
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "làm rõ": 121 câu
- 101
What happened?
/wʌt ˈhæpənd?/
Đã có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy dấu vết của một sự việc vừa xảy ra. Bạn hỏi gì?
You arrive and see traces of something that has just occurred.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc đã xảy ra. Khác "What's going on?" (hỏi tình hình đang diễn ra).A13.167 lần - 102
Why not?
/waɪ nɑːt?/
Sao lại không?
Tình huốngNgười ta từ chối một đề nghị mà bạn thấy chẳng có lý do gì. Bạn hỏi gì?
Someone turns down a suggestion and you see no reason for it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi lý do từ chối, hoặc NHẬN LỜI vui vẻ ("Sure, why not?"). Ngữ cảnh quyết định.A11.803 lần - 103
Who is it?
/huː ɪz ɪt?/
Ai đấy?
Tình huốngCó tiếng gõ cửa và bạn chưa mở. Bạn hỏi gì?
There is a knock at the door and you have not opened it yet.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi chưa nhìn thấy người — gõ cửa, điện thoại lạ. Nhìn thấy rồi thì hỏi "Who are you?" (hơi cộc).A1459 lần - 104
Wait a second.
/weɪt ə ˈsekənd./
Đợi một giây.
Tình huốngBạn cần người kia dừng lại trong chốc lát. Bạn nói gì?
You need the other person to pause for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hold on", "Hang on", "Just a moment". Bốn cách nói gần như thay nhau được.A1322 lần - 105
I don't know.
/aɪ doʊnt noʊ./
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp gì?
You are asked something you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc bốn trong kho (178 lần). Nói nhanh nghe thành "I dunno" — nghe thì phải hiểu, viết thì đừng viết vậy.A19.266 lần - 106
Probably.
/ˈprɑːbəˌbliː./
Chắc là vậy.
Tình huốngBạn nghiêng về khả năng có nhưng chưa chắc. Bạn đáp một tiếng thế nào?
You lean towards yes but are not certain.
Người bản xứ dùng thế nàoMức chắc chắn cao hơn "maybe". Thang: definitely > probably > maybe > probably not > definitely not.A2309 lần - 107
Not yet.
/nɑːt jet./
Chưa.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xong chưa, mà bạn vẫn đang làm. Bạn đáp gì?
You are asked if you have finished but you are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là sẽ xong, chỉ chưa phải bây giờ. Đáp trống "No" thì nghe như sẽ không bao giờ xong.A11.217 lần - 108
Just a moment.
/dʒʌst ə ˈmoʊmənt./
Đợi một lát.
Tình huốngBạn cần vài giây trước khi tiếp người kia. Bạn nói gì?
You need a few seconds before attending to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Wait" — dùng được với khách hàng. Trong dịch vụ Âu Mỹ đây là câu chuẩn.A144 lần - 109
What if I am wrong?
/wʌt ɪf aɪ æm rɔːŋ?/
Nhỡ tôi sai thì sao?
Tình huốngBạn sắp quyết một việc lớn và còn lo. Bạn nói ra nỗi lo thế nào?
You are about to make a big decision and are still anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra nỗi lo là cách mời người khác trấn an hoặc cùng kiểm tra lại. Rất hữu ích trước quyết định lớn.B1 - 110
How did you find out?
/haʊ dɪd juː faɪnd aʊt?/
Sao bạn biết được?
Tình huốngNgười ta biết một chuyện bạn tưởng chỉ mình biết. Bạn hỏi gì?
Someone knows something you thought only you knew.
Người bản xứ dùng thế nào"Find out" là biết được, phát hiện ra. Khác "know" — "know" là đã biết sẵn, "find out" là quá trình biết được.B130 lần - 111
You mean tomorrow?
/juː miːn təˈmɑːˌroʊ?/
Ý bạn là ngày mai à?
Tình huốngNgười ta nói một mốc thời gian mà bạn chưa chắc hiểu đúng. Bạn hỏi lại thế nào?
They mention a time and you are not sure you have it right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận lại bằng câu ngắn. Nhanh hơn "Do you mean tomorrow?" và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.A21 lần - 112
You mean it is cancelled?
/juː miːn ɪt ɪz ˈkænsəld?/
Ý bạn là bị huỷ à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin bất ngờ và muốn xác nhận đã hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
You have just heard surprising news and want to check you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa thể hiện bất ngờ. Rất hay dùng khi tin quá đột ngột để tin ngay.B1 - 113
What am I supposed to do?
/wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/
Tôi phải làm gì bây giờ?
Tình huốngBạn rơi vào thế bí không biết xử trí ra sao. Bạn hỏi gì?
You are stuck and do not know what course to take.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa tỏ ra bất lực. Giọng bực thì thành câu than, không phải câu hỏi thật.B1150 lần - 114
Would you like me to explain?
/wʊd juː laɪk miː tuː ɪkˈspleɪn?/
Bạn có muốn tôi giải thích không?
Tình huốngNgười ta trông lúng túng nhưng chưa hỏi. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone looks lost but has not asked for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác. Nó cho người ta cơ hội nhận giúp mà không phải thừa nhận là mình chưa hiểu.B11 lần - 115
Wait a minute.
/weɪt ə ˈmɪnət./
Khoan đã.
Tình huốngNgười ta đang nói tiếp mà bạn cần dừng lại một chút để nghĩ hoặc để hỏi. Bạn chặn thế nào?
They are moving on but you need a moment to think or to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"A minute" ở đây không phải một phút thật, chỉ là một chốc. Nói nhanh nghe như "Wait a minnit".A1856 lần - 116
What was that?
/wʌt wɑːz ðæt?/
Cái gì thế?
Tình huốngBạn vừa nghe một tiếng động lạ, hoặc nghe không rõ câu người ta nói. Bạn hỏi gì?
You heard a strange noise, or did not catch what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi về tiếng động, hoặc nhờ nhắc lại. Nhờ nhắc lại thì lên giọng cuối và nói nhẹ.A21.185 lần - 117
What do you want?
/wʌt duː juː wɑːnt?/
Bạn muốn gì?
Tình huốngNgười ta tới tìm bạn mà chưa nói rõ mục đích. Bạn hỏi gì?
Someone comes to you without saying what for.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này DỄ THÀNH GẮT. Với người lạ hoặc khách hàng phải mềm đi: "What can I do for you?"A11.824 lần - 118
Where is he?
/wer ɪz hiː?/
Anh ấy đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn mà không thấy người cần gặp. Bạn hỏi ai đó thế nào?
You arrive at the meeting point and the person is not there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung cơ bản nhất để hỏi vị trí. Đổi đại từ là ra cả loạt câu: "Where is she / it / my bag?"A11.078 lần - 119
What for?
/wʌt fɔːr?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười ta bảo bạn làm một việc mà bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi lại thế nào?
You are asked to do something and do not see the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "What is it for?". Hỏi mục đích chứ không phải nguyên nhân — hỏi nguyên nhân thì dùng "Why?"A2323 lần - 120
I do not understand.
/aɪ duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa nắm được. Bạn nói thật thế nào?
They finish explaining and you still have not got it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất của người mới học. Nói ra tốt hơn gật đầu giả vờ — người ta sẽ giải thích lại theo cách khác.A136 lần - 121
What is happening?
/wʌt ɪz ˈhæpənɪŋ?/
Đang có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh lộn xộn mà chưa hiểu đầu đuôi. Bạn hỏi gì?
You walk into the middle of a commotion and have no idea what is going on.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc ĐANG diễn ra. Việc đã xong rồi thì hỏi "What happened?" — người Việt hay nhầm hai câu này.A2153 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.