
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 16 câu
- 1
Please stop here.
/pliːz stɑːp hiːr./
Cho tôi xuống đây.
Tình huốngBạn nhận ra chỗ cần tới đang ở ngay bên phải, xe vẫn đang chạy. Bạn nói gì với tài xế?
You spot the place you need on the right while the car is still moving.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ, tài xế cần nghe gấp. Thêm chỗ cụ thể thì "Right here is fine" hoặc "Just past the lights".A11 lần - 2
Go straight and turn left at the corner.
/ɡoʊ streɪt ənd tɜːrn left æt ðə ˈkɔːrnər./
Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc đường.
Tình huốngMột khách du lịch hỏi đường bạn, và chỗ đó chỉ cách hai bước rẽ. Bạn chỉ họ thế nào?
A tourist asks you for directions and the place is just two turns away.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bạn NGHE nhiều hơn nói. Học để nhận ra ba mốc hay gặp: "straight" (thẳng), "at the corner" (ở góc), "at the lights" (ở đèn giao thông).A2 - 3
It's just around the corner.
/ɪts dʒʌst ərˈaʊnd ðə ˈkɔːrnər./
Ngay góc đường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi một địa chỉ rất gần, gần tới mức không cần chỉ đường dài dòng. Bạn nói gì?
Someone asks for a place so close that a long set of directions would be silly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là rất gần, đi bộ một phút. Đừng hiểu đen thành "vòng qua góc đường" — nó là thành ngữ chỉ khoảng cách ngắn.A24 lần - 4
Let's move on to the next point.
/lets muːv ɑːn tuː ðə nekst pɔɪnt./
Chuyển sang mục tiếp theo nhé.
Tình huốngCuộc họp đang sa đà vào một chuyện đã bàn xong. Bạn kéo mọi người đi tiếp. Bạn nói gì?
The meeting is stuck on something already settled and you want to move the group along.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều phối cuộc họp. "Move on to" luôn có "to". Nhẹ hơn: "Shall we move on?" — hỏi ý cả nhóm trước.B1 - 5
You can't miss it.
/juː kænt mɪs ɪt./
Không thể đi lạc được đâu.
Tình huốngBạn vừa chỉ đường tới một chỗ rất dễ nhận ra. Bạn trấn an người hỏi thế nào?
You have just given directions to a place that is impossible to walk past.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết quen thuộc khi chỉ đường ở Âu Mỹ — nghĩa là "to lắm, thấy ngay". Nghe câu này thì đừng lo, chỗ đó dễ tìm.A27 lần - 6
It's not far.
/ɪts nɑːt fɑːr./
Không xa đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi đường và có vẻ ngại vì tưởng phải đi lâu. Bạn trấn an thế nào?
Someone asks for directions and looks put off, thinking it will be a long way.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ thường nói thêm thời gian ngay sau: "It's not far — about five minutes."A120 lần - 7
Let's park that for now.
/lets pɑːrk ðæt fɔːr naʊ./
Chuyện đó để lại đã.
Tình huốngCuộc họp lạc sang một chủ đề đáng bàn nhưng không phải lúc này. Bạn gác lại thế nào?
The meeting has drifted onto something worth discussing but not now.
Người bản xứ dùng thế nào"Park" ở đây là gác lại để bàn sau — tiếng lóng công sở rất hay gặp. Nó lịch sự hơn "Let's not talk about that."B1 - 8
So, to sum up…
/soʊ, tuː sʌm ʌp…/
Vậy, tóm lại là…
Tình huốngCuộc họp sắp hết giờ và bạn muốn chốt những điểm chính. Bạn mở đầu thế nào?
The meeting is running out of time and you want to draw the main points together.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp kết thúc. Cùng nhóm: "In short", "Long story short" (thân mật hơn).B1 - 9
Dinner's ready.
/ˈdɪnərz ˈredi./
Cơm chín rồi.
Tình huốngBạn nấu xong và gọi cả nhà ra ăn. Bạn nói gì?
You have finished cooking and are calling everyone to the table.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Dinner is ready". Cùng mẫu: "Lunch is ready", "Breakfast is ready" — câu gọi ăn cơm chuẩn.A131 lần - 10
It's on your left.
/ɪts ɑːn jɔːr left./
Nó ở bên trái bạn.
Tình huốngBạn chỉ đường và chỗ cần tới nằm bên trái đường đi. Bạn nói gì?
You are giving directions and the place is on the left of their route.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "on your left/right" chứ không "in the left". Người nghe định hướng theo chính họ, không theo bạn.A1 - 11
It's about ten minutes on foot.
/ɪts əˈbaʊt ten ˈmɪnəts ɑːn fʊt./
Đi bộ chừng mười phút.
Tình huốngNgười ta hỏi xa không, và bạn trả lời bằng thời gian đi bộ. Bạn nói gì?
They ask if it is far and you answer with walking time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ trả lời khoảng cách bằng THỜI GIAN chứ không bằng ki-lô-mét. "On foot" là đi bộ — không nói "by foot".A2 - 12
You'll see it on the right.
/juːl siː ɪt ɑːn ðə raɪt./
Bạn sẽ thấy nó bên phải.
Tình huốngBạn chỉ đường và muốn trấn an là họ sẽ nhận ra chỗ đó. Bạn nói gì?
You are giving directions and want to reassure them they will spot it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tương lai cho việc sẽ xảy ra khi họ đi tới. Hay đi kèm "You can't miss it" ở cuối.A2 - 13
It is right next to the station.
/ɪt ɪz raɪt nekst tuː ðə ˈsteɪʃən./
Nó ngay cạnh nhà ga.
Tình huốngBạn chỉ vị trí một chỗ dựa vào một mốc dễ nhận. Bạn nói gì?
You locate a place by reference to an obvious landmark.
Người bản xứ dùng thế nào"Right" trước giới từ nghĩa là "ngay", nhấn mạnh sát cạnh. Cùng nhóm: "right in front of", "right behind".A2 - 14
Let us focus on the solution.
/let ʌs ˈfoʊkəs ɑːn ðə səˈluːʃən./
Mình tập trung tìm cách giải quyết đi.
Tình huốngCả nhóm đang mải truy ai sai thay vì sửa. Bạn kéo mọi người về thế nào?
The group is busy assigning blame instead of fixing the problem.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển cuộc họp từ truy trách nhiệm sang giải quyết. Câu này rất được coi trọng ở công sở Âu Mỹ.B1 - 15
Let us get started.
/let ʌs ɡet ˈstɑːrtɪd./
Bắt đầu thôi.
Tình huốngMọi người đã sẵn sàng và tới giờ làm việc. Bạn mở đầu thế nào?
Everyone is ready and it is time to begin.
Người bản xứ dùng thế nào"Get started" là bắt đầu bắt tay vào. Câu mở đầu cuộc họp rất hay gặp.A2 - 16
There are a few things to discuss.
/ðer ɑːr ə fjuː θɪŋz tuː dɪˈskʌs./
Có vài việc cần bàn.
Tình huốngBạn mở đầu cuộc họp và muốn báo trước có nhiều mục. Bạn nói gì?
You are opening a meeting and want to flag that there are several items.
Người bản xứ dùng thế nào"There are" cho số nhiều, "there is" cho số ít. Người Việt hay quên đổi vì tiếng Việt không chia.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp