Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Đặt chỗ, gọi món": 20 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    A table for two, please.

    /ə ˈteɪbəl fɔːr tuː, pliːz./

    Cho tôi bàn hai người.

    Tình huống

    Bạn và một người nữa vừa bước vào quán, nhân viên ra đón ở cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay ở cửa, không cần chào hỏi vòng vo. Nhân viên hay hỏi lại "Do you have a reservation?" — chuẩn bị sẵn câu trả lời.
    A1
  2. 2

    I'd like the grilled chicken.

    /aɪd laɪk ðə ɡrɪld ˈtʃɪkən./

    Cho tôi món gà nướng.

    Tình huống

    Nhân viên đứng cạnh bàn, bút sẵn trong tay, và bạn đã chọn xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi món lịch sự và an toàn nhất. Người Mỹ hay nói "Can I get the…", người Anh "Can I have the…". Đừng nói "I want" — nghe như ra lệnh.
    A1
  3. 3

    Just a coffee, please.

    /dʒʌst ə ˈkɑːfi, pliːz./

    Cho tôi một cà phê thôi.

    Tình huống

    Vào quán chỉ định uống một thứ rồi đi, nhân viên đang chờ bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" báo là bạn chỉ gọi thế thôi, khỏi phải chờ. Ở Mỹ "coffee" mặc định là cà phê đen loãng, muốn kiểu khác thì phải gọi tên riêng (latte, americano).
    A12 lần
  4. 4

    I have a reservation under Nam.

    /aɪ hæv ə ˌrezərˈveɪʃən ˈʌndər næm./

    Tôi có đặt phòng, tên Nam.

    Tình huống

    Bạn tới quầy lễ tân, đã đặt phòng từ trước qua mạng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Under + tên" là cách nói chuẩn khi nhận phòng hay nhận bàn. Người Việt tên ngắn nên hay bị hỏi lại — chuẩn bị sẵn câu đánh vần.
    A2
  5. 5

    I'd like to check in, please.

    /aɪd laɪk tuː tʃek ɪn, pliːz./

    Tôi muốn nhận phòng.

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy lễ tân với vali, vừa tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Check in" tách hai chữ khi là động từ, viết liền "check-in" khi là danh từ. Ở sân bay cũng dùng chính cụm này.
    A1
  6. 6

    One ticket to Boston, please.

    /wʌn ˈtɪkət tuː ˈbɑːstən, pliːz./

    Cho tôi một vé đi Boston.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy bán vé ga tàu, người bán đang chờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi ngay "One way or return?" (Anh) / "one-way or round-trip?" (Mỹ) — biết trước hai cụm này thì không lúng túng.
    A1
  7. 7

    I'd like to make an appointment.

    /aɪd laɪk tuː meɪk æn əˈpɔɪntmənt./

    Tôi muốn đặt lịch khám.

    Tình huống

    Bạn gọi tới phòng khám, chưa có hẹn, cần xin một giờ khám. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ hầu như phải hẹn trước mới được khám, trừ cấp cứu. Họ sẽ hỏi ngay lý do và mức khẩn — chuẩn bị một câu ngắn.
    A21 lần
  8. 8

    I'll have the same, please.

    /aɪl hæv ðə seɪm, pliːz./

    Cho tôi món giống vậy.

    Tình huống

    Người ngồi cùng vừa gọi món nghe rất hợp ý bạn, và bạn không muốn đọc lại thực đơn nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi giống người vừa gọi, khỏi đọc lại thực đơn. Rất hay dùng, nhất là khi tên món khó đọc.
    A2
  9. 9

    Could I get another one, please?

    /kʊd aɪ ɡet əˈnʌðər wʌn, pliːz?/

    Cho tôi thêm một phần nữa?

    Tình huống

    Bạn uống hết ly đầu và muốn gọi thêm đúng thứ đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Another one" = thêm một cái nữa giống hệt. Muốn đổi món thì phải gọi tên món, "another" chỉ dùng cho thứ vừa dùng.
    A2
  10. 10

    We are ready to order.

    /wiː ɑːr ˈredi tuː ˈɔːrdər./

    Chúng tôi gọi món được rồi.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên đang đi ngang. Bạn gọi họ lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi trước "Are you ready to order?" — biết câu hỏi thì đáp được, và biết câu này thì chủ động gọi được.
    A2
  11. 11

    I'd like to open an account.

    /aɪd laɪk tuː ˈoʊpən æn əˈkaʊnt./

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu ở nước ngoài. Bạn mở lời với nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hỏi giấy tờ tuỳ thân và giấy chứng minh nơi ở ("proof of address") — ở Âu Mỹ hai thứ này gần như luôn bắt buộc.
    B11 lần
  12. 12

    I'd like to book a table for four.

    /aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbəl fɔːr fɔːr./

    Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng để giữ chỗ trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "book", người Mỹ nói "make a reservation". Họ sẽ hỏi tên và giờ — chuẩn bị sẵn.
    A2
  13. 13

    A window seat, please.

    /ə ˈwɪndoʊ siːt, pliːz./

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn thích ghế nào. Bạn chọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chỗ: "window" (cửa sổ), "aisle" (lối đi), "middle" (giữa). "Aisle" đọc là /aɪl/, chữ "s" câm — người Việt hay đọc sai.
    A2
  14. 14

    I have an appointment at two.

    /aɪ hæv æn əˈpɔɪntmənt æt tuː./

    Tôi có hẹn lúc hai giờ.

    Tình huống

    Bạn tới phòng khám và báo với lễ tân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ không có hẹn thì hầu như không được khám, trừ cấp cứu. Tới sớm 10–15 phút để làm giấy tờ.
    A2
  15. 15

    Medium, please.

    /ˈmiːdiəm, pliːz./

    Chín vừa nhé.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn thịt chín cỡ nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ cộng "please" là đủ. Nếu không chắc thì "medium" là lựa chọn an toàn nhất.
    A2
  16. 16

    Just water, thanks.

    /dʒʌst ˈwɔːtər, θæŋks./

    Cho tôi nước lọc thôi.

    Tình huống

    Được hỏi đồ uống mà bạn không muốn gọi gì thêm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nói rõ "tap water" thì được nước miễn phí; nói trống có thể nhận nước đóng chai tính tiền.
    A1
  17. 17

    I'd like a coffee, please.

    /aɪd laɪk ə ˈkɑːfi, pliːz./

    Cho tôi một cà phê.

    Tình huống

    Tới lượt bạn gọi đồ ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được ở mọi quầy. "I want a coffee" thì đúng ngữ pháp nhưng nghe như ra lệnh.
    A1
  18. 18

    I'd like two tickets, please.

    /aɪd laɪk tuː ˈtɪkəts, pliːz./

    Cho tôi hai vé.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy bán vé rạp phim. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đổi sang chuyện mua vé — cho thấy nó dùng được ở mọi giao dịch, không riêng quán ăn.
    A1
  19. 19

    Two adults, please.

    /tuː əˈdʌlts, pliːz./

    Cho hai vé người lớn.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy vé bảo tàng cùng một người nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên phân theo "adult" (người lớn), "child" (trẻ em), "student", "senior" (người cao tuổi). Có thẻ sinh viên thì nói ra, thường được giảm.
    A1
  20. 20

    That is all.

    /ðæt ɪz ɔːl./

    Thế thôi.

    Tình huống

    Bạn gọi món xong hoặc dặn việc xong và muốn báo là hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt chuẩn khi gọi món ở nhà hàng. Người phục vụ nghe xong là biết đã ghi đủ.
    A152 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.