Ngữ pháp 는지 trong tiếng Hàn: cách chia và 는지 알다, 는지 모르다
Nội dung bài viết
Ngữ pháp 는지 biến một câu hỏi thành một mệnh đề đặt bên trong câu lớn, giống "(không biết) là..., có... hay không" trong tiếng Việt. Động từ thêm 는지, tính từ thêm (으)ㄴ지, danh từ thêm 인지, rồi theo sau là 알다, 모르다, 궁금하다. Ví dụ: (geu sarami eodie saneunji arayo?, "bạn có biết người đó sống ở đâu không?"), (i sikdangi masinneunji moreugesseoyo, "tôi không biết quán này có ngon không").
Khi nói về quá khứ, dùng 았/었는지. Khi đoán việc chưa xảy ra, dùng (으)ㄹ지. Toàn bộ cách chia nằm gọn trong bảng dưới đây.
Bảng công thức
| Loại từ | Hiện tại | Quá khứ | Phỏng đoán, tương lai |
|---|---|---|---|
| Động từ | V + 는지: | V + 았/었는지: | V + (으)ㄹ지: |
| Tính từ | A + (으)ㄴ지: | A + 았/었는지: | A + (으)ㄹ지: |
| 있다, 없다 (cả 맛있다, 재미없다) | + 는지: | ||
| Danh từ + 이다 | N + 인지: | N + 이었는지 / 였는지: | N + 일지: |
Cách đọc: ganeunji, ganneunji, galji, bappeunji, bappanneunji, bappeulji, inneunji, isseonneunji, isseulji, haksaenginji, uisayeonneunji, haksaengilji. Lưu ý 있는지 đọc là [인는지], 갔는지 đọc là [간는지] do batchim gặp ㄴ thì mũi hoá.
Cách chia theo từng loại gốc
Nguyên tắc chọn đuôi giống định ngữ (으)ㄴ, 는: động từ hiện tại lấy 는, tính từ hiện tại lấy (으)ㄴ. Nếu bạn đã chắc phần này ở bài định ngữ (으)ㄴ, 는, (으)ㄹ, chỉ cần thêm 지.
| Gốc | Nhóm | Dạng 는지 / (으)ㄴ지 | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| động từ có batchim | meongneunji | có ăn không | ||
| động từ không batchim | oneunji | có đến không | ||
| động từ batchim ㄹ (rụng ㄹ) | saneunji | có sống không | ||
| động từ batchim ㄹ (rụng ㄹ) | mandeuneunji | làm thế nào | ||
| động từ ㄷ (giữ nguyên trước 는) | deunneunji | có nghe không | ||
| tính từ không batchim | keunji | có to không | ||
| tính từ có batchim | joeunji | có tốt không | ||
| tính từ batchim ㄹ (rụng ㄹ) | meonji | có xa không | ||
| tính từ bất quy tắc ㅂ | chuunji | có lạnh không | ||
| tính từ bất quy tắc ㅂ | eoryeounji | có khó không |
Hai chỗ người mới hay sai là gốc có ㄹ và 있다. Gốc ㄹ rụng ㄹ trước ㄴ, nên 살다 thành 사는지, 멀다 thành 먼지. Còn 있다, 없다 và các từ ghép với chúng luôn đi với 는지 dù dịch ra là tính từ: (jaemiinneunji, "có hay không").
Động từ đi sau 는지
Mệnh đề 는지 là "nội dung chưa rõ", nên động từ chính thường là các động từ biết, hỏi, nghĩ, kiểm tra.
| Động từ chính | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| (biết) | (hoeuiga myeot sie sijakhaneunji arayo?) | Bạn biết mấy giờ họp không? |
| (không biết) | (geubuni nuguinji mollayo) | Tôi không biết người đó là ai. |
| (tò mò) | (hanguk saramdeureun achime mwol meongneunji gunggeumhaeyo) | Tôi tò mò người Hàn ăn gì buổi sáng. |
| (hỏi thử) | (gagyeogi eolmainji mureobolkkeyo) | Để tôi hỏi giá bao nhiêu. |
| (kiểm tra) | (jariga inneunji hwaginhae juseyo) | Xin kiểm tra giúp còn chỗ không. |
| (không nhớ) | (yeolsoereul eodie dwonneunji gieogi an nayo) | Tôi không nhớ để chìa khoá ở đâu. |
Mệnh đề 는지 thường chứa từ để hỏi như 어디, 누구, 뭐, 왜, 언제, 얼마나. Nếu cần ôn lại các từ này, xem bài từ để hỏi tiếng Hàn.
Các cách dùng kèm ví dụ
Câu hỏi có/không: 는지 안 는지
Khi câu hỏi gốc không có từ để hỏi, ta lặp dạng khẳng định và phủ định, giống "có... hay không".
- (i osi manneunji an manneunji ibeo boseyo, "mặc thử xem áo có vừa không")
- (galji an galji ajik mot jeonghaesseoyo, "tôi chưa quyết là đi hay không")
는지 모르겠다: nói mềm, nói lịch sự
Ngoài nghĩa "không biết", cụm này còn giúp câu nhờ vả và câu nhận xét nghe khiêm tốn. Người Hàn hay dùng nó khi không muốn khẳng định chắc chắn.
- (je seolmyeongi ihaega doeneunji moreugesseoyo, "không biết tôi giải thích có dễ hiểu không")
- (eumsigi ibe majeusilji moreugesseoyo, "không biết món ăn có hợp khẩu vị anh chị không")
는지요: câu hỏi nhẹ nhàng, lễ độ
Kết thúc câu bằng 는지요 tạo một câu hỏi gián tiếp, mềm hơn câu hỏi thẳng. Dạng này hay gặp khi hỏi người lớn tuổi, khách hàng, hoặc trong thư.
- (sillyejiman, eodieseo osyeonneunjiyo?, "xin lỗi, anh chị từ đâu đến ạ?")
- (hoksi naeil sigan gwaenchaneusinjiyo?, "không biết mai anh chị có rảnh không ạ?")
Khi thêm 시 kính ngữ, tính từ thành (으)신지, như 괜찮으신지. Động từ thành (으)시는지, như (eonje osineunji, "khi nào bác đến").
얼마나 + 는지 모르다: nhấn mạnh mức độ
Cấu trúc này dịch thoát là "... không biết bao nhiêu mà kể", dùng để cảm thán, dù hình thức là "không biết".
- (geu sosigeul deutgo eolmana gippeonneunji mollayo, "nghe tin đó tôi vui không tả được")
- (seoul jihacheori eolmana bokjaphanji mollayo, "tàu điện Seoul đông kinh khủng")
는지 đứng giữa câu: đoán nguyên nhân
Mệnh đề 았/었는지 đặt trước một kết quả để nói "có lẽ vì... nên". Người nói chỉ đoán, không chắc.
- (gamgie geollyeonneunji mogi apayo, "chắc bị cảm hay sao mà tôi đau họng")
- (pigonhaenneunji aiga iljjik jasseoyo, "chắc mệt nên bé ngủ sớm")
Phân biệt 는지 với các mẫu gần
| Mẫu | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 는지 (viết liền) | Lồng câu hỏi vào câu | |
| (으)ㄴ 지 (cách) | Thời gian từ khi làm gì | |
| 냐고 하다 | Thuật lại câu hỏi của người khác |
Câu đầu đọc là eonje oneunji mollayo, "tôi không biết khi nào (người đó) đến". Câu hai, hanguge on ji illyeon dwaesseoyo, nghĩa là "tôi sang Hàn được một năm rồi", mẫu này có bài riêng: ngữ pháp 은 지 되다. Câu ba, eonje onyago mureosseoyo, kể lại lời hỏi "khi nào đến", thuộc nhóm câu gián tiếp tiếng Hàn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng 는 cho tính từ. ✗ 예쁘는지 sai, đúng là (yeppeunji). Tính từ hiện tại luôn lấy (으)ㄴ지.
- Quên 있다 đi với 는지. ✗ 맛있은지 sai, đúng là (masinneunji).
- Bỏ 이다 sau danh từ. ✗ 학생는지 sai, đúng là . Danh từ không có batchim cũng giữ nguyên 인지: (uisainji).
- Viết cách 는 지. Viết cách là mẫu thời gian. Mệnh đề câu hỏi phải viết liền 는지.
- Dịch thẳng "không biết có... không" bằng câu hỏi trực tiếp. Nhiều bạn nói ✗ 그 사람이 와요? 몰라요. Câu đúng gộp lại: (geu sarami oneunji mollayo).
- Dùng 는지 cho việc tương lai. Việc chưa xảy ra nên dùng (으)ㄹ지: (naeil biga olji moreugesseoyo, "không biết mai có mưa không").
Mẹo nhớ
Hãy nghĩ 는지 là "câu hỏi đóng gói": lấy câu hỏi gốc, bỏ đuôi 요 và dấu chấm hỏi, đổi sang dạng định ngữ rồi gắn 지. Câu 어디에 살아요? thành 어디에 사는지, câu 바빠요? thành 바쁜지. Sau đó đặt gói này trước 알아요, 몰라요, 궁금해요.
Bài tập nhỏ
Ghép thành một câu dùng 는지, (으)ㄴ지, 인지, 았/었는지 hoặc (으)ㄹ지.
- +
- +
- +
- (tương lai) +
- +
Đáp án:
- (geu sarami myeot sarinji mollayo)
- (siheomi eoryeounji gunggeumhaeyo)
- (eoje nuga wanneunji arayo?)
- (naeil nalssiga joeulji moreugesseoyo)
- (chinguga eodie saneunji mureobolkkeyo): 살다 rụng ㄹ.
Câu hỏi thường gặp
는지 và 을지 khác nhau thế nào?
는지 hỏi về việc đang diễn ra hoặc sự thật hiện tại. (으)ㄹ지 hỏi về việc chưa xảy ra hoặc điều người nói chỉ đoán được. So sánh (anh ấy có đang đến không) và (anh ấy có sẽ đến không).
Văn viết có dùng 는가 thay 는지 không?
Có. Trong văn nghị luận, bạn sẽ gặp (mueosi jungyohanga, "điều gì quan trọng") đứng đầu đoạn như câu hỏi đặt vấn đề. Khi lồng vào câu với 알다, 모르다, dạng phổ biến vẫn là 는지.
Có thể dùng 는지 với 생각하다 không?
Có, thường ở dạng 생각해 보다: (wae silpaehaenneunji saenggakhae bwasseoyo, "tôi đã nghĩ xem vì sao mình thất bại").
는지 có dùng trong TOPIK không?
Có, đây là mẫu sơ trung cấp xuất hiện thường xuyên trong bài nghe và bài đọc, nhất là cụm 는지 알다, 는지 모르겠다 và 얼마나 는지 모르다.