
Ngữ pháp ふりをする (furi wo suru): cách nói giả vờ trong tiếng Nhật
Nội dung bài viết
Muốn nói "giả vờ" trong tiếng Nhật, bạn dùng ふりをする (furi o suru). Mẫu này đứng sau động từ thể thường, tính từ, hoặc danh từ có の: V-thể thường / A / N の + ふりをする. Ví dụ: (haha ga heya ni haitte kita node, neta furi o shimashita, "mẹ vào phòng nên tôi giả vờ ngủ"), (kare wa watashi o mite mo, shiranai furi o shita, "anh ta thấy tôi mà vẫn làm như không quen").
ふり viết bằng chữ Hán là 振り, nhưng trong mẫu ngữ pháp này người Nhật gần như luôn viết bằng hiragana. Ý của mẫu là cố tình làm cho người khác tin một điều không đúng sự thật.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thể た | V-た + ふりをする | (wakatta furi o suru, "giả vờ hiểu") |
| Động từ thể ない | V-ない + ふりをする | (kikoenai furi o suru, "giả vờ không nghe thấy") |
| Động từ thể ている | V-ている + ふりをする | (benkyō shite iru furi o suru, "giả vờ đang học") |
| Tính từ い | A-い + ふりをする | (isogashii furi o suru, "giả vờ bận") |
| Tính từ な | A-な + ふりをする | (genki na furi o suru, "giả vờ khoẻ") |
| Danh từ | N + の + ふりをする | (byōki no furi o suru, "giả ốm") |
Với động từ, thể た và thể ない là hai dạng gặp nhiều nhất. Nếu bạn còn chậm khi chia hai thể này, xem lại bài thể た và bài thể ない. Phần ghép tính từ い, な theo đúng quy tắc trong bài tính từ い và な.
Chia phần する phía sau
| Dạng | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lịch sự hiện tại | neta furi o shimasu | (sẽ) giả vờ ngủ | |
| Quá khứ | neta furi o shimashita | đã giả vờ ngủ | |
| Đang diễn ra | neta furi o shite iru | đang giả vờ ngủ | |
| Xin đừng | neta furi o shinaide | đừng giả vờ ngủ | |
| Thân mật, bỏ を | neta furi shita | giả vờ ngủ rồi |
Các cụm giả vờ hay gặp
寝たふり: giả vờ ngủ
Câu kinh điển của trẻ con khi bị gọi dậy, và của người ngồi tàu không muốn nhường chỗ.
- (densha de neta furi o suru hito ga imasu, "có người giả vờ ngủ trên tàu")
Người Nhật dùng 寝たふり hoặc 寝ているふり để nói giả vờ đang ngủ. 寝るふり lại nghe như giả vờ đi ngủ, tức là giả bộ lên giường.
知らないふり: giả vờ không biết
- (sono hanashi, shiranai furi o shite ne, "chuyện đó cậu giả vờ không biết nhé")
Muốn nói ngược lại, giả vờ biết, thì dùng (shitte iru furi). Không có dạng 知るふり. Người Nhật còn có từ riêng (shittakaburi, "làm ra vẻ hiểu biết") dùng để chê.
分かったふり: giả vờ hiểu
- (hontō wa wakaranai noni, wakatta furi o shite shimatta, "thật ra không hiểu mà tôi lại giả vờ hiểu mất")
元気なふり, 平気なふり: giả vờ ổn
- (tsukarete ite mo, kodomo no mae de wa genki na furi o shimasu, "dù mệt, trước mặt con tôi vẫn tỏ ra khoẻ")
- (heiki na furi o shite iru kedo, hontō wa kanashii, "tỏ ra không sao nhưng thật ra buồn lắm")
病気のふり, 客のふり: giả làm, đóng vai
- (gakkō o yasumitakute, byōki no furi o shita, "muốn nghỉ học nên tôi giả ốm")
- (kyaku no furi o shite mise o shiraberu, "giả làm khách để kiểm tra cửa hàng")
見て見ぬふり: nhắm mắt làm ngơ
Thành ngữ cố định, dùng khi ai đó thấy chuyện sai mà cố tình bỏ qua.
- (ijime o mite minu furi o shite wa ikenai, "không được làm ngơ trước chuyện bắt nạt")
So sánh ふりをする với các mẫu gần nghĩa
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| ふりをする | Cố tình làm người khác tin điều không thật, qua hành động | (shiranai furi o suru, "giả vờ không biết") |
| ような顔をする | Làm vẻ mặt như thể, chỉ qua nét mặt | (nani mo shiranai yō na kao o shite iru, "làm mặt như không biết gì") |
| ぶる | Ra vẻ, làm bộ một phẩm chất, thường mang ý chê | (ii ko buru, "làm bộ ngoan") |
| まねをする | Bắt chước động tác, giọng nói | (neko no mane o suru, "bắt chước con mèo") |
ふりをする và ような顔をする
ふりをする là cả một màn diễn: lời nói, hành động, thái độ. ような顔をする chỉ mô tả nét mặt người khác nhìn thấy, người nói thường đứng ngoài quan sát và có chút bực. Ví dụ: (kare wa nanigoto mo nakatta yō na kao o shite, seki ni modotta, "anh ta làm như không có chuyện gì, quay về chỗ ngồi"). Mẫu よう ở đây cùng gốc với よう trong bài có vẻ みたい, らしい, ようだ.
ふりをする và ぶる
ぶる gắn thẳng vào danh từ hoặc thân tính từ, tạo thành một động từ mới: (otona buru, "làm ra vẻ người lớn"), (eraburu, "lên mặt"). Từ này hầu như luôn dùng để chê, còn ふりをする thì trung tính hơn.
Lỗi người Việt hay mắc
- Quên な với tính từ な: 元気ふり là sai, phải là .
- Quên の với danh từ: 病気ふり là sai, phải là .
- Dùng 寝るふり khi muốn nói giả vờ đang ngủ: đổi sang (neta furi) hoặc (nete iru furi).
- Dùng 知るふり: 知る ít khi đứng một mình ở thể từ điển với nghĩa đang biết. Nói hoặc .
- Dùng ふりをする cho việc bắt chước: nhại giọng thầy giáo là (sensei no mane o suru), không phải 先生のふりをする (giả làm thầy giáo để lừa người khác).
Bài tập nhỏ
Chia từ trong ngoặc rồi ghép với ふりをする.
- (聞こえない)
- (余裕がある)
- (風邪)
- (勉強している)
- Sửa lỗi: 彼女は平気ふりをしていた。
Đáp án:
- (yobareta kedo, kikoenai furi o shita, "bị gọi nhưng tôi giả vờ không nghe thấy")
- (tesuto no mae na noni, yoyū ga aru furi o shite iru, "sắp thi mà cứ tỏ ra thong thả")
- (kaisha o yasumu tame ni, kaze no furi o shita, "giả cảm để nghỉ làm")
- (sensei ga kita node, benkyō shite iru furi o shita, "thầy đến nên giả vờ đang học")
- (kanojo wa heiki na furi o shite ita, "cô ấy tỏ ra như không sao"): 平気 là tính từ な nên cần な.
Câu hỏi thường gặp
ふりをする thuộc trình độ JLPT nào?
Mẫu này thường nằm trong danh sách ngữ pháp N3. Nó dễ nhớ vì cách nối giống hệt các mẫu đứng sau danh từ như つもり, ため.
Có thể bỏ を trong ふりをする không?
Trong hội thoại thân mật, người Nhật hay nói (furi suru). Khi viết hoặc nói lịch sự, giữ nguyên を.
ふり còn nghĩa nào khác không?
Có. 振り còn là danh từ chỉ động tác, dáng vẻ, như (hito no furi mite waga furi naose, "nhìn người mà sửa mình"). Trong mẫu ngữ pháp này, bạn chỉ cần nhớ nghĩa giả vờ.
Nói giả vờ với người lớn tuổi có cần đổi mẫu không?
Không cần đổi mẫu, chỉ chia する theo mức lịch sự: (kizukanai furi o shimashita, "tôi đã giả vờ không để ý"). Nói về hành động của người trên thì tránh dùng, vì câu mang ý họ đang lừa.