
Cách dùng あまり (amari) trong tiếng Nhật: "không… lắm", khác ぜんぜん và あまりに
Nội dung bài viết
あまり (amari) đi với động từ hoặc tính từ ở dạng phủ định để nói "không… lắm": (kono rāmen wa amari karakunai desu, "Mì này không cay lắm"), (watashi wa amari terebi o mimasen, "Tôi không hay xem tivi lắm"). Câu khẳng định như あまりおいしいです là sai. Muốn nói "hoàn toàn không" thì dùng ぜんぜん (zenzen) + phủ định: (zenzen wakarimasen, "Tôi chẳng hiểu gì cả").
Bảng công thức
| Loại từ | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | あまり + V-ません / V-ない | Tôi không uống mấy. | |
| Động từ (quá khứ) | あまり + V-ませんでした | Hôm qua tôi ngủ không được mấy. | |
| Tính từ い | あまり + A-くない (です) | Không đắt lắm. | |
| いい | あまり + よくない | Thời tiết không đẹp lắm. | |
| Tính từ な | あまり + A じゃない / ではありません | Tôi không thích lắm. | |
| Danh từ + がない | あまり + N + がない | Tôi không có nhiều thời gian. | |
| Văn nói | あんまり + phủ định | Không có mấy tiền. | |
| "Quá" (khẳng định) | あまりに(も) + V/A | Đắt quá nên tôi không mua được. |
Nếu chưa thạo dạng phủ định ません, ない, くない, xem lại bài thể ない và bài tính từ い và な.
あまり + phủ định: "không… lắm"
あまり đứng trước từ nó bổ nghĩa, phần phủ định nằm ở cuối câu. Nghĩa của câu là "có, nhưng ít" hoặc "có, nhưng không nhiều". Đây là cách nói rất mềm, người Nhật hay dùng để chê nhẹ hoặc từ chối khéo.
Với động từ: mức độ và tần suất
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashi wa amari osake o nomimasen | Tôi không uống rượu mấy. | |
| saikin amari undō shite imasen | Dạo này tôi ít tập thể dục. | |
| sono eiga wa amari oboete imasen | Bộ phim đó tôi không nhớ rõ lắm. | |
| kinō wa amari tabemasen deshita | Hôm qua tôi ăn không được bao nhiêu. |
Với tính từ: chê nhẹ, nhận xét khéo
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kyō wa amari samukunai desu ne | Hôm nay không lạnh lắm nhỉ. | |
| kono mise wa amari oishikunai desu | Quán này không ngon lắm. | |
| nattō wa amari suki ja nai desu | Tôi không thích natto lắm. | |
| watashi wa uta ga amari jōzu ja arimasen | Tôi hát không giỏi lắm. |
Câu cuối hay dùng để khiêm tốn. Người Nhật ít khi nói thẳng (heta desu, "dở") về bản thân trong lần đầu gặp, mà dùng あまり上手じゃない cho nhẹ nhàng.
Trả lời ngắn chỉ bằng あまり
Trong hội thoại, khi được hỏi có thích không, có hay làm không, có thể đáp cụt bằng あまり, bỏ lửng phần phủ định:
| Người nói | Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| A | karai ryōri wa suki desu ka | Bạn có thích đồ cay không? | |
| B | iie, amari… | Không, không thích lắm… |
あまり và ぜんぜん khác nhau thế nào
Cả hai đều đi với phủ định, nhưng mức độ rất khác. あまり là "không… lắm" (vẫn có một ít), ぜんぜん là "hoàn toàn không" (bằng không).
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| nihongo ga amari wakarimasen | Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm (hiểu chút ít). | |
| nihongo ga zenzen wakarimasen | Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật. | |
| amari tsukarete imasen | Tôi không mệt lắm. | |
| zenzen tsukarete imasen | Tôi chẳng mệt chút nào. |
Trong văn nói của giới trẻ, ぜんぜん còn đi với câu khẳng định để nhấn mạnh, kiểu (zenzen daijōbu desu, "Hoàn toàn ổn mà"). Cách này dùng phổ biến nhưng nghe suồng sã. Khi làm bài thi hay viết, cứ dùng ぜんぜん + phủ định cho an toàn. あまり thì không có cách dùng khẳng định kiểu này.
Thang mức độ: とても, かなり, 少し, あまり, ぜんぜん
Đặt các phó từ chỉ mức độ cạnh nhau với cùng một tính từ (karai, "cay") để thấy rõ vị trí của あまり:
| Phó từ | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| とても / すごく | totemo karai desu | Rất cay. | |
| かなり | kanari karai desu | Khá là cay (hơn mức bình thường). | |
| 少し / ちょっと | sukoshi karai desu | Hơi cay. | |
| あまり~ない | amari karakunai desu | Không cay lắm. | |
| ほとんど~ない | hotondo karakunai desu | Hầu như không cay. | |
| ぜんぜん~ない | zenzen karakunai desu | Chẳng cay chút nào. |
Ba dòng đầu (とても, かなり, 少し) đi với câu khẳng định, ba dòng sau đi với câu phủ định. すごく nghe khẩu ngữ hơn とても. まったく (mattaku) đồng nghĩa với ぜんぜん nhưng trang trọng hơn.
Thang tần suất: よく, ときどき, あまり, ぜんぜん
Với động từ chỉ thói quen, あまり mang nghĩa "không hay, ít khi":
| Phó từ | Câu | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| いつも | itsumo densha de ikimasu | Lúc nào tôi cũng đi tàu. | |
| よく | yoku eiga o mimasu | Tôi hay xem phim. | |
| ときどき | tokidoki eiga o mimasu | Thỉnh thoảng tôi xem phim. | |
| たまに | tamani eiga o mimasu | Lâu lâu tôi mới xem phim. | |
| あまり~ない | amari eiga o mimasen | Tôi ít khi xem phim. | |
| ほとんど~ない | hotondo eiga o mimasen | Tôi hầu như không xem phim. | |
| ぜんぜん~ない | zenzen eiga o mimasen | Tôi không bao giờ xem phim. |
あまりに(も): "quá mức"
Thêm に (hoặc にも) phía sau, あまり đổi hẳn nghĩa thành "quá, quá đỗi", và lúc này đi với câu khẳng định. Vế sau thường nói hậu quả:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| amari ni mo takakute, kaemasen deshita | Đắt quá nên tôi không mua được. | |
| amari ni tsukarete, sugu nete shimaimashita | Mệt quá nên tôi ngủ thiếp đi ngay. | |
| amari no atsusa ni, nani mo shitakunai desu | Nóng quá, tôi chẳng muốn làm gì. |
Câu thứ ba dùng あまりの + danh từ + に, cùng nghĩa "vì quá…". Ở trình độ N2 còn gặp mẫu V/N の + あまり, ví dụ (shinpai no amari, "vì quá lo lắng").
Các nghĩa khác của あまり
Viết bằng chữ Hán , đây là danh từ "phần thừa, số dư": (jū o san de waru to, amari wa ichi desu, "10 chia 3 dư 1"). Đứng sau con số, あまり là "hơn, ngoài": (jūnen amari, "hơn mười năm").
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| ✗ このケーキはあまりおいしいです。 | あまり (nghĩa "lắm") phải đi với phủ định. | |
| ✗ あまりいくないです。 | Phủ định của いい là よくない. | |
| ✗ あまり静かくないです。 | Tính từ な phủ định bằng じゃない. | |
| ✗ ぜんぜんわかります。(ý: hiểu hết) | Muốn nói "hiểu rõ" thì dùng よく. | |
| ✗ 私はあまり肉を食べません。(ý: hoàn toàn không ăn thịt) | あまり vẫn có ăn chút ít. Không ăn hẳn thì dùng ぜんぜん hoặc まったく. | |
| ✗ とても辛くないです。(ý: không cay lắm) | とても + phủ định ít gặp và mang nghĩa khác, xem mục câu hỏi dưới đây. |
Lỗi đầu tiên đến từ thói quen dịch "lắm, mấy" của tiếng Việt. "Ngon lắm" là とてもおいしい, còn "không ngon lắm" mới là あまりおいしくない. Nghĩ theo cặp "rất" và "không… lắm" sẽ ít nhầm hơn.
Bài tập nhỏ
| Câu | Đề bài |
|---|---|
| 1 | Chuyển sang câu có あまり: この本はおもしろいです。 |
| 2 | Chuyển sang câu có あまり: 彼は料理が上手です。 |
| 3 | Chọn あまり hay ぜんぜん: Tôi hoàn toàn không biết bơi. 私は ___ 泳げません。 |
| 4 | Chọn あまり hay あまりに: ___ 暑くて、外に出られません。 |
| 5 | Sửa câu: 今日はあまりいいです。 |
Đáp án:
Câu hỏi thường gặp
あまり và あんまり khác gì nhau?
Nghĩa như nhau. あんまり là dạng nói, nghe thân mật và nhấn mạnh hơn một chút, gặp nhiều trong hội thoại với bạn bè và trong phim. Khi viết hoặc nói lịch sự, dùng あまり.
Có câu nào dùng あまり ở dạng khẳng định không?
Có, nhưng lúc đó nghĩa đã khác: あまりに(も) là "quá", あまりの + danh từ là "vì quá…", 余り là "phần dư", số + あまり là "hơn". Riêng nghĩa "không… lắm" thì bắt buộc phủ định.
とても + phủ định có dùng được không?
Có, với nghĩa "không thể nào": (konna ni takusan, totemo hitori de wa taberaremasen, "Nhiều thế này, một mình tôi không thể nào ăn hết"). Nghĩa này khác hẳn "không… lắm", nên đừng dùng とても thay あまり.
Có mẫu phủ định nào giống あまり nữa không?
Một số từ luôn đòi phủ định giống あまり, như ぜんぜん, ほとんど, けっして, và しか…ない ("chỉ"). Cặp しか…ない được giảng ở bài だけ và しか…ない. Còn まだ…ない ("vẫn chưa") có ở bài もう và まだ.