Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "nhà hàng": 65 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    A table for two, please.

    /ə ˈteɪbəl fɔːr tuː, pliːz./

    Cho tôi bàn hai người.

    Tình huống

    Bạn và một người nữa vừa bước vào quán, nhân viên ra đón ở cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay ở cửa, không cần chào hỏi vòng vo. Nhân viên hay hỏi lại "Do you have a reservation?" — chuẩn bị sẵn câu trả lời.
    A1
  2. 2

    Could we see the menu, please?

    /kʊd wiː siː ðə ˈmenju, pliːz?/

    Cho chúng tôi xem thực đơn được không?

    Tình huống

    Vừa ngồi xuống bàn, trên bàn chưa có gì để biết quán bán những món nào. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán đưa thực đơn ngay nên ít khi phải hỏi. Nếu quán dùng mã QR thì câu hay dùng hơn là "Is there a paper menu?".
    A2
  3. 3

    I'd like the grilled chicken.

    /aɪd laɪk ðə ɡrɪld ˈtʃɪkən./

    Cho tôi món gà nướng.

    Tình huống

    Nhân viên đứng cạnh bàn, bút sẵn trong tay, và bạn đã chọn xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi món lịch sự và an toàn nhất. Người Mỹ hay nói "Can I get the…", người Anh "Can I have the…". Đừng nói "I want" — nghe như ra lệnh.
    A1
  4. 4

    What do you recommend?

    /wʌt duː juː ˌrekəˈmend?/

    Bạn gợi ý món nào?

    Tình huống

    Bạn nhìn thực đơn toàn tên lạ, không biết chọn gì, nhân viên thì rành quán. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này luôn được nhân viên đón nhận, và thường ra món ngon nhất quán. Hỏi hẹp hơn thì "What's good here?" hoặc "What's your most popular dish?".
    A28 lần
  5. 5

    What's in this dish?

    /wʌts ɪn ðɪs dɪʃ?/

    Món này gồm những gì?

    Tình huống

    Một món trong thực đơn nghe hấp dẫn nhưng bạn không biết nó nấu bằng gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Nếu lý do là dị ứng thì nói thẳng lý do luôn — bếp sẽ cẩn thận hơn hẳn so với khi chỉ hỏi cho biết.
    A2
  6. 6

    I'm allergic to peanuts.

    /aɪm əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Trước khi gọi món, bạn phải báo một thứ mà nếu ăn nhầm là đi bệnh viện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ đây là câu được xử lý rất nghiêm túc, không phải lời kén ăn. Nói TRƯỚC khi gọi món, và nói với người ghi món chứ đừng nói với người bưng đồ.
    A25 lần
  7. 7

    I don't eat meat.

    /aɪ doʊnt iːt miːt./

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Nhân viên vừa giới thiệu ba món, cả ba đều có thịt. Bạn nói cho họ biết để đổi hướng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói trung tính. "I'm vegetarian" gọn hơn nhưng phải chắc nghĩa: vegetarian còn ăn trứng sữa, vegan thì không ăn gì từ động vật.
    A14 lần
  8. 8

    Could I have some water, please?

    /kʊd aɪ hæv sʌm ˈwɔːtər, pliːz?/

    Cho tôi xin ít nước được không?

    Tình huống

    Ly của bạn cạn từ nãy, nhân viên vừa đi ngang qua bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nước lọc thường miễn phí — muốn thế thì nói rõ "tap water", nếu không họ mang nước đóng chai tính tiền.
    A11 lần
  9. 9

    This is not what I ordered.

    /ðɪs ɪz nɑːt wʌt aɪ ˈɔːrdərd./

    Đây không phải món tôi gọi.

    Tình huống

    Đĩa vừa bưng ra khác hẳn thứ bạn chọn. Bạn báo lại, giọng bình tĩnh chứ không gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói bình tĩnh, không cần xin lỗi trước. Người bản xứ coi đây là chuyện bình thường và quán sẽ đổi ngay, không ai mất mặt.
    A21 lần
  10. 10

    Could we get the bill, please?

    /kʊd wiː ɡet ðə bɪl, pliːz?/

    Cho chúng tôi thanh toán được không?

    Tình huống

    Ăn xong, mọi người đứng dậy được rồi, chỉ còn khâu cuối cùng ở quán. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "bill", người Mỹ nói "check". Ở Âu Mỹ nhân viên KHÔNG tự mang hoá đơn ra — phải chủ động gọi, không thì ngồi chờ mãi.
    A2
  11. 11

    Can we pay separately?

    /kæn wiː peɪ ˈsepərətli?/

    Chúng tôi trả riêng được không?

    Tình huống

    Cả nhóm ăn chung nhưng mỗi người muốn trả phần mình. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất bình thường ở Âu Mỹ. Cách khác: "Can we split the bill?" (chia đều) — khác với "separately" (mỗi người trả đúng phần mình).
    A2
  12. 12

    Can I take this to go?

    /kæn aɪ teɪk ðɪs tuː ɡoʊ?/

    Tôi mang về được không?

    Tình huống

    Còn nửa đĩa mà bạn phải đi, không muốn bỏ phí. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "to go", người Anh nói "takeaway". Xin hộp thì "Could I get a box?" hoặc ở Mỹ là "a to-go box".
    A2
  13. 13

    Do you have a table available tonight?

    /duː juː hæv ə ˈteɪbəl əˈveɪləbəl təˈnaɪt?/

    Tối nay bên bạn còn bàn không?

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng trước khi đi, chưa biết họ còn chỗ hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNếu quán còn chỗ họ sẽ hỏi ngay mấy người và mấy giờ — chuẩn bị sẵn hai thông tin đó để không lúng túng.
    A2
  14. 14

    Just a coffee, please.

    /dʒʌst ə ˈkɑːfi, pliːz./

    Cho tôi một cà phê thôi.

    Tình huống

    Vào quán chỉ định uống một thứ rồi đi, nhân viên đang chờ bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" báo là bạn chỉ gọi thế thôi, khỏi phải chờ. Ở Mỹ "coffee" mặc định là cà phê đen loãng, muốn kiểu khác thì phải gọi tên riêng (latte, americano).
    A12 lần
  15. 15

    For here or to go?

    /fɔːr hiːr ɔːr tuː ɡoʊ?/

    Dùng tại chỗ hay mang đi ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong đồ uống và bạn cần biết họ ngồi lại hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi bạn, không phải câu bạn hỏi họ. Học nó để nghe hiểu chứ không phải để nói — nghe hụt câu này là cả hàng phía sau phải chờ.
    A21 lần
  16. 16

    This is delicious.

    /ðɪs ɪz dɪˈlɪʃəs./

    Món này ngon quá.

    Tình huống

    Được mời tới nhà ăn cơm, món chủ nhà nấu rất vừa miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thêm chữ "food" — cả bàn đang ăn thì không ai nói ra chữ đó. Khen chủ nhà thì thêm: "Did you make this?"
    A126 lần
  17. 17

    Could we have the menu, please?

    /kʊd wiː hæv ðə ˈmenju, pliːz?/

    Cho chúng tôi xin thực đơn được không?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa yên vị, chưa ai biết quán có những món gì. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Could we see the menu" — hai cách nói thay nhau được. Đây chính là chỗ để nhận ra phần thay được nằm ở động từ.
    A2
  18. 18

    I'll have the same, please.

    /aɪl hæv ðə seɪm, pliːz./

    Cho tôi món giống vậy.

    Tình huống

    Người ngồi cùng vừa gọi món nghe rất hợp ý bạn, và bạn không muốn đọc lại thực đơn nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi giống người vừa gọi, khỏi đọc lại thực đơn. Rất hay dùng, nhất là khi tên món khó đọc.
    A2
  19. 19

    Could I get the bill, please?

    /kʊd aɪ ɡet ðə bɪl, pliːz?/

    Cho tôi xin hoá đơn thanh toán.

    Tình huống

    Bạn ăn một mình, đã xong và muốn trả tiền để đi. Bạn gọi nhân viên và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ đổi "bill" thành "check". Ra hiệu bằng tay kiểu ký tên trong không khí cũng được hiểu ở hầu hết nhà hàng phương Tây.
    A2
  20. 20

    Same here.

    /seɪm hiːr./

    Tôi cũng thế.

    Tình huống

    Cả nhóm đang gọi món, người trước bạn gọi thứ bạn cũng muốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng được cho cả câu khẳng định lẫn phủ định — an toàn hơn "Me too"/"Me neither" khi bạn chưa chắc.
    A258 lần
  21. 21

    Would you like some coffee?

    /wʊd juː laɪk sʌm ˈkɑːfi?/

    Bạn dùng cà phê nhé?

    Tình huống

    Khách vừa tới nhà hoặc tới văn phòng bạn. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn. Đáp lại: "Yes, please" hoặc "No, thank you" — người bản xứ gần như luôn kèm "please"/"thank you", thiếu là nghe cộc.
    A110 lần
  22. 22

    Do you want some?

    /duː juː wɑːnt sʌm?/

    Bạn ăn/uống chút không?

    Tình huống

    Bạn đang ăn gì đó và muốn mời người ngồi cạnh. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè. Với khách hoặc người lớn tuổi thì "Would you like some?" mới đúng mực.
    A117 lần
  23. 23

    Have you eaten yet?

    /hæv juː ˈiːtən jet?/

    Bạn ăn gì chưa?

    Tình huống

    Đã quá trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là bạn nghĩ việc đó lẽ ra đã xảy ra rồi. Khác văn hoá Việt — ở Âu Mỹ đây là câu rủ ăn, không phải câu chào.
    A21 lần
  24. 24

    Unfortunately, we are fully booked.

    /ənˈfɔːrtʃənətli, wiː ɑːr ˈfʊli bʊkt./

    Rất tiếc, chúng tôi hết chỗ rồi.

    Tình huống

    Bạn trực quầy và khách hỏi chỗ trống, nhưng đã kín. Bạn báo tin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Unfortunately" đứng đầu câu là cách báo tin xấu chuẩn mực trong dịch vụ. Trang trọng hơn "Sorry" — hợp khi nói với khách.
    B1
  25. 25

    Could I get another one, please?

    /kʊd aɪ ɡet əˈnʌðər wʌn, pliːz?/

    Cho tôi thêm một phần nữa?

    Tình huống

    Bạn uống hết ly đầu và muốn gọi thêm đúng thứ đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Another one" = thêm một cái nữa giống hệt. Muốn đổi món thì phải gọi tên món, "another" chỉ dùng cho thứ vừa dùng.
    A2
  26. 26

    Could you heat this up?

    /kʊd juː hiːt ðɪs ʌp?/

    Bạn hâm nóng giúp được không?

    Tình huống

    Món bưng ra đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Heat up" là cụm động từ, có thể tách: "heat it up". Đừng nói "make it hot" — nghe như đòi thêm ớt.
    A2
  27. 27

    This is cold.

    /ðɪs ɪz koʊld./

    Món này nguội rồi.

    Tình huống

    Đồ ăn bưng ra không còn nóng và bạn muốn báo, ngắn gọn thôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu sự việc chứ chưa đòi hỏi — người phục vụ sẽ tự đề nghị đổi. Ở Âu Mỹ nói thẳng như vậy là bình thường, không mất lịch sự.
    A16 lần
  28. 28

    We are ready to order.

    /wiː ɑːr ˈredi tuː ˈɔːrdər./

    Chúng tôi gọi món được rồi.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên đang đi ngang. Bạn gọi họ lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi trước "Are you ready to order?" — biết câu hỏi thì đáp được, và biết câu này thì chủ động gọi được.
    A2
  29. 29

    Could we have a few more minutes?

    /kʊd wiː hæv ə fjuː mɔːr ˈmɪnəts?/

    Cho chúng tôi thêm chút thời gian?

    Tình huống

    Nhân viên tới hỏi gọi món mà cả bàn chưa chọn xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này giữ nhân viên khỏi đứng chờ mà bạn không bị hối. Rút gọn thân mật: "Just a couple more minutes."
    A21 lần
  30. 30

    Is this seat free?

    /ɪz ðɪs siːt friː?/

    Chỗ này có ai ngồi chưa?

    Tình huống

    Quán đông, bạn thấy một ghế trống ở bàn chung. Bạn hỏi người ngồi cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Is this seat taken?" nhưng hỏi ngược chiều — "free" là còn trống, "taken" là đã có người. Cả hai đều chuẩn.
    A2
  31. 31

    It was delicious, thank you.

    /ɪt wɑːz dɪˈlɪʃəs, θæŋk juː./

    Ngon lắm, cảm ơn.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn khen trước khi rời quán. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì bữa ăn đã xong. Khen lúc đang ăn thì là "This is delicious."
    A1
  32. 32

    Keep the change.

    /kiːp ðə tʃeɪndʒ./

    Khỏi thối lại.

    Tình huống

    Bạn đưa tiền mặt và muốn để lại phần lẻ làm tiền boa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ tiền boa gần như bắt buộc (15–20%), ở Anh khoảng 10%, ở nhiều nước châu Âu thì tuỳ. Câu này chỉ dùng khi trả tiền mặt.
    A259 lần
  33. 33

    I'd like to book a table for four.

    /aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbəl fɔːr fɔːr./

    Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng để giữ chỗ trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "book", người Mỹ nói "make a reservation". Họ sẽ hỏi tên và giờ — chuẩn bị sẵn.
    A2
  34. 34

    Could you pass me the salt?

    /kʊd juː pæs miː ðə sɔːlt?/

    Bạn đưa giúp tôi lọ muối?

    Tình huống

    Bạn ngồi bàn ăn và thứ mình cần nằm ở đầu bàn kia. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Pass" là chuyền tay ở bàn ăn, không dùng "give" — "give me the salt" nghe như ra lệnh. Đây là mẫu bàn ăn cố định.
    A1
  35. 35

    Help yourself.

    /help jərˈself./

    Bạn cứ tự nhiên.

    Tình huống

    Khách tới nhà và bạn bày đồ ăn ra bàn. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "cứ lấy đi, đừng khách sáo". Không phải "tự giúp mình" — dịch từng chữ là hiểu lệch hẳn.
    A261 lần
  36. 36

    Would you like some more?

    /wʊd juː laɪk sʌm mɔːr?/

    Bạn dùng thêm chút nữa nhé?

    Tình huống

    Đĩa của khách đã vơi và bạn muốn mời thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời thêm lần hai. Khách từ chối thì đừng ép — ở Âu Mỹ ép ăn bị coi là làm khó, khác hẳn văn hoá Việt.
    A22 lần
  37. 37

    I'm full, thank you.

    /aɪm fʊl, θæŋk juː./

    Tôi no rồi, cảm ơn.

    Tình huống

    Chủ nhà mời thêm mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Full" là no. Đừng nói "I'm fed up" — cụm đó nghĩa là chán ngán, bực bội, hoàn toàn khác.
    A1
  38. 38

    I'm starving.

    /aɪm ˈstɑːrvɪŋ./

    Tôi đói lả rồi.

    Tình huống

    Quá bữa lâu và bạn muốn giục cả nhóm đi ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho vui, không phải đói thật tới mức nguy hiểm. Người bản xứ dùng liên tục — mạnh hơn "I'm hungry".
    A2126 lần
  39. 39

    Dinner's ready.

    /ˈdɪnərz ˈredi./

    Cơm chín rồi.

    Tình huống

    Bạn nấu xong và gọi cả nhà ra ăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Dinner is ready". Cùng mẫu: "Lunch is ready", "Breakfast is ready" — câu gọi ăn cơm chuẩn.
    A131 lần
  40. 40

    How would you like your steak?

    /haʊ wʊd juː laɪk jɔːr steɪk?/

    Bò của bạn muốn chín cỡ nào?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách vừa gọi bít tết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa mức hay dùng: "rare" (tái), "medium" (vừa), "well done" (chín kỹ). Người Việt hay bị hỏi câu này mà không biết đáp gì.
    B1
  41. 41

    Medium, please.

    /ˈmiːdiəm, pliːz./

    Chín vừa nhé.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn thịt chín cỡ nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ cộng "please" là đủ. Nếu không chắc thì "medium" là lựa chọn an toàn nhất.
    A2
  42. 42

    Anything to drink?

    /ˈeniˌθɪŋ tuː drɪŋk?/

    Bạn dùng đồ uống gì không?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên, khách đã gọi món ăn nhưng chưa gọi nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Would you like anything to drink?" — nhân viên nói nhanh nên hay bỏ phần đầu.
    A23 lần
  43. 43

    Just water, thanks.

    /dʒʌst ˈwɔːtər, θæŋks./

    Cho tôi nước lọc thôi.

    Tình huống

    Được hỏi đồ uống mà bạn không muốn gọi gì thêm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nói rõ "tap water" thì được nước miễn phí; nói trống có thể nhận nước đóng chai tính tiền.
    A1
  44. 44

    Is everything okay?

    /ɪz ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Mọi thứ ổn chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và ghé qua bàn giữa bữa để kiểm tra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên Âu Mỹ luôn hỏi câu này giữa bữa. Đáp "Yes, thank you" nếu ổn; đây là lúc để báo nếu có gì không vừa ý.
    A2455 lần
  45. 45

    Can I have the menu, please?

    /kæn aɪ hæv ðə ˈmenju, pliːz?/

    Cho tôi xin thực đơn?

    Tình huống

    Bạn ngồi một mình ở quán và chưa có thực đơn. Bạn gọi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Can I have your name" — ba chữ đầu cố định, phần sau thay tuỳ ý. Đây là điểm mấu chốt của khung.
    A1
  46. 46

    I'd like a coffee, please.

    /aɪd laɪk ə ˈkɑːfi, pliːz./

    Cho tôi một cà phê.

    Tình huống

    Tới lượt bạn gọi đồ ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được ở mọi quầy. "I want a coffee" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe như ra lệnh.
    A1
  47. 47

    Do you have any vegetarian dishes?

    /duː juː hæv ˈeni ˌvedʒəˈteˌriːən ˈdɪʃəz?/

    Ở đây có món chay không?

    Tình huống

    Bạn không ăn thịt và cần biết quán có gì cho mình. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "any" trong câu hỏi về số lượng chưa xác định. Hỏi sớm trước khi đọc hết thực đơn thì đỡ mất công.
    A2
  48. 48

    Is there a problem with my order?

    /ɪz ðer ə ˈprɑːbləm wɪð maɪ ˈɔːrdər?/

    Đơn của tôi có vấn đề gì à?

    Tình huống

    Món của bạn ra chậm hơn hẳn bàn bên. Bạn hỏi nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thay vì trách — nếu bếp quên thật thì họ sẽ xin lỗi và làm ngay. Cách khiếu nại nhẹ nhất.
    A2
  49. 49

    I'm afraid we are closed.

    /aɪm əˈfreɪd wiː ɑːr kloʊzd./

    E là chúng tôi đóng cửa rồi.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách tới sau giờ mở cửa. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" là đệm mềm cho tin xấu, không phải sợ hãi. Trong dịch vụ Âu Mỹ, gần như mọi tin xấu đều mở đầu bằng cụm này.
    B1
  50. 50

    I'm afraid that seat is taken.

    /aɪm əˈfreɪd ðæt siːt ɪz ˈteɪkən./

    E là ghế đó có người rồi.

    Tình huống

    Ai đó định ngồi vào chỗ bạn đang giữ cho người khác. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác hẳn. Cụm đệm này giúp câu từ chối không thành thô lỗ dù nội dung là "không được".
    B1
  51. 51

    Let's split the bill.

    /lets splɪt ðə bɪl./

    Mình chia đôi hoá đơn nhé.

    Tình huống

    Ăn xong và cả nhóm muốn mỗi người trả một phần. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Split the bill" là chia đều; "pay separately" là mỗi người trả đúng phần mình. Ở Âu Mỹ chia đều là mặc định giữa bạn bè.
    A2
  52. 52

    How long is the wait?

    /haʊ lɔːŋ ɪz ðə weɪt?/

    Phải chờ bao lâu?

    Tình huống

    Quán đông và bạn cần biết có đáng chờ không. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"The wait" là danh từ — thời gian phải chờ. Câu này rất hay dùng ở nhà hàng đông khách và phòng khám.
    A2
  53. 53

    Have you ever tried Vietnamese food?

    /hæv juː ˈevər traɪd viˌetnɑːˈmiːs fuːd?/

    Bạn từng ăn món Việt chưa?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người nước ngoài đi ăn món quê mình. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh ẩm thực. Nếu họ chưa thì đây là lời mời sẵn: "You should try it sometime."
    B1
  54. 54

    What kind of food do you like?

    /wʌt kaɪnd ʌv fuːd duː juː laɪk?/

    Bạn thích món kiểu gì?

    Tình huống

    Bạn định chọn quán và muốn biết khẩu vị của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện ăn uống. Hỏi trước khi chọn quán thì không ai phải ăn thứ mình không thích.
    A22 lần
  55. 55

    What is the local speciality?

    /wʌt ɪz ðə ˈloʊkəl ˌspeʃiˈælɪti?/

    Đặc sản ở đây là gì?

    Tình huống

    Bạn tới một vùng mới và muốn ăn thứ chỉ vùng này có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "specialty". Hỏi câu này ở quán địa phương thì hầu như luôn được giới thiệu món ngon nhất.
    B1
  56. 56

    Is it spicy?

    /ɪz ɪt ˈspaɪsi?/

    Món này có cay không?

    Tình huống

    Bạn không ăn được cay và món trông đáng ngờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay ở mỗi nước khác nhau rất xa — "not spicy" ở Thái Lan vẫn có thể rất cay với người Âu. Hỏi kèm "How spicy?"
    A1
  57. 57

    Where do the locals eat?

    /wer duː ðə ˈloʊkəlz iːt?/

    Người địa phương hay ăn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn tránh quán dành cho khách du lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này thường ra quán rẻ hơn và ngon hơn. "Locals" là dân bản địa — hỏi lễ tân hay tài xế taxi đều được.
    B1
  58. 58

    Could I have the bill separately?

    /kʊd aɪ hæv ðə bɪl ˈsepərətli?/

    Cho tôi tính riêng phần của tôi?

    Tình huống

    Bạn đi ăn cùng nhóm nhưng muốn trả riêng phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay lúc GỌI MÓN thì nhân viên ghi riêng từ đầu, đỡ rắc rối lúc tính tiền.
    B1
  59. 59

    Is service included?

    /ɪz ˈsɜːrvəs ˌɪnˈkluːdəd?/

    Đã tính phí phục vụ chưa?

    Tình huống

    Bạn cầm hoá đơn và không biết có phải boa thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu phí phục vụ thường đã gộp; ở Mỹ thì gần như không bao giờ. Hỏi câu này tránh boa hai lần hoặc quên boa.
    B1
  60. 60

    Could you recommend a good restaurant?

    /kʊd juː ˌrekəˈmend ə ɡʊd ˈrestərˌɑːnt?/

    Bạn giới thiệu quán ăn ngon được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi lễ tân về chỗ ăn tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ tầm giá và món muốn ăn thì gợi ý mới trúng: "…somewhere not too expensive, local food."
    B1
  61. 61

    It's on me.

    /ɪts ɑːn miː./

    Để tôi trả.

    Tình huống

    Bạn muốn mời và trả tiền cho cả bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ "on me" là tôi bao. Cùng nghĩa: "My treat", "This one's on me". Ở Âu Mỹ, người mời thường là người trả.
    B146 lần
  62. 62

    Can we go halves?

    /kæn wiː ɡoʊ hævz?/

    Mình chia đôi nhé?

    Tình huống

    Hai người ăn chung và bạn đề nghị mỗi người một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "go halves", người Mỹ nói "go Dutch" hoặc "split it". Giữa bạn bè ở Âu Mỹ đây là mặc định.
    B1
  63. 63

    It gets very busy at lunchtime.

    /ɪt ɡets ˈveri ˈbɪzi æt ˈlʌntʃˌtaɪm./

    Giờ trưa đông lắm.

    Tình huống

    Bạn cảnh báo người kia về giờ cao điểm của một quán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get + tính từ" là TRỞ NÊN, chỉ sự thay đổi. Khác "be busy" (đang đông) — "gets busy" là cứ tới giờ đó thì đông.
    B1
  64. 64

    It tastes good.

    /ɪt teɪsts ɡʊd./

    Ăn ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn nếm thử một món và nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau taste/smell/sound/feel/look là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. "It tastes good", không phải "tastes well".
    A12 lần
  65. 65

    It smells delicious.

    /ɪt smelz dɪˈlɪʃəs./

    Thơm quá.

    Tình huống

    Bạn bước vào bếp và ngửi thấy mùi đồ ăn. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "taste". Khen mùi đồ ăn ở nhà người khác là lời khen rất được đón nhận.
    A24 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.