Ngữ pháp (으)ㄹ 만하다 tiếng Hàn: nói "đáng làm" và "tạm được"
Nội dung bài viết
Muốn nói "đáng xem", "đáng ăn", "đáng đi" trong tiếng Hàn, bạn dùng (으)ㄹ 만하다: thân động từ có batchim thêm 을 만하다, không có batchim thêm ㄹ 만하다. Ví dụ: (i yeonghwaneun bol manhaeyo, "Phim này đáng xem.") và (i sikdangeun hanbeon ga bol manhaeyo, "Quán này đáng ghé thử một lần."). Ngữ pháp này có hai nghĩa: đáng giá (khen) và tạm được, chịu được (mức vừa phải). Nhầm hai nghĩa này là lý do người Việt hay khen hụt.
Bảng công thức (으)ㄹ 만하다
| Thân động từ | Gắn | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Có batchim | 을 만하다 | → | meokda → meogeul manhada | đáng ăn, ăn được |
| Không batchim | ㄹ 만하다 | → | boda → bol manhada | đáng xem |
| Batchim ㄹ | 만하다 (giữ ㄹ) | → | salda → sal manhada | sống được, tạm ổn |
| 하다 | 할 만하다 | → | chucheonhada → chucheonhal manhada | đáng giới thiệu |
Phần chia như tính từ: (manhaeyo), (manhamnida), (manhaesseoyo), và đứng trước danh từ thành (manhan).
Cách chia theo từng loại động từ
Phần lớn động từ chỉ cần nhìn batchim. Riêng nhóm bất quy tắc phải biến đổi thân từ trước khi gắn 을, giống hệt khi chia (으)ㄹ 수 있다. Nếu chưa chắc các nhóm này, xem lại bảng động từ bất quy tắc tiếng Hàn.
| Động từ gốc | Dạng (으)ㄹ 만해요 | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ilgeul manhaeyo | đáng đọc, có batchim | ||
| mideul manhaeyo | đáng tin, ㄷ này là quy tắc | ||
| gal manhaeyo | đáng đi, đi được | ||
| sal manhaeyo | đáng mua | ||
| mandeul manhaeyo | batchim ㄹ, không thêm 을 | ||
| deureul manhaeyo | bất quy tắc ㄷ → ㄹ | ||
| georeul manhaeyo | đi bộ được, bất quy tắc ㄷ | ||
| doul manhaeyo | bất quy tắc ㅂ → 우 | ||
| jieul manhaeyo | bất quy tắc ㅅ, rụng ㅅ | ||
| hal manhaeyo | làm được, đáng làm |
Để ý hàng : mua là 사다, sống là 살다, nhưng cả hai đều thành . Người Hàn đoán nghĩa qua ngữ cảnh: nói về món đồ thì là "đáng mua", nói về cuộc sống thì là "sống cũng ổn".
Chia thì và đứng trước danh từ
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hiện tại lịch sự | bol manhaeyo | đáng xem | |
| Trang trọng | bol manhamnida | đáng xem (thuyết trình, viết) | |
| Thân mật | bol manhae | đáng xem (bạn bè) | |
| Quá khứ | bol manhaesseoyo | (đã xem rồi) cũng đáng xem | |
| Phỏng đoán | bol manhal geoyeyo | chắc sẽ đáng xem | |
| Phủ định | bol manhaji anayo | không đáng xem | |
| Định ngữ | bol manhan yeonghwa | bộ phim đáng xem |
Dạng định ngữ là dạng bạn gặp nhiều nhất trên mạng. Ví dụ: (ga bol manhan got, "nơi đáng đến"). Hoặc (meogeul manhan eumsik, "món đáng ăn"), (mideul manhan saram, "người đáng tin"). Cách gắn danh từ phía sau theo đúng quy tắc của định ngữ 은/는/을.
Ba cách dùng (으)ㄹ 만하다
1. Đáng giá: đáng xem, đáng thử, đáng mua
Người nói đánh giá việc đó có giá trị, đáng bỏ thời gian hay tiền. Đây là nghĩa bạn dùng khi giới thiệu phim, quán ăn, địa điểm.
- (danangeun hanbeon ga bol manhan gosieyo, "Đà Nẵng là nơi đáng đến một lần.")
- (i chaegeun haksaengdeuri ilgeul manhaeyo, "Cuốn sách này học sinh nên đọc.")
- (i noteubugeun gagyeoge bihae sal manhaeyo, "Laptop này so với giá thì đáng mua.")
2. Tạm được, chịu được, làm được
Nghĩa thứ hai nhẹ hơn nhiều: việc đó không quá tệ, không quá khó, vẫn ở mức chấp nhận được. Thường đi kèm một vế chê nhẹ phía trước.
- (jom maepjiman meogeul manhaeyo, "Hơi cay nhưng ăn được.")
- (apeugin hande chameul manhaeyo, "Đau thì đau nhưng chịu được.")
- (siheomi saenggakboda hal manhaesseoyo, "Bài thi dễ thở hơn tôi nghĩ.")
- (yeogeseo sip bunimyeon georeogal manhaeyo, "Từ ga đi bộ mười phút, đi được.")
Câu hỏi thăm (yojeum eotteoke jinaeyo, "Dạo này sống sao?") rất hay được đáp bằng (geureokjeoreok sal manhaeyo, "Cũng tạm ổn.").
3. Có lý do để: giận cũng phải, buồn cũng phải
Với động từ chỉ cảm xúc hay phản ứng, (으)ㄹ 만하다 nghĩa là phản ứng đó dễ hiểu, có lý.
- (geu sarami hwanael manhaeyo, "Anh ấy giận cũng phải.")
- (geureol manhaeyo, "Cũng dễ hiểu thôi.")
- (ingiga isseul manhaneyo, "Nổi tiếng cũng đúng thôi.")
Khen thật hay khen cho có? Đọc theo ngữ cảnh
Cùng một câu , nghĩa thay đổi theo giọng và câu đi kèm:
| Câu | Phiên âm | Người nghe hiểu |
|---|---|---|
| yeogi naengmyeon jinjja meogeul manhaeyo | Mì lạnh ở đây đáng ăn thật (khen) | |
| eum... meogeul manhaeyo | Ừm, cũng ăn được (khen cho có) | |
| bissajiman meogeul manhaeyo | Đắt nhưng xứng đáng | |
| ssanikka meogeul manhaeyo | Rẻ nên ăn được, không đòi hỏi |
Nếu bạn muốn khen hết lời, thêm trạng từ như (jeongmal), (chungbunhi, "hoàn toàn") hoặc dùng thẳng (masisseoyo). Nói trống không với người vừa nấu cho bạn ăn dễ bị nghe thành "cũng tạm".
Phân biệt với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Ví dụ | Ý chính |
|---|---|---|
| (으)ㄹ 만하다 | (meogeul manhaeyo) | đánh giá: đáng ăn, hoặc ăn tạm được |
| (으)ㄹ 수 있다 | (meogeul su isseoyo) | khả năng: ăn được (không dị ứng, không bị cấm) |
| (으)ㄹ 가치가 있다 | (ilgeul gachiga isseoyo) | có giá trị để làm, trang trọng và mạnh hơn |
| 아/어 볼 만하다 | (hae bol manhaeyo) | đáng thử, ghép với 아/어 보다 |
| N만 하다 | (jumeokman haeyo) | to bằng: to bằng nắm tay, không liên quan "đáng" |
Hai câu và đều dịch ra "ăn được", nhưng câu đầu trả lời "có ăn nổi không, có được ăn không", còn câu sau trả lời "ăn có ổn không". Muốn ôn kỹ mẫu khả năng, xem bài (으)ㄹ 수 있다.
Mẫu N만 하다 dễ gây nhầm vì cũng có chữ 만 và 하다. Ở đây là tiểu từ "bằng", gắn thẳng vào danh từ, nên (jipchaeman han pado) là "con sóng to bằng cái nhà", không có nghĩa đáng giá nào cả.
Lỗi người Việt hay mắc
- Gắn vào tính từ. (으)ㄹ 만하다 đi với động từ. Câu như "예쁠 만해요" nghe lạ; muốn khen đẹp thì nói (yeppeoyo) hoặc khi nói về cảnh.
- Thêm 을 sau batchim ㄹ. Viết "만들을 만해요" là sai, đúng là . Batchim ㄹ đã sẵn nên chỉ gắn 만하다.
- Quên bất quy tắc. thành , không phải "듣을 만해요".
- Dùng để khen thẳng người đối diện. Nói với đầu bếp hay người tặng quà mà chỉ có hoặc (sseul manhaeyo, "dùng cũng được") có thể bị hiểu là chê khéo.
- Nhầm với N만 하다. Có danh từ đứng ngay trước 만 thì đó là so sánh kích thước.
Về chính tả: theo Quy tắc chính tả tiếng Hàn (điều 47), trợ động từ viết cách là chuẩn nhưng được phép viết liền, nên và đều đúng. Trong sách học và bài thi, bạn cứ viết cách cho dễ đọc.
Bài tập nhỏ
Chia động từ trong ngoặc sang dạng (으)ㄹ 만해요 hoặc (으)ㄹ 만한:
- 이 드라마는 (보다) → ______
- 서울에서 (가 보다) 곳을 추천해 주세요. → ______
- 이 노래는 한번 (듣다) → ______
- 좀 힘들지만 (하다) → ______
- 그 사람은 (믿다) 사람이에요. → ______
- 이 케이크는 집에서 (만들다) → ______
Đáp án:
- (i deuramaneun bol manhaeyo, "Phim bộ này đáng xem.")
- (seoureseo ga bol manhan goseul chucheonhae juseyo, "Giới thiệu giúp tôi nơi đáng đến ở Seoul.")
- (i noraeneun hanbeon deureul manhaeyo, "Bài này đáng nghe thử một lần.")
- (jom himdeuljiman hal manhaeyo, "Hơi vất vả nhưng làm được.")
- (geu sarameun mideul manhan saramieyo, "Người đó là người đáng tin.")
- (i keikeuneun jibeseo mandeul manhaeyo, "Bánh này tự làm ở nhà được.")
Câu hỏi thường gặp
볼 만하다 là khen hay chê?
Thường là khen ở mức vừa: "đáng xem", "xem được". Muốn khen mạnh, thêm hoặc (kkok, "nhất định"): (kkok bol manhan yeonghwayeyo).
Có dùng (으)ㄹ 만하다 với tính từ được không?
Gần như không. Mẫu này đánh giá một hành động có đáng làm hay làm được không, nên đi với động từ như 보다, 먹다, 가다, 읽다, 하다.
살 만해요 là "đáng mua" hay "sống được"?
Cả hai, vì 사다 và 살다 cho cùng một dạng. Nói về đồ vật, giá cả thì là đáng mua; nói về cuộc sống, công việc, nơi ở thì là sống cũng ổn.
볼 만하다 với 볼만하다, viết sao mới đúng?
Cả hai đều được chấp nhận. Viết cách là cách chuẩn, viết liền là cách được phép.