Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Hàn

Đi siêu thị tiếng Hàn: đọc biển 1+1, 할인 và câu ở quầy tính tiền

Admin
8 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Đi siêu thị ở Hàn, bạn cần nắm ba nhóm tiếng Hàn: đọc biển khuyến mãi ( đọc là , mua một tặng một; là giảm giá), tìm khu hàng (, ramyeon eodi isseoyo, mì gói ở đâu ạ) và trả lời nhân viên ở quầy. Câu bạn gần như chắc chắn nghe là (bongtu piryohaseyo, anh/chị có cần túi không) và (pointeu jeongnipaseyo, có tích điểm không ạ).

Bài này đi theo đúng thứ tự một lần đi chợ: vào cửa, tìm hàng, đọc giá, ra quầy, và quay lại đổi trả. Nếu bạn cần từ vựng mua quần áo, mặc cả ở chợ truyền thống, xem bài từ vựng tiếng Hàn chủ đề mua sắm. Nếu bạn là người đứng quầy bán hàng, bài tiếng Hàn giao tiếp bán hàng hợp hơn.

Các loại cửa hàng

TừPhiên âmNghĩa
mateusiêu thị (gọi chung)
daehyeong mateuđại siêu thị
/ syupeo / syupeomaketsiêu thị nhỏ trong khu dân cư
pyeonuijeomcửa hàng tiện lợi
sikjajae mateumart bán thực phẩm số lượng lớn
jeontong sijangchợ truyền thống
asia mateucửa hàng đồ châu Á (có hàng Việt)

Trong siêu thị: khu hàng và đồ dùng

TừPhiên âmNghĩa
kateuxe đẩy
jangbagunigiỏ hoặc túi đi chợ
/ chaeso / yachaerau củ
gwailtrái cây
jeongyukkhu thịt tươi
susankhu hải sản
yujepumsữa và chế phẩm sữa
naengdong sikpumđồ đông lạnh
jeukseok sikpumđồ ăn liền, đồ nấu sẵn
saenghwal yongpumđồ gia dụng hằng ngày
juryurượu bia
sisikăn thử
gyesandaequầy tính tiền
selpeu gyesandaequầy tự thanh toán
gogaek senteoquầy chăm sóc khách hàng

Muốn hỏi chỗ để hàng, bạn ghép tên món với (eodi isseoyo):

  • (gyeran eodi isseoyo, trứng ở đâu ạ)
  • (ssareun myeot cheunge isseoyo, gạo ở tầng mấy ạ)
  • (igeo deo eopseoyo, món này còn nữa không ạ)

Tên rau quả cụ thể có ở bài từ vựng tiếng Hàn rau củ trái cây.

Đọc biển khuyến mãi

Đây là phần người mới hay hiểu nhầm nhất, vì biển thường chỉ có ký hiệu và một hai chữ.

BiểnCách đọcÝ nghĩa
won peulleoseu wonmua 1 tặng 1, lấy hai món ra quầy
tu peulleoseu wonmua 2 tặng 1, lấy đủ ba món
haringiảm giá
samsip peosenteu haringiảm 30%
seilđợt sale
/ haengsa / haengsa sangpumhàng đang khuyến mãi
jeungjeongtặng kèm
deomđồ cho thêm
bangapnửa giá
magam seilgiảm giá cuối ngày (đồ tươi, đồ nấu sẵn)
kadeu haringiảm khi trả bằng thẻ của một ngân hàng nhất định
hoewongagiá cho thành viên
jeonggagiá gốc
baek geuraem danggiá tính cho mỗi 100 gam

Hai chỗ cần để ý:

  • Với 1+1 và 2+1, bạn phải tự lấy đủ số món mang ra quầy. Máy chỉ trừ tiền món tặng khi đủ bộ.
  • 카드 할인 và 회원가 chỉ áp dụng khi bạn có thẻ hoặc tài khoản thành viên. Giá to trên biển đôi khi là giá đã giảm theo điều kiện đó, giá bạn trả thật có thể cao hơn.

Đọc nhãn hàng

TừPhiên âmNghĩa
sobigihanhạn sử dụng (hạn được ăn)
yutonggihanhạn bày bán (cách ghi cũ)
jejoilngày sản xuất
wonsanjixuất xứ
gungnaesanhàng trong nước
suipsanhàng nhập khẩu
naengjang bogwanbảo quản lạnh
naengdong bogwanbảo quản đông
gaedanggiá mỗi cái

Bao bì ở Hàn có thể ghi 소비기한 hoặc 유통기한. Khi thấy 소비기한, đó là hạn ăn được nếu bảo quản đúng cách ghi trên nhãn.

Ở quầy tính tiền: câu nhân viên hay hỏi

Nhân viên nóiPhiên âmNghĩaBạn đáp
bongtu piryohaseyocó cần túi không /
pointeu jeongnipaseyocó tích điểm không
gyeoljeneun eotteoke hasigesseoyothanh toán bằng gì
yeongsujeung deurilkkayolấy hoá đơn không
kadeu kkoja juseyocắm thẻ vào máy(cắm thẻ chip)
ilsibullo hae deurilkkayotrả một lần nhé
dewo deurilkkayocó hâm nóng không
jeotgarak deurilkkayolấy đũa không

Về túi đựng 봉투

Từ vài năm nay, mart lớn và cửa hàng tiện lợi ở Hàn hạn chế túi nilon dùng một lần. Vì vậy ở quầy, bạn thường được hỏi có mua túi không, và loại túi có thể là:

  • (jongi bongtu): túi giấy, mất phí.
  • (jongnyangje bongtu): túi rác theo quy định của quận, dùng đựng đồ rồi về làm túi rác luôn.
  • (jangbaguni): túi vải mang theo hoặc mua tại chỗ.
  • (bakseu): thùng giấy, có mart để sẵn ở khu tự đóng gói.

Câu cần dùng: (jongnyangje bongtu isseoyo, có túi rác theo quy định không) và (bongtu hana salgeyo, tôi mua một cái túi).

Hình thức thanh toán

TừPhiên âmNghĩa
kadeuthẻ
hyeongeumtiền mặt
gyejwa iechechuyển khoản
geoseureumdontiền thối lại
hyeongeum yeongsujeunghoá đơn tiền mặt (dùng khai thuế)
membeosipthẻ thành viên
jeongniptích điểm

Nếu cần đọc số tiền nhanh khi nhân viên báo giá, xem bài cách nói giá tiền tiếng Hàn.

Cửa hàng tiện lợi 편의점

Cửa hàng tiện lợi có nhiều hàng giống mart, thêm đồ ăn nhanh và dịch vụ nhỏ.

TừPhiên âmNghĩa
samgak gimbapcơm nắm tam giác
dosirakcơm hộp
keomnamyeonmì ly
jeonja reinjilò vi sóng
onsunước nóng (máy pha mì)
taekbaegửi hàng
chungjeonnạp tiền (thẻ giao thông)
gyotong kadeuthẻ giao thông

Câu dùng ở cửa hàng tiện lợi:

  • (igeo dewo juseyo, hâm nóng giúp tôi cái này)
  • (gyotong kadeu chungjeonhae juseyo, nạp tiền thẻ giao thông giúp tôi)
  • (man won chungjeonhae juseyo, nạp mười nghìn won)
  • (igeo won peulleoseu wonieyo, món này có mua một tặng một không)

Đổi trả hàng

TừPhiên âmNghĩa
gyohwanđổi hàng
hwanbultrả hàng hoàn tiền
yeongsujeunghoá đơn
bullyanghàng lỗi
sanghaesseoyobị hỏng, ôi thiu

Mẫu câu ở quầy chăm sóc khách hàng:

  • (igeo hwanbulhago sipeoyo, tôi muốn trả lại món này)
  • (eoje sanneunde sanghaesseoyo, hôm qua tôi mua mà bị hỏng rồi)
  • (dareun geollo gyohwanhal su isseoyo, đổi sang cái khác được không)
  • (yeongsujeung yeogi isseoyo, hoá đơn đây ạ)

Mang theo hoá đơn và thẻ đã dùng để trả tiền. Tiền trả bằng thẻ thường được hoàn về chính thẻ đó.

Hội thoại mẫu ở quầy

  1. Nhân viên: (annyeonghaseyo. bongtu piryohaseyo)
  2. Bạn: (jongnyangje bongtu hana juseyo, cho tôi một túi rác theo quy định)
  3. Nhân viên: (pointeu jeongnipaseyo)
  4. Bạn: (aniyo, gwaenchanayo, không cần ạ)
  5. Nhân viên: (i uyuneun won peulleoseu wonieyo. hana deo gajyeooseyo, sữa này mua một tặng một, anh/chị lấy thêm một hộp nhé)
  6. Bạn: (a, gamsahamnida, à, cảm ơn ạ)
  7. Nhân viên: (kadeu kkoja juseyo. yeongsujeung deurilkkayo)
  8. Bạn: (beoryeo juseyo, bỏ đi giúp tôi)

Lỗi người Việt hay gặp

  1. Lấy một món 1+1 ra quầy. Nhân viên sẽ nhắc (lấy thêm một cái nữa). Nghe câu này không có nghĩa bạn làm sai, chỉ là bạn đang bỏ phí món tặng.
  2. Nhầm 할인 với 할부. (halbu) là trả góp. Khi trả thẻ ở quầy, câu hỏi 일시불 hay 할부 là hỏi trả một lần hay trả góp.
  3. Nghe 적립 thành 저기. 적립 đọc gần như jeongnip do biến âm. Nếu không có thẻ thành viên, chỉ cần nói 없어요.
  4. Đọc giá theo 100g. Giá in nhỏ dưới vạch 100g당 không phải giá cả gói thịt.

Câu hỏi thường gặp

1+1 trong tiếng Hàn đọc là gì?

Đọc là 원 플러스 원 (won peulleoseu won), mượn từ tiếng Anh "one plus one". Tương tự, 2+1 đọc là 투 플러스 원.

Siêu thị Hàn có phát túi nilon miễn phí không?

Ở mart lớn và cửa hàng tiện lợi, bạn thường phải mua túi hoặc tự mang túi. Cách tiện nhất là mua 종량제 봉투 đúng loại của quận mình, vì sau đó dùng làm túi rác được.

마트 và 편의점 khác nhau thế nào?

마트 là siêu thị, nhiều mặt hàng và giá rẻ hơn khi mua nhiều. 편의점 nhỏ, thường mở 24 giờ, mạnh về đồ ăn nhanh, nạp thẻ giao thông và gửi hàng, giá lẻ thường cao hơn mart.

Không nghe kịp câu nhân viên hỏi thì nói gì?

Bạn nói (dasi han beon malhae juseyo, nói lại giúp tôi một lần nữa). Phần lớn câu hỏi ở quầy chỉ xoay quanh túi, tích điểm, cách trả và hoá đơn, nên bạn có thể đoán theo thứ tự đó.