Ngữ pháp 길래 trong tiếng Hàn: cách chia và khác gì 아서/어서, (으)니까
Nội dung bài viết
~길래 nói lý do theo kiểu "thấy (nghe) vậy nên tôi mới…": vế trước là tình huống bạn nhìn thấy hoặc nghe được, vế sau là việc bạn làm để phản ứng lại. Công thức: thân động từ, tính từ + 길래, danh từ + (이)길래. Ví dụ: (nalssiga jokillae gongwone gasseoyo, "thấy trời đẹp nên tôi đi công viên") và (osi ssagillae du beol sasseoyo, "thấy áo rẻ nên tôi mua hai cái").
Dạng văn viết của 길래 là ~기에, nghĩa giống hệt. 길래 thì gần như chỉ xuất hiện khi nói. Bài dưới đi qua cách chia, dạng 다길래 khi lý do là lời người khác, quy tắc về chủ ngữ và cách phân biệt với 아서/어서, (으)니까.
Bảng công thức
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V + 길래 | (aiga ulgillae) | thấy con khóc nên… |
| Tính từ | A + 길래 | (neomu pigonhagillae) | thấy mệt quá nên… |
| Danh từ | N + (이)길래 | (seil giganigillae) | thấy đang mùa giảm giá nên… |
| Quá khứ | V/A + 았/었길래 | (da meogeotgillae) | thấy đã ăn hết rồi nên… |
| Nghe người khác nói | V/A + (ㄴ/는)다길래 | (chinguga apeudagillae) | nghe bạn nói ốm nên… |
| Văn viết | V/A + 기에 | (biga ogie) | vì trời mưa nên… |
Cách chia ~길래 theo từng loại từ
Động từ, tính từ
Gắn 길래 thẳng vào thân từ, không cần để ý batchim. Đây là điểm dễ nhất của mẫu này.
| Từ gốc | Dạng chia | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| gagillae | thấy đi nên | ||
| meokgillae | thấy ăn nên | ||
| ulgillae | thấy khóc nên (ㄹ giữ nguyên) | ||
| chupgillae | thấy lạnh nên (ㅂ giữ nguyên) | ||
| itgillae | thấy có nên | ||
| seilhagillae | thấy giảm giá nên |
Vì 길래 bắt đầu bằng phụ âm, các động từ bất quy tắc như 춥다, 듣다, 울다 đều giữ nguyên thân. Chỉ cần chú ý cách đọc: 먹길래 đọc là [먹낄래], 있길래 đọc là [읻낄래].
Danh từ
Danh từ có batchim thêm 이길래. Danh từ không batchim, khi nói thường thêm thẳng 길래, viết đầy đủ là 이길래.
- (haksaengigillae harinhae jwosseoyo): thấy là học sinh nên tôi giảm giá cho.
- (chingu saengirigillae keikeureul sasseoyo): thấy là sinh nhật bạn nên tôi mua bánh kem.
Thì quá khứ
Thêm 았/었 trước 길래 khi việc ở vế trước đã xong trước lúc bạn thấy nó.
- (muni yeollyeo isseotgillae deureogasseoyo): thấy cửa mở sẵn nên tôi bước vào.
- (dongsaengi beolsseo jatgillae joyonghi deureowasseoyo): thấy em đã ngủ rồi nên tôi vào nhà khẽ khàng.
Dạng 다길래: lý do là lời người khác nói
Khi lý do là điều bạn nghe người khác nói, ghép câu gián tiếp với 길래. 다고 하길래 rút gọn thành 다길래, giống cách câu gián tiếp rút gọn thành 대요, 래요. Khi muốn hỏi lại người trong cuộc về điều đã nghe, dạng tương ứng là 다면서요.
| Câu gốc | Dạng 길래 | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trần thuật | (ㄴ/는)다길래, (이)라길래 | (chinguga baegopeudagillae ramyeoneul kkeuryeo jwosseoyo): nghe bạn kêu đói nên tôi nấu mì cho. |
| Câu hỏi | 냐길래 | (sajangnimi eonje kkeunnanyagillae daseot sirago haesseoyo): giám đốc hỏi khi nào xong nên tôi bảo 5 giờ. |
| Mệnh lệnh | (으)라길래 | (eommaga iljjik oragillae seodulleo wasseoyo): mẹ bảo về sớm nên tôi vội về. |
| Rủ rê | 자길래 | (dongnyoga gachi jeomsim meokjagillae ttaragasseoyo): đồng nghiệp rủ ăn trưa nên tôi đi theo. |
Từ khóa "는다길래" chính là dạng này với động từ có batchim: (minsuga jibeseo babeul meongneundagillae jeoneun honja meogeosseoyo, nghe Minsu bảo ăn ở nhà nên tôi ăn một mình).
Cách dùng ~길래
Phản ứng với điều mình thấy hoặc nghe
Đây là cách dùng chính. Vế sau là hành động của người nói, thường ở thì quá khứ.
- (jeonhwaga an doegillae munjareul bonaesseoyo): thấy gọi không được nên tôi nhắn tin.
- (giri makigillae jihacheoreul tasseoyo): thấy tắc đường nên tôi đi tàu điện ngầm.
Hỏi "là gì mà…", "đến mức nào mà…"
Ghép với từ để hỏi như 뭐, 누구, 무슨, 얼마나, 길래 diễn tả sự tò mò hoặc ngạc nhiên trước một tình huống.
- (geuge mwogillae geureoke bissayo?): cái đó là gì mà đắt thế?
- (eolmana masitgillae juri ireoke gireoyo?): ngon đến mức nào mà xếp hàng dài thế này?
- (museun irigillae dadeul moyeosseoyo?): có chuyện gì mà mọi người tụ tập vậy?
Cách dùng này rất hay gặp trong phim Hàn, có khi chỉ còn nửa câu: (dodaeche mwogillae?, rốt cuộc là cái gì chứ?).
Quy tắc cần nhớ
- Vế sau không dùng mệnh lệnh hay rủ rê. Không nói *비가 오길래 우산을 가져가세요. Câu này phải dùng (으)니까.
- Vế sau thường là việc của chính người nói. Câu như *날씨가 좋길래 친구가 산책했어요 nghe không tự nhiên.
- Vế trước thường không phải hành động của chính người nói. Nói *제가 배고프길래 밥을 먹었어요 nghe lạ. Lý do đến từ bên ngoài: điều bạn thấy, nghe, nhận ra.
- Vế trước không dùng 겠 hay (으)ㄹ 거. Muốn nói về dự đoán, chuyển sang (으)니까 hoặc 기 때문에.
Phân biệt 길래 với 아서/어서, (으)니까, 기 때문에
| Mẫu | Điểm riêng | Vế sau có mệnh lệnh được không |
|---|---|---|
| 길래 / 기에 | Lý do là điều thấy, nghe được; vế sau là phản ứng của người nói | Không |
| 아서/어서 | Lý do trung tính, dùng rộng nhất; vế trước không chia quá khứ | Không |
| (으)니까 | Lý do theo cách nhìn của người nói, hay dùng để thuyết phục | Được |
| 기 때문에 | Nhấn mạnh lý do, hợp văn viết và phát biểu | Hạn chế |
So sánh ba câu cùng ý "trời lạnh nên mặc áo khoác":
- (chuwoseo koteureul ibeosseoyo): kể lý do bình thường.
- (bakki chupgillae koteureul ibeosseoyo): ra ngoài thấy lạnh nên tôi mặc áo khoác, nhấn vào việc mình nhận ra cái lạnh.
- (chuunikka koteureul ibeuseyo): lạnh đấy, mặc áo khoác vào. Chỉ (으)니까 dùng được ở đây.
Chi tiết từng mẫu có ở các bài nối câu 아서/어서, ngữ pháp (으)니까 và 기 때문에.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 길래 như "vì" chung chung. Câu *제가 학생이길래 공부해야 해요 sai cả hai chỗ: vế trước là về bản thân, vế sau là nghĩa vụ chứ không phải phản ứng. Dùng 학생이니까 hoặc 학생이라서.
- Quên dạng 다길래. Nghe người khác nói mà viết 친구가 아프길래 thì nghĩa thành "thấy bạn ốm", tức là bạn tận mắt thấy. Nếu chỉ nghe kể, dùng 아프다길래.
- Viết 길래 trong bài luận. Bài viết TOPIK nên dùng 기에 hoặc 기 때문에, vì 길래 mang giọng văn nói.
Bài tập
Nối hai câu bằng 길래 hoặc 다길래.
- 가게 앞에 사람이 많았어요. + 저도 줄을 섰어요.
- 친구가 "이사해요"라고 했어요. + 이사를 도와줬어요.
- 과일이 싱싱해요. + 많이 샀어요.
- 선생님이 "숙제를 내세요"라고 했어요. + 숙제를 냈어요.
Đáp án: 1. 2. 3. 4.
Ở câu 1, có thể dùng cả 많았길래 nếu muốn nhấn rằng lúc bạn đến thì người đã đông sẵn. Dạng 많길래 tự nhiên hơn trong hội thoại.
Câu hỏi thường gặp
길래 và 기에 khác nhau thế nào?
Nghĩa như nhau. 길래 dùng khi nói, 기에 dùng trong văn viết, thư từ và bài luận.
길래 đồng nghĩa với mẫu nào?
Gần nghĩa nhất là 기에. Trong nhiều câu cũng thay được bằng 아서/어서, nhưng sẽ mất sắc thái "thấy vậy nên mới làm". Mẫu (으)니까 thay được khi vế sau là hành động của người nói ở quá khứ.
는다길래 là gì?
Là dạng rút gọn của 는다고 하길래, dùng với động từ có batchim khi bạn nghe người khác nói điều gì đó, ví dụ 먹는다길래 (nghe bảo là ăn nên…).
길래 thuộc trình độ nào?
Thường được dạy ở trung cấp, sau khi đã học 아서/어서, (으)니까 và câu gián tiếp. Bạn nên nắm chắc ba mẫu đó trước.