Ngữ pháp ことになる (koto ni naru) trong tiếng Nhật: được quyết định, thành ra
Nội dung bài viết
ことになる (koto ni naru) nói rằng một việc đã được quyết định hoặc tự thành ra như vậy, người nói không đứng ra tự quyết. Công thức: động từ thể từ điển hoặc thể ない + ことになる. Báo tin thì dùng quá khứ ことになりました, nói quy định thì dùng ことになっている. Ví dụ: (raigetsu kara Ōsaka ni tenkin suru koto ni narimashita, "Từ tháng sau tôi được chuyển công tác về Osaka"), (kaigi wa kin'yōbi ni yaru koto ni natta, "Cuộc họp đã chốt vào thứ sáu").
Bài này đi sâu vào riêng ことになる. Phần so sánh đầy đủ với ことにする nằm ở bài ngữ pháp quyết định ことにする, ことになる.
Bảng công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sẽ thành ra | V từ điển + ことになる | rốt cuộc sẽ phải làm lại | |
| Thành ra không | V ない + ことになる | thành ra không đi | |
| Đã được quyết định | V + ことになりました | (chúng tôi) sắp kết hôn | |
| Quy định, lịch đã định | V + ことになっている | theo quy định bắt đầu lúc 9 giờ | |
| Tức là, tính ra | câu thể thường + ということになる | như vậy là đỗ |
Cách ghép theo nhóm động từ
ことになる không làm động từ đổi gì thêm. Bạn chỉ cần thể từ điển hoặc thể ない, xem lại cách chia ở bài thể thường và thể lịch sự.
| Nhóm | Từ gốc | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | kaku | kaku koto ni naru | kakanai koto ni naru |
| Nhóm 1 | harau | harau koto ni naru | harawanai koto ni naru |
| Nhóm 2 | yameru | yameru koto ni naru | yamenai koto ni naru |
| Nhóm 3 | suru | suru koto ni naru | shinai koto ni naru |
| Nhóm 3 | kuru | kuru koto ni naru | konai koto ni naru |
Lịch sự thì chia なる ở cuối: ことになります, ことになりました, ことになっています.
5 cách dùng ことになる
1. Báo tin một quyết định: ことになりました
Đây là cách dùng gặp nhiều nhất. Người Nhật báo chuyện chuyển việc, nghỉ việc, kết hôn bằng ことになりました, kể cả khi chính họ góp phần quyết định. Câu nghe khiêm tốn, như thể sự việc đã được sắp xếp xong.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| watashitachi, kekkon suru koto ni narimashita | Chúng mình sắp cưới rồi. | |
| kongetsumatsu de taishoku suru koto ni narimashita | Tôi sẽ nghỉ việc vào cuối tháng này. | |
| raishū kara atarashii purojekuto o tantō suru koto ni narimashita | Từ tuần sau tôi phụ trách dự án mới. | |
| shutchō wa chūshi suru koto ni natta | Chuyến công tác bị huỷ rồi. |
2. Quy định, việc đã sắp xếp: ことになっている
ことになっている mô tả trạng thái "đã có quyết định từ trước và vẫn đang áp dụng". Nó dùng cho nội quy công ty, luật lệ nơi công cộng, hoặc lịch hẹn đã chốt.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kaisha de wa, maiasa kuji ni chōrei o suru koto ni natte imasu | Ở công ty này, sáng nào cũng họp đầu giờ lúc 9 giờ. | |
| toshokan de wa, nomimono o mochikomanai koto ni natte imasu | Theo quy định không mang đồ uống vào thư viện. | |
| yasumu toki wa, mae no hi made ni renraku suru koto ni natte imasu | Muốn nghỉ thì phải báo trước một ngày. | |
| ashita, Tanaka-san to au koto ni natte iru | Mai tôi đã hẹn gặp anh Tanaka. |
Dạng phủ định ないことになっている là cách nói "cấm" mềm hơn てはいけない, hay thấy trên thông báo và trong lời nhân viên giải thích.
3. Hệ quả: "rồi sẽ thành ra…"
Ghép với と, ば hoặc このままだと, ことになる báo trước một kết quả, thường là kết quả không mong muốn.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono mama da to, mō ichido yarinaosu koto ni narimasu yo | Cứ thế này thì sẽ phải làm lại từ đầu đấy. | |
| ima saboru to, ato de komaru koto ni naru | Giờ mà lười thì sau sẽ khổ. | |
| kare ni iwanakereba, watashi ga hitori de yaru koto ni naru | Không nói với anh ấy thì tôi sẽ phải làm một mình. |
Câu cảm thán quen thuộc (taihen na koto ni natta, "Có chuyện lớn rồi") có cấu trúc khác: こと ở đây là danh từ "chuyện", đi sau tính từ.
4. ということになる: tức là, tính ra là
Thêm という vào trước để rút ra kết luận từ những gì vừa nói. Trước という dùng câu thể thường, danh từ đứng trần được.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ichinichi sanjikan nara, isshūkan de nijūichijikan benkyō shita to iu koto ni narimasu | Mỗi ngày 3 tiếng thì một tuần là học 21 tiếng. | |
| dare mo hantai shinai nara, kono an de kimari to iu koto ni narimasu ne | Không ai phản đối thì coi như chốt phương án này nhé. | |
| kekkyoku, watashi ga zenbu harau to iu koto ni natta | Rốt cuộc thành ra tôi trả hết. |
5. Giải thích quy trình với khách: ことになっております
Ở quầy lễ tân hay cửa hàng Nhật, bạn sẽ nghe ということになります hoặc ことになっております mỗi khi nhân viên báo một quy định như giờ trả phòng trước 11 giờ hay hạn đăng ký. Câu nghe như đang nói về quy định chung, không phải ý riêng của người nói. おります là dạng khiêm nhường của います.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| oshiharai wa genkin nomi to iu koto ni narimasu | Quý khách vui lòng chỉ thanh toán bằng tiền mặt. | |
| mōshikomi wa ashita made to iu koto ni natte orimasu | Hạn đăng ký là đến hết ngày mai ạ. | |
| chekkuauto wa jūichiji made ni onegai suru koto ni natte orimasu | Chúng tôi xin quý khách trả phòng trước 11 giờ. |
Ví dụ nơi công sở
Nếu bạn đi làm ở công ty Nhật, ことになる xuất hiện gần như mỗi tuần trong email và buổi họp:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| raigetsu kara, Yamada-san ga kono chīmu ni hairu koto ni narimashita | Từ tháng sau chị Yamada sẽ vào nhóm mình. | |
| shimekiri ga isshūkan nobiru koto ni narimashita | Hạn chót được lùi thêm một tuần. | |
| kōtsūhi wa kaisha ga harau koto ni natte imasu | Tiền đi lại do công ty trả. | |
| atarashii shisutemu wa shigatsu kara tsukau koto ni narimasu | Hệ thống mới sẽ dùng từ tháng 4. | |
| kaigi no shiryō wa zenjitsu ni okuru koto ni natte imasu | Tài liệu họp phải gửi trước một ngày. |
So với ことにする
| ことにする | ことになる | |
|---|---|---|
| Ai quyết | Chính người nói | Người khác, tổ chức, hoặc hoàn cảnh |
| Báo tin | nihon ni ryūgaku suru koto ni shimashita (tôi đã quyết đi du học Nhật) | nihon ni ryūgaku suru koto ni narimashita (tôi sẽ đi du học Nhật, nghe khiêm tốn) |
| Dạng ている | maiasa hashiru koto ni shite imasu (thói quen tự đặt) | maiasa sōji o suru koto ni natte imasu (quy định chung) |
ことになる cũng dễ bị nhầm với ようになる. ようになる nói về thay đổi khả năng hay thói quen ("đã biết làm", "dần dần làm"), xem bài ようにする và ようになる.
Lỗi người Việt hay mắc
- ✗ 行きますことになりました → ✓ (iku koto ni narimashita). Trước こと dùng thể thường, không dùng thể ます.
- ✗ 日本語が話せることになりました → ✓ (nihongo ga hanaseru yō ni narimashita). Nói "đã nói được" là thay đổi khả năng, phải dùng ようになる.
- ✗ 毎日日記を書くことになっています (khi muốn nói thói quen riêng) → ✓ (mainichi nikki o kaku koto ni shite imasu). Quy tắc tự mình đặt ra thì dùng ことにしている.
- ✗ 会議は金曜日ことになりました → ✓ (kaigi wa kin'yōbi ni narimashita). Danh từ không đứng ngay trước こと; dùng N + になる hoặc N + ということになる.
- ✗ Báo tin bị công ty điều đi công tác bằng 出張することにしました → ✓ (shutchō suru koto ni narimashita). Dùng ことにしました nghe như bạn tự ý đi.
Bài tập nhỏ
- (Công ty quyết định) 来月、ベトナムに出張する(ことにしました/ことになりました)。
- (Nội quy ký túc xá) 夜十一時までに帰る(ことにしている/ことになっている)。
- (Tự đặt cho mình) 寝る前にスマホを見ない(ことにしている/ことになっている)。
- 一時間に十ページ読めば、五時間で五十ページ読んだ(ということになる/ようになる)。
- (Luyện ba tháng, giờ đã nói được) やっと日本語が話せる(ようになった/ことになった)。
Đáp án:
- Quyết định từ phía công ty.
- (yoru jūichiji made ni kaeru koto ni natte iru) Quy định chung.
- (neru mae ni sumaho o minai koto ni shite iru) Thói quen tự đặt.
- (ichijikan ni juppēji yomeba, gojikan de gojuppēji yonda to iu koto ni naru) Kết luận rút ra từ phép tính.
- (yatto nihongo ga hanaseru yō ni natta) Thay đổi khả năng.
Câu hỏi thường gặp
ことになる và ことになっている khác nhau thế nào?
ことになった báo rằng quyết định vừa có. ことになっている nói quyết định đó đã có từ trước và vẫn đang áp dụng, giống một quy định hoặc lịch cố định.
Tự mình quyết mà vẫn nói ことになりました có được không?
Được, và rất phổ biến. Người Nhật dùng cách này để giảm cảm giác "tôi tự quyết", nhất là khi báo tin với cấp trên hoặc khách hàng. Với bạn thân, ことにした cũng tự nhiên.
ことになる học ở trình độ nào?
Các sách luyện thi thường xếp ことにする và ことになる vào khoảng N4. Dạng ということになる và ことになっております gặp nhiều hơn ở trình độ trung cấp và trong môi trường công sở.
Có thể dùng ことになる để nói về dự định của mình không?
Dự định do mình tự đặt ra thì dùng つもり hoặc ことにする, xem bài dự định つもり. ことになる hợp hơn khi kế hoạch đã được chốt cùng người khác.