
Ngữ pháp すぎる (sugiru) trong tiếng Nhật: cách nói "quá"
Nội dung bài viết
Ngữ pháp すぎる (sugiru) nghĩa là "quá, quá mức", thường kèm ý chê: vượt mức nên gây phiền. Công thức: động từ bỏ ます + すぎる, tính từ い bỏ い + すぎる, tính từ な bỏ な + すぎる. Ví dụ: (kinō wa tabesugimashita, "hôm qua tôi ăn quá nhiều"), (kono kutsu wa takasugimasu, "đôi giày này đắt quá"). Phần dưới có bảng ghép theo từng loại từ, dạng danh từ すぎ, cách nói khen kiểu giới trẻ và các lỗi người Việt hay mắc.
Bảng công thức
| Loại từ | Cách ghép | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Động từ | V bỏ ます + すぎる | uống quá nhiều | |
| Tính từ い | bỏ い + すぎる | lạnh quá | |
| Tính từ い đặc biệt | いい → よすぎる | tốt quá mức | |
| Tính từ な | bỏ な + すぎる | yên tĩnh quá | |
| Danh từ (dạng すぎ) | V bỏ ます + すぎ | sự ăn quá nhiều | |
| Phủ định ない | な + さ + すぎる | thiếu tự tin quá |
Bản thân すぎる là động từ nhóm 2 (đuôi る), nên chia y như : (sugimasu), (sugita), (sugite), (suginai). Nếu bạn chưa vững gốc ます, xem lại bài thể ます trước.
Cách ghép với động từ
Lấy động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm すぎる. Quy tắc này dùng chung cho cả ba nhóm động từ, kể cả する và くる.
| Từ gốc | Thể ます | Ghép すぎる | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| tabesugiru | ăn quá nhiều | |||
| nomisugiru | uống quá nhiều | |||
| hatarakisugiru | làm việc quá sức | |||
| nesugiru | ngủ quá nhiều | |||
| tsukaisugiru | dùng quá nhiều | |||
| iisugiru | nói quá lời | |||
| shisugiru | làm quá mức | |||
| benkyō shisugiru | học quá sức | |||
| kangaesugiru | nghĩ quá nhiều |
Câu ví dụ:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| gēmu o shisugite, me ga itai desu | Chơi game nhiều quá nên đau mắt. | |
| kangaesuginaide kudasai | Đừng nghĩ nhiều quá. | |
| kongetsu wa okane o tsukaisugimashita | Tháng này tôi tiêu tiền quá tay. | |
| sore wa iisugi da yo | Nói vậy là quá lời rồi đấy. |
Cách ghép với tính từ い và な
Tính từ い bỏ い cuối rồi thêm すぎる. Tính từ な thì dùng phần gốc, không có な. Nếu bạn hay lẫn hai loại tính từ, bài tính từ い và な có bảng phân loại.
| Tính từ | Ghép すぎる | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| takasugiru | đắt quá, cao quá | ||
| muzukashisugiru | khó quá | ||
| karasugiru | cay quá | ||
| sukunasugiru | ít quá | ||
| yosugiru | tốt quá, tốt đến mức đáng ngờ | ||
| kakkoyosugiru | ngầu quá | ||
| shizukasugiru | yên tĩnh quá | ||
| fukuzatsusugiru | phức tạp quá | ||
| hadesugiru | loè loẹt quá | ||
| majimesugiru | nghiêm túc quá |
Hai chỗ cần nhớ. Thứ nhất, いい đổi thành よ trước khi ghép, giống khi chia quá khứ よかった. Thứ hai, và tuy kết thúc bằng ない nhưng là tính từ thường, chỉ bỏ い: , (abunasugiru, "nguy hiểm quá").
Với ない: thêm さ trước すぎる
Khi muốn nói "không có, không làm" ở mức quá đáng, ない đổi thành なさ rồi mới thêm すぎる. Đây là cách nói phổ biến trong hội thoại.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| jikan ga nasasugiru | Thiếu thời gian quá. | |
| kare wa jishin ga nasasugiru | Anh ấy thiếu tự tin quá. | |
| yasai o tabenasasugi desu | Bạn ăn rau ít quá. |
Dạng động từ phủ định + なさすぎ như 食べなさすぎ là văn nói. Khi viết trang trọng, người Nhật thường đổi sang cách khác như (yasai o motto tabeta hō ga ii desu, "nên ăn thêm rau").
Danh từ すぎ: 食べすぎ, 飲みすぎ
Bỏ る của すぎる, bạn có danh từ chỉ "việc làm quá mức". Dạng này rất hay gặp trên bao bì thuốc, biển cảnh báo và trong lời khuyên của bác sĩ.
| Danh từ | Cách đọc | Ví dụ | Nghĩa câu |
|---|---|---|---|
| tabesugi | Hãy chú ý đừng ăn quá nhiều. | ||
| nomisugi | Uống quá nhiều có hại cho sức khoẻ. | ||
| hatarakisugi | Làm việc quá sức nên bị ngã quỵ. | ||
| iisugi | Tôi nói hơi quá lời. |
Chữ 過ぎ còn đứng sau giờ và tuổi với nghĩa "hơn, quá": (sanji sugi, "hơn ba giờ"), (yonjū sugi, "ngoài bốn mươi"). Nghĩa này trung tính, không có ý chê.
Các cách dùng すぎる trong câu
1. Nói điều không ổn vì vượt mức
Đây là nghĩa gốc. Người nói thấy mức độ đó gây bất tiện hoặc hậu quả xấu: (kono heya wa semasugimasu, "phòng này chật quá").
2. すぎて + kết quả
Thể て của すぎる nối với hậu quả, thường là việc không làm được. Mẫu này giống cách nêu lý do trong bài ので và から, nhưng gọn hơn.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| takasugite kaemasen | Đắt quá nên không mua nổi. | |
| nemusugite nani mo dekinai | Buồn ngủ quá, chẳng làm được gì. | |
| mondai ga muzukashisugite, zenzen wakarimasen deshita | Bài khó quá, tôi chẳng hiểu gì. |
3. すぎないように: khuyên đừng làm quá
Ghép với ように để nhắc nhở. Cách nói này mềm hơn mệnh lệnh: (nomisuginai yō ni shite kudasai, "cố đừng uống quá nhiều nhé"). Xem thêm về ように trong bài ようにする và ようになる.
4. Khen bằng すぎる trong văn nói
Giới trẻ Nhật dùng すぎる để khen, nghĩa gần với "xịn quá trời", "đẹp muốn xỉu". Ý chê biến mất, chỉ còn nhấn mạnh cảm xúc.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kēki, oishisugiru | Bánh này ngon quá trời! | |
| kono neko, kawaisugiru | Con mèo này dễ thương muốn xỉu. | |
| kyō no senpai, kakkoyosugi | Hôm nay anh ấy ngầu quá. |
Cách này hợp với bạn bè, mạng xã hội. Khi khen người trên hoặc khách hàng, dùng hoặc an toàn hơn, vì người lớn tuổi có thể vẫn hiểu すぎる theo nghĩa "quá mức".
Phân biệt すぎる với とても và あまり
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| とても + tính từ | rất | Chỉ mô tả mức độ, không kèm ý chê. | |
| tính từ + すぎる | quá mức | Vượt ngưỡng chấp nhận, thường kéo theo hậu quả. | |
| あまり + phủ định | không ... lắm | Giảm nhẹ, dùng với câu phủ định. | |
| あまりに(も) ... すぎる | quá đỗi | Nhấn mạnh thêm, hay gặp trong văn viết và tin tức. |
Cách thử nhanh: nếu bạn nói được "... đến mức không chịu nổi" hay "... nên không làm được" thì dùng すぎる. Nếu chỉ muốn tả "rất", dùng とても.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dịch "đẹp quá!" thành きれいすぎる. Chữ "quá" trong tiếng Việt thường là lời khen. Muốn khen lịch sự, nói . Dùng きれいすぎる với người lạ dễ nghe như ý "đẹp đến mức bất thường".
- Giữ い khi ghép: viết 高いすぎる là sai, đúng là .
- Giữ な với tính từ な: 静かなすぎる là sai, đúng là .
- Ghép いいすぎる khi muốn nói "tốt quá": nghe giống (nói quá lời). Muốn nói tốt quá, dùng .
- Thêm さ với 少ない: 少なさすぎる là sai, vì 少ない là tính từ thường. Chỉ ない đứng riêng (không có) và ない của động từ phủ định mới thêm さ.
- Chia sai thì: すぎる nhóm 2 nên quá khứ là , không phải すぎった.
Nhớ nhanh
- Động từ: bỏ ます + すぎる. Tính từ い: bỏ い. Tính từ な: bỏ な.
- いい thành よすぎる, ない thành なさすぎる.
- すぎて + hậu quả; すぎないように + lời khuyên.
- Bỏ る thành danh từ: 食べすぎ, 飲みすぎ.
- Khen bằng すぎる chỉ dùng với bạn bè.
Bài tập nhỏ
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc + すぎる.
- このラーメンは(しょっぱい)ます。
- 昨日、お酒を(飲む)て、頭が痛いです。
- この説明は(複雑)て、わかりません。
- この値段は(いい)て、ちょっと怪しいです。
- 彼はやる気が(ない)ます。
- Mì này mặn quá.
- Hôm qua uống rượu quá chén nên đau đầu.
- Lời giải thích này phức tạp quá, tôi không hiểu.
- Giá này tốt quá, hơi đáng ngờ.
- Anh ấy chẳng có chút hăng hái nào.
Câu hỏi thường gặp
すぎる có viết bằng kanji không?
Có, kanji là . Khi đứng sau động từ hay tính từ, sách và báo thường viết bằng hiragana すぎる. Khi là động từ độc lập nghĩa "trôi qua, đi quá", hay viết kanji: (jikan ga sugiru, "thời gian trôi qua").
すぎる đi với danh từ được không?
Trong văn nói có những câu như ("trẻ con quá"), nhưng đây là cách nói tự do, sách ngữ pháp thường không dạy. Người mới học nên dùng với động từ và tính từ, còn danh từ thì dùng dạng すぎ như 食べすぎ.
すぎる học ở trình độ nào?
Mẫu này nằm trong phạm vi N4 ở hầu hết giáo trình. Bạn có thể xem tổng thể các mẫu cần nắm ở bài JLPT N4 cần học gì.