Câu kiêm ngữ 让, 叫 trong tiếng Trung: cách nói "bảo ai làm gì"
Bài nói rõ chỗ khác giữa 叫 và 让, vị trí của 了 trong câu và có bài tập.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
Kinh nghiệm học ngoại ngữ qua phim, bài hát và những cách nhớ từ vựng lâu hơn.
Hiển thị 10 trong 1172 bài viết
Bài nói rõ chỗ khác giữa 叫 và 让, vị trí của 了 trong câu và có bài tập.
Người Việt hay dùng 或者 trong câu hỏi lựa chọn, đây là lỗi rất phổ biến. Bài có thêm các cách nói “hoặc” khác.
たところ là vừa xong ngay lúc nói, còn たばかり là "mới đây" theo cảm nhận của người nói, có khi đã vài ngày.
Chữ "chưa" trong tiếng Việt không phải lúc nào cũng dịch được bằng 적이 없다. Bài chỉ ra chỗ người Việt hay nhầm và so với 아/어 본 적이 있다.
Câu sai khiến tiếng Hàn có hai lối: dùng cụm 게 하다, 게 만들다 hoặc dùng động từ sai khiến riêng. Bài so hai lối này và có bài tập.
Hai mẫu chỉ khác する và なる, nhưng một bên là chủ động cố gắng, một bên là kết quả thay đổi.
Có thể hiểu đơn giản: 了 báo tin một việc đã xảy ra, còn 是…的 dùng khi hỏi hoặc nói thêm chi tiết về việc đó.
でしょう là "chắc là", khá chắc chắn, còn かもしれない là "có thể", chỉ đoán chừng.
Bốn mẫu này đều dịch là "để", nhưng mỗi mẫu có giới hạn riêng. Bài chỉ ra những giới hạn đó để bạn chọn đúng mẫu.
Chọn 갈 때 hay 갔을 때 tuỳ vào việc hành động đã xong hay chưa. Bài cũng liệt kê các lỗi hay gặp khi dùng 때.