Từ vựng tiếng Nhật về động đất, thiên tai: đọc cảnh báo và hỏi nơi lánh nạn
Nội dung bài viết
Động đất tiếng Nhật là (じしん, jishin), sóng thần là (つなみ, tsunami), lánh nạn là (ひなん, hinan). Khi điện thoại rung chuông inh ỏi và màn hình hiện (きんきゅうじしんそくほう, kinkyū jishin sokuhō), đó là cảnh báo động đất khẩn cấp: rung mạnh có thể tới trong vài giây. Lúc đó hãy cúi thấp, che đầu và tránh xa đồ có thể đổ, đừng chạy ra ngoài. Bài này gom từ vựng tiếng Nhật về động đất, sóng thần, bão, mưa lớn, cách đọc các thông báo khẩn cấp, câu hỏi đường tới nơi lánh nạn và danh sách đồ dự phòng bằng tiếng Nhật.
Từ vựng tiếng Nhật về động đất
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| じしん, jishin | động đất | |
| ゆれ, yure | sự rung lắc | |
| ゆれる, yureru | rung, lắc | |
| しんど, shindo | cường độ rung tại một nơi | |
| magunichūdo | độ lớn (magnitude) của trận động đất | |
| しんげん, shingen | tâm chấn | |
| よしん, yoshin | dư chấn | |
| たおれる, taoreru | đổ, ngã | |
| おちる, ochiru | rơi | |
| ていでん, teiden | mất điện | |
| だんすい, dansui | mất nước | |
| ガスもれ, gasu more | rò rỉ ga | |
| かさい, kasai | hoả hoạn | |
| ひがい, higai | thiệt hại | |
| ひさいち, hisaichi | vùng bị thiên tai | |
| けがにん, keganin | người bị thương |
Hai từ người mới hay lẫn là và . Magnitude là độ lớn của cả trận động đất, chỉ có một con số. 震度 là mức rung đo tại từng nơi, nên cùng một trận có nơi 震度5, nơi 震度2. Tin tức và thông báo ở Nhật nhấn mạnh 震度 vì nó cho biết chỗ bạn đứng rung mạnh tới đâu.
Thang 震度 của Cơ quan Khí tượng Nhật Bản
Thang 震度 có 10 cấp, từ 0 đến 7, trong đó cấp 5 và 6 chia đôi thành (じゃく, jaku, yếu) và (きょう, kyō, mạnh). Cột cảm nhận dưới đây chỉ là mô tả gần đúng để bạn hình dung.
| Cấp | Cách đọc | Cảm nhận gần đúng |
|---|---|---|
| shindo zero | người không cảm thấy | |
| shindo ichi | một số người đang ngồi yên trong nhà thấy rung nhẹ | |
| shindo ni | nhiều người trong nhà cảm thấy, đèn treo lắc nhẹ | |
| shindo san | hầu hết người trong nhà cảm thấy, bát đĩa kêu lách cách | |
| shindo yon | nhiều người giật mình, đồ treo lắc mạnh, đồ không vững có thể đổ | |
| shindo go jaku | nhiều người muốn bám vào thứ gì đó, bát đĩa và sách có thể rơi | |
| shindo go kyō | khó đi lại, đồ nội thất không cố định có thể đổ | |
| shindo roku jaku | khó đứng vững, cửa có thể kẹt không mở được | |
| shindo roku kyō | không thể đứng, phải bò; nhiều đồ đạc lớn đổ | |
| shindo nana | cấp cao nhất, nguy cơ hư hại nhà cửa nghiêm trọng |
Đọc cảnh báo 緊急地震速報
緊急地震速報 do Cơ quan Khí tượng Nhật Bản (, きしょうちょう, kishōchō) phát ngay sau khi phát hiện động đất, trước khi rung mạnh tới nơi. Điện thoại bán ở Nhật thường tự hiện thông báo kèm âm báo đặc biệt; tivi và radio cũng chen ngang chương trình. Các câu hay nghe:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| きんきゅうじしんそくほうです, kinkyū jishin sokuhō desu | Đây là cảnh báo động đất khẩn cấp. | |
| つよいゆれにけいかいしてください, tsuyoi yure ni keikai shite kudasai | Hãy đề phòng rung lắc mạnh. | |
| みのあんぜんをかくほしてください, mi no anzen o kakuho shite kudasai | Hãy bảo vệ an toàn cho bản thân. | |
| ひのもとをかくにんしてください, hi no moto o kakunin shite kudasai | Hãy kiểm tra bếp, nguồn lửa. | |
| おちついてこうどうしてください, ochitsuite kōdō shite kudasai | Hãy bình tĩnh hành động. |
Từ khoá cần nhận ra nhanh: (けいかい, keikai, cảnh giác, đề phòng), (あんぜん, anzen, an toàn), (かくほ, kakuho, đảm bảo). Khi rung đã dừng, nghe tiếp tin tức để biết 震度 khu vực mình và có cảnh báo sóng thần hay không.
Sóng thần: 津波警報 và 津波注意報
Sau một trận động đất lớn gần biển, Cơ quan Khí tượng có thể phát cảnh báo sóng thần ba mức. Nếu bạn ở gần bờ biển hay cửa sông, chỉ cần nghe thấy chữ 津波 là đi lên chỗ cao ngay.
| Loại | Cách đọc | Chiều cao sóng dự báo | Cần làm |
|---|---|---|---|
| おおつなみけいほう, ōtsunami keihō | trên 3 m | rời bờ biển, lên chỗ cao ngay | |
| つなみけいほう, tsunami keihō | trên 1 m đến 3 m | rời bờ biển, lên chỗ cao ngay | |
| つなみちゅういほう, tsunami chūihō | từ 0,2 m đến 1 m | ra khỏi mặt nước, tránh xa bờ |
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| たかだい, takadai | chỗ đất cao | |
| かいがん, kaigan | bờ biển | |
| はなれる, hanareru | rời xa | |
| つなみひなんビル, tsunami hinan biru | toà nhà lánh sóng thần | |
| とうたつ, tōtatsu | sóng đến nơi | |
| かいじょ, kaijo | dỡ bỏ cảnh báo |
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| つなみけいほうがはっぴょうされました, tsunami keihō ga happyō saremashita | Cảnh báo sóng thần đã được phát. | |
| かいがんからはなれて、たかいところへひなんしてください, kaigan kara hanarete, takai tokoro e hinan shite kudasai | Hãy rời bờ biển và lánh lên chỗ cao. | |
| ただちにひなんしてください, tadachi ni hinan shite kudasai | Hãy lánh nạn ngay lập tức. |
Chữ (lập tức) và (いのちをまもるこうどう, inochi o mamoru kōdō, hành động để giữ mạng sống) xuất hiện khi tình hình rất nguy hiểm. Đừng ra biển xem sóng, và đừng quay về nhà khi cảnh báo chưa được .
Bão, mưa lớn và các thiên tai khác
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| たいふう, taifū | bão | |
| おおあめ, ōame | mưa lớn | |
| ぼうふう, bōfū | gió mạnh | |
| こうずい, kōzui | lũ lụt | |
| しんすい, shinsui | ngập nước | |
| かわのはんらん, kawa no hanran | sông tràn bờ | |
| どしゃさいがい, dosha saigai | sạt lở đất | |
| たつまき, tatsumaki | lốc xoáy | |
| おおゆき, ōyuki | tuyết lớn | |
| ふんか, funka | núi lửa phun | |
| ちゅういほう, chūihō | tin lưu ý (mức thấp) | |
| けいほう, keihō | cảnh báo | |
| とくべつけいほう, tokubetsu keihō | cảnh báo đặc biệt (mức cao nhất) |
Thứ tự nghiêm trọng của thông tin thời tiết là 注意報, rồi 警報, rồi 特別警報. Từ vựng thời tiết hằng ngày như nắng, mưa, nhiệt độ có ở bài từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết.
Cấp độ cảnh báo 警戒レベル
Với mưa lớn và lũ, thông tin lánh nạn ở Nhật được xếp theo (けいかいレベル, keikai reberu) từ 1 đến 5. Từ tháng 5/2021, mức "khuyến cáo lánh nạn" (避難勧告) đã bị bỏ; đến cấp 4 là mọi người ở vùng nguy hiểm phải đi lánh nạn.
| Cấp | Thông tin | Cách đọc | Nghĩa và việc cần làm |
|---|---|---|---|
| 3 | こうれいしゃとうひなん, kōreisha tō hinan | người già, người cần trợ giúp bắt đầu lánh nạn | |
| 4 | ひなんしじ, hinan shiji | lệnh lánh nạn: mọi người ở vùng nguy hiểm phải đi | |
| 5 | きんきゅうあんぜんかくほ, kinkyū anzen kakuho | thảm hoạ đang xảy ra, tìm chỗ an toàn nhất có thể ngay |
Lệnh lánh nạn do chính quyền thành phố ban ra, động từ đi kèm là (はつれい, hatsurei): (Lệnh lánh nạn đã được ban bố). Còn cảnh báo thời tiết do Cơ quan Khí tượng phát thì dùng (はっぴょう, happyō).
Nơi lánh nạn: 避難場所 và 避難所
Hai từ này khác nhau. (ひなんばしょ, hinan basho) là chỗ chạy tới ngay để thoát nguy hiểm, thường là công viên, sân trường, chỗ đất cao. (ひなんじょ, hinanjo) là nơi ở lại tạm khi nhà không ở được, thường là nhà thi đấu của trường học hay nhà văn hoá. Biển chỉ dẫn ghi rõ loại thiên tai mà nơi đó dùng được (地震, 津波, 洪水...). Bạn không cần là người Nhật mới được vào 避難所.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| いちばんちかいひなんじょはどこですか, ichiban chikai hinanjo wa doko desu ka | Nơi lánh nạn gần nhất ở đâu ạ? | |
| にほんごがあまりわかりません, nihongo ga amari wakarimasen | Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm. | |
| やさしいにほんごではなしてください, yasashii nihongo de hanashite kudasai | Xin nói bằng tiếng Nhật dễ hiểu giúp tôi. | |
| けがをしています, kega o shite imasu | Tôi bị thương. | |
| かぞくとれんらくがとれません, kazoku to renraku ga toremasen | Tôi không liên lạc được với gia đình. | |
| みずとたべものはどこでもらえますか, mizu to tabemono wa doko de moraemasu ka | Có thể nhận nước và đồ ăn ở đâu? | |
| けいたいをじゅうでんできるところはありますか, keitai o jūden dekiru tokoro wa arimasu ka | Có chỗ nào sạc điện thoại được không? | |
| ベトナムごのじょうほうはありますか, betonamugo no jōhō wa arimasu ka | Có thông tin bằng tiếng Việt không? |
Khi bị thương hay cần khám sau thiên tai, các câu tả triệu chứng có ở bài đi khám bệnh tiếng Nhật.
Số điện thoại khẩn cấp
| Số | Dùng khi | Câu mở đầu |
|---|---|---|
| 110 | cảnh sát (tai nạn, trộm cắp, nguy hiểm) | |
| 119 | cứu hoả và xe cấp cứu | / |
| 171 | hộp thư thoại báo bình an khi có thiên tai lớn |
Gọi 119, nhân viên sẽ hỏi ngay (Cháy hay cấp cứu?). Trả lời một trong hai, rồi nói địa chỉ. 171 (, さいがいようでんごんダイヤル, saigaiyō dengon daiyaru) của NTT chỉ mở khi có thảm hoạ: bạn ghi một lời nhắn ngắn gắn với số điện thoại của mình để người thân gọi vào nghe. Ngày 1 và 15 hằng tháng có thể gọi thử.
Đồ dự phòng: 非常持ち出し袋
Túi đồ mang theo khi phải rời nhà gọi là (ひじょうもちだしぶくろ, hijō mochidashi bukuro). Đồ phòng chống thiên tai nói chung gọi là (ぼうさいグッズ, bōsai guzzu), bán nhiều ở siêu thị và cửa hàng đồ gia dụng.
| Từ tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| いんりょうすい, inryōsui | nước uống | |
| ひじょうしょく, hijōshoku | đồ ăn dự trữ | |
| かいちゅうでんとう, kaichū dentō | đèn pin | |
| でんち, denchi | pin | |
| mobairu batterī | sạc dự phòng | |
| rajio | radio | |
| きゅうきゅうばこ, kyūkyūbako | hộp cứu thương | |
| じょうびやく, jōbiyaku | thuốc dùng thường xuyên | |
| ぐんて, gunte | găng tay vải | |
| ふえ, fue | còi | |
| げんきん, genkin | tiền mặt | |
| かんいトイレ, kan'i toire | nhà vệ sinh dã chiến | |
| ざいりゅうカードのコピー, zairyū kādo no kopī | bản sao thẻ cư trú | |
| かぐのてんとうぼうし, kagu no tentō bōshi | chống đổ đồ nội thất |
Khi mới chuyển nhà, hỏi chủ nhà hoặc công ty nơi lánh nạn gần nhất và xem bản đồ nguy cơ (, hazādo mappu) của thành phố. Các từ khi thuê nhà có ở bài thuê nhà tiếng Nhật.
Lỗi người Việt hay mắc
- Chạy ra ngoài khi đang rung. Ngói, kính, biển hiệu rơi xuống đường là nguy hiểm chính. Ở trong, núp dưới bàn chắc, chờ rung dừng.
- Coi 注意報 là chuyện nhỏ. 津波注意報 vẫn có nghĩa là không được ở dưới nước hay sát mép biển.
- Nhầm 避難場所 với 避難所. Chạy tới 避難場所 trước, sau đó mới tới 避難所 nếu cần ở lại.
- Chỉ dựa vào tin nhắn bạn bè. Tin đồn lan rất nhanh sau động đất. Theo dõi thông báo chính thức của thành phố, NHK và Cơ quan Khí tượng.
Câu hỏi thường gặp
Động đất tiếng Nhật đọc là gì?
đọc là jishin. Câu "Vừa có động đất" là (ima, jishin ga arimashita), còn khi đang rung người Nhật hay buột miệng (yureteru, "Đang rung!").
緊急地震速報 kêu thì còn bao lâu nữa rung?
Thường chỉ vài giây đến vài chục giây, có khi rung tới gần như cùng lúc với cảnh báo nếu bạn ở gần tâm chấn. Vì vậy hãy bảo vệ đầu ngay, đừng chờ xem.
Không giỏi tiếng Nhật thì lấy thông tin ở đâu?
Nhiều thành phố có trang thông tin đa ngôn ngữ và dùng "tiếng Nhật dễ hiểu" () trong thông báo thiên tai. Học thuộc các từ khoá trong bài này giúp bạn hiểu ý chính kể cả khi không đọc hết câu.
Thực tập sinh ở Nhật có được hướng dẫn phòng chống thiên tai không?
Nhiều công ty và nghiệp đoàn có buổi diễn tập (, ひなんくんれん, hinan kunren). Hãy tham gia đủ và hỏi rõ điểm tập trung của công ty. Tiếng Nhật dùng ở nơi làm việc có thêm trong bài tiếng Nhật cho thực tập sinh.