Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp ついでに trong tiếng Nhật: cách nói “nhân tiện”

Admin
7 phút đọc15 lượt xem
Nội dung bài viết

ついでに (tsuide ni) nghĩa là "nhân tiện, tiện thể": đang làm việc chính A thì tận dụng dịp đó làm thêm việc phụ B. Công thức: V thể từ điển / V た + ついでに hoặc N の + ついでに. Ví dụ: (kaimono ni iku tsuide ni, yūbinkyoku ni yorimasu, nhân tiện đi chợ, tôi ghé bưu điện). (sanpo no tsuide ni, pan o katte kimashita, tiện đi dạo, tôi mua bánh mì về).

Mẫu này thuộc trình độ N3. Điểm cần nhớ: việc đứng trước ついでに là việc chính, có mục đích riêng. Việc đứng sau là việc phụ, chỉ làm vì tiện đường.

Bảng công thức

DạngCấu trúcVí dụNghĩa
Động từ thể từ điểnV る + ついでに (eki ni iku tsuide ni)nhân tiện đi ra ga
Động từ quá khứV た + ついでに (Tōkyō ni kita tsuide ni)nhân tiện đã lên Tokyo
Danh từ chỉ hành độngN の + ついでに (shutchō no tsuide ni)nhân chuyến công tác
Đứng đầu câuついでに、+ câu (tsuide ni, kore mo aratte)tiện thể giặt luôn cái này
Danh từ ついでついでがある (tsuide ga attara)nếu có dịp tiện

Cách ghép với động từ và danh từ

V る ついでに và V た ついでに

Chọn thể từ điển hay thể た theo thứ tự thời gian. Nếu việc phụ B làm trước khi việc chính xong, hoặc trên đường đi, dùng thể từ điển. Nếu B làm sau khi A đã xảy ra (đã tới nơi, đã ra ngoài), dùng thể た.

  • (kaisha ni iku tsuide ni, kurīninguten ni fuku o dashimasu, trên đường đi làm, tôi gửi quần áo ở tiệm giặt).
  • (Ōsaka ni kita tsuide ni, tomodachi ni aimashita, nhân tiện đã tới Osaka, tôi gặp bạn).
  • (konbini ni itta tsuide ni, zasshi o mite kita, ra cửa hàng tiện lợi rồi thì tiện xem tạp chí luôn).

Nếu chưa chắc cách đổi sang thể た, xem bài thể た trong tiếng Nhật.

N の ついでに

Danh từ đứng trước phải là danh từ chỉ một hoạt động có thể "tiện thể" được, như 買い物, 散歩, 出張, 旅行, 掃除. Danh từ chỉ đồ vật hay nơi chốn thì không dùng được.

Danh từVí dụCách đọcNghĩa
買い物kaimono no tsuide ninhân tiện đi mua sắm
散歩sanpo no tsuide nitiện đi dạo
出張shutchō no tsuide ninhân chuyến công tác
掃除sōji no tsuide nitiện lúc dọn dẹp
帰省kisei no tsuide ninhân dịp về quê

Chữ の ở đây nối danh từ với ついで như mọi danh từ khác, bạn có thể ôn lại ở bài trợ từ の.

Các cách dùng ついでに

1. Nói việc mình làm luôn

(heya o sōji suru tsuide ni, mado mo fukimashita, nhân tiện dọn phòng, tôi lau cả cửa sổ). Chữ も sau việc phụ rất hay đi kèm, vì nó mang ý "cả cái này nữa".

2. Nhờ người khác làm giúp khi họ tiện đường

Đây là cách dùng gặp nhiều nhất trong đời sống. Khi ai đó sắp ra ngoài, bạn nhờ họ làm thêm một việc nhỏ:

  • (konbini iku no? tsuide ni gyūnyū mo katte kite, đi cửa hàng tiện lợi à? Mua luôn sữa giúp mình nhé).
  • (dekakeru tsuide ni, kono tegami o dashite moraemasu ka, nhân tiện anh ra ngoài, gửi giúp tôi lá thư này được không?).
  • (tsuide no toki de ii node, shiryō o kaeshite kudasai, lúc nào tiện thì trả tôi tài liệu là được).

Câu cuối rất lịch sự, vì nó nói rõ người kia không cần đi riêng một chuyến. Các mẫu nhờ vả khác có trong bài nhờ vả với てくれませんか.

3. ついでに đứng đầu câu

Khi việc chính đã rõ trong ngữ cảnh, ついでに đứng một mình ở đầu câu như một trạng từ: (tsuide ni, gomi mo dashite oite, tiện thể đổ rác luôn nhé). Ở cửa hàng, nhân viên hay mời: (tsuide ni kochira mo ikaga desu ka, quý khách lấy thêm món này luôn không ạ?).

4. ついでに言うと: nói thêm một ý

(tsuide ni iu to) nghĩa là "nói luôn thì", dùng khi bổ sung một thông tin liên quan cho trọn. Ví dụ: (kono mise wa yasui. tsuide ni iu to, eki kara mo chikai, quán này rẻ, mà nói luôn là nó còn gần ga).

Phân biệt ついでに với mẫu gần nghĩa

MẫuÝ chínhVí dụ
ついでにA là việc chính, B tiện làm thêm
ながらhai việc diễn ra cùng lúc
がてらvừa A vừa tiện B, văn viết hơn, N2
ところでchuyển sang chủ đề khác

Với ながら, hai hành động chồng lên nhau trong cùng một lúc: nghe nhạc trong khi chạy. Với ついでに, hai việc có thể nối tiếp nhau và việc phụ chỉ được làm vì đã có dịp. Bài ながら: vừa làm vừa làm có thêm ví dụ để so.

がてら gần nghĩa với ついでに nhất nhưng thường đi với danh từ hoặc gốc ます của động từ di chuyển, và mang chút sắc thái văn viết. Người học N3 chỉ cần nhận ra nó khi đọc.

Lỗi người Việt hay mắc

Dùng ついでに cho "nhân tiện" chuyển chủ đề

Tiếng Việt nói "nhân tiện, mai bạn rảnh không?" để đổi sang chuyện khác. Tiếng Nhật dùng (tokorode) cho việc này. Nói ついでに ở đây làm người nghe chờ một việc phụ đi kèm việc trước.

Đảo việc chính và việc phụ

Câu "nhân tiện mua sữa, tôi ghé bưu điện" mà việc thật sự quan trọng là gửi thư sẽ nghe lạ. Hãy đặt việc có mục đích chính ở trước ついでに: (yūbinkyoku ni iku tsuide ni, gyūnyū o kaimashita).

Gắn ついでに vào danh từ không phải hành động

nghe không tự nhiên vì ga là nơi chốn. Hãy biến thành hành động: .

Quên chữ の sau danh từ

Viết 散歩ついでに cũng gặp trong văn nói rất thân mật, nhưng khi học và đi thi, hãy giữ cho chắc.

Bài tập

Chọn dạng đúng hoặc điền ついでに vào chỗ trống.

  1. 図書館に本を返す(____)、新しい本を借りた。
  2. 旅行(の / Ø)ついでに、おばの家に寄った。
  3. 京都に(来る / 来た)ついでに、お寺を見に行きました。
  4. 「スーパーに行ってくるね。」「じゃあ、____卵も買ってきて。」
  5. 「この映画、面白いよ。____、明日は暇?」 (chuyển chủ đề, chọn ついでに hay ところで)

Đáp án:

  1. ついでに: (toshokan ni hon o kaesu tsuide ni, atarashii hon o karita, nhân tiện trả sách thư viện, tôi mượn sách mới).
  2. の: (ryokō no tsuide ni, oba no ie ni yotta, nhân chuyến du lịch, tôi ghé nhà dì).
  3. 来た: (Kyōto ni kita tsuide ni, otera o mi ni ikimashita), vì đã tới Kyoto rồi mới đi chùa.
  4. ついでに: (jā, tsuide ni tamago mo katte kite, vậy mua luôn trứng nhé).
  5. ところで: (tokorode, ashita wa hima), vì câu chuyển sang chủ đề khác.

Câu hỏi thường gặp

ついでに nghĩa là gì?

ついでに nghĩa là "nhân tiện, tiện thể". Nó cho biết việc phía sau được làm thêm vì đã có dịp làm việc phía trước.

ついでに thuộc trình độ JLPT nào?

Mẫu Vついでに và Nのついでに thường được xếp vào N3. Cách dùng ついでに đứng đầu câu thì người học gặp sớm hơn qua hội thoại hằng ngày.

ついでに viết bằng chữ Hán thế nào?

Có thể viết , nhưng chữ Hán này hiếm gặp. Sách báo và tin nhắn gần như luôn viết bằng hiragana ついでに.

ついでに và がてら khác nhau thế nào?

Nghĩa gần nhau. ついでに dùng rộng rãi trong văn nói. がてら trang trọng, văn viết hơn và thường thuộc phạm vi N2.