Côn trùng tiếng Nhật: tên các loại côn trùng và cách nói khi bị đốt
Nội dung bài viết
Côn trùng trong tiếng Nhật là (konchuu), nhưng khi nói chuyện hằng ngày người Nhật gần như chỉ dùng (mushi), chữ gọi chung mọi loài bò, bay nhỏ trong nhà. Ba từ người sống ở Nhật cần thuộc trước tiên là (ka, muỗi), (gokiburi, gián) và (hachi, ong). Khi đi mua thuốc, hai chữ quan trọng nhất trên bao bì là (satchuuzai, thuốc diệt côn trùng) và (mushiyoke, thuốc chống, xua côn trùng). Bài dưới có bảng tên côn trùng theo nhóm, cách nói khi bị đốt hoặc cắn, tên các dạng sản phẩm trên kệ drugstore và câu hỏi nhân viên.
虫 và 昆虫 khác nhau thế nào?
(konchuu) là từ khoa học, gặp trong sách giáo khoa, bảo tàng, chương trình thiên nhiên. Theo nghĩa hẹp, nhện và rết không thuộc 昆虫. Còn (mushi) rộng hơn nhiều: gián, nhện, rết, sâu, cả con sên cũng có thể gọi là 虫. Thấy con gì bò trên tường mà không biết tên, bạn nói (mushi ga iru, có con bọ) là người Nhật hiểu ngay.
Chữ 虫 còn nằm trong nhiều từ ghép bạn sẽ gặp trên bao bì: (mushisasare, vết côn trùng đốt), (gaichuu, côn trùng gây hại), (bouchuu, chống côn trùng), (kemushi, sâu róm). Để đếm côn trùng, người Nhật dùng lượng từ (hiki), đọc biến âm thành (ippiki, một con), (nihiki, hai con), (sanbiki, ba con). Cách đếm các con vật khác có trong bài từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật.
Bảng tên côn trùng tiếng Nhật
Côn trùng gây hại trong nhà
Đây là nhóm bạn cần nhất khi sống ở Nhật, vì phải gọi đúng tên mới mua đúng thuốc.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| ka | muỗi | |
| gokiburi | gián | |
| hae | ruồi | |
| kobae | ruồi nhỏ, ruồi giấm quanh thùng rác, bồn rửa | |
| ari | kiến | |
| shiroari | mối | |
| dani | mạt, ve (trong chăn đệm, chiếu tatami) | |
| nomi | bọ chét | |
| tokojirami | rệp giường | |
| namekuji | con sên trần | |
| gejigeji | rết nhà chân dài, hay bò trên tường | |
| shimi | mọt giấy, nhậy bạc |
Côn trùng có thể đốt, cắn gây nguy hiểm
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| suzumebachi | ong bắp cày, ong vò vẽ lớn | |
| ashinagabachi | ong chân dài, hay làm tổ dưới mái nhà | |
| mitsubachi | ong mật | |
| mukade | con rết | |
| kumo | con nhện | |
| kemushi | sâu róm | |
| buyo | ruồi đen nhỏ ở vùng suối, núi, cắn rất ngứa | |
| madani | ve lớn ở bụi cỏ, rừng núi |
Côn trùng thường gặp ngoài trời
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| chou | bướm | |
| ga | bướm đêm, ngài | |
| tonbo | chuồn chuồn | |
| semi | ve sầu | |
| hotaru | đom đóm | |
| kabutomushi | bọ cánh cứng có sừng | |
| kuwagata | bọ kìm | |
| batta | châu chấu | |
| koorogi | dế | |
| tentoumushi | bọ rùa | |
| kamakiri | bọ ngựa |
Tên côn trùng thường viết bằng katakana trên bao bì và biển báo, dù nhiều con có chữ Hán riêng. Ví dụ ong viết (hachi) hoặc (hachi), gián gần như luôn viết (gokiburi). Đọc quen katakana sẽ giúp bạn tìm thuốc nhanh hơn trên kệ.
Bị muỗi đốt, ong chích, rết cắn nói thế nào?
Tiếng Nhật chia làm hai động từ. Muỗi, ong, kiến, ruồi đen là loài chích bằng vòi hoặc ngòi, dùng (sasareru, bị chích, bị đốt). Rết, nhện, chó mèo cắn bằng miệng thì dùng (kamareru, bị cắn). Người Việt hay nói chung chung là bị cắn, nên dễ dùng nhầm 噛まれる cho muỗi.
- (ka ni sasaremashita): Tôi bị muỗi đốt.
- (hachi ni sasaremashita): Tôi bị ong chích.
- (mukade ni kamaremashita): Tôi bị rết cắn.
- (doko de sasareta ka wakarimasen): Tôi không biết bị đốt ở đâu.
Sau đó tả triệu chứng bằng các từ sau:
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kayui | ngứa | |
| sugoku kayui desu | ngứa lắm | |
| harete imasu | đang sưng | |
| akaku narimashita | bị đỏ lên | |
| itai desu | đau | |
| mizubukure ga dekimashita | bị phồng rộp | |
| butsubutsu ga dekimashita | nổi mẩn, nổi nốt |
Nếu bị ong chích rồi thấy khó thở, chóng mặt, nổi mẩn khắp người, đó là dấu hiệu nguy hiểm. Lúc này bạn gọi 119 (cấp cứu và cứu hỏa ở Nhật) thay vì đi drugstore. Câu cần nói: (hachi ni sasarete, iki ga kurushii desu, Tôi bị ong chích và khó thở.) Cách tả triệu chứng chi tiết hơn có trong bài đi khám bệnh bằng tiếng Nhật.
Sản phẩm diệt côn trùng ở drugstore
Drugstore ở Nhật thường xếp đồ diệt côn trùng thành một khu riêng, tăng hàng vào mùa hè. Bảng này giúp bạn nhận ra từng dạng sản phẩm qua chữ trên hộp.
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa, dùng khi nào |
|---|---|---|
| satchuuzai | thuốc diệt côn trùng nói chung | |
| satchuu supuree | bình xịt diệt côn trùng, xịt thẳng vào con vật | |
| mushiyoke supuree | xịt chống muỗi lên da, quần áo trước khi ra ngoài | |
| katorisenkou | nhang muỗi dạng vòng | |
| denchishiki | loại chạy pin (máy đuổi muỗi) | |
| beitozai | bả, mồi độc đặt góc nhà, chủ yếu cho gián, kiến | |
| kunenzai | thuốc xông khói diệt côn trùng cả phòng | |
| gokiburi you | dùng cho gián | |
| dani you | dùng cho mạt, ve | |
| kobae you | dùng cho ruồi nhỏ | |
| nenchaku shiito | tấm keo dính bẫy côn trùng |
Đuôi (you) trên hộp nghĩa là dành cho loài nào. Thấy (gokiburi you) là thuốc trị gián, thấy (ka you) là thuốc trị muỗi. Phân biệt rõ 殺虫 (diệt) với 虫よけ (xua): bình 虫よけ xịt lên da, còn bình 殺虫 không được xịt lên người.
Thuốc xông khói くん煙剤 cần đọc kỹ phần (chuui, lưu ý) trên hộp: thường phải tắt bếp, cất thức ăn, rời khỏi phòng trong thời gian ghi trên hộp, có loại yêu cầu che đầu báo cháy. Nếu ở ký túc xá hay căn hộ thuê, nên hỏi chủ nhà hoặc quản lý trước khi xông.
Thuốc bôi khi bị đốt
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| mushisasare gusuri | thuốc trị côn trùng đốt | |
| kayumidome | thuốc chống ngứa | |
| nurigusuri | thuốc bôi | |
| kuriimu | dạng kem | |
| ekitai | dạng nước, có đầu bôi | |
| kodomo you | dùng cho trẻ em |
Thuốc bôi côn trùng đốt có loại chứa (suteroido, corticoid) và loại không. Nếu mua cho trẻ nhỏ, hãy hỏi dược sĩ trước. Cách đọc liều dùng (youhou youryou) và các nhóm thuốc khác được giải thích kỹ trong bài mua thuốc ở Nhật.
Câu hỏi nhân viên drugstore
Những câu dưới dùng thể lịch sự, nói được với cả nhân viên bán hàng lẫn dược sĩ.
- (sumimasen, mushisasare no kusuri wa doko desu ka): Xin lỗi, thuốc trị côn trùng đốt ở đâu ạ?
- (satchuuzai wa doko ni arimasu ka): Thuốc diệt côn trùng để ở đâu ạ?
- (gokiburi ni ichiban kiku no wa dore desu ka): Loại nào trị gián hiệu quả nhất ạ?
- (heya ni dani ga iru mitai desu. nani ga ii desu ka): Hình như phòng tôi có mạt. Dùng gì thì tốt ạ?
- (kodomo ni mo tsukaemasu ka): Dùng cho trẻ con được không ạ?
- (petto ga ite mo daijoubu desu ka): Nhà có thú cưng thì có sao không ạ?
- (hada ni chokusetsu tsukete mo ii desu ka): Bôi, xịt trực tiếp lên da được không ạ?
- (kore wa nankai tsukaemasu ka): Cái này dùng được mấy lần ạ?
Nhân viên có thể hỏi lại bạn vài câu. Nghe được những câu này thì cuộc nói chuyện sẽ trôi chảy hơn:
- (donna mushi desu ka): Con côn trùng thế nào ạ?
- (itsu sasaremashita ka): Bị đốt lúc nào ạ?
- (okosan desu ka): Dùng cho cháu nhỏ phải không ạ?
- (supuree to oku taipu ga arimasu): Có loại xịt và loại đặt cố định.
Lỗi người Việt hay gặp
- Dùng 噛まれる cho muỗi. Muỗi và ong luôn đi với (sasareru). Câu (ka ni kamareta) vẫn có người nói, nhưng cách tự nhiên và phổ biến là (ka ni sasareta).
- Mua nhầm bình xịt. Bình (mushiyoke) để xua, không diệt được gián. Bình (satchuu) để diệt, không xịt lên da.
- Đọc 蚊 theo âm Hán Việt. Chữ 蚊 (văn) đọc là (ka), một âm duy nhất. Khi nói cần rõ trợ từ phía sau, như (ka ga ooi, nhiều muỗi), để người nghe không lẫn với trợ từ か cuối câu hỏi.
- Gọi mọi con là ハエ. Ruồi nhỏ quanh thùng rác, bồn rửa là (kobae), và thuốc dành cho コバエ khác thuốc cho ruồi to.
Mẹo nhớ nhanh
Học theo việc bạn sẽ làm. Mùa hè: (ka), (mushiyoke), (katorisenkou), (kayumidome). Dọn nhà: (gokiburi), (beitozai), (kunenzai). Đi núi, đi cắm trại: (suzumebachi), (buyo), (madani). Mỗi lần ra drugstore, thử đọc chữ trên hộp trước khi nhìn hình, vài lần là nhớ.
Nếu bạn ở nhà thuê, nắm thêm từ về phòng ở và cách bỏ vỏ bình xịt cũng rất có ích. Bình xịt rỗng thường phải bỏ theo loại rác riêng của từng địa phương, xem bài phân loại rác bằng tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Côn trùng tiếng Nhật là gì?
Trong sách vở dùng (konchuu). Trong đời sống, người Nhật dùng (mushi) để gọi chung côn trùng và các loài bò nhỏ.
Bình xịt côn trùng tiếng Nhật gọi là gì?
Hỏi mua bình xịt diệt côn trùng, bạn nói (satchuu supuree). Bình xịt chống muỗi lên da là (mushiyoke supuree).
Bị muỗi đốt tiếng Nhật nói thế nào?
Nói (ka ni sasaremashita). Muốn xin thuốc thì thêm (kayumidome wa arimasu ka, có thuốc chống ngứa không).
Gián tiếng Nhật là gì?
Người Nhật gọi gián là (gokiburi). Thuốc trị gián ghi (gokiburi you) trên hộp, có dạng xịt, dạng bả và dạng xông khói.