Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp 는 편이다 trong tiếng Hàn: nói "thuộc dạng", "khá là"
Ngữ pháp tiếng Hàn

Ngữ pháp 는 편이다 trong tiếng Hàn: nói "thuộc dạng", "khá là"

Admin
7 phút đọc6 lượt xem
Nội dung bài viết

는 편이다 nghĩa là "thuộc dạng, khá là, tương đối": bạn tự xếp một người, một vật vào một nhóm khi so với mặt bằng chung, không khẳng định tuyệt đối. Động từ ở hiện tại dùng V-는 편이다, tính từ dùng A-(으)ㄴ 편이다, 있다/없다 dùng 는 편이다. Ví dụ: (jeoneun mani meongneun pyeonieyo, "Tôi thuộc dạng ăn nhiều"); (i sikdangeun gagyeogi ssan pyeonieyo, "Quán này giá thuộc loại rẻ").

편 ở đây là danh từ "phía, bên" (như trong 우리 편: phe mình), nên 는 편이다 hiểu sát nghĩa là "nằm về phía". Cách chia giống hệt định ngữ, nên nếu đã nắm bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ thì bạn chỉ cần thêm 편이다 ở cuối.

Bảng công thức

Loại từCông thứcVí dụDịch
Động từ, hiện tại, thói quenV-는 편이다 (jaju ganeun pyeonieyo)tôi khá hay đi
Động từ, một lần trong quá khứV-(으)ㄴ 편이다 (oneureun iljjik ireonan pyeonieyo)hôm nay tôi dậy khá sớm
Động từ, thói quen ngày trướcV-는 편이었다 (chaegeul mani ingneun pyeonieosseoyo)hồi đó tôi khá hay đọc sách
Tính từ không batchimA-ㄴ 편이다 (kiga keun pyeonieyo)thuộc dạng cao
Tính từ có batchimA-은 편이다 (bangi jageun pyeonieyo)phòng hơi nhỏ
있다/없다는 편이다 (masinneun pyeonieyo)khá ngon
Tính từ, trạng thái ngày trướcA-(으)ㄴ 편이었다 (eoryeosseul ttae kiga jageun pyeonieosseoyo)hồi nhỏ tôi thuộc dạng thấp
Phủ định편이 아니다 / 편은 아니다 (jalhaneun pyeoneun anieyo)không hẳn là giỏi

Cách chia theo từng loại từ

Động từ: 는 편이다

Bỏ 다, thêm 는. Động từ có ㄹ cuối thân thì rụng ㄹ trước 는.

Động từDạng chiaPhiên âmNghĩa
ganeun pyeonieyokhá hay đi
meongneun pyeonieyokhá hay ăn
masineun pyeonieyokhá hay uống
mandeuneun pyeonieyokhá hay làm (rụng ㄹ)
saneun pyeonieyosống kiểu khá… (rụng ㄹ)
joahaneun pyeonieyokhá thích

Tính từ: (으)ㄴ 편이다

Không batchim thì ㄴ, có batchim thì 은. Tính từ bất quy tắc ㅂ đổi thành 운, tính từ có ㄹ cuối thì rụng ㄹ rồi thêm ㄴ.

Tính từDạng chiaPhiên âmNghĩa
bissan pyeonieyokhá đắt
bappeun pyeonieyokhá bận
joyonghan pyeonieyokhá yên tĩnh
joeun pyeonieyokhá tốt
maneun pyeonieyokhá nhiều
deoun pyeonieyokhá nóng (ㅂ → 운)
gakkaun pyeonieyokhá gần (ㅂ → 운)
meon pyeonieyokhá xa (rụng ㄹ)

Các bất quy tắc ở đây giống hệt khi làm định ngữ. Nếu hay nhầm 더운 với 덥은, xem lại bảng trong bài 7 bất quy tắc tiếng Hàn.

Cách dùng và trạng từ đi kèm

Động từ gần như luôn cần một trạng từ

Với động từ, 는 편이다 đánh giá mức độ hay tần suất của hành động, nên câu cần một trạng từ chỉ mức độ: (jaju, thường xuyên), (mani, nhiều), (jal, giỏi, dễ), (ppalli, nhanh), (iljjik, sớm), (neutge, muộn), (byeollo an, không mấy). Nói trống 저는 먹는 편이에요 nghe cụt, vì người nghe không biết bạn ăn nhiều hay ít.

  • (jeoneun maeun eumsigeul jal meongneun pyeonieyo, "Tôi thuộc dạng ăn cay giỏi").
  • (jumareneun jibe inneun pyeonieyo, "Cuối tuần tôi thường ở nhà").
  • (nampyeoneun mareul ppalli haneun pyeonieyo, "Chồng tôi nói khá nhanh").
  • (achimeul geoui an meongneun pyeonieyo, "Tôi gần như không ăn sáng").

Những động từ tự mang mức độ như 좋아하다, 잘하다, 못하다 thì không cần thêm trạng từ.

Tính từ: so với mặt bằng chung

Với tính từ, câu ngầm so với điều người nghe coi là bình thường. Câu nói nhẹ hơn khẳng định trần, nên rất hợp khi góp ý hay nhận xét.

  • (i dongneneun bame joyonghan pyeonieyo, "Khu này ban đêm khá yên tĩnh").
  • (hanoi yeoreumeun deoun pyeonieyo, "Mùa hè Hà Nội thuộc loại nóng").
  • (geu yeonghwaneun jom gin pyeonieyo, "Bộ phim đó hơi dài").

Quá khứ: hai cách khác nghĩa

(eojeneun mani meogeun pyeonieyo, "Hôm qua tôi ăn khá nhiều") nói về một lần cụ thể. (eoryeosseul ttaeneun mani meongneun pyeonieosseoyo, "Hồi nhỏ tôi thuộc dạng ăn nhiều") nói về thói quen một thời. Khác biệt nằm ở vị trí của quá khứ: trong định ngữ (먹은) hay ở 이다 cuối câu (이었어요).

Ví dụ tự mô tả bản thân

Đây là chỗ 는 편이다 được dùng nhiều nhất: giới thiệu tính cách, thói quen khi làm quen, khi viết đoạn văn TOPIK hay khi trả lời phỏng vấn. Câu nghe khiêm tốn hơn kiểu khẳng định "tôi là người…". Bạn có thể ghép các câu dưới vào phần tự giới thiệu bằng tiếng Hàn.

  • (jeoneun seonggyeogi balgeun pyeonieyo, "Tính tôi thuộc dạng vui vẻ").
  • (cheoeum mannan saram apeseoneun mari eomneun pyeonieyo, "Trước người mới gặp, tôi khá ít nói").
  • (jeoneun kkomkkomhan pyeoniraseo silsuga jeogeoyo, "Tôi khá cẩn thận nên ít mắc lỗi").
  • (hangugeoreul jalhaneun pyeoneun anijiman maeil yeonseupago isseoyo, "Tôi không hẳn giỏi tiếng Hàn nhưng ngày nào cũng luyện").
  • (seuteureseureul badeumyeon undongeul haneun pyeonieyo, "Khi căng thẳng tôi thường đi tập thể dục").

Mẫu đồng nghĩa và mẫu dễ nhầm

MẫuPhiên âmNghĩaKhác 는 편이다 ở đâu
bigyojeoktương đốitrạng từ, đặt trước tính từ: 비교적 싸요
kkwaekhánhấn mạnh hơn, mang chút ngạc nhiên
daecheronhìn chungtổng quát cho cả nhóm, hay dùng trong văn viết
neun gyeonghyangi itdacó xu hướngtrang trọng, dùng cho nhận xét chung về xã hội, số liệu
geot gatdahình nhưphỏng đoán khi chưa chắc, không phải xếp loại
neun pyeoni natdalàm… thì hơnnghĩa khác hẳn: khuyên chọn một phương án

Khi làm câu tìm ngữ pháp đồng nghĩa, nghĩ ngay tới 비교적 hoặc 는 경향이 있다 là hai cách nói gần nghĩa nhất; xem thêm các cặp khác ở bài ngữ pháp đồng nghĩa TOPIK. Riêng 는 편이 낫다 cần tách hẳn ra: (honja gominhaji malgo chinguhante mureoboneun pyeoni naayo, "Đừng lo một mình, hỏi bạn thì hơn").

Lỗi người Việt hay mắc

  1. Dùng 는 với tính từ. 싸는 편이에요 sai. Tính từ dùng (으)ㄴ: 싼 편이에요. Ngoại lệ duy nhất là 있다/없다: 맛있는 편, 재미없는 편.
  2. Dùng 은 với động từ khi nói thói quen. 저는 많이 먹은 편이에요 thành nghĩa "lần đó tôi đã ăn khá nhiều". Muốn nói thói quen, dùng 먹는 편이에요.
  3. Quên rụng ㄹ. 만들는 편, 멀은 편 đều sai. Đúng: 만드는 편, 먼 편.
  4. Dùng cho sự thật tuyệt đối. 저는 베트남 사람인 편이에요 hay 키가 170cm인 편이에요 vô nghĩa, vì quốc tịch và con số không có "khá". Nói 키가 큰 편이에요.
  5. Bỏ trạng từ sau động từ. 저는 운동하는 편이에요 nghe lửng. Thêm 자주 hoặc 꾸준히: 꾸준히 운동하는 편이에요.

Bài tập nhỏ

Chia từ trong ngoặc với 는 편이다 ở dạng 요.

  1. ___. (들다).
  2. ___. (가볍다).
  3. ___. (자다).
  4. ___. (멀다).
  5. ___. (하다, thói quen ngày trước).

Đáp án: 1. 드는 편이에요 (rụng ㄹ). 2. 가벼운 편이에요 (bất quy tắc ㅂ). 3. 자는 편이에요. 4. 먼 편이에요 (rụng ㄹ). 5. 하는 편이었어요.

Câu hỏi thường gặp

는 편이다 có trang trọng không?

Mẫu này trung tính, dùng được cả khi nói lẫn khi viết. Đổi đuôi theo hoàn cảnh: 편이에요 khi nói chuyện, 편입니다 khi phỏng vấn, 편이다 trong bài viết TOPIK.

Có nói 편이야 với bạn bè được không?

Được. Ở dạng thân mật, câu thành (naneun mani meongneun pyeoniya).

Danh từ có dùng với 편이다 được không?

Rất ít. Thay vì ghép danh từ, người Hàn chuyển sang tính từ mô tả: thay vì nói một người "thuộc dạng người cao", nói 키가 큰 편이에요.

는 편이다 khác gì 자주 하다?

자주 하다 chỉ nói tần suất. 는 편이다 thêm ý so với người khác và làm câu mềm đi, nên 자주 가는 편이에요 nghe khiêm tốn hơn 자주 가요.