
Từ vựng cảm xúc tiếng Nhật: vui buồn giận sợ và phân biệt 嬉しい với 楽しい
Nội dung bài viết
Cảm xúc trong tiếng Nhật là (kanjō), còn tâm trạng, cảm giác trong lòng là (kimochi). Vui là (ureshii) hoặc (tanoshii), buồn là (kanashii), giận là (okoru), lo lắng là (shinpai). Điều cần biết ngay: tính từ cảm xúc tiếng Nhật chỉ dùng cho cảm xúc của chính người nói. Nói về người khác phải đổi sang dạng hoặc . Bài này có bảng từ vựng cảm xúc theo nhóm, cách phân biệt 嬉しい và 楽しい, cách dùng がる, các câu cảm thán văn nói và lỗi người Việt hay mắc.
Vui, hạnh phúc, thích thú
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ureshii | vui, mừng (khi có chuyện tốt xảy đến) | |
| tanoshii | vui, thú vị (khi đang làm gì đó) | |
| shiawase | hạnh phúc | |
| omoshiroi | hay, thú vị, buồn cười | |
| kimochi ii | dễ chịu, sảng khoái | |
| anshin suru | yên tâm | |
| hotto suru | nhẹ nhõm | |
| kandō suru | cảm động, xúc động | |
| wakuwaku suru | háo hức, mong chờ | |
| manzoku | hài lòng | |
| suki | thích | |
| natsukashii | nhớ, bồi hồi khi nhớ lại chuyện cũ |
không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt. Người Nhật nói khi nghe lại bài hát thời đi học, gặp lại món ăn tuổi thơ, tức là cảm giác vui pha chút bâng khuâng khi nhớ lại. Nhớ một người đang ở xa thì không dùng từ này, mà nói (aitai, muốn gặp) hoặc .
Buồn, cô đơn, thất vọng
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kanashii | buồn (vì mất mát, chuyện đau lòng) | |
| sabishii | buồn vì cô đơn, trống vắng | |
| tsurai | khổ sở, nặng nề | |
| setsunai | day dứt, nghẹn lòng | |
| zannen | tiếc | |
| gakkari suru | thất vọng | |
| ochikomu | buồn chán, suy sụp | |
| kuyashii | cay cú, ấm ức (vì thua, vì thất bại) | |
| tsumaranai | chán, nhạt nhẽo | |
| taikutsu | buồn chán vì không có gì làm |
Người Việt hay dịch mọi kiểu buồn thành . Thực ra mỗi từ một sắc thái: bạn thân về nước, bạn thấy ; thú cưng mất, bạn thấy ; thua trận chung kết, bạn thấy ; buổi tiệc chán, bạn thấy .
ở đây đọc tsurai (khổ). Cùng chữ này đọc karai là cay. Đọc theo ngữ cảnh: nói về món ăn là karai, nói về công việc, cuộc sống là tsurai.
Giận, khó chịu, bực bội
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| okoru | giận, nổi giận | |
| hara ga tatsu | tức, bực mình | |
| mukatsuku | bực, ghét (khẩu ngữ, khá mạnh) | |
| iraira suru | bứt rứt, cáu kỉnh | |
| iya | ghét, không muốn | |
| kirai | ghét, không thích | |
| urusai | ồn ào, phiền phức | |
| mendōkusai | phiền, ngại làm |
là động từ, nên muốn tả trạng thái đang giận thì dùng dạng : (Haha wa okotte imasu., mẹ tôi đang giận). Dạng bị động (okorareta) nghĩa là bị mắng. Cách chia dạng ている có ở bài thể ている.
Sợ, lo lắng, ngại ngùng, ngạc nhiên
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kowai | sợ | |
| fuan | bất an, lo lắng mơ hồ | |
| shinpai | lo lắng (cho ai, việc gì) | |
| kinchō suru | hồi hộp, căng thẳng | |
| dokidoki suru | tim đập thình thịch | |
| hazukashii | xấu hổ, ngượng | |
| tereru | thẹn, ngượng khi được khen | |
| kimazui | ngượng ngùng, khó xử | |
| odoroku | ngạc nhiên | |
| bikkuri suru | giật mình, bất ngờ | |
| urayamashii | ghen tị, thèm muốn |
có đối tượng cụ thể: (Shiken ga shinpai desu., tôi lo cho kỳ thi). là cảm giác bất an chung chung, không rõ vì đâu: (Shōrai ga fuan desu., tôi thấy bất an về tương lai).
Các từ lặp như , , thuộc nhóm từ tượng thanh tượng hình. Người Nhật dùng chúng rất nhiều để tả cảm xúc, xem thêm ở bài từ tượng thanh tiếng Nhật.
Phân biệt 嬉しい và 楽しい
Cả hai đều dịch là vui, nhưng thời điểm của niềm vui khác nhau.
| Từ | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| phản ứng khi có chuyện tốt xảy đến với mình: nhận quà, thi đỗ, gặp lại ai | (Purezento o moratte ureshii., được quà nên vui) | |
| đang làm, đã làm một việc thấy vui, thú vị | (Ryokō wa tanoshikatta., chuyến đi vui lắm) |
Cách thử nhanh: nếu niềm vui đến từ một sự kiện, một tin tức, dùng . Nếu niềm vui nằm trong quá trình làm việc gì đó, dùng . Vì vậy câu chào khi gặp người mới là (O-ai dekite ureshii desu., rất vui được gặp anh/chị). Nói ở đây nghe như gặp nhau là một trò vui.
Sau một buổi tiệc, cả hai đều có thể dùng nhưng nghĩa khác: là buổi tiệc vui, (Yonde kurete ureshikatta desu.) là mừng vì được mời.
Nói cảm xúc của người khác: がる, そう, らしい
Tính từ cảm xúc như , , diễn tả cảm giác trong lòng, mà chỉ người nói mới biết chắc lòng mình. Nên câu nghe lạ với người Nhật, như thể bạn đọc được suy nghĩ của em trai. Có ba cách sửa:
| Cách | Cách ghép | Ví dụ |
|---|---|---|
| tính từ đuôi い bỏ い + がる; tính từ đuôi な bỏ な + がる | (Otōto wa sabishigatte imasu., em trai tôi tỏ ra buồn, trông nhớ nhà) | |
| tính từ đuôi い bỏ い + そう | (Otōto wa sabishisō desu., em trai tôi trông có vẻ buồn) | |
| dẫn lại lời người đó | (Otōto wa sabishii to itte imasu., em trai tôi nói là thấy buồn) |
nghĩa là thể hiện cảm xúc ra ngoài bằng lời nói, nét mặt, hành động. Các dạng hay gặp:
| Gốc | Dạng がる | Ví dụ |
|---|---|---|
| (kowagaru) | (Musume wa inu o kowagarimasu., con gái tôi sợ chó) | |
| (iyagaru) | (Kodomo ga kusuri o iyagaru., trẻ con không chịu uống thuốc) | |
| (hazukashigaru) | (Kare wa hazukashigatte hanasanai., anh ấy ngại nên không nói) | |
| (zannengaru) | (Minna zannengatte imashita., mọi người đều tiếc) | |
| (hoshigaru) | (Imōto ga atarashii sumaho o hoshigatte iru., em gái tôi đang muốn có điện thoại mới) |
Chú ý trợ từ: đi với が (), còn là động từ nên đối tượng chuyển sang を ().
mang sắc thái người nói đứng ngoài quan sát, nên không dùng để nói về cấp trên, thầy cô. Nói về họ thì dùng : (Sensei wa ureshisō deshita., thầy trông có vẻ vui). Các cách nói có vẻ khác như みたい, らしい có ở bài có vẻ: みたい, らしい, ようだ.
Câu cảm thán văn nói
| Câu | Romaji | Nghĩa, lúc dùng |
|---|---|---|
| Yatta! | Yeah, được rồi! (khi thành công) | |
| Yokatta! | May quá, tốt quá! | |
| Ureshii! | Vui quá! (văn nói hay kéo dài: うれしー) | |
| Tasukatta! | Đỡ quá, cứu tôi rồi! | |
| Sugoi! | Giỏi quá, tuyệt quá! | |
| Uso! | Không thể nào! (ngạc nhiên, không có ý buộc tội nói dối) | |
| Maji de? | Thật á? (suồng sã) | |
| E! | Hả! Ơ! | |
| Saiaku. | Tệ hết chỗ nói. | |
| Mō! | Trời ơi! (bực bội) | |
| Hidoi! | Quá đáng! | |
| Kuyashii! | Tức quá! (khi thua) | |
| Kowa! | Ghê quá! (rút gọn của 怖い) | |
| Sabishiku naru ne. | Sẽ buồn lắm đây (khi ai sắp đi xa) |
Trong văn nói thân mật, người Nhật hay bỏ đuôi い của tính từ và ngắt gọn bằng âm ngắt: , (ita!, đau!), . Chỉ dùng với bạn bè, đừng dùng với người lớn hay ở chỗ làm.
Hỏi han về cảm xúc
- (Daijōbu?): Bạn có sao không? Đây là câu hỏi han phổ biến nhất khi thấy ai đó buồn.
- (Dō shita no?): Có chuyện gì vậy?
- (Genki nai ne.): Trông bạn không được vui nhỉ.
- (Kimochi wa wakaru yo.): Mình hiểu cảm giác của bạn.
- (Kyō wa kibun ga ii.): Hôm nay tâm trạng tốt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng tính từ cảm xúc cho người thứ ba. nên đổi thành hoặc .
- Dùng 楽しい khi nhận tin vui. Thi đỗ thì nói , không nói 合格して楽しい.
- Nhầm 怒る với 叱る. là nổi giận, cảm xúc của người giận. (shikaru) là mắng để dạy bảo, như cha mẹ mắng con.
- Dùng 恥ずかしい cho mọi kiểu ngại. là xấu hổ, ngượng. Ngại làm phiền người khác thì dùng (mōshiwakenai) hoặc (enryo suru).
- Quên chia quá khứ. Tính từ đuôi い chia quá khứ là , không phải 楽しいでした. Quy tắc chia nằm ở bài tính từ đuôi い và đuôi な.
Câu hỏi thường gặp
Vui tiếng Nhật là 嬉しい hay 楽しい?
Cả hai. là vui vì có chuyện tốt đến với mình, là vui khi đang làm hoặc trải qua một việc gì đó.
Buồn tiếng Nhật nói thế nào?
Thường dùng (kanashii). Buồn vì nhớ, vì cô đơn là (sabishii), buồn chán vì không có gì làm là (taikutsu) hoặc .
気持ち và 気分 khác nhau thế nào?
là cảm xúc, tình cảm hướng tới một việc hay một người: là bày tỏ tình cảm. (kibun) là tâm trạng chung trong một lúc: là thấy khó chịu trong người, hoặc tâm trạng không tốt.
Có thể dùng がる cho chính mình không?
Hầu như không. tả cảm xúc nhìn từ bên ngoài. Nói về mình thì dùng thẳng tính từ: .