Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 기로 하다 trong tiếng Hàn: nói quyết định và hẹn nhau làm gì

Admin
7 phút đọc12 lượt xem
Nội dung bài viết

V + 기로 하다 nghĩa là "quyết định làm" hoặc "thống nhất, hẹn nhau làm". Vì quyết định đã có trước lúc nói, mẫu này gần như luôn chia quá khứ: 기로 했어요. Thân động từ bỏ 다 rồi thêm 기로, không cần xem batchim. Ví dụ: (daeum dalbuteo undonghagiro haesseoyo, "Tôi đã quyết định từ tháng sau sẽ tập thể dục"), (chingurang toyoire mannagiro haesseoyo, "Tôi hẹn với bạn thứ bảy gặp nhau").

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụPhiên âm
Đã quyết định, đã hẹnV + 기로 했어요gagiro haesseoyo
Quyết định không làmV + 지 않기로 했어요gaji ankiro haesseoyo
Quyết định (trang trọng)V + 기로 결정했어요gagiro gyeoljeonghaesseoyo
Đã hứa, hẹn chắcV + 기로 약속했어요gagiro yaksokaesseoyo
Hạ quyết tâmV + 기로 결심했어요 / 마음먹었어요gagiro gyeolsimhaesseoyo
Đã được sắp xếp sẵnV + 기로 되어 있어요gagiro doeeo isseoyo
Rủ chốt với nhauV + 기로 해요 / 합시다gagiro haeyo

Cách ghép theo từng loại động từ

기 bắt đầu bằng phụ âm nên động từ bất quy tắc cũng giữ nguyên thân. Chỉ có cách đọc đổi theo luật biến âm.

Động từGhép 기로 했어요Phiên âmGhi chú
mannagiro haesseoyoKhông batchim
meokgiro haesseoyoĐọc [먹끼로]
geotgiro haesseoyoㄷ không đổi thành ㄹ
salgiro haesseoyoㄹ giữ nguyên
kkeunkiro haesseoyoĐọc [끈키로]
gongbuhagiro haesseoyo하다 giữ nguyên

Thì quá khứ chỉ chia ở 하다 cuối câu. Động từ trước 기로 không bao giờ thêm 았/었.

Các cách dùng

1. Quyết định của bản thân

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
oraeneun hangugeo gongbureul yeolsimhi hagiro haesseoyoNăm nay tôi quyết định học tiếng Hàn chăm chỉ.
dambaereul kkeunkiro haesseoyoTôi đã quyết bỏ thuốc lá.
ije yasigeul meokji ankiro haesseoyoTừ giờ tôi quyết không ăn khuya nữa.

2. Hẹn nhau, thống nhất với người khác

Đây là chỗ 기로 하다 khác hẳn "định làm": chủ ngữ có thể là "chúng tôi", và việc đã được hai bên chốt.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
urineun naeil ilgop sie hoesa apeseo mannagiro haesseoyoChúng tôi hẹn 7 giờ mai gặp trước công ty.
yeoja chinguhago gachi yeohaeng gagiro haesseoyoTôi với bạn gái đã thống nhất đi du lịch cùng nhau.
minsu ssineun hoesareul geumandugiro haesseoyoAnh Minsu đã quyết định nghỉ việc.

Câu cuối cho thấy 기로 했어요 dùng được cho ngôi thứ ba, không cần đổi dạng như 고 싶어하다.

3. Rủ chốt ngay lúc nói: 기로 해요, 기로 합시다

Dạng hiện tại dùng khi bạn đề nghị cả nhóm thống nhất một việc. Cách rủ rê nói chung có trong bài (으)ㅂ시다.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
geureom naeil dasi iyagihagiro haeyoVậy mai mình nói tiếp nhé.
oneureun yeogikkaji hagiro hapsidaHôm nay ta dừng ở đây nhé.

4. Đi với 결정하다, 약속하다, 결심하다

Thay 하다 bằng động từ cụ thể để nói rõ kiểu quyết định. 결정하다 nghe chính thức, hợp với công ty, tổ chức. 약속하다 nhấn vào lời hứa. 결심하다 và 마음먹다 nhấn vào quyết tâm.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
hoesaneun naenyeone jijeomeul hana deo yeolgiro gyeoljeonghaesseoyoCông ty đã quyết định sang năm mở thêm một chi nhánh.
dasineun neutji ankiro yaksokaesseoyoTôi đã hứa sẽ không đến muộn nữa.
honja salgiro gyeolsimhaesseoyoTôi đã quyết tâm sống một mình.
maeil ilgireul sseugiro maeummeogeosseoyoTôi đã quyết tâm ngày nào cũng viết nhật ký.

5. 기로 되어 있다: việc đã được sắp xếp sẵn

Dạng này giống ことになっている của tiếng Nhật: lịch hoặc phân công đã chốt từ trước, thường do người khác quyết. Khẩu ngữ rút gọn 되어 thành 돼.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
ohu hoeuineun se sie sijakagiro doeeo isseoyoCuộc họp chiều đã định bắt đầu lúc 3 giờ.
uri timi ibeon haengsareul junbihagiro dwae isseoyoNhóm tôi được giao chuẩn bị sự kiện lần này.

6. Đã định mà đổi ý: 기로 했는데

Ghép 는데 để kể một việc đã chốt nhưng sau đó không thành.

Câu tiếng HànPhiên âmNghĩa
gachi jeonyeok meokgiro haenneunde chinguga gapjagi mot ondaeyoĐã hẹn ăn tối cùng mà bạn tôi bảo đột nhiên không đến được.

Phân biệt 기로 하다 với (으)려고 하다 và 게 되다

기로 했어요(으)려고 해요게 됐어요
Ý nghĩaĐã chốt, đã quyếtĐang định, chưa chắcThành ra, được sắp đặt
Ai quyếtMình hoặc cả nhómMình, trong đầuHoàn cảnh, người khác
Ví dụ naenyeone gyeolhonhagiro haesseoyo naenyeone gyeolhonharyeogo haeyo naenyeone gyeolhonhage dwaesseoyo
NghĩaSang năm cưới (đã chốt)Sang năm tôi định cướiSang năm tôi sẽ cưới (báo tin)

Muốn đọc kỹ từng mẫu, xem bài (으)려고 하다 và bài 게 되다.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
✗ 내일 친구를 만나기로 해요. (ý: đã hẹn rồi)✓ Hẹn đã xong trước lúc nói nên chia quá khứ.
✗ 만나기를 했어요.✓ Tiểu từ là 로, không phải 를.
✗ 만났기로 했어요.✓ Thì quá khứ chỉ chia ở 하다.
✗ 날씨가 춥기로 했어요.✓ nalssiga chuwojil geoyeyoTính từ và việc ngoài ý muốn không "quyết định" được. Xem bài (으)ㄹ 거예요.

Nhớ nhanh

  • Thân động từ + 기로 했어요 = đã quyết định, đã hẹn.
  • Không làm: 지 않기로 / 안 V기로.
  • Rủ chốt: 기로 해요, 기로 합시다.
  • 결정하다 (chính thức), 약속하다 (hứa), 결심하다 (quyết tâm).
  • Đã được sắp xếp: 기로 되어 있다.
  • Còn đang định thì dùng (으)려고 하다.

Bài tập nhỏ

  1. 다음 주부터 매일 삼십 분씩 (걷다) ___.
  2. (Cả nhóm đã chốt) 우리는 금요일에 회식을 (하기로 했어요 / 하려고 해요).
  3. Sửa câu: 저는 다시 술을 안 마셨기로 했어요.
  4. Dịch: Theo kế hoạch, buổi họp bắt đầu lúc 10 giờ.
  5. Rủ bạn: "Vậy mình gặp ở ga nhé."

Đáp án:

  1. (daeum jubuteo maeil samsip bunssik geotgiro haesseoyo)
  2. (urineun geumyoire hoesigeul hagiro haesseoyo) Việc đã chốt chung.
  3. (jeoneun dasineun sureul an masigiro haesseoyo) Bỏ 았/었 trước 기로.
  4. (hoeuineun yeol sie sijakagiro doeeo isseoyo)
  5. (geureom yeogeseo mannagiro haeyo)

Câu hỏi thường gặp

기로 하다 và 기로 결정하다 khác nhau ở đâu?

Nghĩa gần như nhau. 기로 하다 dùng hằng ngày cho cả chuyện nhỏ. 기로 결정하다 nghe nghiêm túc, hợp với quyết định lớn hoặc quyết định của tổ chức.

Có nói 기로 할 거예요 được không?

Ít gặp. Muốn nói "sẽ quyết định sau" thì người Hàn thường dùng 결정할 거예요 hoặc 정할게요: (najunge jeonghalgeyo, "Để sau tôi quyết").

Văn viết thì chia thế nào?

Văn viết, báo chí dùng 기로 했다: (jeongbuneun sae jeongchaegeul sihaenghagiro haetda, "Chính phủ đã quyết định thực hiện chính sách mới").

기로 하다 có dùng với tính từ không?

Không. Muốn quyết tâm "sống vui hơn", hãy đổi tính từ thành động từ với 아/어지다 hoặc dùng cụm động từ: (deo haengbokage salgiro haesseoyo, "Tôi đã quyết sống vui hơn").