Đi siêu thị tiếng Hàn: đọc biển 1+1, 할인 và câu ở quầy tính tiền
Nội dung bài viết
Đi siêu thị ở Hàn, bạn cần nắm ba nhóm tiếng Hàn: đọc biển khuyến mãi ( đọc là , mua một tặng một; là giảm giá), tìm khu hàng (, ramyeon eodi isseoyo, mì gói ở đâu ạ) và trả lời nhân viên ở quầy. Câu bạn gần như chắc chắn nghe là (bongtu piryohaseyo, anh/chị có cần túi không) và (pointeu jeongnipaseyo, có tích điểm không ạ).
Bài này đi theo đúng thứ tự một lần đi chợ: vào cửa, tìm hàng, đọc giá, ra quầy, và quay lại đổi trả. Nếu bạn cần từ vựng mua quần áo, mặc cả ở chợ truyền thống, xem bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm. Nếu bạn là người đứng quầy bán hàng, bài tiếng Hàn giao tiếp bán hàng hợp hơn.
Các loại cửa hàng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| mateu | siêu thị (gọi chung) | |
| daehyeong mateu | đại siêu thị | |
| / | syupeo / syupeomaket | siêu thị nhỏ trong khu dân cư |
| pyeonuijeom | cửa hàng tiện lợi | |
| sikjajae mateu | mart bán thực phẩm số lượng lớn | |
| jeontong sijang | chợ truyền thống | |
| asia mateu | cửa hàng đồ châu Á (có hàng Việt) |
Trong siêu thị: khu hàng và đồ dùng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| kateu | xe đẩy | |
| jangbaguni | giỏ hoặc túi đi chợ | |
| / | chaeso / yachae | rau củ |
| gwail | trái cây | |
| jeongyuk | khu thịt tươi | |
| susan | khu hải sản | |
| yujepum | sữa và chế phẩm sữa | |
| naengdong sikpum | đồ đông lạnh | |
| jeukseok sikpum | đồ ăn liền, đồ nấu sẵn | |
| saenghwal yongpum | đồ gia dụng hằng ngày | |
| juryu | rượu bia | |
| sisik | ăn thử | |
| gyesandae | quầy tính tiền | |
| selpeu gyesandae | quầy tự thanh toán | |
| gogaek senteo | quầy chăm sóc khách hàng |
Muốn hỏi chỗ để hàng, bạn ghép tên món với (eodi isseoyo):
- (gyeran eodi isseoyo, trứng ở đâu ạ)
- (ssareun myeot cheunge isseoyo, gạo ở tầng mấy ạ)
- (igeo deo eopseoyo, món này còn nữa không ạ)
Tên rau quả cụ thể có ở bài từ vựng tiếng Hàn rau củ trái cây.
Đọc biển khuyến mãi
Đây là phần người mới hay hiểu nhầm nhất, vì biển thường chỉ có ký hiệu và một hai chữ.
| Biển | Cách đọc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| won peulleoseu won | mua 1 tặng 1, lấy hai món ra quầy | |
| tu peulleoseu won | mua 2 tặng 1, lấy đủ ba món | |
| harin | giảm giá | |
| samsip peosenteu harin | giảm 30% | |
| seil | đợt sale | |
| / | haengsa / haengsa sangpum | hàng đang khuyến mãi |
| jeungjeong | tặng kèm | |
| deom | đồ cho thêm | |
| bangap | nửa giá | |
| magam seil | giảm giá cuối ngày (đồ tươi, đồ nấu sẵn) | |
| kadeu harin | giảm khi trả bằng thẻ của một ngân hàng nhất định | |
| hoewonga | giá cho thành viên | |
| jeongga | giá gốc | |
| baek geuraem dang | giá tính cho mỗi 100 gam |
Hai chỗ cần để ý:
- Với 1+1 và 2+1, bạn phải tự lấy đủ số món mang ra quầy. Máy chỉ trừ tiền món tặng khi đủ bộ.
- 카드 할인 và 회원가 chỉ áp dụng khi bạn có thẻ hoặc tài khoản thành viên. Giá to trên biển đôi khi là giá đã giảm theo điều kiện đó, giá bạn trả thật có thể cao hơn.
Đọc nhãn hàng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sobigihan | hạn sử dụng (hạn được ăn) | |
| yutonggihan | hạn bày bán (cách ghi cũ) | |
| jejoil | ngày sản xuất | |
| wonsanji | xuất xứ | |
| gungnaesan | hàng trong nước | |
| suipsan | hàng nhập khẩu | |
| naengjang bogwan | bảo quản lạnh | |
| naengdong bogwan | bảo quản đông | |
| gaedang | giá mỗi cái |
Bao bì ở Hàn có thể ghi 소비기한 hoặc 유통기한. Khi thấy 소비기한, đó là hạn ăn được nếu bảo quản đúng cách ghi trên nhãn.
Ở quầy tính tiền: câu nhân viên hay hỏi
| Nhân viên nói | Phiên âm | Nghĩa | Bạn đáp |
|---|---|---|---|
| bongtu piryohaseyo | có cần túi không | / | |
| pointeu jeongnipaseyo | có tích điểm không | ||
| gyeoljeneun eotteoke hasigesseoyo | thanh toán bằng gì | ||
| yeongsujeung deurilkkayo | lấy hoá đơn không | ||
| kadeu kkoja juseyo | cắm thẻ vào máy | (cắm thẻ chip) | |
| ilsibullo hae deurilkkayo | trả một lần nhé | ||
| dewo deurilkkayo | có hâm nóng không | ||
| jeotgarak deurilkkayo | lấy đũa không |
Về túi đựng 봉투
Từ vài năm nay, mart lớn và cửa hàng tiện lợi ở Hàn hạn chế túi nilon dùng một lần. Vì vậy ở quầy, bạn thường được hỏi có mua túi không, và loại túi có thể là:
- (jongi bongtu): túi giấy, mất phí.
- (jongnyangje bongtu): túi rác theo quy định của quận, dùng đựng đồ rồi về làm túi rác luôn.
- (jangbaguni): túi vải mang theo hoặc mua tại chỗ.
- (bakseu): thùng giấy, có mart để sẵn ở khu tự đóng gói.
Câu cần dùng: (jongnyangje bongtu isseoyo, có túi rác theo quy định không) và (bongtu hana salgeyo, tôi mua một cái túi).
Hình thức thanh toán
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| kadeu | thẻ | |
| hyeongeum | tiền mặt | |
| gyejwa ieche | chuyển khoản | |
| geoseureumdon | tiền thối lại | |
| hyeongeum yeongsujeung | hoá đơn tiền mặt (dùng khai thuế) | |
| membeosip | thẻ thành viên | |
| jeongnip | tích điểm |
Nếu cần đọc số tiền nhanh khi nhân viên báo giá, xem bài cách nói giá tiền tiếng Hàn.
Cửa hàng tiện lợi 편의점
Cửa hàng tiện lợi có nhiều hàng giống mart, thêm đồ ăn nhanh và dịch vụ nhỏ.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| samgak gimbap | cơm nắm tam giác | |
| dosirak | cơm hộp | |
| keomnamyeon | mì ly | |
| jeonja reinji | lò vi sóng | |
| onsu | nước nóng (máy pha mì) | |
| taekbae | gửi hàng | |
| chungjeon | nạp tiền (thẻ giao thông) | |
| gyotong kadeu | thẻ giao thông |
Câu dùng ở cửa hàng tiện lợi:
- (igeo dewo juseyo, hâm nóng giúp tôi cái này)
- (gyotong kadeu chungjeonhae juseyo, nạp tiền thẻ giao thông giúp tôi)
- (man won chungjeonhae juseyo, nạp mười nghìn won)
- (igeo won peulleoseu wonieyo, món này có mua một tặng một không)
Đổi trả hàng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyohwan | đổi hàng | |
| hwanbul | trả hàng hoàn tiền | |
| yeongsujeung | hoá đơn | |
| bullyang | hàng lỗi | |
| sanghaesseoyo | bị hỏng, ôi thiu |
Mẫu câu ở quầy chăm sóc khách hàng:
- (igeo hwanbulhago sipeoyo, tôi muốn trả lại món này)
- (eoje sanneunde sanghaesseoyo, hôm qua tôi mua mà bị hỏng rồi)
- (dareun geollo gyohwanhal su isseoyo, đổi sang cái khác được không)
- (yeongsujeung yeogi isseoyo, hoá đơn đây ạ)
Mang theo hoá đơn và thẻ đã dùng để trả tiền. Tiền trả bằng thẻ thường được hoàn về chính thẻ đó.
Hội thoại mẫu ở quầy
- Nhân viên: (annyeonghaseyo. bongtu piryohaseyo)
- Bạn: (jongnyangje bongtu hana juseyo, cho tôi một túi rác theo quy định)
- Nhân viên: (pointeu jeongnipaseyo)
- Bạn: (aniyo, gwaenchanayo, không cần ạ)
- Nhân viên: (i uyuneun won peulleoseu wonieyo. hana deo gajyeooseyo, sữa này mua một tặng một, anh/chị lấy thêm một hộp nhé)
- Bạn: (a, gamsahamnida, à, cảm ơn ạ)
- Nhân viên: (kadeu kkoja juseyo. yeongsujeung deurilkkayo)
- Bạn: (beoryeo juseyo, bỏ đi giúp tôi)
Lỗi người Việt hay gặp
- Lấy một món 1+1 ra quầy. Nhân viên sẽ nhắc (lấy thêm một cái nữa). Nghe câu này không có nghĩa bạn làm sai, chỉ là bạn đang bỏ phí món tặng.
- Nhầm 할인 với 할부. (halbu) là trả góp. Khi trả thẻ ở quầy, câu hỏi 일시불 hay 할부 là hỏi trả một lần hay trả góp.
- Nghe 적립 thành 저기. 적립 đọc gần như jeongnip do biến âm. Nếu không có thẻ thành viên, chỉ cần nói 없어요.
- Đọc giá theo 100g. Giá in nhỏ dưới vạch 100g당 không phải giá cả gói thịt.
Câu hỏi thường gặp
1+1 trong tiếng Hàn đọc là gì?
Đọc là 원 플러스 원 (won peulleoseu won), mượn từ tiếng Anh "one plus one". Tương tự, 2+1 đọc là 투 플러스 원.
Siêu thị Hàn có phát túi nilon miễn phí không?
Ở mart lớn và cửa hàng tiện lợi, bạn thường phải mua túi hoặc tự mang túi. Cách tiện nhất là mua 종량제 봉투 đúng loại của quận mình, vì sau đó dùng làm túi rác được.
마트 và 편의점 khác nhau thế nào?
마트 là siêu thị, nhiều mặt hàng và giá rẻ hơn khi mua nhiều. 편의점 nhỏ, thường mở 24 giờ, mạnh về đồ ăn nhanh, nạp thẻ giao thông và gửi hàng, giá lẻ thường cao hơn mart.
Không nghe kịp câu nhân viên hỏi thì nói gì?
Bạn nói (dasi han beon malhae juseyo, nói lại giúp tôi một lần nữa). Phần lớn câu hỏi ở quầy chỉ xoay quanh túi, tích điểm, cách trả và hoá đơn, nên bạn có thể đoán theo thứ tự đó.