
Tiếng Nhật có khó hơn tiếng Anh không? So sánh cho người Việt
Nội dung bài viết
Bảng xếp hạng hay được trích của Viện Ngoại giao (FSI) thuộc Bộ Ngoại giao Mỹ đặt tiếng Nhật vào nhóm khó nhất, khoảng 88 tuần học (chừng 2.200 giờ lên lớp). Nhưng bảng đó tính cho người nói tiếng Anh. Với người Việt thì phải so lại từng phần.
Tách ra bốn phần thì trả lời được:
| Phần | Khó hơn | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Chữ viết | Tiếng Nhật | Rất lớn |
| Phát âm | Tiếng Anh | Lớn |
| Ngữ pháp | Tiếng Nhật | Lớn |
| Nguồn học và cơ hội dùng | Tiếng Nhật | Vừa |
Chữ viết: tiếng Nhật khó hơn rất nhiều
Tiếng Anh có 26 chữ cái, học một buổi. Chính tả nhiều bất quy tắc, nhưng người Việt đã quen chữ Latinh nên đọc được mặt chữ ngay từ ngày đầu.
Tiếng Nhật có hai bảng kana, mỗi bảng 46 chữ cơ bản, phải thuộc trước khi đọc được câu đầu tiên. Sau đó mới tới kanji: bảng kanji thông dụng (常用漢字) có 2.136 chữ, và nhiều chữ có hơn một cách đọc.
Đây là khoảng cách lớn nhất trong bảng, và nó dồn vào giai đoạn đầu, đúng lúc động lực mỏng nhất. Người Việt có một chút lợi thế nhờ âm Hán Việt, xem thêm ở bài kanji là gì.
Phát âm: tiếng Anh khó hơn, và đây là chỗ bị đánh giá thấp
Hỏi người Việt đã học tiếng Anh nhiều năm rằng phần nào vẫn chưa ổn, câu trả lời rất hay là phát âm. Có ba thứ tiếng Việt không có:
- Phụ âm cuối bật ra: cat, desk, asked. Tiếng Việt có phụ âm cuối nhưng không bật, nên người Việt hay nuốt.
- Cụm phụ âm: str, spl, hay lfths trong twelfths.
- Trọng âm đổi nghĩa: REcord (danh từ) so với reCORD (động từ).
Tiếng Nhật gần như không có cái nào trong ba: năm nguyên âm あ, い, う, え, お (a, i, u, e, o) đều có âm gần giống trong tiếng Việt, âm tiết gần như luôn kết thúc bằng nguyên âm hoặc ん. Một người Việt đọc romaji tiếng Nhật lần đầu thường đã gần đúng.
Tiếng Nhật có một thứ phải tập: nhịp mora. Mỗi kana là một nhịp đều nhau, và kéo dài thêm một nhịp là đổi từ (おばさん là cô, おばあさん là bà). Đó là quy tắc hiểu được nhanh, nhẹ hơn nhiều so với tập lại cả một hệ phụ âm. Chi tiết có trong bài phát âm tiếng Nhật.
Ngữ pháp: tiếng Nhật khó hơn
Tiếng Anh có trật tự giống tiếng Việt (chủ ngữ, động từ, tân ngữ), nên người Việt ghép câu được ngay, dù hay sai thì và mạo từ.
Tiếng Nhật đặt động từ cuối câu, chia động từ theo thể, và có lớp trợ từ đánh dấu vai trò từng thành phần. Câu càng dài thì bạn càng phải giữ nhiều thứ trong đầu trước khi biết người ta làm gì.
Trên hết là kính ngữ: cùng một ý có ba bốn cách nói tuỳ người nghe là ai. Tiếng Anh có lối nói lịch sự, nhưng không có cả một hệ chia động từ riêng như vậy. Xem ví dụ trong bài kính ngữ tiếng Nhật.
Nguồn học: tiếng Nhật thiệt hơn
Tiếng Anh có sẵn tài liệu ở mọi trình độ, và bạn gặp nó hằng ngày dù không cố: phần mềm, phim, bài hát, biển hiệu. Tiếng Nhật thì phải chủ động tìm, và tài liệu tiếng Việt cho trình độ trung cao cấp còn mỏng hơn nhiều.
Vậy cái nào khó hơn với bạn
| Nếu bạn… | Thì… |
|---|---|
| Ngại nhất chuyện phát âm không chuẩn | Tiếng Nhật dễ hơn |
| Ngại nhất chuyện phải nhớ mặt chữ | Tiếng Anh dễ hơn nhiều |
| Muốn dùng được sớm nhất | Tiếng Anh, vì bạn đã có sẵn vốn từ trường học |
| Học vì thích văn hoá Nhật | Tiếng Nhật, vì động lực đó quan trọng hơn mọi so sánh trên |

Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Nhật mất bao lâu so với tiếng Anh?
Với người Việt mới bắt đầu cả hai, tiếng Nhật thường cần nhiều thời gian hơn để đạt cùng mức đọc hiểu, chủ yếu vì kanji. Ước tính theo từng cấp có trong bài học tiếng Nhật mất bao lâu.
Có nên học tiếng Nhật khi tiếng Anh còn yếu không?
Được. Hai thứ tiếng gần như không giúp nhau về ngữ pháp, nên học tiếng Nhật không phải đợi tiếng Anh. Điều cần cân nhắc là thời gian bạn có mỗi ngày.
Từ mượn tiếng Anh trong tiếng Nhật có giúp không?
Có, khá nhiều. Biết tiếng Anh thì đoán nghĩa từ katakana như コンピューター (máy tính) hay アイスクリーム (kem) dễ hơn hẳn, dù cách đọc đã bị Nhật hoá.