Menu Tiếng Nhật
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG NHẬT

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Học tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Nhật về răng: đi nha khoa và tả đau răng

Admin
9 phút đọc18 lượt xem
Nội dung bài viết

Răng tiếng Nhật là (ha), nha sĩ là (haisha), phòng khám nha khoa là (shika) hoặc (haisha-san) khi nói thân mật. Câu bạn cần nhất là (ha ga itai desu, "tôi bị đau răng"). Muốn nói rõ hơn thì thêm vị trí và thời gian: (kinou kara migishita no okuba ga itai desu, "từ hôm qua tôi đau răng hàm dưới bên phải").

Ở Nhật, nha khoa gần như luôn khám theo lịch hẹn, và một chiếc răng sâu thường phải đến vài lần mới xong. Bài này đi theo đúng thứ tự đó: gọi đặt lịch, điền phiếu hỏi bệnh, tả triệu chứng, nghe nha sĩ dặn trong lúc chữa và hỏi về chi phí. Các khoa khác và thủ tục chung khi đi viện có trong bài đi khám bệnh tiếng Nhật.

Tên các loại răng và bộ phận trong miệng

TừCách đọcNghĩa
harăng
maebarăng cửa
okubarăng hàm
kenshirăng nanh
oyashirazurăng khôn
nyuushirăng sữa
eikyuushirăng vĩnh viễn
hagukilợi, nướu
hanarabihàm răng mọc đều hay lệch
ha no nechân răng
shitalưỡi
agohàm, cằm
/ ue no ha / shita no harăng hàm trên / răng hàm dưới

Người Nhật chỉ vị trí răng theo kiểu "trên dưới + trái phải": (migiue, trên bên phải), (hidarishita, dưới bên trái). Ghép với 奥歯 hay 前歯 là nha sĩ biết ngay: (hidariue no maeba). Trái phải ở đây là trái phải của bạn, không phải của nha sĩ. Chữ 下 trong đọc shita, trùng âm với 舌 (lưỡi) nhưng khác chữ Hán.

Bệnh răng thường gặp

TừCách đọcNghĩa
mushibasâu răng
shishuubyoubệnh nha chu
shinikuenviêm lợi
chikaku kabinrăng ê buốt, nhạy cảm
shisekicao răng
shikoumảng bám
kounaiennhiệt miệng
koushuuhôi miệng
hagishiringhiến răng khi ngủ
gakukansetsushourối loạn khớp thái dương hàm
ha ga kakerumẻ răng
ha ga guragura sururăng lung lay

Câu tả đau răng và triệu chứng

Người Nhật tả cảm giác đau bằng từ tượng thanh. Nhớ được vài từ dưới đây, bạn nói ngắn mà nha sĩ vẫn hiểu đúng.

CâuCách đọcNghĩa
zukizuki itamimasuĐau giật từng cơn, nhức nhối
tsumetai mono ga shimimasuĂn đồ lạnh bị ê buốt
amai mono o taberu to shimimasuĂn đồ ngọt thì buốt
kamu to itai desuCắn vào thì đau
haguki kara chi ga demasuLợi chảy máu
haguki ga harete imasuLợi bị sưng
hoo ga harete imasuMá bị sưng
yoru, nemurenai hodo itai desuĐau đến mức đêm không ngủ được
tsumemono ga toremashitaMiếng trám bị bong ra
kabusemono ga hazuremashitaMão răng bị rơi ra
ha ga kakemashitaRăng bị mẻ
kuchi ga akenikui desuKhó há miệng

しみる là từ người Việt hay thiếu nhất. Nó tả cảm giác ê buốt khi gặp lạnh, nóng, ngọt, khác với 痛い là đau nói chung. Các từ tượng thanh tả cơn đau khác như ガンガン, チクチク có trong bài từ tượng thanh tiếng Nhật.

Gọi điện đặt lịch nha khoa

Phần lớn phòng khám nha khoa nhận đặt lịch qua điện thoại, nhiều nơi có thêm đặt lịch trên web. Khi gọi, bạn chỉ cần nói lý do, lần đầu hay không và khung giờ muốn đến.

CâuCách đọcNghĩa
yoyaku o onegai shitai no desu gaTôi muốn đặt lịch khám
hajimete desuTôi đến lần đầu
ha ga itai node, narubeku hayaku mite moraemasu kaTôi đau răng, khám sớm giúp tôi được không?
ha no kuriiningu o onegai shitai desuTôi muốn làm sạch răng
kenshin o uketai desuTôi muốn khám răng định kỳ
doyoubi wa aite imasu kaThứ Bảy còn trống lịch không?
yoyaku o henkou shitai no desu gaTôi muốn đổi lịch hẹn
yoyaku o kyanseru shitai desuTôi muốn huỷ lịch hẹn

Lễ tân thường hỏi lại (hokenshou wa omochi desu ka, "anh chị có thẻ bảo hiểm không?") và (onamae to odenwa bangou o onegai shimasu). Nếu nghe điện thoại tiếng Nhật còn run, xem trước các câu chuyển máy, xin nói chậm trong bài nghe điện thoại tiếng Nhật. Đến muộn hoặc huỷ sát giờ thì nên gọi báo, vì nha khoa xếp lịch kín theo từng khung giờ.

Đọc phiếu hỏi bệnh nha khoa

Lần đầu đến, lễ tân đưa bạn phiếu (monshinhyou). Phiếu nha khoa có vài mục riêng so với phiếu khám thường, chủ yếu là tích ô.

Mục trên phiếuCách đọcNghĩa và cách điền
honjitsu wa dou saremashita kaHôm nay bạn đến vì vấn đề gì
itamu bashoChỗ đau, thường có hình hàm răng để khoanh
itsu karaTừ khi nào
chiryou no kibouMong muốn điều trị
itai tokoro dake chiryou shitaiChỉ chữa chỗ đau
warui tokoro wa zenbu chiryou shitaiChữa hết các chỗ có vấn đề
hoken no han'inai deTrong phạm vi bảo hiểm
jihi shinryou mo soudan shitaiMuốn tư vấn cả dịch vụ tự trả
masui de kibun ga waruku natta koto ga arimasu kaĐã từng bị khó chịu khi gây tê chưa
basshi o shita koto ga arimasu kaĐã từng nhổ răng chưa
/ jibyou / fukuyouchuu no kusuriBệnh nền / thuốc đang uống
ninshinchuuĐang mang thai

Mục mang thai và thuốc đang uống quan trọng vì liên quan tới chụp X-quang, thuốc tê và thuốc giảm đau. Không hiểu ô nào, bạn hỏi (koko wa nan to kaite arimasu ka, "chỗ này ghi gì vậy?").

Từ vựng điều trị răng

TừCách đọcNghĩa
chiryouđiều trị
rentogenchụp X-quang
masuigây tê, thuốc tê
kezurumài răng
tsumemonomiếng trám
kabusemonomão răng, chụp răng
ginbarăng trám, bọc kim loại
konkan chiryouchữa tuỷ
shinkei o nukulấy tuỷ
basshinhổ răng
shiseki o torulấy cao răng
irebarăng giả tháo lắp
burijjicầu răng
inpurantocấy ghép implant
kyouseiniềng răng
howaitoningutẩy trắng răng
kata o torulấy dấu răng
kari no tsumemonomiếng trám tạm

Câu nha sĩ hay nói trong lúc chữa

Đang nằm há miệng thì khó hỏi lại, nên học trước các câu này để phản ứng kịp.

CâuCách đọcNghĩa
kuchi o akete kudasaiHá miệng ra
mou sukoshi ookiku akete kudasaiHá to thêm chút nữa
kuchi o tojite kudasaiNgậm miệng lại
ugai o shite kudasaiSúc miệng đi
kachikachi kande kudasaiCắn khẽ vài lần (kiểm tra khớp cắn)
itakattara hidarite o agete kudasaiĐau thì giơ tay trái lên
chotto chikutto shimasu yoSẽ hơi nhói một chút (lúc tiêm tê)
isu o taoshimasu neTôi hạ ghế xuống nhé
otsukaresama deshitaXong rồi (câu kết thúc buổi chữa)

Sau khi chữa, nha sĩ hay dặn (masui ga kireru made shokuji wa hikaete kudasai, "đợi hết thuốc tê rồi mới ăn"). Câu dặn thứ hai là (kyou wa tsuyoi ugai o shinaide kudasai, "hôm nay đừng súc miệng mạnh"). Câu này hay gặp sau khi nhổ răng.

Bảo hiểm và chi phí: câu nên hỏi trước

Ở Nhật, nha khoa có hai kiểu điều trị: (hoken shinryou, điều trị trong bảo hiểm) và (jihi shinryou, tự trả toàn bộ). Chữa sâu răng, lấy cao răng thường nằm trong bảo hiểm. Niềng răng, tẩy trắng, implant và một số loại mão răng thẩm mỹ thường là tự trả. Mỗi phòng khám báo giá khác nhau, vì vậy hãy hỏi trước khi đồng ý.

CâuCách đọcNghĩa
hoken de onegai shimasuCho tôi điều trị trong bảo hiểm
kore wa hoken ga tsukaemasu kaCái này dùng bảo hiểm được không?
hiyou wa dono kurai kakarimasu kaChi phí khoảng bao nhiêu?
ato nankai kurai kayoimasu kaCòn phải đến khoảng mấy lần nữa?
kyou wa doko made chiryou shimasu kaHôm nay chữa đến bước nào?

Lỗi người Việt hay gặp ở nha khoa

  • Chỉ nói 痛い mà không nói vị trí. Nói đủ: trên hay dưới, trái hay phải, răng cửa hay răng hàm.
  • Dùng 痛い cho cảm giác ê buốt. Ê buốt khi uống nước lạnh là しみる.
  • Bỏ dở giữa chừng. Răng chữa tuỷ mà không quay lại lắp mão thì miếng trám tạm dễ bong. Nếu phải về nước, nói trước với nha sĩ: (raigetsu kikoku shimasu, "tháng sau tôi về nước").
  • Gật đầu khi nha sĩ hỏi có muốn làm loại tự trả không. Chưa rõ giá thì nói (sukoshi kangaesasete kudasai, "cho tôi suy nghĩ thêm").
  • Nhầm 歯 (ha, răng) với 葉 (ha, lá) khi nghe. Hai từ cùng âm, ngữ cảnh nha khoa thì luôn là răng.

Câu hỏi thường gặp

Đau răng tiếng Nhật nói thế nào?

Nói (ha ga itai desu). Muốn tả kỹ hơn thì thêm vị trí như và kiểu đau như ズキズキ (nhức giật) hoặc しみる (ê buốt).

Nha sĩ tiếng Nhật là gì, 歯医者 và 歯科 khác nhau thế nào?

(haisha) chỉ nha sĩ hoặc phòng khám răng trong văn nói. (shika) là tên khoa, hay thấy trên biển hiệu và giấy tờ, ví dụ (shika iin, phòng khám nha khoa).

Đi nha khoa ở Nhật có cần đặt lịch không?

Hầu như luôn cần. Đau gấp thì gọi điện nói rõ đang đau, nhiều nơi sẽ xếp bạn vào giữa các lịch hẹn. Ngoài giờ hoặc ngày nghỉ, bạn có thể tìm phòng khám trực trên trang thông tin y tế của địa phương mình.

Không giỏi tiếng Nhật thì nên chuẩn bị gì trước khi đi?

Ghi sẵn trên điện thoại: răng nào đau, đau từ bao giờ, kiểu đau, thuốc đang uống. Bạn cũng nên học trước tên các bộ phận cơ thể quanh mặt và hàm trong bài từ vựng bộ phận cơ thể tiếng Nhật.