Ngữ pháp やすい, にくい (yasui, nikui): dễ làm, khó làm và phân biệt にくい với づらい
Nội dung bài viết
Muốn nói "dễ làm" hay "khó làm" trong tiếng Nhật, bạn lấy động từ thể ます bỏ ます rồi thêm やすい (yasui, dễ) hoặc にくい (nikui, khó). Từ mới tạo ra là một tính từ い, chia y như hay . Ví dụ: (kono pen wa kaki yasui desu, "Cây bút này dễ viết") và (kono ji wa chiisakute yomi nikui desu, "Chữ này nhỏ nên khó đọc").
Ngoài nghĩa dễ, khó thao tác, やすい còn có nghĩa "dễ bị, hay xảy ra" (dễ vỡ, dễ cảm), にくい có nghĩa "khó xảy ra" (khó cháy, khó vỡ). Gần nghĩa với にくい còn có , nhưng hai mẫu này không thay nhau được trong mọi câu. Phần cuối bài giải thích chỗ khác nhau.
Bảng công thức
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Dễ làm | V-ます bỏ ます + やすい | (tsukai yasui) | dễ dùng |
| Khó làm | V-ます bỏ ます + にくい | (tsukai nikui) | khó dùng |
| Khó làm (chủ quan) | V-ます bỏ ます + づらい | (ii zurai) | khó nói ra, ngại nói |
| Dễ xảy ra | V-ます bỏ ます + やすい | (koware yasui) | dễ hỏng, dễ vỡ |
| Khó xảy ra | V-ます bỏ ます + にくい | (moe nikui) | khó cháy |
Chữ やすい ở đây viết Hán tự là , khác với (rẻ) dù đọc giống nhau. Khi gắn sau động từ, người Nhật gần như luôn viết bằng hiragana. にくい viết Hán tự là , cũng hiếm khi dùng trong mẫu này.
Cách ghép theo từng nhóm động từ
Bước duy nhất cần làm là đưa động từ về thể ます rồi bỏ đuôi ます. Nếu chưa chắc cách chia, xem lại bài thể ます và 3 nhóm động từ.
| Động từ gốc | Nhóm | Thể ます | + やすい | + にくい |
|---|---|---|---|---|
| (kaku, viết) | 1 | (kaki yasui) | (kaki nikui) | |
| (yomu, đọc) | 1 | (yomi yasui) | (yomi nikui) | |
| (hanasu, nói) | 1 | (hanashi yasui) | (hanashi nikui) | |
| (wakaru, hiểu) | 1 | (wakari yasui) | (wakari nikui) | |
| (aruku, đi bộ) | 1 | (aruki yasui) | (aruki nikui) | |
| (taberu, ăn) | 2 | (tabe yasui) | (tabe nikui) | |
| (oboeru, nhớ) | 2 | (oboe yasui) | (oboe nikui) | |
| (miru, nhìn) | 2 | (mi yasui) | (mi nikui) | |
| (suru, làm) | 3 | (shi yasui) | (shi nikui) | |
| (kuru, đến) | 3 | (kimasu) | (ki yasui) | (ki nikui) |
Động từ dạng danh từ + する cũng ghép bình thường: (benkyō shi yasui, dễ học), (unten shi nikui, khó lái).
Chia やすい, にくい như tính từ い
Vì đuôi là い, bạn chia theo đúng quy tắc của tính từ い. Bảng dưới lấy (dễ hiểu) làm mẫu.
| Dạng | Cách chia | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | 〜やすい(です) | (wakari yasui desu) | dễ hiểu |
| Phủ định | 〜やすくない(です) | (wakari yasuku nai desu) | không dễ hiểu |
| Quá khứ | 〜やすかった(です) | (wakari yasukatta desu) | đã dễ hiểu |
| Nối câu | 〜やすくて | (wakari yasukute) | dễ hiểu và… |
| Bổ nghĩa danh từ | 〜やすい + N | (wakari yasui setsumei) | lời giải thích dễ hiểu |
| Thành trạng từ | 〜やすく + V | (wakari yasuku hanasu) | nói một cách dễ hiểu |
Dạng trạng từ rất hay dùng khi nhờ ai đó: (mō sukoshi wakari yasuku setsumei shite kudasai, "Xin giải thích dễ hiểu hơn một chút").
Nghĩa 1: dễ làm, khó làm (đồ vật và chữ viết)
Đây là nghĩa gặp nhiều nhất. Chủ ngữ thường là đồ vật, nơi chốn hay chữ viết, đi với trợ từ は hoặc が. Người làm hành động (người viết, người đọc) thường không được nói ra.
Đồ vật, nơi chốn
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| kono kutsu wa karukute aruki yasui desu | Đôi giày này nhẹ nên dễ đi. | |
| kono hasami wa tsukai nikui desu | Cái kéo này khó dùng. | |
| kono machi wa shizuka de sumi yasui desu | Thị trấn này yên tĩnh nên dễ sống. | |
| kono pan wa yawarakakute tabe yasui desu | Bánh mì này mềm nên dễ ăn. | |
| kono kusuri wa nigakute nomi nikui desu | Thuốc này đắng nên khó uống. | |
| saka ga ōi michi wa jitensha de hashiri nikui desu | Đường nhiều dốc thì khó đạp xe. |
Chữ viết, cách giải thích
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| sensei no ji wa totemo yomi yasui desu | Chữ của thầy rất dễ đọc. | |
| kono kanji wa kakusū ga ōkute oboe nikui desu | Chữ Hán này nhiều nét nên khó nhớ. | |
| tategaki no bunshō wa mada yomi nikui desu | Tôi vẫn thấy văn bản viết dọc khó đọc. | |
| kono kyōkasho wa setsumei ga wakari yasui desu | Cuốn sách này giải thích dễ hiểu. | |
| kono nōto wa kami ga usukute kaki nikui desu | Quyển vở này giấy mỏng nên khó viết. |
Chữ Hán nhiều nét có khó nhớ hay không còn tùy cách học. Nếu bạn đang vật lộn với phần này, bài kanji là gì và cách học có gợi ý cách chia nhỏ chữ theo bộ.
Nghĩa 2: dễ xảy ra, khó xảy ra
Khi đi với động từ không có chủ ý (vỡ, hỏng, cháy, ốm, béo), やすい nghĩa là "dễ bị, có xu hướng", にくい nghĩa là "khó bị". Nghĩa này hay gặp trong nhãn sản phẩm, quảng cáo và lời khuyên sức khoẻ.
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| garasu no koppu wa ware yasui desu | Cốc thuỷ tinh dễ vỡ. | |
| kono koppu wa ware nikui sozai de dekite imasu | Cái cốc này làm bằng chất liệu khó vỡ. | |
| fuyu wa kaze o hiki yasui desu | Mùa đông dễ bị cảm. | |
| yoru osoku taberu to futori yasui desu | Ăn khuya thì dễ béo. | |
| kono fuku wa shiwa ni nari nikui desu | Bộ quần áo này khó bị nhăn. | |
| ame no hi wa michi ga suberi yasui desu | Ngày mưa đường dễ trơn. |
Chủ ngữ cũng có thể là người, khi nói về tính cách: (kare wa okori yasui hito desu, "Anh ấy là người dễ nổi nóng").
Phân biệt にくい và づらい
Cả hai đều dịch là "khó làm". Khác biệt nằm ở ai thấy khó và vì sao.
| にくい | づらい | |
|---|---|---|
| Bản chất | khó vì đặc điểm của vật, nhận xét khách quan | khó vì người làm thấy vướng, mệt, ngại, đau |
| Động từ không chủ ý | dùng được: (khó cháy) | không dùng: không nói 燃えづらい |
| Cảm xúc, tâm lý | dùng được nhưng nhẹ hơn | rất tự nhiên: (ngại nói) |
| Gốc từ | từ 難い (khó) | từ (cay đắng, khổ sở) |
| Câu | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| gamen ga kurakute mi zurai desu | Màn hình tối quá, tôi nhìn mỏi mắt. | |
| kono ji wa katachi ga nite ite miwake nikui desu | Mấy chữ này hình dạng giống nhau nên khó phân biệt. | |
| ashi ga itakute aruki zurai desu | Chân tôi đau nên đi lại khó khăn. | |
| kono michi wa ishi ga ōkute aruki nikui desu | Con đường này nhiều đá nên khó đi. | |
| senpai ni wa hontō no koto ga ii zurai desu | Tôi ngại nói thật với đàn anh. |
Hai câu "khó đi" ở trên cho thấy rõ cách chọn. Đường nhiều đá là đặc điểm của con đường, nên dùng にくい. Chân đau là vấn đề của người đi, nên dùng づらい. Ở trình độ N2 bạn còn gặp (gatai), mang nghĩa "khó mà làm được" về mặt tâm lý, văn viết: (shinji gatai, khó tin).
Lỗi người Việt hay mắc
- Gắn やすい vào thể từ điển. Sai: 分かるやすい, 食べるにくい. Đúng: , . Luôn đi từ thể ます.
- Nhầm やすい với 安い. là "rẻ". Khi đứng một mình, やすい gần như luôn được hiểu là "rẻ", nên đừng nói やすいです để chỉ "dễ". Muốn nói một việc dễ, dùng (kantan desu) hoặc (yasashii desu).
- Dùng にくい thay cho 難しい trong mọi câu. "Bài thi khó" là , không phải 試験はにくい. にくい chỉ gắn sau động từ.
- Dùng づらい cho hiện tượng tự nhiên. Sai: この紙は燃えづらい. Đúng: Giấy không có cảm giác "khổ sở", nên không dùng づらい.
- Đặt người làm sai trợ từ. Khi cần nói ai thấy dễ, dùng hoặc : (kono apuri wa kodomo ni wa tsukai nikui desu, ứng dụng này khó dùng với trẻ con).
Bài tập nhỏ
Chọn やすい, にくい hoặc づらい và chia động từ trong ngoặc cho đúng.
- このペンは (書く) ___ です。(dễ viết)
- この薬は苦くて (飲む) ___ です。
- このコップは丈夫で (割れる) ___ です。(khó vỡ)
- 歯が痛くて、ご飯が (食べる) ___ です。
- 先生の説明はいつも (分かる) ___ です。
Đáp án
- (kaki yasui)
- (nomi nikui). Thuốc đắng là đặc điểm của thuốc. Nếu bạn muốn nhấn vào cảm giác khổ sở của mình thì 飲みづらい cũng tự nhiên.
- (ware nikui). 割れる là động từ không chủ ý nên không dùng づらい.
- (tabe zurai). Khó ăn vì người ăn bị đau răng. 食べにくい cũng chấp nhận được nhưng づらい sát nghĩa hơn.
- (wakari yasui)
Câu hỏi thường gặp
やすい và にくい là ngữ pháp N mấy?
Thường được dạy ở trình độ N4, ngay sau khi học thể ます và tính từ い. づらい và がたい xuất hiện nhiều hơn ở N3, N2.
Có thể nói 読みにくくないです không?
Về ngữ pháp thì đúng, nghĩa là "không khó đọc". Câu này hay dùng khi bạn muốn phản bác ý người khác: người ta nghĩ khó đọc, bạn bảo không khó. Nếu chỉ muốn khen, nói thẳng sẽ tự nhiên hơn.
やすい có gắn được sau tính từ không?
Không. やすい, にくい, づらい chỉ gắn sau động từ ở dạng bỏ ます. Với tính từ, bạn dùng mẫu khác, ví dụ ngữ pháp すぎる để nói "quá".
Khi nào dùng 易しい thay cho やすい?
(yasashii) là tính từ đứng riêng, nghĩa là "dễ", dùng cho bài tập, câu hỏi, nội dung: (bài dễ). やすい thì phải gắn sau động từ để nói một hành động dễ thực hiện.