Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Halloween và câu chúc
Nội dung bài viết
Halloween trong tiếng Hàn viết là (haelleowin), đây là cách viết theo chuẩn phiên âm từ ngoại lai. Trên mạng và biển quảng cáo bạn cũng gặp nhiều cách viết (hallowin), người Hàn hiểu cả hai. Những từ cốt lõi của chủ đề là (bí ngô), (hồn ma), (phù thuỷ), (kẹo) và (hoá trang). Câu chúc phổ biến là . Bài dưới gom từ vựng theo nhóm, các câu nói trong ngày lễ và ghi chú về cách người Hàn đón Halloween hiện nay.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề Halloween cơ bản
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| haelleowin | Halloween | |
| haelleowin pati | tiệc Halloween | |
| chukje | lễ hội | |
| hobak | bí ngô | |
| hobak deung | đèn bí ngô | |
| jaegorenteon | đèn bí ngô Jack-o'-lantern (cách gọi mượn tiếng Anh) | |
| satang | kẹo | |
| chokollit | sô-cô-la | |
| gwaja | bánh kẹo, snack | |
| baguni | giỏ | |
| jangsik | đồ trang trí | |
| yangcho | nến | |
| bam | đêm | |
| boreumdal | trăng tròn |
Lưu ý vừa là "đêm" vừa là "hạt dẻ". Trong ngữ cảnh lễ hội ban đêm, nghĩa là đêm.
Ma quỷ, quái vật và nhân vật hoá trang
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| yuryeong | hồn ma (kiểu phương Tây, trùm vải trắng) | |
| gwisin | ma, quỷ (kiểu ma Hàn) | |
| cheonyeo gwisin | ma nữ tóc dài áo trắng trong truyện Hàn | |
| manyeo | phù thuỷ (nữ) | |
| mabeopsa | pháp sư, phù thuỷ (nam) | |
| angma | ác quỷ | |
| dokkaebi | yêu tinh dân gian Hàn | |
| jombi | xác sống, zombie | |
| baempaieo | ma cà rồng | |
| heupyeolgwi | quỷ hút máu (cách nói gốc Hán của ma cà rồng) | |
| mira | xác ướp | |
| haegol | bộ xương, đầu lâu | |
| neukdaeingan | người sói | |
| jeoseungsaja | sứ giả âm phủ (thần chết kiểu Hàn) | |
| goemul | quái vật |
Con vật và đồ vật quen thuộc của mùa Halloween
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bakjwi | con dơi | |
| geomi | con nhện | |
| geomijul | mạng nhện | |
| geomeun goyangi | mèo đen | |
| kkamagwi | con quạ | |
| bitjaru | cây chổi (chổi bay của phù thuỷ) | |
| mudeom | ngôi mộ | |
| gwan | quan tài | |
| yuryeongui jip | nhà ma (trò chơi) |
Muốn biết thêm tên con vật, bạn xem bài từ vựng con vật tiếng Hàn.
Từ vựng hoá trang tiếng Hàn
| Chữ Hàn | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bunjang | hoá trang (trang điểm, vẽ mặt) | |
| bunjanghada | hoá trang | |
| koseutyum | trang phục hoá trang | |
| koseupeure | cosplay, hoá thân thành nhân vật | |
| uisang | trang phục | |
| gamyeon | mặt nạ | |
| mangto | áo choàng | |
| manyeo moja | mũ phù thuỷ | |
| gabal | tóc giả | |
| meoritti | bờm cài tóc | |
| gajja pi | máu giả | |
| songgonni | răng nanh | |
| teuksu bunjang | hoá trang hiệu ứng (vết thương, sẹo giả) | |
| peiseu peinting | vẽ mặt |
Động từ đi với trang phục: cho quần áo, áo choàng, cho mặt nạ, mũ, tóc giả, cho bờm và phụ kiện nói chung. Ví dụ (gamyeoneul sseoyo, "đeo mặt nạ"), (mangtoreul ibeoyo, "mặc áo choàng"). Bài từ vựng quần áo tiếng Hàn có bảng động từ mặc, đội, đeo đầy đủ hơn.
Câu nói và câu chúc ngày Halloween
- (Haepi haelleowin!): Happy Halloween!
- (Jeulgeoun haelleowin bonaeseyo!): Chúc bạn một mùa Halloween vui vẻ!
- (Teurik oeo teurit!): Trick or treat! Câu mượn tiếng Anh, chủ yếu dùng ở lớp mẫu giáo, trường quốc tế.
- (Satang an jumyeon jangnanchil geoya!): Không cho kẹo là bị chọc phá đấy! Cách dịch vui của trick or treat.
- (Haelleowine mworo bunjanghal geoyeyo?): Halloween bạn định hoá trang thành gì?
- (Jeoneun manyeoro bunjanghal geoyeyo.): Tôi sẽ hoá trang thành phù thuỷ.
- (Jinjja museowoyo!): Đáng sợ thật!
- (Bunjangi jeongmal jal eoullyeoyo.): Bộ hoá trang hợp với bạn quá.
Mẫu N + hoặc nghĩa là "hoá trang thành N". Danh từ có batchim dùng , ví dụ . Danh từ không batchim hoặc tận cùng bằng ㄹ dùng , ví dụ , (jombiro bunjanghaesseoyo, "tôi đã hoá trang thành zombie"). Tiểu từ này được giảng ở bài tiểu từ (으)로.
Hội thoại mẫu
A: (Ibeon jumare haelleowin pati inneunde gachi gallaeyo?, "Cuối tuần này có tiệc Halloween, đi cùng không?").
B: (Joayo! Geureonde koseutyumeul ibeoya dwaeyo?, "Được đấy! Nhưng có phải mặc đồ hoá trang không?").
A: (Ne, dadeul bunjanghago wayo. Jeoneun baempaieoro hal geoyeyo., "Ừ, ai cũng hoá trang mà. Tôi sẽ làm ma cà rồng.").
B: (Geureom jeoneun gandanhage manyeo mojaman sseulgeyo., "Vậy tôi chỉ đội mũ phù thuỷ cho đơn giản.").
Người Hàn đón Halloween thế nào
Halloween không phải ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc và không phải ngày nghỉ. Lễ này phổ biến dần qua trường học tiếng Anh, khu có nhiều người nước ngoài và các công viên giải trí. Một vài nét cần biết:
- Chủ yếu là dịp vui của giới trẻ và trẻ nhỏ. Người trẻ dự tiệc hoá trang ở quán bar, câu lạc bộ, còn trẻ em hay có tiệc Halloween ở nhà trẻ, mẫu giáo và trung tâm tiếng Anh.
- Ít đi xin kẹo từng nhà. Phần lớn người Hàn sống trong chung cư, nên tục gõ cửa xin kẹo ít gặp. Trẻ em thường được phát kẹo ở lớp hoặc trong sự kiện của khu chung cư.
- Hàng quán trang trí theo mùa. Tiệm cà phê, tiệm bánh, cửa hàng tiện lợi bán đồ uống và bánh kẹo hình bí ngô, ma, dơi trong tháng 10.
- Không khí trầm hơn sau năm 2022. Đêm 29/10/2022, vụ giẫm đạp ở khu Itaewon, Seoul trong dịp Halloween làm hơn 150 người thiệt mạng. Từ đó nhiều nơi giảm quy mô sự kiện, chính quyền tăng kiểm soát đám đông, và một số người tránh tổ chức lớn. Khi nói chuyện với người Hàn về Halloween, bạn nên nhớ đây là chủ đề nhạy cảm với nhiều người.
- Ma Hàn khác ma phương Tây. Phim kinh dị Hàn hay có và . Nhiều người hoá trang thành nhân vật từ phim và webtoon Hàn bên cạnh phù thuỷ, ma cà rồng.
Câu hỏi hữu ích: (Hangugeseodo haelleowineul chaenggyeoyo?, "Ở Hàn mọi người có đón Halloween không?"). Động từ ở đây nghĩa là "để ý tổ chức, không bỏ qua một dịp".
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 유령 cho mọi loại ma. hợp với hồn ma kiểu phương Tây. Ma trong truyện, phim Hàn gọi là , và câu "sợ ma" là .
- Nhầm 무섭다 và 무서워하다. là "(cái đó) đáng sợ" hoặc "tôi thấy sợ". Nói người khác sợ thì dùng : ("em tôi sợ nhện").
- Dùng 입다 cho mặt nạ. Mặt nạ, mũ, tóc giả dùng , không dùng .
- Đọc 핼러윈 theo chữ. Phụ âm ㄹ đứng trước ㄹ đọc thành âm l kéo dài: haelleowin, không đọc tách "haelreowin".
Câu hỏi thường gặp
Halloween tiếng Hàn viết 핼러윈 hay 할로윈?
là cách viết theo quy tắc phiên âm từ ngoại lai và hay dùng trên báo chí. rất phổ biến trên mạng, bảng hiệu và sản phẩm. Khi làm bài thi hay viết trang trọng, bạn nên chọn .
Halloween có phải ngày nghỉ ở Hàn Quốc không?
Không. Ngày 31/10 là ngày làm việc và đi học bình thường. Các bữa tiệc thường dồn vào cuối tuần gần đó.
Bí ngô Halloween và bí đỏ nấu canh có cùng từ không?
Có, đều là . Nếu cần phân biệt, bí ngô già quả to vỏ cam là , bí ngô nhỏ vỏ xanh ruột vàng là , còn là bí non dài dùng nấu canh.
Ở Hàn có lễ nào giống Halloween không?
Không có lễ hoá trang ma quỷ tương đương. Lễ truyền thống liên quan tới người đã khuất là các dịp cúng giỗ, tảo mộ vào Chuseok, mang ý nghĩa tưởng nhớ chứ không vui chơi. Xem thêm ở bài câu chúc tiếng Hàn.