Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Côn trùng tiếng Nhật: tên các loại côn trùng và cách nói khi bị đốt

Admin
8 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

Côn trùng trong tiếng Nhật là (konchuu), nhưng khi nói chuyện hằng ngày người Nhật gần như chỉ dùng (mushi), chữ gọi chung mọi loài bò, bay nhỏ trong nhà. Ba từ người sống ở Nhật cần thuộc trước tiên là (ka, muỗi), (gokiburi, gián) và (hachi, ong). Khi đi mua thuốc, hai chữ quan trọng nhất trên bao bì là (satchuuzai, thuốc diệt côn trùng) và (mushiyoke, thuốc chống, xua côn trùng). Bài dưới có bảng tên côn trùng theo nhóm, cách nói khi bị đốt hoặc cắn, tên các dạng sản phẩm trên kệ drugstore và câu hỏi nhân viên.

虫 và 昆虫 khác nhau thế nào?

(konchuu) là từ khoa học, gặp trong sách giáo khoa, bảo tàng, chương trình thiên nhiên. Theo nghĩa hẹp, nhện và rết không thuộc 昆虫. Còn (mushi) rộng hơn nhiều: gián, nhện, rết, sâu, cả con sên cũng có thể gọi là 虫. Thấy con gì bò trên tường mà không biết tên, bạn nói (mushi ga iru, có con bọ) là người Nhật hiểu ngay.

Chữ 虫 còn nằm trong nhiều từ ghép bạn sẽ gặp trên bao bì: (mushisasare, vết côn trùng đốt), (gaichuu, côn trùng gây hại), (bouchuu, chống côn trùng), (kemushi, sâu róm). Để đếm côn trùng, người Nhật dùng lượng từ (hiki), đọc biến âm thành (ippiki, một con), (nihiki, hai con), (sanbiki, ba con). Cách đếm các con vật khác có trong bài từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật.

Bảng tên côn trùng tiếng Nhật

Côn trùng gây hại trong nhà

Đây là nhóm bạn cần nhất khi sống ở Nhật, vì phải gọi đúng tên mới mua đúng thuốc.

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
kamuỗi
gokiburigián
haeruồi
kobaeruồi nhỏ, ruồi giấm quanh thùng rác, bồn rửa
arikiến
shiroarimối
danimạt, ve (trong chăn đệm, chiếu tatami)
nomibọ chét
tokojiramirệp giường
namekujicon sên trần
gejigejirết nhà chân dài, hay bò trên tường
shimimọt giấy, nhậy bạc

Côn trùng có thể đốt, cắn gây nguy hiểm

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
suzumebachiong bắp cày, ong vò vẽ lớn
ashinagabachiong chân dài, hay làm tổ dưới mái nhà
mitsubachiong mật
mukadecon rết
kumocon nhện
kemushisâu róm
buyoruồi đen nhỏ ở vùng suối, núi, cắn rất ngứa
madanive lớn ở bụi cỏ, rừng núi

Côn trùng thường gặp ngoài trời

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
choubướm
gabướm đêm, ngài
tonbochuồn chuồn
semive sầu
hotaruđom đóm
kabutomushibọ cánh cứng có sừng
kuwagatabọ kìm
battachâu chấu
koorogidế
tentoumushibọ rùa
kamakiribọ ngựa

Tên côn trùng thường viết bằng katakana trên bao bì và biển báo, dù nhiều con có chữ Hán riêng. Ví dụ ong viết (hachi) hoặc (hachi), gián gần như luôn viết (gokiburi). Đọc quen katakana sẽ giúp bạn tìm thuốc nhanh hơn trên kệ.

Bị muỗi đốt, ong chích, rết cắn nói thế nào?

Tiếng Nhật chia làm hai động từ. Muỗi, ong, kiến, ruồi đen là loài chích bằng vòi hoặc ngòi, dùng (sasareru, bị chích, bị đốt). Rết, nhện, chó mèo cắn bằng miệng thì dùng (kamareru, bị cắn). Người Việt hay nói chung chung là bị cắn, nên dễ dùng nhầm 噛まれる cho muỗi.

  • (ka ni sasaremashita): Tôi bị muỗi đốt.
  • (hachi ni sasaremashita): Tôi bị ong chích.
  • (mukade ni kamaremashita): Tôi bị rết cắn.
  • (doko de sasareta ka wakarimasen): Tôi không biết bị đốt ở đâu.

Sau đó tả triệu chứng bằng các từ sau:

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
kayuingứa
sugoku kayui desungứa lắm
harete imasuđang sưng
akaku narimashitabị đỏ lên
itai desuđau
mizubukure ga dekimashitabị phồng rộp
butsubutsu ga dekimashitanổi mẩn, nổi nốt

Nếu bị ong chích rồi thấy khó thở, chóng mặt, nổi mẩn khắp người, đó là dấu hiệu nguy hiểm. Lúc này bạn gọi 119 (cấp cứu và cứu hỏa ở Nhật) thay vì đi drugstore. Câu cần nói: (hachi ni sasarete, iki ga kurushii desu, Tôi bị ong chích và khó thở.) Cách tả triệu chứng chi tiết hơn có trong bài đi khám bệnh bằng tiếng Nhật.

Sản phẩm diệt côn trùng ở drugstore

Drugstore ở Nhật thường xếp đồ diệt côn trùng thành một khu riêng, tăng hàng vào mùa hè. Bảng này giúp bạn nhận ra từng dạng sản phẩm qua chữ trên hộp.

Tiếng NhậtRomajiNghĩa, dùng khi nào
satchuuzaithuốc diệt côn trùng nói chung
satchuu supureebình xịt diệt côn trùng, xịt thẳng vào con vật
mushiyoke supureexịt chống muỗi lên da, quần áo trước khi ra ngoài
katorisenkounhang muỗi dạng vòng
denchishikiloại chạy pin (máy đuổi muỗi)
beitozaibả, mồi độc đặt góc nhà, chủ yếu cho gián, kiến
kunenzaithuốc xông khói diệt côn trùng cả phòng
gokiburi youdùng cho gián
dani youdùng cho mạt, ve
kobae youdùng cho ruồi nhỏ
nenchaku shiitotấm keo dính bẫy côn trùng

Đuôi (you) trên hộp nghĩa là dành cho loài nào. Thấy (gokiburi you) là thuốc trị gián, thấy (ka you) là thuốc trị muỗi. Phân biệt rõ 殺虫 (diệt) với 虫よけ (xua): bình 虫よけ xịt lên da, còn bình 殺虫 không được xịt lên người.

Thuốc xông khói くん煙剤 cần đọc kỹ phần (chuui, lưu ý) trên hộp: thường phải tắt bếp, cất thức ăn, rời khỏi phòng trong thời gian ghi trên hộp, có loại yêu cầu che đầu báo cháy. Nếu ở ký túc xá hay căn hộ thuê, nên hỏi chủ nhà hoặc quản lý trước khi xông.

Thuốc bôi khi bị đốt

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
mushisasare gusurithuốc trị côn trùng đốt
kayumidomethuốc chống ngứa
nurigusurithuốc bôi
kuriimudạng kem
ekitaidạng nước, có đầu bôi
kodomo youdùng cho trẻ em

Thuốc bôi côn trùng đốt có loại chứa (suteroido, corticoid) và loại không. Nếu mua cho trẻ nhỏ, hãy hỏi dược sĩ trước. Cách đọc liều dùng (youhou youryou) và các nhóm thuốc khác được giải thích kỹ trong bài mua thuốc ở Nhật.

Câu hỏi nhân viên drugstore

Những câu dưới dùng thể lịch sự, nói được với cả nhân viên bán hàng lẫn dược sĩ.

  • (sumimasen, mushisasare no kusuri wa doko desu ka): Xin lỗi, thuốc trị côn trùng đốt ở đâu ạ?
  • (satchuuzai wa doko ni arimasu ka): Thuốc diệt côn trùng để ở đâu ạ?
  • (gokiburi ni ichiban kiku no wa dore desu ka): Loại nào trị gián hiệu quả nhất ạ?
  • (heya ni dani ga iru mitai desu. nani ga ii desu ka): Hình như phòng tôi có mạt. Dùng gì thì tốt ạ?
  • (kodomo ni mo tsukaemasu ka): Dùng cho trẻ con được không ạ?
  • (petto ga ite mo daijoubu desu ka): Nhà có thú cưng thì có sao không ạ?
  • (hada ni chokusetsu tsukete mo ii desu ka): Bôi, xịt trực tiếp lên da được không ạ?
  • (kore wa nankai tsukaemasu ka): Cái này dùng được mấy lần ạ?

Nhân viên có thể hỏi lại bạn vài câu. Nghe được những câu này thì cuộc nói chuyện sẽ trôi chảy hơn:

  • (donna mushi desu ka): Con côn trùng thế nào ạ?
  • (itsu sasaremashita ka): Bị đốt lúc nào ạ?
  • (okosan desu ka): Dùng cho cháu nhỏ phải không ạ?
  • (supuree to oku taipu ga arimasu): Có loại xịt và loại đặt cố định.

Lỗi người Việt hay gặp

  • Dùng 噛まれる cho muỗi. Muỗi và ong luôn đi với (sasareru). Câu (ka ni kamareta) vẫn có người nói, nhưng cách tự nhiên và phổ biến là (ka ni sasareta).
  • Mua nhầm bình xịt. Bình (mushiyoke) để xua, không diệt được gián. Bình (satchuu) để diệt, không xịt lên da.
  • Đọc 蚊 theo âm Hán Việt. Chữ 蚊 (văn) đọc là (ka), một âm duy nhất. Khi nói cần rõ trợ từ phía sau, như (ka ga ooi, nhiều muỗi), để người nghe không lẫn với trợ từ か cuối câu hỏi.
  • Gọi mọi con là ハエ. Ruồi nhỏ quanh thùng rác, bồn rửa là (kobae), và thuốc dành cho コバエ khác thuốc cho ruồi to.

Mẹo nhớ nhanh

Học theo việc bạn sẽ làm. Mùa hè: (ka), (mushiyoke), (katorisenkou), (kayumidome). Dọn nhà: (gokiburi), (beitozai), (kunenzai). Đi núi, đi cắm trại: (suzumebachi), (buyo), (madani). Mỗi lần ra drugstore, thử đọc chữ trên hộp trước khi nhìn hình, vài lần là nhớ.

Nếu bạn ở nhà thuê, nắm thêm từ về phòng ở và cách bỏ vỏ bình xịt cũng rất có ích. Bình xịt rỗng thường phải bỏ theo loại rác riêng của từng địa phương, xem bài phân loại rác bằng tiếng Nhật.

Câu hỏi thường gặp

Côn trùng tiếng Nhật là gì?

Trong sách vở dùng (konchuu). Trong đời sống, người Nhật dùng (mushi) để gọi chung côn trùng và các loài bò nhỏ.

Bình xịt côn trùng tiếng Nhật gọi là gì?

Hỏi mua bình xịt diệt côn trùng, bạn nói (satchuu supuree). Bình xịt chống muỗi lên da là (mushiyoke supuree).

Bị muỗi đốt tiếng Nhật nói thế nào?

Nói (ka ni sasaremashita). Muốn xin thuốc thì thêm (kayumidome wa arimasu ka, có thuốc chống ngứa không).

Gián tiếng Nhật là gì?

Người Nhật gọi gián là (gokiburi). Thuốc trị gián ghi (gokiburi you) trên hộp, có dạng xịt, dạng bả và dạng xông khói.