
Đuôi câu rủ rê tiếng Hàn: (으)ㅂ시다, 아요/어요 và 자
Nội dung bài viết
Đuôi câu rủ rê tiếng Hàn hay gặp nhất là -(으)ㅂ시다: thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ thì thêm ㅂ시다, kết thúc bằng phụ âm thì thêm 읍시다. Ví dụ: (gachi gapsida, "Cùng đi nào") và (yeogiseo meogeupsida, "Ăn ở đây đi"). Mẫu này nghe dứt khoát, hợp khi nói với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn, với một nhóm đông. Với bạn bè thân thì dùng -자 (, gachi gaja), còn khi cần lịch sự mềm mại thì dùng đuôi -아요/어요 (, gachi gayo). Với người trên, tránh 읍시다.
Bảng công thức
| Mức nói | Đuôi rủ rê | Ví dụ | Phiên âm | Dùng với ai |
|---|---|---|---|---|
| Trang trọng, dứt khoát | -(으)ㅂ시다 | gachi gapsida | Đồng nghiệp ngang hàng, cấp dưới, đám đông, biển báo | |
| Lịch sự thân thiện | -아요/어요 | gachi gayo | Người mới quen, đồng nghiệp, người hơn tuổi gần gũi | |
| Lịch sự, kính trọng | -(으)시죠 / -(으)ㄹ까요? | gachi gasijyo | Cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi | |
| Thân mật (반말) | -자 | gachi gaja | Bạn bè, em, người nhỏ tuổi hơn | |
| Rủ đừng làm (trang trọng) | -지 맙시다 | gaji mapsida | Như 읍시다 | |
| Rủ đừng làm (thân mật) | -지 말자 | gaji malja | Như 자 |
Tất cả các mức ở trên đều dịch được là "cùng… nhé", "… đi", "… nào". Chỗ khác nhau nằm ở người nghe là ai, không nằm ở nghĩa.
Cách chia -(으)ㅂ시다 theo từng loại động từ
Bỏ 다 ở động từ nguyên thể rồi nhìn âm cuối của thân từ. Quy tắc giống các đuôi có (으) khác như (으)면.
| Thân từ | Nguyên thể | Dạng rủ rê | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Kết thúc bằng nguyên âm | gapsida | đi nào | ||
| Kết thúc bằng nguyên âm | bopsida | xem nào | ||
| 하다 | sijakapsida | bắt đầu nào | ||
| Kết thúc bằng phụ âm | meogeupsida | ăn nào | ||
| Kết thúc bằng phụ âm | anjeupsida | ngồi nào | ||
| Kết thúc bằng phụ âm | ilgeupsida | đọc nào | ||
| Kết thúc bằng ㄹ (rụng ㄹ) | mandeupsida | làm nào | ||
| Kết thúc bằng ㄹ (rụng ㄹ) | nopsida | chơi nào | ||
| Bất quy tắc ㄷ | georeupsida | đi bộ nào | ||
| Bất quy tắc ㄷ | deureupsida | nghe nào | ||
| Bất quy tắc ㅂ | doupsida | giúp nào | ||
| Bất quy tắc ㅅ | jieupsida | xây, đặt (tên) nào |
Hai điểm hay sai: thân từ có ㄹ cuối thì ㄹ rụng rồi mới ghép ㅂ (만들다 thành 만듭시다), và các động từ bất quy tắc biến âm trước 읍 giống khi chia (으)면 (듣다 thành 들으면, 들읍시다). Khi đọc, ㅂ trước ㅅ làm ㅅ căng lên: 갑시다 đọc gần như [갑씨다]. Đây là hiện tượng căng âm, một quy tắc biến âm quen thuộc.
Chỉ động từ hành động mới ghép với đuôi rủ rê. Tính từ như 예쁘다, 춥다 không thêm 읍시다 được. Muốn rủ "hãy vui vẻ lên" thì phải đổi sang động từ: (jeulgeopge jinaepsida, "Cùng sống vui nhé").
Đuôi -자: rủ rê thân mật
-자 ghép thẳng vào thân từ, không phân biệt phụ âm hay nguyên âm, và không làm rụng ㄹ. Đây là dạng thân mật (반말), dùng với bạn bè cùng tuổi hoặc người nhỏ hơn.
| Nguyên thể | Dạng -자 | Phiên âm | Câu mẫu | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| gaja | Đi nhanh lên nào. | |||
| meokja | Ăn mì đi. | |||
| haja | Chơi game đi. | |||
| mandeulja | Làm kimbap đi. | |||
| deutja | Nghe bài này đi. | |||
| swija | Nghỉ chút đi. |
Thêm (uri, "chúng mình") ở đầu câu làm lời rủ ấm hơn: (uri naeil yeonghwa boja, "Mai mình đi xem phim nhé"). Trong văn viết, -자 cũng là đuôi rủ của thể văn viết (ví dụ , daeum munjereul salpyeoboja, "Hãy cùng xem câu tiếp theo"), xem thêm ở bài đuôi câu văn viết tiếng Hàn.
Đuôi -아요/어요 dùng để rủ
Đuôi 아요/어요 vốn dùng cho câu kể, câu hỏi, câu đề nghị. Câu có thể là "Đi cùng nhé" hoặc "(Chúng tôi) đi cùng nhau". Người nghe hiểu là lời rủ nhờ ngữ cảnh, nhờ các từ (gachi, "cùng"), , và nhờ giọng đi xuống nhẹ ở cuối câu. Cách chia giống hệt bài đuôi 아요/어요.
- (jeomsim gachi meogeoyo, "Cùng ăn trưa nhé.")
- (jumare gachi gongbuhaeyo, "Cuối tuần cùng học nhé.")
- (uri yeogiseo jom swieoyo, "Mình nghỉ ở đây một lát đi.")
Trong giao tiếp hằng ngày ở Hàn, người ta rủ bằng 아요/어요 nhiều hơn hẳn 읍시다, vì nghe mềm và an toàn với gần như mọi người nghe.
Vì sao không dùng 읍시다 với người trên
-(으)ㅂ시다 có đuôi 니다 trang trọng nhưng lại chứa ý "chúng ta làm theo tôi". Nói với sếp nghe giống mình đang dẫn dắt hoặc ra lệnh cho người trên, nên dễ bị coi là thiếu lễ phép. Người Hàn dùng 읍시다 nhiều nhất trong các tình huống sau:
- Phát biểu trước đám đông, họp lớp, họp nhóm: (ja, hoeuireul sijakapsida, "Nào, bắt đầu họp thôi.")
- Khẩu hiệu, biển nhắc nơi công cộng: (sseuregireul beoriji mapsida, "Không vứt rác.")
- Người lớn nói với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn ở chỗ làm: (i ireun naeil hapsida, "Việc này mai làm nhé.")
Khi muốn rủ người trên, chọn một trong các cách sau:
| Câu | Phiên âm | Nghĩa, sắc thái |
|---|---|---|
| gachi gasijyo | Mời anh/chị cùng đi ạ (kính trọng, hay dùng ở công ty) | |
| gachi gasillaeyo? | Anh/chị có muốn đi cùng không ạ? | |
| gachi galkkayo? | Mình cùng đi nhé? (hỏi ý người nghe) | |
| gachi gayo | Cùng đi nhé (thân thiện, dùng với người trên quen biết) |
Đuôi 시죠 là (으)시 kính ngữ ghép với 지요/죠. Về hệ thống kính ngữ nói chung, xem bài kính ngữ tiếng Hàn.
Phân biệt với -(으)ㄹ까요 và -(으)세요
| Mẫu | Ví dụ | Ý người nói |
|---|---|---|
| -(으)ㄹ까요? | (gachi meogeulkkayo?) | Hỏi ý: "Mình cùng ăn nhé?", chờ người nghe đồng ý |
| -(으)ㅂ시다 | (gachi meogeupsida) | Đã quyết: "Cùng ăn đi." |
| -(으)세요 | (meogeuseyo) | Mời hoặc bảo người nghe ăn, người nói không ăn cùng |
Thường người ta hỏi trước bằng (으)ㄹ까요, người kia đáp bằng 읍시다 hoặc 아요/어요: "" "" (keopi masilkkayo? ne, masyeoyo, "Uống cà phê nhé? Ừ, uống đi"). Cách hỏi ý chi tiết có trong bài (으)ㄹ까요.
Nhận lời và từ chối lời rủ
- (joayo, "Được đấy.") / thân mật: (joa)
- (geuraeyo, "Vâng, thế đi.") / thân mật: hoặc (geuraja)
- (geureopsida, "Cứ thế đi.") khi người nói ngang hàng hoặc lớn hơn
- (mianhaeyo, daeume gachi gayo, "Xin lỗi, lần sau mình đi cùng nhé.")
- (oneureun jom bappayo, "Hôm nay tôi hơi bận.")
Lỗi người Việt hay mắc
- Sai: 만들읍시다. Đúng: . Thân từ có ㄹ cuối thì rụng ㄹ và thêm ㅂ시다.
- Sai: 먹ㅂ시다 hoặc 가읍시다. Thân có phụ âm cuối dùng 읍시다, thân có nguyên âm dùng ㅂ시다.
- Sai: 안 갑시다 để nói "đừng đi". Đúng: (gaji mapsida). Lời rủ phủ định luôn dùng 지 말다; tương tự là 가지 말자, 가지 말아요.
- Sai: 가자요. Đuôi 자 là thân mật, không thêm 요. Muốn lịch sự thì đổi hẳn sang 가요.
- Nói 같이 갑시다 với giáo viên, sếp hoặc bố mẹ người yêu. Đổi thành 같이 가시죠 hoặc 같이 가요.
- Dùng 가자 với người mới quen. 반말 chỉ dùng khi hai bên đã thống nhất nói trống không với nhau.
Bài tập nhỏ
Chia các động từ sau sang dạng -(으)ㅂ시다 và -자:
- (đi xe, lên xe)
- (tìm)
- (mở)
- (hỏi)
- (đợi)
Dịch sang tiếng Hàn: (6) "Mình đừng nói chuyện này nữa nhé" (với bạn thân). (7) "Giám đốc, mình cùng đi ăn trưa ạ."
Đáp án: (1) / . (2) / . (3) / . (4) / (bất quy tắc ㄷ). (5) / . (6) hoặc (7) (dùng , kính ngữ của 먹다).
Câu hỏi thường gặp
갑시다 nghĩa là gì?
갑시다 là 가다 (đi) chia ở đuôi rủ rê trang trọng, nghĩa là "đi thôi", "cùng đi nào". Câu hay nghe khi một người dẫn nhóm hô cả nhóm xuất phát.
읍시다 và 자 khác nhau thế nào?
Cùng là lời rủ, khác nhau ở mức nói. 읍시다 thuộc thể trang trọng, dùng với người ngang hàng, ít tuổi hơn hoặc đám đông. 자 là 반말, chỉ dùng với bạn thân và người nhỏ hơn. Cả hai đều không hợp để nói với người trên.
Có dùng 읍시다 trong tin nhắn với đồng nghiệp được không?
Được nếu người đó ngang hàng hoặc ít thâm niên hơn, nhất là tin nhắn nhóm công việc. Với người hơn tuổi hoặc cấp trên, dùng 아요/어요 hoặc (으)시죠 an toàn hơn.
Rủ "cùng làm" mà muốn hỏi ý trước thì nói sao?
Dùng (으)ㄹ까요: (gachi bolkkayo?, "Mình cùng xem nhé?"). Với bạn thân: (gachi bollae?, "Xem cùng không?").
Thuật lại lời rủ của người khác thì dùng gì?
Dùng 자고 하다: (chinguga gachi gajago haesseoyo, "Bạn tôi rủ đi cùng"). Dạng rút gọn và các kiểu câu gián tiếp khác có trong bài câu gián tiếp tiếng Hàn.
