Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp すぎる (sugiru) trong tiếng Nhật: cách nói "quá"
Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp すぎる (sugiru) trong tiếng Nhật: cách nói "quá"

Admin
7 phút đọc24 lượt xem
Nội dung bài viết

Ngữ pháp すぎる (sugiru) nghĩa là "quá, quá mức", thường kèm ý chê: vượt mức nên gây phiền. Công thức: động từ bỏ ます + すぎる, tính từ い bỏ い + すぎる, tính từ な bỏ な + すぎる. Ví dụ: (kinō wa tabesugimashita, "hôm qua tôi ăn quá nhiều"), (kono kutsu wa takasugimasu, "đôi giày này đắt quá"). Phần dưới có bảng ghép theo từng loại từ, dạng danh từ すぎ, cách nói khen kiểu giới trẻ và các lỗi người Việt hay mắc.

Bảng công thức

Loại từCách ghépVí dụNghĩa
Động từV bỏ ます + すぎるuống quá nhiều
Tính từ いbỏ い + すぎるlạnh quá
Tính từ い đặc biệtいい → よすぎるtốt quá mức
Tính từ なbỏ な + すぎるyên tĩnh quá
Danh từ (dạng すぎ)V bỏ ます + すぎsự ăn quá nhiều
Phủ định ないな + さ + すぎるthiếu tự tin quá

Bản thân すぎる là động từ nhóm 2 (đuôi る), nên chia y như : (sugimasu), (sugita), (sugite), (suginai). Nếu bạn chưa vững gốc ます, xem lại bài thể ます trước.

Cách ghép với động từ

Lấy động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm すぎる. Quy tắc này dùng chung cho cả ba nhóm động từ, kể cả する và くる.

Từ gốcThể ますGhép すぎるCách đọcNghĩa
tabesugiruăn quá nhiều
nomisugiruuống quá nhiều
hatarakisugirulàm việc quá sức
nesugirungủ quá nhiều
tsukaisugirudùng quá nhiều
iisugirunói quá lời
shisugirulàm quá mức
benkyō shisugiruhọc quá sức
kangaesugirunghĩ quá nhiều

Câu ví dụ:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
gēmu o shisugite, me ga itai desuChơi game nhiều quá nên đau mắt.
kangaesuginaide kudasaiĐừng nghĩ nhiều quá.
kongetsu wa okane o tsukaisugimashitaTháng này tôi tiêu tiền quá tay.
sore wa iisugi da yoNói vậy là quá lời rồi đấy.

Cách ghép với tính từ い và な

Tính từ い bỏ い cuối rồi thêm すぎる. Tính từ な thì dùng phần gốc, không có な. Nếu bạn hay lẫn hai loại tính từ, bài tính từ い và な có bảng phân loại.

Tính từGhép すぎるCách đọcNghĩa
takasugiruđắt quá, cao quá
muzukashisugirukhó quá
karasugirucay quá
sukunasugiruít quá
yosugirutốt quá, tốt đến mức đáng ngờ
kakkoyosugirungầu quá
shizukasugiruyên tĩnh quá
fukuzatsusugiruphức tạp quá
hadesugiruloè loẹt quá
majimesugirunghiêm túc quá

Hai chỗ cần nhớ. Thứ nhất, いい đổi thành よ trước khi ghép, giống khi chia quá khứ よかった. Thứ hai, và tuy kết thúc bằng ない nhưng là tính từ thường, chỉ bỏ い: , (abunasugiru, "nguy hiểm quá").

Với ない: thêm さ trước すぎる

Khi muốn nói "không có, không làm" ở mức quá đáng, ない đổi thành なさ rồi mới thêm すぎる. Đây là cách nói phổ biến trong hội thoại.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
jikan ga nasasugiruThiếu thời gian quá.
kare wa jishin ga nasasugiruAnh ấy thiếu tự tin quá.
yasai o tabenasasugi desuBạn ăn rau ít quá.

Dạng động từ phủ định + なさすぎ như 食べなさすぎ là văn nói. Khi viết trang trọng, người Nhật thường đổi sang cách khác như (yasai o motto tabeta hō ga ii desu, "nên ăn thêm rau").

Danh từ すぎ: 食べすぎ, 飲みすぎ

Bỏ る của すぎる, bạn có danh từ chỉ "việc làm quá mức". Dạng này rất hay gặp trên bao bì thuốc, biển cảnh báo và trong lời khuyên của bác sĩ.

Danh từCách đọcVí dụNghĩa câu
tabesugiHãy chú ý đừng ăn quá nhiều.
nomisugiUống quá nhiều có hại cho sức khoẻ.
hatarakisugiLàm việc quá sức nên bị ngã quỵ.
iisugiTôi nói hơi quá lời.

Chữ 過ぎ còn đứng sau giờ và tuổi với nghĩa "hơn, quá": (sanji sugi, "hơn ba giờ"), (yonjū sugi, "ngoài bốn mươi"). Nghĩa này trung tính, không có ý chê.

Các cách dùng すぎる trong câu

1. Nói điều không ổn vì vượt mức

Đây là nghĩa gốc. Người nói thấy mức độ đó gây bất tiện hoặc hậu quả xấu: (kono heya wa semasugimasu, "phòng này chật quá").

2. すぎて + kết quả

Thể て của すぎる nối với hậu quả, thường là việc không làm được. Mẫu này giống cách nêu lý do trong bài ので và から, nhưng gọn hơn.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
takasugite kaemasenĐắt quá nên không mua nổi.
nemusugite nani mo dekinaiBuồn ngủ quá, chẳng làm được gì.
mondai ga muzukashisugite, zenzen wakarimasen deshitaBài khó quá, tôi chẳng hiểu gì.

3. すぎないように: khuyên đừng làm quá

Ghép với ように để nhắc nhở. Cách nói này mềm hơn mệnh lệnh: (nomisuginai yō ni shite kudasai, "cố đừng uống quá nhiều nhé"). Xem thêm về ように trong bài ようにする và ようになる.

4. Khen bằng すぎる trong văn nói

Giới trẻ Nhật dùng すぎる để khen, nghĩa gần với "xịn quá trời", "đẹp muốn xỉu". Ý chê biến mất, chỉ còn nhấn mạnh cảm xúc.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
kono kēki, oishisugiruBánh này ngon quá trời!
kono neko, kawaisugiruCon mèo này dễ thương muốn xỉu.
kyō no senpai, kakkoyosugiHôm nay anh ấy ngầu quá.

Cách này hợp với bạn bè, mạng xã hội. Khi khen người trên hoặc khách hàng, dùng hoặc an toàn hơn, vì người lớn tuổi có thể vẫn hiểu すぎる theo nghĩa "quá mức".

Phân biệt すぎる với とても và あまり

MẫuNghĩaVí dụSắc thái
とても + tính từrấtChỉ mô tả mức độ, không kèm ý chê.
tính từ + すぎるquá mứcVượt ngưỡng chấp nhận, thường kéo theo hậu quả.
あまり + phủ địnhkhông ... lắmGiảm nhẹ, dùng với câu phủ định.
あまりに(も) ... すぎるquá đỗiNhấn mạnh thêm, hay gặp trong văn viết và tin tức.

Cách thử nhanh: nếu bạn nói được "... đến mức không chịu nổi" hay "... nên không làm được" thì dùng すぎる. Nếu chỉ muốn tả "rất", dùng とても.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Dịch "đẹp quá!" thành きれいすぎる. Chữ "quá" trong tiếng Việt thường là lời khen. Muốn khen lịch sự, nói . Dùng きれいすぎる với người lạ dễ nghe như ý "đẹp đến mức bất thường".
  • Giữ い khi ghép: viết 高いすぎる là sai, đúng là .
  • Giữ な với tính từ な: 静かなすぎる là sai, đúng là .
  • Ghép いいすぎる khi muốn nói "tốt quá": nghe giống (nói quá lời). Muốn nói tốt quá, dùng .
  • Thêm さ với 少ない: 少なさすぎる là sai, vì 少ない là tính từ thường. Chỉ ない đứng riêng (không có) và ない của động từ phủ định mới thêm さ.
  • Chia sai thì: すぎる nhóm 2 nên quá khứ là , không phải すぎった.

Nhớ nhanh

  • Động từ: bỏ ます + すぎる. Tính từ い: bỏ い. Tính từ な: bỏ な.
  • いい thành よすぎる, ない thành なさすぎる.
  • すぎて + hậu quả; すぎないように + lời khuyên.
  • Bỏ る thành danh từ: 食べすぎ, 飲みすぎ.
  • Khen bằng すぎる chỉ dùng với bạn bè.

Bài tập nhỏ

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc + すぎる.

  1. このラーメンは(しょっぱい)ます。
  2. 昨日、お酒を(飲む)て、頭が痛いです。
  3. この説明は(複雑)て、わかりません。
  4. この値段は(いい)て、ちょっと怪しいです。
  5. 彼はやる気が(ない)ます。
Đáp án:
  1. Mì này mặn quá.
  2. Hôm qua uống rượu quá chén nên đau đầu.
  3. Lời giải thích này phức tạp quá, tôi không hiểu.
  4. Giá này tốt quá, hơi đáng ngờ.
  5. Anh ấy chẳng có chút hăng hái nào.

Câu hỏi thường gặp

すぎる có viết bằng kanji không?

Có, kanji là . Khi đứng sau động từ hay tính từ, sách và báo thường viết bằng hiragana すぎる. Khi là động từ độc lập nghĩa "trôi qua, đi quá", hay viết kanji: (jikan ga sugiru, "thời gian trôi qua").

すぎる đi với danh từ được không?

Trong văn nói có những câu như ("trẻ con quá"), nhưng đây là cách nói tự do, sách ngữ pháp thường không dạy. Người mới học nên dùng với động từ và tính từ, còn danh từ thì dùng dạng すぎ như 食べすぎ.

すぎる học ở trình độ nào?

Mẫu này nằm trong phạm vi N4 ở hầu hết giáo trình. Bạn có thể xem tổng thể các mẫu cần nắm ở bài JLPT N4 cần học gì.