Từ vựng tiếng Hàn chủ đề cảm xúc: vui, buồn, giận, sợ
Nội dung bài viết
Cảm xúc trong tiếng Hàn là (gamjeong), còn tâm trạng lúc này là (gibun). Bốn từ cần thuộc trước: vui là (gippeuda), buồn là (seulpeuda), giận là (hwaga nada), sợ là (museopda). Phần lớn từ cảm xúc tiếng Hàn là tính từ và chỉ dùng cho cảm xúc của chính mình. Khi kể cảm xúc của người khác, bạn đổi sang dạng 아/어하다: (gippeohada, “tỏ ra vui, vui mừng”). Bài dưới chia từ theo nhóm vui, buồn, giận, sợ, kèm dạng nói lịch sự, cách phân biệt các từ gần nghĩa và những câu cảm thán người Hàn nói hằng ngày.
Từ vựng cảm xúc vui, tích cực
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| gippeuda | vui mừng (vì một tin, một việc) | ||
| jeulgeopda | vui vẻ (khi đang làm gì đó) | ||
| haengbokhada | hạnh phúc | ||
| sinnada | hào hứng, phấn khích | ||
| seolleda | háo hức, xao xuyến, hồi hộp vui | ||
| bangapda | vui vì được gặp | ||
| gomapda | biết ơn | ||
| pyeonhada | thoải mái, dễ chịu | ||
| manjokhada | hài lòng | ||
| ppudeutada | mãn nguyện, tự hào về việc mình làm | ||
| gamdonghada | cảm động | ||
| jaemiitda | thú vị, vui (việc, phim, người) | ||
| gunggeumhada | tò mò, muốn biết |
Câu hay nói nhất trong nhóm này là (jeongmal gippeoyo, “Tôi vui lắm”) và (neomu seolleyo, “Háo hức quá”). dùng cho cảm giác trước một chuyến đi, buổi hẹn đầu hay lúc gặp người mình thích, tiếng Việt không có từ nào khớp hẳn.
Từ vựng buồn, cô đơn, tiếc nuối
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| seulpeuda | buồn | ||
| uulhada | u sầu, chán nản kéo dài | ||
| oeropda | cô đơn | ||
| soksanghada | buồn bực, đau lòng (vì chuyện không như ý) | ||
| seounhada | tủi thân, hụt hẫng (vì người thân làm mình buồn) | ||
| seopseopada | buồn vì chia tay, vì bị đối xử lạnh nhạt | ||
| aswipda | tiếc, tiếc nuối | ||
| geuripda | nhớ nhung | ||
| silmanghada | thất vọng | ||
| himdeulda | mệt mỏi, vất vả, khó khăn | ||
| goeropda | khổ sở, dằn vặt | ||
| huhoehada | hối hận | ||
| simsimhada | buồn chán (vì không có gì làm) | ||
| jiruhada | nhàm chán, tẻ nhạt (việc, phim) |
Lưu ý và đều có thể dịch là “buồn”. Ngồi nhà không có việc gì làm thì nói (simsimhaeyo), còn buồn trong lòng mới là (seulpeoyo). Người Việt nói “buồn quá” lúc rảnh rỗi rồi dịch thành 슬퍼요 là lỗi rất hay gặp.
Từ vựng giận, bực, khó chịu
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| hwaga nada | nổi giận, tức | ||
| hwanaeda | nổi nóng, cáu (với ai) | ||
| jjajeungnada | bực mình, phát cáu | ||
| dapdapada | bức bối, ngột ngạt, sốt ruột | ||
| eogulhada | oan ức | ||
| gwichanta | phiền, ngại làm | ||
| silta | ghét, không thích | ||
| mipda | ghét (một người) | ||
| bureopda | ghen tị, thèm được như | ||
| jiltuhada | ghen (trong tình cảm) |
tả cơn giận bên trong: (jeongmal hwaga nayo, “Tôi tức thật đấy”). là hành động trút giận lên người khác, nên hay đi với lời khuyên (hwanaeji maseyo, “Đừng nổi nóng”).
Từ vựng sợ, lo, ngại ngùng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa | Dạng 아요/어요 |
|---|---|---|---|
| museopda | sợ, đáng sợ | ||
| duryeopda | sợ hãi, e sợ (trang trọng hơn) | ||
| geokjeongdoeda | lo lắng | ||
| buranhada | bất an, bồn chồn | ||
| ginjangdoeda | căng thẳng, hồi hộp | ||
| nollada | giật mình, ngạc nhiên | ||
| danghwanghada | bối rối, luống cuống | ||
| bukkeureopda | ngại ngùng, xấu hổ | ||
| changpihada | mất mặt, xấu hổ trước người khác | ||
| minmanghada | ngượng, khó xử |
Ba từ cuối khác nhau ở nguyên nhân. là thẹn, ngại, ví dụ được khen trước lớp. là mất mặt vì làm sai trước đám đông, như ngã giữa đường. là cảm giác ngượng thay, khó xử khi chứng kiến chuyện không nên thấy.
Phân biệt 기쁘다, 즐겁다, 행복하다 và 신나다
Cả bốn từ đều dịch là “vui”, nhưng người Hàn dùng theo hoàn cảnh khác nhau:
| Từ | Dùng khi | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Vui vì một sự việc, một tin tốt | Tôi đỗ kỳ thi nên vui lắm. | ||
| Vui trong lúc làm một việc kéo dài: đi chơi, tiệc, học | Đi du lịch với bạn bè vui lắm. | ||
| Hạnh phúc, trạng thái sâu và lâu | Tôi hạnh phúc vì được ở bên gia đình. | ||
| Hào hứng, phấn khích, văn nói | Mai được nghỉ hè nên háo hức quá! |
Mẹo nhớ: hỏi xem niềm vui đến từ kết quả hay từ quá trình. Nhận tin đỗ đại học là . Cả buổi tiệc sinh nhật vui là . Vì vậy lời chúc đi chơi vui vẻ là (jeulgeoun yeohaeng doeseyo), không ai nói 기쁜 여행.
Một cặp hay nhầm khác là và . Điện thoại bị rơi vỡ thì Bạn thân quên sinh nhật mình thì : buồn có chút trách móc người kia.
Nói cảm xúc của người khác với 아/어하다
Tính từ cảm xúc như , , chỉ dùng trực tiếp cho người nói (câu kể) và người nghe (câu hỏi). Người thứ ba thì mình không biết chắc họ cảm thấy gì, chỉ thấy họ thể hiện ra ngoài, nên tiếng Hàn đổi tính từ thành động từ bằng đuôi 아/어하다. Cách chia giống đuôi 아요/어요: bỏ 다, ghép 아/어, rồi thêm 하다. Quy tắc chia chi tiết có ở bài đuôi 아요/어요.
| Tính từ | Dạng 아/어하다 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| gippeohada | ㅡ bị lược | ||
| seulpeohada | ㅡ bị lược | ||
| museowohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| bukkeureowohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| oerowohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| bureowohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| aswiwohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| geuriwohada | bất quy tắc ㅂ | ||
| sireohada | chia đều | ||
| joahada | nghĩa “thích” | ||
| gwichanahada | chia đều | ||
| himdeureohada | chia đều | ||
| haengbokaehada | 하다 thành 해 | ||
| dapdapaehada | 하다 thành 해 |
Khi đổi sang 아/어하다, tiểu từ cũng đổi theo. Với tính từ, thứ gây ra cảm xúc mang 이/가. Với động từ 아/어하다, nó mang 을/를:
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| jeoneun gaega museowoyo | Tôi sợ chó. | |
| dongsaengeun gaereul museowohaeyo | Em tôi sợ chó. | |
| jeoneun oiga sireoyo | Tôi ghét dưa chuột. | |
| aideureun oireul sireohaeyo | Bọn trẻ ghét dưa chuột. | |
| eommaga seonmureul batgo aju gippeohasyeosseoyo | Mẹ nhận quà và rất vui. | |
| chinguga mani seulpeohaeyo | Bạn tôi buồn lắm. |
Nếu chỉ đoán qua nét mặt, bạn có thể dùng 아/어 보이다: (gibuni joa boyeoyo, “Trông bạn có vẻ vui”), (pigonhae boyeoyo, “Trông bạn mệt”). Các cách nói “có vẻ” được so sánh kỹ trong bài 것 같다, 아/어 보이다 và 나 보다.
Hỏi và nói về tâm trạng với 기분
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| gibuni eottaeyo? | Bạn thấy trong người thế nào? | |
| oneul gibuni joayo | Hôm nay tôi thấy vui. | |
| gibuni an joayo | Tâm trạng tôi không tốt. | |
| gibuni nappayo | Tôi thấy khó chịu (hơi bực). | |
| museun il isseoyo? | Có chuyện gì à? | |
| gibun jeonhwanhareo sanchaekalkkayo? | Đi dạo cho đổi tâm trạng nhé? |
Chú ý không chỉ là “buồn”, nó thường mang ý bị xúc phạm, bực vì ai đó. Muốn nói nhẹ “tôi không vui lắm” thì an toàn hơn.
Câu cảm thán người Hàn hay dùng
| Câu | Phiên âm | Dùng khi |
|---|---|---|
| wa! | Ngạc nhiên, thán phục: “Oa!” | |
| daebak! | Quá đỉnh, không thể tin nổi (văn nói thân mật) | |
| heol | Sững sờ, “trời ạ” (giới trẻ) | |
| aigo | Than mệt, tiếc, xót: “Ôi trời” | |
| eomeo | Giật mình, bất ngờ, nữ hay dùng | |
| sesange | “Trời đất ơi”, chuyện khó tin | |
| kkamjjagiya! | Giật cả mình! | |
| jinjja? | Thật á? | |
| maldo an dwae! | Không thể nào! | |
| dahaengida | May quá, nhẹ cả người | |
| akkapda! | Tiếc quá! (suýt được, phí của) | |
| sinnanda! | Sướng quá, vui quá! | |
| jjajeungna! | Bực quá! (thân mật, có thể bị coi là thô) |
Các câu , , chỉ nên nói với bạn bè cùng tuổi. Với người lớn hay đồng nghiệp, dùng câu có đuôi lịch sự: (jeongmallyo?, “Thật ạ?”), (dahaengieyo, “May quá ạ”).
Thêm mức độ cho cảm xúc
Đặt trạng từ trước từ cảm xúc để nói mạnh hay nhẹ. Thứ tự từ nhẹ đến mạnh: (jogeum, hơi), (jom, hơi, văn nói), (mani, nhiều), (jeongmal, thật sự), (jinjja, thật, văn nói), (neomu, quá, rất). Ví dụ (jogeum ginjangdwaeyo, “Tôi hơi hồi hộp”), (neomu haengbokaeyo, “Tôi hạnh phúc quá”).
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng tính từ cảm xúc cho người thứ ba. Câu 친구가 기뻐요 nghe lạ vì bạn không thể nói thay cảm xúc trong lòng người khác. Câu đúng là
- Giữ nguyên tiểu từ 이/가 sau khi đổi sang 아/어하다. Viết 동생이 고양이가 좋아해요 là sai, phải là
- Dịch mọi chữ “buồn” thành 슬프다. Rảnh không có việc là , phim dài lê thê là , chuyện không như ý là .
- Nhầm 화가 나다 với 화내다. “Tôi đang tức” là Còn 화내요 nghĩa là tôi đang quát mắng ai đó.
- Quên bất quy tắc ㅂ. chia thành , không phải 무섭어요. Các từ , , , cũng vậy.
Muốn học thêm tính từ ngoài chủ đề cảm xúc, xem bài tính từ tiếng Hàn thông dụng. Từ mô tả tính cách (hiền, nóng tính, nhút nhát) nằm riêng ở bài từ vựng tiếng Hàn về tính cách.
Câu hỏi thường gặp
Vui tiếng Hàn là gì?
Vui vì một tin tốt là (gippeuda), vui vẻ khi đi chơi là (jeulgeopda). Nói hằng ngày, câu (“Tôi thấy vui”) dùng được trong hầu hết tình huống.
Buồn tiếng Hàn nói thế nào?
Buồn trong lòng là (seulpeoyo), buồn chán vì rảnh là , buồn bực vì chuyện không như ý là
좋다 và 좋아하다 khác nhau thế nào?
là tính từ “tốt, thích”, đi với 이/가: là động từ “thích”, đi với 을/를 và dùng được cho mọi ngôi: Đây chính là cặp 아/어하다 quen thuộc nhất.
Có cần thêm 아/어하다 khi hỏi người đối diện không?
Không. Khi hỏi trực tiếp, bạn dùng tính từ: (“Bạn sợ à?”), (“Bạn có hạnh phúc không?”). 아/어하다 dành cho người thứ ba, hoặc khi bạn tả biểu hiện bên ngoài của ai đó.