Yoroshiku onegaishimasu là gì? Nghĩa của よろしくお願いします theo tình huống
Nội dung bài viết
(yoroshiku onegaishimasu) nghĩa đen là "xin hãy đối xử tốt với tôi (hoặc với việc này)". Tiếng Việt không có câu tương đương, nên phải dịch theo tình huống: lúc tự giới thiệu là "rất mong được giúp đỡ", lúc nhờ việc là "nhờ anh nhé", cuối email là "rất mong anh hỗ trợ". Người nghe thường đáp (kochira koso, yoroshiku onegaishimasu, "chính tôi mới phải mong được anh giúp đỡ"). Bài này giải nghĩa từng chữ, đi qua từng ngữ cảnh, các mức lịch sự và cách đáp lại.
Nghĩa từng chữ trong よろしくお願いします
| Phần | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoroshiku | một cách tốt đẹp, thích đáng (từ よろしい: tốt, ổn) | |
| onegai | lời nhờ, lời thỉnh cầu (お + 願い: mong muốn) | |
| shimasu | làm (thể lịch sự của する) |
Ghép lại: "tôi xin nhờ (anh) cho mọi việc được tốt đẹp". Câu không nói rõ nhờ việc gì, và đó chính là chỗ nó tiện: người Nhật dùng nó để mở ra một mối quan hệ hay giao một việc mà không cần nói thẳng yêu cầu. Bản rút gọn (yoroshiku) và bản chỉ còn (onegaishimasu, "làm ơn, nhờ anh") cũng rất hay gặp.
Cách viết: chữ kana hay chữ Hán
| Cách viết | Romaji | Ghi chú |
|---|---|---|
| yoroshiku onegaishimasu | cách viết phổ biến nhất, dùng được mọi nơi | |
| yoroshiku onegaishimasu | よろしく viết bằng chữ Hán 宜, ít gặp hơn, trông cứng | |
| yoroshiku onegai itashimasu | bản khiêm nhường, hay dùng trong email công việc | |
| yoroshiku onegai itashimasu | いたします viết bằng chữ Hán, cũng gặp trong email |
Trong email công việc, nhiều người Nhật viết bằng kana khi nó đóng vai trò trợ động từ như ở đây. Bạn mới học cứ viết là an toàn. Chữ Hán trong thì luôn viết bằng chữ Hán.
Nghĩa của よろしくお願いします theo từng tình huống
| Tình huống | Câu tiếng Nhật | Dịch tự nhiên |
|---|---|---|
| Tự giới thiệu lần đầu | hajimemashite, ran desu. yoroshiku onegaishimasu. | Chào mọi người, mình là Lan. Rất vui được làm quen. |
| Ngày đầu đi làm, vào lớp | kyou kara osewa ni narimasu. yoroshiku onegaishimasu. | Từ hôm nay em làm việc ở đây, mong mọi người giúp đỡ. |
| Giao việc, nhờ việc | kono shorui, yoroshiku onegaishimasu. | Tập hồ sơ này nhờ anh nhé. |
| Cuối email | go-kakunin no hodo, yoroshiku onegai itashimasu. | Rất mong anh kiểm tra giúp. |
| Đầu năm mới | kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu. | Năm nay cũng mong được anh giúp đỡ như năm qua. |
| Trước trận đấu, buổi tập | yoroshiku onegaishimasu! | Xin được chỉ giáo! (nói với đối thủ, huấn luyện viên) |
| Gửi lời hỏi thăm | okaasan ni yoroshiku otsutae kudasai. | Cho tôi gửi lời hỏi thăm mẹ bạn. |
| Giao lại phần việc còn lại | ato wa yoroshiku. | Phần còn lại nhờ cậu nhé. |
Hai dòng cuối dễ làm người học bối rối. Trong mẫu (người) ni yoroshiku, trợ từ chỉ người nhận lời hỏi thăm, nên câu không còn nghĩa nhờ vả. Còn là câu cấp trên hoặc bạn bè nói khi rời đi và giao lại việc, mang nghĩa "trông cậy vào cậu".
Các mức lịch sự từ thân mật tới trang trọng
| Câu | Romaji | Dùng với ai |
|---|---|---|
| yoroshiku | bạn bè, người ngang hàng, người nhỏ tuổi hơn | |
| yoroshiku ne | bạn bè, giọng mềm, thân thiện | |
| yoroshiku tanomu | cấp trên nói với cấp dưới, giọng nam | |
| yoroshiku onegaishimasu | mức chuẩn, dùng với hầu hết mọi người | |
| douzo yoroshiku onegaishimasu | lịch sự hơn, hay dùng khi tự giới thiệu | |
| yoroshiku onegai itashimasu | khiêm nhường, dùng với khách hàng, cấp trên, trong email | |
| nanitozo yoroshiku onegai itashimasu | rất trang trọng, khi nhờ việc quan trọng | |
| nanitozo yoroshiku onegai moushiagemasu | trang trọng nhất, thư từ chính thức, phát biểu |
Khi phỏng vấn xin việc hay tự giới thiệu trước công ty, câu kết hợp nhất là kèm cúi chào. Nói không với người lớn tuổi sẽ bị coi là thiếu lễ phép. Về cách chọn mức kính ngữ nói chung, xem bài kính ngữ tiếng Nhật.
Mẫu câu ghép hay gặp trong email công việc
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| hikitsuzuki yoroshiku onegai itashimasu | mong tiếp tục được anh hỗ trợ | |
| kongo tomo yoroshiku onegai itashimasu | mong được hợp tác lâu dài | |
| go-kentou no hodo yoroshiku onegai itashimasu | rất mong anh xem xét | |
| go-kakunin yoroshiku onegai itashimasu | nhờ anh kiểm tra giúp | |
| otesuu desu ga, yoroshiku onegai itashimasu | làm phiền anh, mong anh giúp | |
| oisogashii tokoro kyoushuku desu ga, yoroshiku onegai itashimasu | xin lỗi đã làm phiền lúc anh bận, mong anh giúp |
Email tiếng Nhật gần như luôn kết bằng một câu có , kể cả khi không nhờ gì cụ thể. Người Việt hay dịch dòng này là "trân trọng", vì nó đứng đúng chỗ của câu chào cuối thư.
Cách đáp lại よろしくお願いします
| Tình huống | Câu đáp | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Người kia tự giới thiệu | kochira koso, yoroshiku onegaishimasu | chính tôi cũng mong được giúp đỡ | |
| Bạn bè nói よろしく | kochira koso, yoroshiku | mình cũng vậy nhé | |
| Được giao việc | hai, shouchi shimashita | vâng, tôi hiểu rồi | |
| Được giao việc (với khách) | kashikomarimashita | vâng, tôi xin nhận | |
| Được nhờ gửi lời hỏi thăm | hai, tsutaete okimasu | vâng, tôi sẽ chuyển lời | |
| Chúc đầu năm | kochira koso, kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu | tôi cũng vậy, năm nay mong anh giúp đỡ |
nghĩa là "chính phía tôi mới phải". Đây là câu đáp an toàn nhất mỗi khi ai đó nói よろしく với bạn trong lúc làm quen.
Yoroshiku onegaishimasu và hajimemashite khác nhau thế nào?
| Nghĩa | lần đầu gặp mặt, rất vui được biết anh | mong được giúp đỡ, nhờ anh |
| Vị trí | câu mở đầu khi làm quen | câu kết thúc phần giới thiệu |
| Dùng lại được không | chỉ một lần, lần gặp đầu tiên | dùng mãi, mọi lúc cần nhờ vả |
| Ngoài làm quen | không dùng | email, nhờ việc, đầu năm, trước trận đấu |
Một màn tự giới thiệu chuẩn có cả hai câu, một ở đầu, một ở cuối: (hajimemashite. betonamu kara kita min desu. douzo yoroshiku onegaishimasu., "Rất vui được gặp mọi người. Mình là Minh, đến từ Việt Nam. Mong mọi người giúp đỡ.") Bài mẫu dài hơn cho lớp học và phỏng vấn có ở bài tự giới thiệu bằng tiếng Nhật.
Phát âm cho đúng
- Tách nhịp: yo-ro-shi-ku o-ne-ga-i shi-ma-su. có bốn nhịp o-ne-ga-i, đừng nuốt âm i cuối.
- Âm r trong ro nằm giữa r và l của tiếng Việt, đầu lưỡi chạm nhẹ lên lợi rồi bật ra. Đừng rung lưỡi.
- Âm u trong shiku và su cuối câu thường rất nhẹ. Người Nhật nói nhanh nghe gần như "yoroshku onegaishimas".
- Cúi chào khi nói. Ở chỗ làm, câu này đi cùng cái cúi đầu là thói quen gần như bắt buộc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch cứng thành "xin hãy chiếu cố". Nghe như phim cổ trang. Hãy dịch theo tình huống như bảng ở trên.
- Nói với cấp trên. Bản rút gọn chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn. Với sếp, khách hàng, giáo viên, luôn giữ .
- Đáp bằng . Câu này đáp lại lời cảm ơn, không đáp lại よろしく. Đáp đúng là .
- Dùng sau khi người ta đã giúp xong. よろしく nhờ trước việc. Khi việc đã xong, chuyển sang (arigatou gozaimashita). Các cách cảm ơn khác xem ở bài cảm ơn tiếng Nhật.
- Nói はじめまして lần thứ hai. Gặp lại người đã quen thì không nói はじめまして nữa, chỉ chào theo giờ trong ngày.
Câu hỏi thường gặp
Yoroshiku nghĩa là gì?
(yoroshiku) là bản rút gọn, thân mật của よろしくお願いします, nghĩa là "nhờ cậu nhé", "mong cậu giúp đỡ". Chỉ dùng với bạn bè hoặc người nhỏ hơn.
Yoroshiku onegaishimasu viết thế nào?
Viết là . Bản khiêm nhường trong email là .
Douzo yoroshiku onegaishimasu khác gì yoroshiku onegaishimasu?
(douzo) thêm sắc thái mời, khẩn khoản, làm câu lịch sự hơn một bậc. Thường dùng khi tự giới thiệu trước nhiều người.
Có câu nào thay được よろしくお願いします không?
Khi nhờ việc, bạn có thể nói rõ yêu cầu bằng mẫu (te kudasai) hay (te itadakemasen ka), xem bài ngữ pháp nhờ vả. Nhưng người Nhật vẫn thường thêm よろしくお願いします ở cuối, nên cứ học thuộc cả hai.