Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 아/어 가지고 trong tiếng Hàn: hai nghĩa và khác gì 아서

Admin
7 phút đọc21 lượt xem
Nội dung bài viết

아/어 가지고 là mẫu văn nói có hai nghĩa: (1) làm việc A rồi giữ kết quả đó để làm việc B, và (2) "vì A nên B", gần giống 아서/어서. Cách chia: chia động từ, tính từ về dạng 아/어 như khi chia 아요/어요, bỏ 요, thêm 가지고. Ví dụ: (doneul moa gajigo noteubugeul sasseoyo, "Tôi dành dụm tiền rồi mua laptop"), (giri makhyeo gajigo neujeosseoyo, "Đường tắc nên tôi đến muộn"). Bạn sẽ nghe mẫu này liên tục trong phim, vlog và hội thoại, nhưng ít khi thấy trong văn viết trang trọng.

Bảng công thức

NghĩaCông thứcVí dụNghĩa ví dụ
Làm A rồi dùng kết quả để làm BV-아/어 가지고 + VLàm cơm cuộn rồi mang đi dã ngoại.
Vì A nên BV/A-아/어 가지고 + kết quảMệt quá nên tôi ngủ sớm.
Dạng rút gọnV/A-아/어 갖고Lạnh quá nên không ra ngoài.
Với danh từ: "với…", "vì chuyện…"N + 가지고Sao lại cãi nhau vì chuyện như thế?

Cách chia 아/어 가지고

Phần trước 가지고 chia giống hệt đuôi 아요/어요: nguyên âm cuối ㅏ, ㅗ thì thêm 아, còn lại thêm 어, 하다 thành 해. Bất quy tắc giữ nguyên quy luật.

Từ gốcDạng 가지고Phiên âmGhi chú
sa gajigomua rồi (mang theo)
moa gajigogom, dành dụm (rụng ㅡ)
meogeo gajigoăn
baewo gajigoㅜ + 어 → ㅝ
mandeureo gajigolàm, chế biến
hae gajigo하다 → 해
pigonhae gajigotính từ, nghĩa lý do
deureo gajigobất quy tắc ㄷ
chuwo gajigobất quy tắc ㅂ
bappa gajigorụng ㅡ
molla gajigobất quy tắc 르
eopseo gajigonghĩa lý do

Nếu bạn chưa chắc các dạng 들어, 추워, 몰라, hãy ôn lại phần bất quy tắc ㄷ, ㅂ, 르 và rụng ㅡ trước khi học tiếp.

Nghĩa 1: làm rồi giữ kết quả để làm tiếp

가지고 bắt nguồn từ động từ (gajida, "cầm, có"). Nghĩa gốc này còn rõ ở cách dùng thứ nhất: hành động A tạo ra một thứ (đồ vật, tiền, kỹ năng), rồi người nói mang thứ đó sang hành động B.

  • (keopi jom sa gajigo olgeyo, "Tôi mua cà phê rồi mang về nhé").
  • (eumsigeul mani mandeureo gajigo chingudeureul bulleosseoyo, "Tôi nấu nhiều món rồi mời bạn bè tới").
  • (hangugeoreul baewo gajigo hanguk hoesae chwijikhago sipeoyo, "Tôi muốn học tiếng Hàn rồi xin việc ở công ty Hàn").
  • (sajineul jjigeo gajigo bonae julge, "Mình chụp ảnh rồi gửi cho cậu").

Ở nghĩa này, vế sau là mệnh lệnh hay rủ rê đều được: (usan gajigo gaseyo, "Mang ô theo nhé") hay (ppang jom sa gajigo wa, "Mua ít bánh mì mang về nhé").

Nghĩa 2: vì… nên…

Nghĩa thứ hai gần như trùng với 아서/어서 chỉ lý do, nhưng mang màu khẩu ngữ đậm hơn. Người Hàn hay dùng khi kể lể, giải thích hoặc phàn nàn.

  • (eoje neomu pigonhae gajigo iljjik jasseoyo, "Hôm qua mệt quá nên tôi ngủ sớm").
  • (sigani eopseo gajigo bapdo mot meogeosseoyo, "Không có thời gian nên cơm cũng chưa ăn được").
  • (molla gajigo geuraesseoyo. joesonghaeyo, "Vì không biết nên tôi mới làm vậy. Xin lỗi").
  • (nalssiga chuwo gajigo gamgie geollyeosseo, "Trời lạnh nên mình bị cảm").

Giống 아서, vế sau ở nghĩa lý do không đi với mệnh lệnh hay rủ rê. Muốn nói "trời mưa nên mang ô đi" thì dùng (biga onikka usan gajyeogaseyo). Chi tiết có trong bài ngữ pháp (으)니까.

N + 가지고: "với…", "vì chuyện…"

Sau danh từ, 가지고 có hai nghĩa khẩu ngữ khác: chỉ phương tiện ("với cái này") và chỉ đề tài bị đem ra bàn, thường kèm ý chê ("vì chuyện cỏn con").

  • (i don gajigoneun bujokhaeyo, "Với chừng này tiền thì không đủ").
  • (geureon il gajigo wae ssawo?, "Sao lại cãi nhau vì chuyện như thế?").
  • (na gajigo nolliji ma, "Đừng lấy tôi ra trêu").

Phân biệt 아/어 가지고, 아서/어서 và 고 나서

Tiêu chí아/어 가지고아서/어서고 나서
Trình tựCó, kết quả A dùng cho BCó, A và B liên quan chặtCó, A xong hẳn rồi mới B
Lý doCóCóKhông
Giọng vănvăn nói, thân mậttrung tính, nói và viếttrung tính
Dùng trong bài viết, phỏng vấnNên tránhDùng đượcDùng được

Với hai việc độc lập, không có "kết quả mang theo", chỉ dùng 고 나서: (babeul meokgo naseo ireul dakkayo, "Ăn xong rồi đánh răng"). Câu 밥을 먹어 가지고 이를 닦아요 nghe lạ, vì ăn cơm không tạo ra thứ gì để đánh răng. Còn với lý do hoặc trình tự liên quan, 가지고 và 아서 thường thay nhau được: và đều là "vì muộn". Xem thêm bài ngữ pháp 아서/어서 và bài nối câu bằng 고.

Mức thân mật: dùng ở đâu cho đúng

Tình huốngCâu nên nóiPhiên âm
Nói với bạn thân / pigonhae gajigo / pigonhae gatgo iljjik jasseo
Đồng nghiệp, người quenpigonhae gajigo iljjik jasseoyo
Phỏng vấn, báo cáo, bài viếtpigonhaeseo iljjik jatseumnida

Trong lời nói, bạn còn nghe (gajigu), do người nói đổi ㅗ thành ㅜ cho mềm. Đây là cách phát âm, khi viết vẫn ghi 가지고.

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Chia quá khứ trước 가지고. Viết 늦었어 가지고 là sai. Thì quá khứ đặt ở cuối câu:
  2. Dùng trong bài viết TOPIK hoặc email trang trọng. Người chấm sẽ thấy giọng văn lệch. Viết thì dùng 아서/어서.
  3. Ghép lý do với mệnh lệnh. Câu 비가 와 가지고 우산 가져가세요 không tự nhiên. Dùng (으)니까.
  4. Dùng cho hai việc không liên quan. Khi A không tạo ra thứ gì cho B, hãy dùng 고 hoặc 고 나서.
  5. Nhầm với động từ 가지고 가다 "mang đi". là "mang sách đi", ở đây 가지고 là động từ thật, không phải đuôi nối.

Bài tập nhỏ

Chia động từ trong ngoặc với 아/어 가지고, hoặc chọn phương án tự nhiên.

  1. 돈을 (모으다) 여행을 갈 거예요.
  2. 어제 (바쁘다) 전화를 못 했어.
  3. 노래를 (듣다) 기분이 좋아졌어요.
  4. Viết email xin nghỉ gửi trưởng phòng: 몸이 (아파 가지고 / 아파서) 오늘 쉬겠습니다.
  5. Ăn sáng xong thì đi làm: 아침을 (먹어 가지고 / 먹고 나서) 출근해요.

Đáp án: 1. . 2. . 3. . 4. , vì email trang trọng. 5. , vì hai việc nối tiếp, không có kết quả mang theo.

Câu hỏi thường gặp

가지고 và 갖고 khác nhau không?

Không khác nghĩa. là dạng rút gọn của 가지고, nghe nhanh và thân mật hơn. Cả hai đều thuộc văn nói.

아/어 가지고 có dùng với tính từ không?

Có, nhưng chỉ ở nghĩa lý do: (neomu bissa gajigo an sasseoyo, "Đắt quá nên tôi không mua"). Nghĩa "làm rồi giữ kết quả" chỉ có với động từ.

Thi TOPIK có cần học 아/어 가지고 không?

Nên học để nghe hiểu, vì hội thoại trong bài nghe dùng văn nói tự nhiên. Ở phần viết, bạn chỉ cần dùng 아서/어서 là đủ và an toàn hơn.

Nói với người lớn tuổi có được không?

Được nếu bối cảnh thân mật và có 요 ở cuối câu. Ở chỗ trang trọng như phỏng vấn, họp, phát biểu, hãy đổi sang 아서/어서 và đuôi 습니다. Bài đuôi câu thân mật 반말 giúp bạn phân biệt mức nói rõ hơn.