Chữ trên app | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jumun jeopsu | quán đã nhận đơn | |
| jumun surak | quán đã chấp nhận đơn | |
| jori jung | đang nấu | |
| pigeop wallyo | shipper đã lấy hàng | |
| baedal jung | đang giao | |
| baedal wallyo | đã giao xong | |
| jumun chwiso | đơn bị huỷ | |
| dochak yejeong | dự kiến đến lúc |
Nếu đơn chuyển sang mà bạn không huỷ, thường là quán hết món hoặc ngoài khu vực giao. Tiền thanh toán trên app sẽ được hoàn lại theo quy định của từng app.
Gọi điện đặt gà rán
Quán gà rán là nơi người Việt ở Hàn hay gọi điện nhất. Món phổ biến là gà rán giòn (huraideu), gà sốt cay ngọt (yangnyeom), và (banban) là nửa con mỗi loại.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yeoboseyo, baedal doenayo | Alô, quán có giao hàng không ạ? | |
| huraideu ban yangnyeom ban han mari juseyo | Cho tôi một con nửa rán giòn nửa sốt. | |
| sunsallo hae juseyo | Làm loại không xương giúp tôi. | |
| kollado hana juseyo | Cho thêm một chai cola. | |
| chikinmu hana deo juseyo | Cho thêm một hộp củ cải muối. | |
| eolmana geollyeoyo | Mất bao lâu ạ? | |
| kadeuro gyeoljehalgeyo | Tôi trả bằng thẻ. | |
| jusoneun haengbokdong baegil dong cheonibaeksam hoyeyo | Địa chỉ là phường Haengbok, toà 101, phòng 1203. |
Câu hội thoại mẫu ngắn:
| Người nói | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quán | (ne, haengbokchikinimnida) | Vâng, quán gà Haengbok xin nghe. |
| Bạn | (baedal jumunhalgeyo. yangnyeomchikin han mariyo) | Tôi đặt giao hàng. Một con gà sốt. |
| Quán | (juso bulleo juseyo) | Anh chị đọc địa chỉ giúp. |
| Bạn | (haengbokdong baegil dong cheonibaeksam hoyeyo) | Phường Haengbok, toà 101, phòng 1203. |
| Quán | (sasip bun jeongdo geollyeoyo) | Khoảng 40 phút. |
| Bạn | (ne, gamsahamnida) | Vâng, cảm ơn ạ. |
Tên quán và địa chỉ trong hội thoại là ví dụ đặt ra. Gọi điện thì nói chậm phần địa chỉ, đọc rõ số toà rồi mới đến số phòng.
Khi đơn có vấn đề
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| eumsigi ajik an wasseoyo | Đồ ăn vẫn chưa tới. | |
| menyuga jalmot wasseoyo | Giao nhầm món. | |
| ppajin menyuga isseoyo | Bị thiếu món. | |
| gungmuri da saesseoyo | Canh bị đổ hết ra. | |
| eumsigi da sigeosseoyo | Đồ ăn nguội hết rồi. | |
| jumuneul chwisohago sipeoyo | Tôi muốn huỷ đơn. | |
| hwanbulhae juseyo | Hoàn tiền giúp tôi. |
Đặt qua app thì báo lỗi trong mục (gogaeksenteo, chăm sóc khách hàng) hoặc chat với app, kèm ảnh chụp. Đặt qua điện thoại thì gọi thẳng cho quán. Tên các món Hàn thường gặp trên thực đơn có trong bài từ vựng tiếng Hàn đồ ăn.
Lỗi người Việt hay gặp
- Viết yêu cầu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt không dấu. Shipper và chủ quán đọc tiếng Hàn nhanh hơn nhiều, câu ngắn có 주세요 là đủ.
- Quên số toà 동 hoặc số phòng 호. Chỉ ghi tên chung cư thì shipper phải gọi hỏi lại.
- Chọn 포장 mà tưởng là "đóng gói giao đi". 포장 ở đây là tự đến lấy.
- Nói 매운 거 싫어요 rồi dừng. Muốn quán điều chỉnh thì nói rõ hoặc
- Đọc 1203호 thành từng số. Số phòng đọc như một số: 천이백삼 호.
Câu hỏi thường gặp
Giao hàng tiếng Hàn là gì?
Giao hàng nói chung là (baedal) với đồ ăn, và (taekbae) với bưu kiện chuyển phát. Gọi đồ ăn giao tận nơi là 배달 시키다 hoặc 배달 주문하다.
Gọi gà rán tiếng Hàn nói thế nào?
Câu cơ bản là (chikin han mari baedalhae juseyo). Muốn nửa rán giòn nửa sốt thì nói 반반, muốn không xương thì nói 순살.
Người nước ngoài có đặt đồ ăn trên app ở Hàn được không?
Được, 배민, 쿠팡이츠 và 요기요 đều có người nước ngoài dùng. Thường bạn cần số điện thoại Hàn để xác minh và một thẻ thanh toán dùng được ở Hàn. Nếu chưa có thẻ, chọn 만나서 결제 để trả khi nhận hàng, nếu quán có hỗ trợ.
배달팁 có phải là tiền boa không?
Không hẳn. Trên app, 배달팁 là phí giao hàng quán hoặc app thu theo đơn, hiện ngay khi bạn chọn món. Người Hàn không có thói quen boa thêm cho shipper ngoài khoản này.