Từ vựng tiếng Nhật về giao thông: biển báo, tai nạn và luật xe đạp
Nội dung bài viết
Giao thông trong tiếng Nhật là (koutsuu). Với người sống ở Nhật, nhóm từ dùng hằng ngày gồm: (shingou, đèn tín hiệu), (kousaten, ngã tư), (oudan hodou, vạch qua đường), (hodou, vỉa hè) và (shadou, lòng đường). Biển cần đọc được ngay là (tomare, dừng lại). Khi gặp tai nạn, số cần nhớ là 110 (cảnh sát) và 119 (cấp cứu, cứu hoả).
Bài này nhìn giao thông từ góc người đi bộ, đi xe đạp và người cần xử lý khi có sự cố. Nếu bạn học lái ô tô hoặc thi bằng lái, xem bài từ vựng tiếng Nhật ô tô và lái xe. Nếu bạn đi tàu là chính, bài đi tàu điện ở Nhật có đủ từ vựng nhà ga và mua vé.
Phương tiện giao thông
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| norimono | phương tiện (nói chung) | |
| / | kuruma / jidousha | ô tô |
| baiku | xe máy | |
| gentsuki | xe máy phân khối nhỏ | |
| jitensha | xe đạp | |
| dendou jitensha | xe đạp trợ lực điện | |
| basu | xe buýt | |
| takushii | taxi | |
| densha | tàu điện | |
| chikatetsu | tàu điện ngầm | |
| shinkansen | tàu cao tốc | |
| torakku | xe tải | |
| kyuukyuusha | xe cấp cứu | |
| patokaa | xe cảnh sát | |
| shoubousha | xe cứu hoả |
Động từ đi kèm cũng cần nhớ. Ô tô, xe máy, xe đạp dùng (unten suru, lái) hoặc (noru, đi, lên xe). Riêng xe đạp còn hay nói (jitensha ni noru). Xuống xe là (oriru).
Đường sá và các thứ trên đường
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| douro | đường, đường bộ | |
| michi | con đường | |
| hodou | vỉa hè | |
| shadou | lòng đường dành cho xe | |
| kousaten | ngã tư, giao lộ | |
| shingou | đèn tín hiệu | |
| oudan hodou | vạch kẻ cho người đi bộ qua đường | |
| hodoukyou | cầu vượt cho người đi bộ | |
| fumikiri | chỗ chắn tàu | |
| kousoku douro | đường cao tốc | |
| ippou tsuukou | đường một chiều | |
| kado | góc đường | |
| tsukiatari | cuối đường cụt | |
| chuushajou | bãi đỗ xe ô tô | |
| chuurinjou | bãi giữ xe đạp | |
| juutai | tắc đường | |
| koujichuu | đang thi công |
Màu đèn tín hiệu
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ao shingou | đèn xanh | |
| ki shingou | đèn vàng | |
| aka shingou | đèn đỏ | |
| shingou mushi | vượt đèn đỏ |
Người Nhật gọi đèn xanh là 青 (ao, vốn là màu lam). Đây là cách nói quen thuộc, bạn cứ dùng 青信号, không cần đổi thành 緑.
Các từ chỉ hướng như rẽ trái, đi thẳng có trong bài hỏi đường tiếng Nhật.
Biển báo hay gặp
Người đi bộ và đi xe đạp ở Nhật nên đọc được các chữ dưới đây. Nhiều biển chỉ có hình, nhưng biển phụ bên dưới thường ghi chữ.
| Chữ trên biển | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomare | dừng lại (biển tam giác ngược màu đỏ) | |
| jokou | đi chậm | |
| ichiji teishi | dừng tạm thời | |
| shinnyuu kinshi | cấm đi vào | |
| tsuukoudome | cấm lưu thông, đường bị chặn | |
| chuusha kinshi | cấm đỗ xe | |
| chuuteisha kinshi | cấm dừng và đỗ xe | |
| hokousha sen'you | chỉ dành cho người đi bộ | |
| jitensha tsuukou ka | xe đạp được đi (trên vỉa hè có biển này) | |
| jitensha o nozoku | trừ xe đạp | |
| tsuugakuro | đường học sinh đi học | |
| kiken | nguy hiểm | |
| chuui | chú ý | |
| tachiiri kinshi | cấm vào |
Hai biển phụ cần để ý: nghĩa là biển chính không áp dụng cho xe đạp, còn (hokousha jitensha sen'you) là đường chỉ cho người đi bộ và xe đạp.
Khi gặp tai nạn giao thông
Tai nạn giao thông là (koutsuu jiko). Dù va chạm nhẹ, bạn vẫn nên báo cảnh sát ngay tại chỗ. Biên bản của cảnh sát là căn cứ để làm giấy chứng nhận tai nạn và làm việc với bảo hiểm sau này.
Từ vựng tai nạn
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jiko ni au | gặp tai nạn | |
| butsukaru | va chạm, đâm vào | |
| hanerareru | bị xe tông | |
| korobu | ngã | |
| kega | vết thương, bị thương | |
| kyuukyuusha | xe cấp cứu | |
| keisatsu | cảnh sát | |
| mokugekisha | nhân chứng | |
| hoken | bảo hiểm | |
| hikinige | tông người rồi bỏ chạy | |
| atenige | va quệt xe rồi bỏ chạy | |
| koutsuu jiko shoumeisho | giấy chứng nhận tai nạn giao thông | |
| jidan | thoả thuận dàn xếp |
Câu gọi 110 và 119
Gọi 119 khi có người bị thương cần xe cấp cứu. Câu đầu tiên tổng đài hỏi thường là có cháy hay cấp cứu: (kaji desu ka, kyuukyuu desu ka).
- (kyuukyuu desu. koutsuu jiko de keganin ga imasu, cấp cứu ạ, có người bị thương do tai nạn giao thông)
- (basho wa ○○ eki no chikaku no kousaten desu, địa điểm là ngã tư gần ga ○○)
Gọi 110 để báo cảnh sát. Tổng đài thường hỏi chuyện gì xảy ra và ở đâu: (jiken desu ka, jiko desu ka, vụ án hay tai nạn).
- (jiko desu. jitensha to kuruma ga butsukarimashita, tai nạn ạ, xe đạp và ô tô va chạm)
- (nihongo ga amari hanasemasen, tôi không nói được tiếng Nhật nhiều)
Nếu không biết địa chỉ, hãy đọc tên cửa hàng, cột điện hoặc biển tên ngã tư gần nhất. Ở nhiều ngã tư lớn, tên giao lộ được ghi trên biển treo cạnh đèn tín hiệu.
Luật xe đạp cơ bản
Ở Nhật, xe đạp được luật coi là một loại xe (, keisharyou, xe thô sơ). Vì vậy nhiều quy tắc giống ô tô. Các điểm chính:
- Đi bên trái lòng đường (, hidarigawa tsuukou). Chỉ đi trên vỉa hè khi có biển 自転車通行可 hoặc trong vài trường hợp luật nêu rõ, và phải nhường người đi bộ.
- Không dùng điện thoại khi đạp xe (, nagara sumaho).
- Không cầm ô khi đạp xe (, kasazashi unten).
- Không chở người (, futarinori), trừ trường hợp chở trẻ nhỏ đúng quy định.
- Không đạp xe khi đã uống rượu bia (, inshu unten).
- Đội mũ bảo hiểm (, herumetto). Từ tháng 4/2023, luật yêu cầu mọi người đi xe đạp cố gắng đội mũ.
- Dừng ở biển 止まれ và chấp hành đèn tín hiệu như ô tô.
Từ ngày 1/4/2026, người đi xe đạp từ 16 tuổi trở lên vi phạm một số lỗi có thể bị xử phạt bằng (aokippu, phiếu phạt xanh), tức nộp tiền phạt hành chính. Mức phạt cụ thể từng lỗi, bạn nên xem trên trang của cảnh sát tỉnh nơi mình sống. Chi tiết về đăng ký xe, chống trộm và bãi giữ xe có trong bài từ vựng tiếng Nhật về xe đạp.
Lỗi người Việt hay gặp
- Đạp xe bên phải theo thói quen. Ở Nhật xe đi bên trái. Đi ngược chiều là (gyakusou), rất dễ gây va chạm.
- Lướt qua biển 止まれ. Ở Nhật, biển này yêu cầu dừng hẳn, kể cả khi đường vắng.
- Nhầm 駐車場 và 駐輪場. 車 là ô tô, 輪 là bánh xe, ở đây chỉ xe đạp. Để xe đạp sai chỗ có thể bị thu giữ.
- Gọi 119 để báo tai nạn không có người bị thương. Trường hợp này bạn gọi 110.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Nhật về giao thông nên học từ nào trước?
Học trước các từ trên đường bạn đi hằng ngày: 信号, 交差点, 横断歩道, 歩道, 止まれ. Sau đó học nhóm từ tai nạn và câu gọi 110, 119 để dùng khi cần.
Biển 止まれ tiếng Nhật đọc là gì?
Đọc là tomare, thể mệnh lệnh của 止まる (dừng lại). Biển có hình tam giác ngược màu đỏ, chữ trắng.
Tai nạn giao thông tiếng Nhật nói thế nào?
Nói là 交通事故 (koutsuu jiko). Câu "tôi bị tai nạn" là (jiko ni aimashita).
Đi xe đạp ở Nhật có bắt buộc đội mũ bảo hiểm không?
Từ tháng 4/2023, luật yêu cầu người đi xe đạp cố gắng đội mũ bảo hiểm. Đây là nghĩa vụ "cố gắng", chưa có mức phạt riêng cho việc không đội, nhưng nên đội để an toàn.