
Danh từ hoá tiếng Hàn: phân biệt 기, (으)ㅁ và 는 것
Nội dung bài viết
Danh từ hoá trong tiếng Hàn là biến động từ, tính từ thành danh từ để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc ghép với từ khác. Có ba cách chính: gốc từ + 기, gốc từ + (으)ㅁ và định ngữ + 것 (는 것). Ví dụ: (ikda, "đọc") → (ilkki, "việc đọc") trong (i chaegeun ilkki swiwoyo, "cuốn sách này dễ đọc"), và (baeuda, "học") → (baeuneun geot, "việc học") trong (hangugeoreul baeuneun geosi jaemiisseoyo, "học tiếng Hàn thú vị"). Khi nói chuyện, 는 것 dùng nhiều nhất; 기 đi theo các cụm cố định; (으)ㅁ thuộc về văn viết và ghi chú.
Bảng công thức
| Dạng | Cách ghép | Ví dụ | Dùng nhiều ở |
|---|---|---|---|
| 기 | gốc từ + 기 (không phân biệt batchim) | , | cụm cố định, tên kỹ năng, khẩu hiệu |
| (으)ㅁ | có batchim + 음, không batchim + ㅁ, gốc ㄹ + ㅁ | , , | văn viết, ghi chú, thông báo |
| 는 것 (động từ, hiện tại) | gốc động từ + 는 것 | hội thoại, mọi văn phong | |
| (으)ㄴ 것 (động từ, quá khứ) | gốc + (으)ㄴ 것 | , | việc đã xảy ra |
| (으)ㄹ 것 (dự định) | gốc + (으)ㄹ 것 | việc sẽ làm | |
| (으)ㄴ 것 (tính từ) | gốc tính từ + (으)ㄴ 것 | cái đắt, việc đắt |
Danh từ hoá bằng 기
기 gắn thẳng vào gốc từ, có hay không có batchim đều như nhau: → , → , → . Không có bất quy tắc nào cần nhớ. 기 thường không mang thì quá khứ.
Tên kỹ năng, hoạt động, khẩu hiệu
Bốn kỹ năng trong đề TOPIK đều ở dạng 기: (deutgi, "nghe"), (ilkki, "đọc"), (sseugi, "viết"), (malhagi, "nói"). Biển nhắc nhở và khẩu hiệu cũng dùng 기: (son ssitgi, "rửa tay"), (jul seogi, "xếp hàng"). Nói sở thích: (je chwimineun sajin jjikgiyeyo, "sở thích của tôi là chụp ảnh").
Các cụm cố định với 기
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ | Phiên âm, nghĩa |
|---|---|---|---|
| 기 쉽다 / 기 어렵다 | dễ / khó làm | hangeureun baeugi swiwoyo, chữ Hàn dễ học | |
| 기 좋다 / 기 편하다 | tốt, tiện để làm | i sinbareun singi pyeonhaeyo, đôi giày này đi êm | |
| 기 싫다 | không muốn làm | achime ireonagi sireoyo, sáng không muốn dậy | |
| 기 시작하다 | bắt đầu làm | biga ogi sijakhaesseoyo, trời bắt đầu mưa | |
| 기로 하다 | quyết định làm | daeum dare isahagiro haesseoyo, tôi quyết định tháng sau chuyển nhà | |
| 기 바쁘다 | bận làm gì | yojeum ilhagi bappayo, dạo này bận làm | |
| 기 때문에 | vì | biga ogi ttaemune, vì trời mưa | |
| 기 전에 | trước khi | jagi jeone, trước khi ngủ | |
| 기 위해서 | để | chwijikhagi wihaeseo, để xin việc |
Ba cụm cuối có bài riêng: 기 때문에, 기 전에 và 기 위해서. Với các cụm này, 기 là bắt buộc: không ai nói 비가 오는 것 시작했어요.
Danh từ hoá bằng (으)ㅁ
Gốc từ có batchim thêm 음, không có batchim thêm ㅁ làm batchim, gốc tận cùng ㄹ thì giữ ㄹ và thêm ㅁ thành batchim kép ㄻ. Bất quy tắc ㅂ và ㄷ vẫn áp dụng vì 음 bắt đầu bằng nguyên âm.
| Từ gốc | Dạng (으)ㅁ | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| meogeum | có batchim → 음 | ||
| gam | không batchim → ㅁ | ||
| ham | hay gặp nhất trong ghi chú | ||
| sam | gốc ㄹ → ㄻ, nghĩa "cuộc sống" | ||
| mandeum | gốc ㄹ | ||
| eopseum | "không có" | ||
| jeulgeoum | bất quy tắc ㅂ, "niềm vui" | ||
| georeum | bất quy tắc ㄷ, "bước chân" |
Ghi chú, thông báo, biên bản
Đây là chỗ bạn gặp (으)ㅁ nhiều nhất ở Hàn Quốc: tin nhắn ghi chú, bảng thông báo, sổ giao ca, mẫu đơn. Câu kết thúc bằng (으)ㅁ thay cho đuôi câu, nghe gọn và khách quan.
- (oneul hyumuim, "hôm nay nghỉ")
- (hoeuineun ohu sesie sijakham, "cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều")
- (jaego hwaginhaesseum, "đã kiểm tra hàng tồn")
- (teugisahang eopseum, "không có gì bất thường")
Trong văn viết trang trọng, (으)ㅁ còn đi với các động từ biết, phát hiện, chứng minh: (geu sosigi sasirimeul alge doeeotda, "tôi được biết tin đó là thật"). Khi nói thì người Hàn dùng 는 것 cho ý này.
Danh từ đã cố định từ (으)ㅁ
Nhiều danh từ thông dụng sinh ra từ (으)ㅁ và nay được tra như từ riêng: (useum, "nụ cười") (웃다), (kkum, "giấc mơ") (꾸다), (jam, "giấc ngủ") (자다), (chum, "điệu nhảy") (추다), (mideum, "niềm tin") (믿다), (gippeum, "niềm vui") (기쁘다), (seulpeum, "nỗi buồn") (슬프다).
Danh từ hoá tính từ trong tiếng Hàn
Tính từ cũng danh từ hoá được bằng cả ba cách, nhưng mỗi cách cho một kiểu nghĩa khác:
- Tính từ + (으)ㅁ thường cho danh từ chỉ cảm xúc, phẩm chất: (gomaum, "lòng biết ơn") (고맙다), (oeroum, "nỗi cô đơn") (외롭다), (areumdaum, "vẻ đẹp") (아름답다).
- Tính từ + 기 cho danh từ chỉ mức độ, kích cỡ: (keugi, "kích thước") (크다), (balkki, "độ sáng") (밝다), (gulkki, "độ dày") (굵다).
- Tính từ + 이 (một số từ) cho danh từ đo lường: (giri, "chiều dài") (길다), (nopi, "chiều cao") (높다), (neolbi, "diện tích") (넓다).
- Tính từ + (으)ㄴ 것 khi cần một cụm danh từ trong câu nói: (geonganghan geosi jeil jungyohaeyo, "khỏe mạnh là quan trọng nhất").
Danh từ hoá bằng 는 것
는 것 là định ngữ cộng danh từ 것 (cái, việc). Vì đi qua định ngữ nên nó mang được thì: 는 것 (hiện tại), (으)ㄴ 것 (quá khứ), (으)ㄹ 것 (sẽ). Cách chia định ngữ có ở bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ.
- (je kkumeun hangugeseo ilhaneun geosieyo, "ước mơ của tôi là làm việc ở Hàn Quốc")
- (jeoneun undonghaneun geoseul joahaeyo, "tôi thích tập thể dục")
- (eoje meogeun geosi gieok an nayo, "tôi không nhớ hôm qua đã ăn gì")
Khi nói, 것 + tiểu từ thường rút gọn: 것이 → 게, 것을 → 걸, 것은 → 건, 것이에요 → 거예요. Ví dụ (baeuneun ge jaemiisseoyo, "học thì thú vị"), (undonghaneun geol joahaeyo, "tôi thích tập thể dục").
Khi nào dùng 기, (으)ㅁ hay 는 것?
| Tình huống | Dạng nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cụm cố định: 기 쉽다, 기 시작하다, 기로 하다, 기 때문에 | 기 | |
| Tên kỹ năng, hoạt động, khẩu hiệu, sở thích ngắn | 기 | |
| Ghi chú, sổ giao ca, thông báo ngắn | (으)ㅁ | |
| Văn viết trang trọng với biết, phát hiện | (으)ㅁ | |
| Hội thoại hằng ngày, làm chủ ngữ hay tân ngữ | 는 것 (게, 걸) | |
| Cần nói rõ thì quá khứ hoặc tương lai | (으)ㄴ 것, (으)ㄹ 것 |
Nếu phân vân, trong hội thoại hãy chọn 는 것: câu có thể hơi dài nhưng hiếm khi sai. Chỉ dùng 기 khi đúng là một cụm cố định bạn đã học.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 살음 → ✓ : gốc ㄹ không thêm 음 mà thêm ㅁ thành ㄻ.
- ✗ 즐겁음 → ✓ : bất quy tắc ㅂ vẫn đổi trước 음.
- ✗ 운동하기 것을 좋아해요: ghép cả 기 lẫn 것. Chọn một: hoặc .
- ✗ 비가 오는 것 시작했어요 → ✓ : 시작하다 đi với 기.
- Dùng (으)ㅁ khi nói chuyện, nghe như đọc biên bản. Khi nói, đổi sang 는 것 hoặc đuôi câu bình thường.
Bài tập nhỏ
Chọn 기, (으)ㅁ hoặc 는 것 để điền vào chỗ trống.
- 이 한자는 쓰___ 어려워요. (chữ Hán này khó viết)
- 저는 영화를 보___을 좋아해요. (tôi thích xem phim)
- Ghi chú ngắn: 서류 제출___. (đã nộp hồ sơ, dạng 하다)
- 내일부터 운동하___로 했어요. (quyết định tập thể dục)
Đáp án:
- 기: (i hanjaneun sseugi eoryeowoyo)
- 는 것: (jeoneun yeonghwareul boneun geoseul joahaeyo)
- (으)ㅁ: (seoryu jechulham)
- 기: (naeilbuteo undonghagiro haesseoyo)
Câu hỏi thường gặp
기 và 음 có thay cho nhau được không?
Hiếm khi. 기 nghiêng về hành động, việc chưa xong hoặc chuyện chung chung; (으)ㅁ nghiêng về sự việc đã xác định, thường trong văn viết. Ngoài các cụm cố định, đổi qua lại thường làm câu nghe lạ.
것 và 거 khác nhau thế nào?
거 là dạng nói của 것. Viết trang trọng dùng 것, nói chuyện hoặc nhắn tin dùng 거, 게, 걸, 건.
Thi TOPIK viết có dùng (으)ㅁ không?
Bài viết TOPIK II dùng đuôi ㄴ다/는다, nên (으)ㅁ chủ yếu xuất hiện trong cụm danh từ bên trong câu (như 사실임을). Không nên kết thúc cả câu bằng (으)ㅁ trong bài luận.
좋아하다 đi với 기 hay 는 것?
Cả hai đều đúng: và . Trong hội thoại, 는 걸 좋아해요 nghe tự nhiên hơn.