
Itadakimasu là gì? Câu tiếng Nhật trước và sau khi ăn, oishii và câu mời ăn
Nội dung bài viết
(itadakimasu) là câu người Nhật nói ngay trước khi ăn, thường kèm động tác chắp hai tay. Nghĩa đen là "tôi xin nhận", hàm ý cảm ơn món ăn và những người đã làm ra nó, tạm dịch là "mời cả nhà" hoặc "con xin phép ăn". Ăn xong thì nói (gochisousama deshita, cảm ơn vì bữa ăn). Còn "ngon quá" là (oishii). Bài này gom các câu dùng quanh bữa ăn: trước, trong, sau bữa, câu mời người khác ăn, câu dùng ở quán, và vài phép lịch sự trên bàn ăn Nhật.
Itadakimasu nghĩa là gì
là dạng lịch sự của động từ (itadaku), một động từ khiêm nhường nghĩa là "nhận" hoặc "ăn, uống". Viết bằng kanji là , nhưng khi dùng trước bữa ăn, người Nhật thường viết bằng hiragana. Câu này không hướng tới riêng ai. Người ăn một mình ở nhà cũng nói, vì lời cảm ơn dành cho cả thực phẩm, người nấu, người trồng trọt.
Người Việt có thói quen "mời" từng người lớn trước khi ăn. Tiếng Nhật không mời từng người theo thứ bậc. Cả bàn cùng nói một lần, và câu đó thay cho lời mời. Ở trường mẫu giáo và tiểu học Nhật, trẻ được dạy chắp tay nói câu này trước bữa trưa ở lớp.
Các câu trước, trong và sau bữa ăn
| Lúc nói | Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Trước khi ăn | itadakimasu | xin phép ăn, cảm ơn bữa ăn | |
| Đói bụng | onaka ga suita | đói bụng rồi | |
| Thấy món ăn | oishisou! | trông ngon quá | |
| Đang ăn | oishii! | ngon quá | |
| Đang ăn (nam, thân mật) | umai! | ngon | |
| Xin thêm cơm | okawari, onegaishimasu | cho tôi thêm một bát | |
| No rồi | onaka ippai desu | tôi no rồi | |
| Nâng ly | kanpai! | cạn ly, dô | |
| Ăn xong | gochisousama deshita | cảm ơn vì bữa ăn | |
| Ăn xong (thân mật) | gochisousama | cảm ơn bữa ăn (gọn) | |
| Chủ nhà đáp lại | osomatsusama deshita | chỉ có bữa đạm bạc thôi |
có gốc từ (gochisou), nghĩa ban đầu là chạy ngược xuôi lo đồ ăn đãi khách. Câu này cảm ơn công sức chuẩn bị bữa ăn. Người Nhật cũng nói câu này với nhân viên khi rời quán, và nói với người vừa mời mình đi ăn.
Oishii là gì, và các từ tả vị
viết kanji là , đọc oishii với hai chữ i ở cuối. Nhiều người Việt viết "oishi", đọc vậy người Nhật vẫn hiểu, nhưng nên kéo dài âm cuối cho đúng. Đây là tính từ đuôi い, nên chia giống các tính từ い khác: (oishikatta, đã ngon), (oishikunai, không ngon).
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| oishii | ngon | |
| sugoku oishii | ngon cực | |
| mazui | dở (không nên nói trước mặt người nấu) | |
| amai | ngọt | |
| karai | cay; cũng dùng cho mặn | |
| shoppai | mặn | |
| suppai | chua | |
| nigai | đắng | |
| atsui | nóng | |
| tsumetai | lạnh | |
| yawarakai | mềm | |
| assari | thanh, nhẹ vị | |
| kotteri | đậm, béo, ngậy |
Chê món ăn thẳng bằng là bất lịch sự. Nếu không hợp khẩu vị, người Nhật nói vòng: (chotto nigate desu, tôi hơi kém món này). Cách chia tính từ đuôi い và đuôi な có ở bài tính từ い và な.
Câu mời người khác ăn trong tiếng Nhật
Khi bạn là người nấu hoặc người mời, câu đơn giản nhất là (douzo, xin mời). Muốn lịch sự hơn, dùng động từ kính ngữ (meshiagaru), tức "ăn" ở dạng tôn kính.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa, mức lịch sự |
|---|---|---|
| douzo | mời (dùng được mọi lúc) | |
| tabete | ăn đi (thân mật, với bạn bè, người nhà) | |
| douzo, tabete kudasai | xin mời ăn (lịch sự vừa) | |
| douzo meshiagatte kudasai | xin mời dùng bữa (kính trọng) | |
| samenai uchi ni douzo | mời ăn kẻo nguội | |
| enryo shinaide ne | đừng ngại nhé | |
| takusan tabete ne | ăn nhiều vào nhé | |
| okuchi ni au ka dou ka | không biết có hợp khẩu vị không (khiêm tốn) |
Người được mời đáp bằng . Như vậy cùng một câu, vừa là lời cảm ơn vừa là tín hiệu bắt đầu ăn. Mức kính ngữ của và được giải thích ở bài kính ngữ tiếng Nhật.
Từ vựng tiếng Nhật khi đi ăn uống ở quán
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| irasshaimase | xin chào quý khách (nhân viên nói) | |
| nanmei-sama desu ka | quý khách đi mấy người? | |
| futari desu | hai người | |
| menyuu | thực đơn | |
| sumimasen | xin lỗi, cho hỏi (gọi nhân viên) | |
| osusume wa nan desu ka | món nào quán gợi ý? | |
| kore o kudasai | cho tôi món này | |
| omizu o kudasai | cho tôi nước | |
| ohashi | đũa | |
| oshibori | khăn ướt lau tay | |
| teishoku | suất cơm phần | |
| oomori | phần lớn | |
| okaikei onegaishimasu | cho tôi thanh toán | |
| betsubetsu de onegaishimasu | tính riêng từng người | |
| warikan | chia đều tiền |
Ra về, nói với nhân viên là đủ lễ. Mẫu câu gọi món dài hơn có trong bài câu giao tiếp tiếng Nhật cơ bản. Nếu bạn làm thêm ở quán ăn Nhật, phía nhân viên có bộ câu riêng ở bài tiếng Nhật cho người làm thêm ở nhà hàng.
Phép lịch sự trên bàn ăn Nhật
- Không cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm. Kiểu cắm này gọi là (tatebashi), gợi đến bát cơm cúng người chết.
- Không chuyền thức ăn từ đũa sang đũa. Cử chỉ (hashiwatashi) giống nghi thức gắp xương sau hoả táng. Muốn đưa món cho ai, đặt vào đĩa của họ.
- Nâng bát cơm, bát canh lên gần miệng. Ở Nhật đây là cách ăn bình thường, cúi đầu sát bàn mới bị coi là xấu.
- Húp mì có tiếng được chấp nhận. Với ramen, soba, udon, húp sột soạt là chuyện thường. Với món khác thì nên ăn khẽ.
- Rót bia cho người khác trước. Trong bữa nhậu, người Nhật rót cho nhau, ít tự rót cho mình. Bạn uống chưa hết mà người khác cầm chai lên, nâng ly để nhận.
- Không cần tiền boa. Nhà hàng Nhật thường không nhận tiền boa. Một câu khi ra về là cách cảm ơn quen thuộc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói sau khi đã ăn vài miếng. Câu này nói trước miếng đầu tiên. Nếu bạn đến muộn và cả bàn đang ăn, vẫn nói nhỏ trước khi cầm đũa.
- Dùng trong bữa ăn trang trọng. mang sắc thái thân mật và hơi nam tính. Ở bữa ăn với cấp trên, nói .
- Mời bằng với người lớn tuổi. Đúng ngữ pháp nhưng hơi giống ra lệnh. Với người trên, dùng hoặc .
- Quên . dùng với người nhà, bạn bè. Ăn ở nhà người khác hay được cấp trên mời thì nói đủ .
Câu hỏi thường gặp
Itadakimasu có phải là "chúc ngon miệng" không?
Không hẳn. "Chúc ngon miệng" là lời chúc người khác, còn là người ăn tự nói trước khi ăn. Tiếng Nhật không có câu chúc ngon miệng thông dụng; chủ nhà thường nói và khách đáp .
Ăn một mình có cần nói itadakimasu không?
Không bắt buộc, nhưng nhiều người Nhật vẫn nói nhỏ hoặc chắp tay theo thói quen từ nhỏ. Ở quán ăn một mình, nói thầm hay không nói đều không ai để ý.
Tiếng Nhật mời ăn là gì?
Câu ngắn nhất là . Lịch sự hơn là , kính trọng nhất là . Với bạn bè, nói (tabete tabete, ăn đi ăn đi) nghe rất tự nhiên.
Oishii và umai khác nhau thế nào?
Cả hai đều nghĩa là ngon. trung tính, ai nói cũng được. thân mật hơn, nam giới hay dùng, và còn có nghĩa "giỏi" như trong (uta ga umai, hát hay).