Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Làm rõ": 110 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I didn't mean it that way.

    /aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./

    Tôi không có ý đó đâu.

    Tình huống

    Câu bạn vừa nói bị hiểu sang nghĩa xấu và người kia sa sầm mặt. Bạn chữa lại ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa cháy khi bị hiểu sai. Nói ngay trong vài giây, để lâu thì người ta đã giận rồi. Hay đi kèm câu nói lại cho rõ: "What I meant was…"
    B17 lần
  2. 2

    Sorry, what was that?

    /ˈsɑːri, wʌt wɑːz ðæt?/

    Xin lỗi, bạn vừa nói gì?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một câu bạn nghe không rõ, muốn họ nhắc lại mà vẫn lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhờ nhắc lại tự nhiên nhất. Chỉ "What?" trống thì cộc lốc; có "Sorry" phía trước là đủ lịch sự trong mọi hoàn cảnh.
    A12 lần
  3. 3

    What did you say?

    /wʌt dɪd juː seɪ?/

    Bạn nói gì cơ?

    Tình huống

    Chỗ ồn quá, bạn chỉ nghe được tiếng chứ không ra chữ. Bạn hỏi lại thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrực tiếp hơn câu trên. Cẩn thận giọng: lên giọng gắt thì thành câu thách thức chứ không còn là nhờ nhắc lại.
    A1468 lần
  4. 4

    Could you slow down a little?

    /kʊd juː sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl?/

    Bạn nói chậm lại chút được không?

    Tình huống

    Người kia nói đúng nhưng nhanh quá, bạn nghe không kịp. Bạn xin họ đổi nhịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Slow down" là cụm động từ, đừng dịch từng chữ thành "speak slower". Thêm "a little" để nghe như một đề nghị nhỏ chứ không phải lời chê người ta nói nhanh.
    A2
  5. 5

    I'm not sure I follow.

    /aɪm nɑːt ʃʊr aɪ ˈfɑːloʊ./

    Tôi chưa hiểu lắm.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong mà bạn vẫn mơ hồ. Bạn báo cho họ biết mà không nói thẳng là họ nói khó hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Follow" ở đây là "theo kịp mạch nói", không phải "đi theo". Cách nói lịch sự để báo mình chưa hiểu mà không đổ lỗi cho người giải thích.
    B111 lần
  6. 6

    What do you mean?

    /wʌt duː juː miːn?/

    Ý bạn là sao?

    Tình huống

    Người ta vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu họ định nói gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý NGƯỜI NÓI, khác hẳn "What does that mean?" (hỏi nghĩa một chữ). Đây là một trong những câu hay gặp nhất trong hội thoại thật — nghe rõ từng chữ mà vẫn không hiểu ý thì dùng câu này.
    A12.847 lần
  7. 7

    What does that mean?

    /wʌt dʌz ðæt miːn?/

    Cái đó nghĩa là gì?

    Tình huống

    Trong câu vừa nghe có một chữ bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi nghĩa của nó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một TỪ hay một câu vừa nghe. Nếu muốn hỏi ý người ta định nói gì thì phải là "What do you mean?" — hai câu khác nhau.
    A11.010 lần
  8. 8

    How do you spell that?

    /haʊ duː juː spel ðæt?/

    Cái đó đánh vần thế nào?

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một cái tên vừa nghe nhưng không chắc mặt chữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng liên tục ngoài đời khi nghe tên riêng. Đáp lại thì đọc từng chữ cái, và người bản xứ hay thêm từ gợi ý: "B as in boy".
    A14 lần
  9. 9

    How do you say this in English?

    /haʊ duː juː seɪ ðɪs ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Cái này tiếng Anh nói thế nào?

    Tình huống

    Bạn biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng bí chữ, người đối diện thì biết. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí từ — cứ chỉ vào vật rồi hỏi. Người bản xứ rất sẵn lòng trả lời, đây không phải câu làm mất mặt.
    A2
  10. 10

    What I mean is, we need more time.

    /wʌt aɪ miːn ɪz, wiː niːd mɔːr taɪm./

    Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu lòng vòng, thấy người kia chưa nắm được. Bạn nói lại cho gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"What I mean is…" là cách nói lại cho rõ sau khi thấy người ta chưa hiểu. Đừng lặp lại nguyên câu cũ to hơn — người bản xứ diễn đạt lại bằng chữ khác.
    B1
  11. 11

    Never mind.

    /ˈnevər maɪnd./

    Thôi bỏ đi.

    Tình huống

    Bạn vừa hỏi một câu mà người ta không hiểu, và chuyện đó cũng không quan trọng. Bạn gác lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGác một chuyện lại vì nó không quan trọng nữa. Cẩn thận giọng: nói cụt lủn thì thành dỗi.
    A2522 lần
  12. 12

    Sorry, I can't hear you very well.

    /ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./

    Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.
    A2
  13. 13

    You have the wrong number.

    /juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər./

    Bạn gọi nhầm số rồi.

    Tình huống

    Ai đó gọi tới hỏi một cái tên bạn chưa nghe bao giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn, không cần xin lỗi. Người gọi thường đáp "Sorry" rồi cúp máy — chuyện bình thường.
    A21 lần
  14. 14

    Sorry, I don't understand.

    /ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.
    A16 lần
  15. 15

    Could you explain that again?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/

    Anh giải thích lại được không?

    Tình huống

    Trong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.
    A2
  16. 16

    Just to be clear, we start at nine.

    /dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./

    Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.

    Tình huống

    Cuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.
    B1
  17. 17

    You know what I mean?

    /juː noʊ wʌt aɪ miːn?/

    Bạn hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".
    A2380 lần
  18. 18

    What are you talking about?

    /wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/

    Bạn đang nói chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Người kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".
    A23.038 lần
  19. 19

    I can't believe it.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ɪt./

    Tôi không tin nổi.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin quá bất ngờ, tốt hay xấu đều được. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả tin vui lẫn tin buồn — nó diễn tả sự bất ngờ chứ không phải sự nghi ngờ. Nghi ngờ thật thì là "I don't believe you".
    A1296 lần
  20. 20

    You don't understand.

    /juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./

    Bạn không hiểu rồi.

    Tình huống

    Người ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."
    A2355 lần
  21. 21

    It's not what I meant.

    /ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./

    Ý tôi không phải vậy.

    Tình huống

    Câu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"
    A24 lần
  22. 22

    I thought you knew.

    /aɪ θɔːt juː nuː./

    Tôi tưởng bạn biết rồi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."
    A219 lần
  23. 23

    Is that right?

    /ɪz ðæt raɪt?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện đáng ngạc nhiên và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng đế cho người ta kể tiếp, không phải câu hỏi thật. Cùng nhóm: "Really?", "Is that so?", "Oh yeah?".
    A2369 lần
  24. 24

    Really?

    /ˈrɪli?/

    Thật à?

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện bạn thấy khó tin, và bạn muốn họ kể tiếp. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đế quan trọng nhất trong tiếng Anh nói — nó báo "tôi đang nghe, kể tiếp đi". Im lặng chỗ này là hội thoại tắt.
    A15.698 lần
  25. 25

    Are you kidding?

    /ɑːr juː ˈkɪdɪŋ?/

    Đùa đấy à?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá bất ngờ tới mức tưởng người ta nói đùa. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng kêu ngạc nhiên, không phải câu hỏi thật. Đầy đủ là "Are you kidding me?"; giọng bực thì thành trách móc.
    A2363 lần
  26. 26

    No way!

    /noʊ weɪ!/

    Không thể nào!

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá sốc, tốt hay xấu đều được. Bạn buột miệng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: "trời ơi thật á" (ngạc nhiên) hoặc "còn lâu" (từ chối dứt khoát). Rất suồng sã.
    A2828 lần
  27. 27

    Are you sure?

    /ɑːr juː ʃʊr?/

    Bạn chắc chứ?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.
    A11.161 lần
  28. 28

    That's too bad.

    /ðæts tuː bæd./

    Tiếc quá nhỉ.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện không may. Bạn tỏ ra tiếc thay cho họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện xui nhỏ. Chuyện lớn thật thì phải là "I'm so sorry to hear that" — dùng "That's too bad" chỗ đó nghe hờ hững.
    A2121 lần
  29. 29

    I mean it.

    /aɪ miːn ɪt./

    Tôi nói thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.
    A2160 lần
  30. 30

    I mean, it's not that simple.

    /aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./

    Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.

    Tình huống

    Người ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.
    B1
  31. 31

    That's not what I said.

    /ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./

    Tôi không nói vậy.

    Tình huống

    Người ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."
    A224 lần
  32. 32

    You must be tired.

    /juː mʌst biː ˈtaɪərd./

    Chắc bạn mệt lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa đi đường xa tới nơi. Bạn đoán trạng thái của họ và nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Must" ở đây KHÔNG phải bắt buộc — nó là suy đoán chắc chắn ("chắc là"). Người Việt học "must = phải" nên hay hiểu nhầm cả câu.
    A28 lần
  33. 33

    It must be difficult.

    /ɪt mʌst biː ˈdɪfəkəlt./

    Chắc là khó khăn lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa kể hoàn cảnh vất vả của họ. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng cảm rất hay dùng ở Âu Mỹ — nó thừa nhận cảm giác của người kia mà không phán xét hay khuyên bảo.
    B12 lần
  34. 34

    I could be wrong.

    /aɪ kʊd biː rɔːŋ./

    Có thể tôi sai.

    Tình huống

    Bạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.
    B17 lần
  35. 35

    I told you.

    /aɪ toʊld juː./

    Tôi đã nói rồi mà.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước nhưng người ta không nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe như trách móc, dùng với bạn thân thì được, với đồng nghiệp thì dễ mất lòng. Mềm hơn: "I did mention that earlier."
    A2458 lần
  36. 36

    Like I said, we need more time.

    /laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./

    Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.

    Tình huống

    Bạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.
    B1
  37. 37

    That's why I asked.

    /ðæts waɪ aɪ æskt./

    Vì vậy tôi mới hỏi.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.
    A2
  38. 38

    That's the thing.

    /ðæts ðə θɪŋ./

    Vấn đề là ở chỗ đó.

    Tình huống

    Người ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".
    B157 lần
  39. 39

    You think so?

    /juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn thấy vậy à?

    Tình huống

    Người ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.
    A2126 lần
  40. 40

    Can everyone hear me?

    /kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/

    Mọi người nghe rõ không?

    Tình huống

    Bạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.
    A2
  41. 41

    Are we all agreed?

    /ɑːr wiː ɔːl əˈɡriːd?/

    Mọi người thống nhất chưa?

    Tình huống

    Bàn xong một phương án và bạn muốn chốt trước khi chuyển mục. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt bằng một câu hỏi khiến ai phản đối phải lên tiếng ngay. Không chốt thì sau họp mỗi người hiểu một kiểu.
    B12 lần
  42. 42

    Correct me if I am wrong.

    /kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./

    Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.
    B1
  43. 43

    I'm sorry to hear that.

    /aɪm ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./

    Tôi rất tiếc khi nghe vậy.

    Tình huống

    Người ta vừa kể một chuyện không may vừa xảy ra với họ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia sẻ chuẩn, KHÔNG phải nhận lỗi. Nói xong thì im lặng nghe tiếp — đừng khuyên nhủ ngay, đó là chỗ người Việt hay vấp.
    A2134 lần
  44. 44

    That must be hard.

    /ðæt mʌst biː hɑːrd./

    Chắc vất vả lắm nhỉ.

    Tình huống

    Người bạn đang kể một hoàn cảnh nặng nề. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận cảm giác của người ta mà không phán xét, không so sánh với chuyện của mình. Đây là cách an ủi được đánh giá cao nhất ở Âu Mỹ.
    A24 lần
  45. 45

    That's a relief.

    /ðæts ə rɪˈliːf./

    Thế thì nhẹ cả người.

    Tình huống

    Bạn lo lắng suốt và vừa nghe tin mọi chuyện đã ổn. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Relief" là sự nhẹ nhõm sau lo lắng. Cùng nhóm: "Thank goodness", "What a relief".
    B144 lần
  46. 46

    You're on mute.

    /jʊr ɑːn mjuːt./

    Bạn đang tắt tiếng kìa.

    Tình huống

    Trong họp trực tuyến, có người đang nói mà không ai nghe thấy. Bạn báo họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong họp trực tuyến trên thế giới. "Mute" là tắt tiếng — vừa danh từ vừa động từ: "Could you mute yourself?"
    A2
  47. 47

    I think you cut out.

    /aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./

    Hình như bạn bị mất tiếng.

    Tình huống

    Đường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).
    B1
  48. 48

    Could you repeat that, please?

    /kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz?/

    Thầy nhắc lại giúp em?

    Tình huống

    Trong lớp, giáo viên nói một chỗ bạn nghe không kịp. Bạn xin nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được với thầy cô lẫn đồng nghiệp. Trong lớp, hỏi lại là được khuyến khích chứ không bị chê.
    A11 lần
  49. 49

    I don't know how to say it in English.

    /aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː seɪ ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ./

    Tôi không biết nói cái đó bằng tiếng Anh.

    Tình huống

    Bạn biết mình muốn diễn đạt gì nhưng bí hoàn toàn. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra là được giúp ngay. Người bản xứ sẽ hỏi lại "What do you mean?" và cùng bạn tìm chữ — đừng im lặng bỏ cuộc.
    A2
  50. 50

    In my opinion, it is too expensive.

    /ɪn maɪ əˈpɪnjən, ɪt ɪz tuː ɪkˈspensɪv./

    Theo tôi thì đắt quá.

    Tình huống

    Bạn được hỏi ý kiến về một đề xuất và muốn nói rõ đây là quan điểm riêng. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp văn viết và họp hành. Nói chuyện thường ngày thì "I think" tự nhiên hơn — dùng "in my opinion" liên tục nghe cứng.
    B1
  51. 51

    The way I see it, we have two options.

    /ðə weɪ aɪ siː ɪt, wiː hæv tuː ˈɑːpʃənz./

    Theo cách tôi nhìn nhận, ta có hai lựa chọn.

    Tình huống

    Bạn muốn nêu góc nhìn riêng mà không áp đặt là chân lý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn "In my opinion" vì nó thừa nhận còn cách nhìn khác. Rất hợp khi bạn sắp nói điều người ta không thích.
    B1
  52. 52

    It seems to me that we need more data.

    /ɪt siːmz tuː miː ðæt wiː niːd mɔːr ˈdeɪtə./

    Tôi thấy hình như mình cần thêm số liệu.

    Tình huống

    Bạn có nhận định nhưng chưa chắc hoàn toàn. Bạn nêu ra thế nào cho dè dặt?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào rất khéo: nói được ý mà vẫn để đường lui. Người bản xứ dùng cụm này khi sắp phản đối ai đó.
    B1
  53. 53

    From what I understand, the deadline moved.

    /frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./

    Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.

    Tình huống

    Bạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.
    B1
  54. 54

    It depends on the budget.

    /ɪt dɪˈpendz ɑːn ðə ˈbʌdʒɪt./

    Còn tuỳ ngân sách.

    Tình huống

    Bạn không thể trả lời dứt khoát vì câu trả lời phụ thuộc một yếu tố khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "depend" luôn có "on". Nói rõ phụ thuộc vào cái gì — bỏ vế đó thì nghe như né tránh.
    B1
  55. 55

    Are you sure about that?

    /ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/

    Bạn chắc chuyện đó chứ?

    Tình huống

    Người ta nêu một thông tin bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh chứ không phải bác bỏ. Muốn nhẹ hơn nữa: "Where did you hear that?"
    A2126 lần
  56. 56

    That doesn't sound right.

    /ðæt ˈdʌzənt saʊnd raɪt./

    Nghe không ổn lắm.

    Tình huống

    Có gì đó trong lời người ta nói khiến bạn thấy sai, dù chưa chỉ ra được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu nghi ngờ dựa trên cảm giác, chưa cần chứng cứ. Cách mở đường để cùng kiểm tra lại.
    B17 lần
  57. 57

    That's not quite what I meant.

    /ðæts nɑːt kwaɪt wʌt aɪ ment./

    Ý tôi không hẳn là vậy.

    Tình huống

    Người ta hiểu ý bạn gần đúng nhưng lệch một chút. Bạn chỉnh lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "quite" làm câu nhẹ đi nhiều: "không hẳn" thay vì "không phải". Người Anh dùng "quite" theo lối giảm nhẹ này rất nhiều.
    B11 lần
  58. 58

    So what you're saying is we should wait.

    /soʊ wʌt jʊr ˈseɪɪŋ ɪz wiː ʃʊd weɪt./

    Vậy ý bạn là mình nên chờ.

    Tình huống

    Người ta nói dài và bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng chưa. Bạn tóm lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKỹ thuật quan trọng nhất trong hội thoại công việc: tóm lại ý người kia trước khi đáp. Nó vừa xác minh vừa cho thấy bạn đang nghe.
    B1
  59. 59

    What do you mean by that?

    /wʌt duː juː miːn baɪ ðæt?/

    Ý bạn nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người ta dùng một cách nói bạn không chắc hiểu đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "by that" là hỏi cụ thể chỗ vừa nói, không phải hỏi chung. Giọng gắt thì thành thách thức — giữ giọng nhẹ.
    A265 lần
  60. 60

    Let me make sure I understand.

    /let miː meɪk ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd./

    Để tôi xác nhận lại cho chắc.

    Tình huống

    Vấn đề phức tạp và bạn không muốn hiểu sai. Bạn rào trước khi tóm lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu cho việc tóm lại ý người kia. Nó biến việc "hỏi lại" thành việc "cẩn thận" — không ai chê bạn chậm hiểu.
    B13 lần
  61. 61

    I'm just kidding.

    /aɪm dʒʌst ˈkɪdɪŋ./

    Tôi đùa thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa nói đùa mà người kia tưởng thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay khi thấy người ta không cười. Cùng nghĩa: "I'm joking", "Just joking" — cả ba đều thông dụng.
    A265 lần
  62. 62

    No offence.

    /noʊ offence./

    Không có ý xúc phạm đâu.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều thẳng có thể làm người ta phật ý. Bạn rào trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "no offense". Rào TRƯỚC khi nói. Đáp lại: "None taken" (không sao cả) — cặp câu cố định.
    B110 lần
  63. 63

    Long story short, we cancelled it.

    /lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː ˈkænsəld ɪt./

    Nói ngắn gọn thì bọn tôi huỷ rồi.

    Tình huống

    Chuyện dài mà bạn muốn kể phần kết luôn. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "to make a long story short". Rất hay gặp trong lời nói, ít gặp trong văn viết trang trọng.
    B1
  64. 64

    I'm being helped, thanks.

    /aɪm ˈbiːɪŋ helpt, θæŋks./

    Có người tiếp tôi rồi, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên thứ hai tới hỏi trong khi bạn đã có người phục vụ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC phục vụ. Câu này tránh cho hai nhân viên cùng phục vụ một khách.
    B1
  65. 65

    Could you speak up, please?

    /kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/

    Bạn nói to hơn được không?

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).
    A25 lần
  66. 66

    I think there has been a misunderstanding.

    /aɪ θɪŋk ðer hæz bɪn ə ˌmɪsəndərˈstændɪŋ./

    Tôi nghĩ có hiểu nhầm ở đây.

    Tình huống

    Hai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra. Bạn dừng lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ trung lập nhất — không đổ lỗi cho ai hiểu sai. Nói xong thì cùng rà lại từ đầu.
    B1
  67. 67

    Let me clarify.

    /let miː ˈklerəˌfaɪ./

    Để tôi nói rõ lại.

    Tình huống

    Bạn nhận ra người ta hiểu sai ý mình. Bạn mở lời sửa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Clarify" là làm rõ. Trang trọng hơn "Let me explain again" và không ngụ ý người nghe chậm hiểu.
    B1
  68. 68

    That is not what I meant at all.

    /ðæt ɪz nɑːt wʌt aɪ ment æt ɔːl./

    Ý tôi hoàn toàn không phải vậy.

    Tình huống

    Lời bạn bị hiểu sang một nghĩa xấu hẳn. Bạn phủ nhận dứt khoát thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At all" tăng mức phủ định lên hẳn. Dùng khi hiểu nhầm nghiêm trọng — nói xong phải giải thích ngay ý thật là gì.
    B1
  69. 69

    Just to confirm, we meet at nine.

    /dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./

    Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.
    B1
  70. 70

    Actually, it was on Tuesday.

    /ˈækˌtʃuːəli, ɪt wɑːz ɑːn ˈtuːzdi./

    Thật ra là hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Người ta nhớ nhầm một chi tiết và bạn muốn sửa nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Actually" là cách sửa nhẹ nhất trong tiếng Anh. KHÔNG phải "thực sự" — nó báo "thông tin đúng là thế này".
    A2
  71. 71

    If I remember correctly, it was cheaper.

    /ɪf aɪ rɪˈmembər kərˈektli, ɪt wɑːz ˈtʃiːpər./

    Nếu tôi nhớ không nhầm thì rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn sửa một chi tiết nhưng không chắc trí nhớ mình. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào trước để nếu sai thì không mất mặt. Rất hay dùng khi tranh luận về chi tiết đã lâu.
    B1
  72. 72

    Could you say it again, please?

    /kʊd juː seɪ ɪt əˈɡen, pliːz?/

    Bạn nói lại lần nữa được không?

    Tình huống

    Bạn nghe rồi nhưng chưa kịp ghi lại. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đi vào việc làm rõ. "Say it again" là nhắc lại nguyên văn; "explain it again" là giải thích lại theo cách khác.
    A1
  73. 73

    I don't understand the question.

    /aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðə ˈkwestʃən./

    Tôi không hiểu câu hỏi.

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được người ta đang hỏi gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình không hiểu CÁI GÌ thì người ta biết giải thích lại chỗ nào. "I don't understand" trống thì họ phải đoán.
    A123 lần
  74. 74

    Would you mind repeating that?

    /wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ ðæt?/

    Phiền bạn nhắc lại?

    Tình huống

    Bạn nghe hụt trong một cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng nhất của "Sorry, what was that?". Dùng với khách hàng, cấp trên, hoặc trong phỏng vấn.
    B11 lần
  75. 75

    So, what happened was…

    /soʊ, wʌt ˈhæpənd wɑːz…/

    Chuyện là thế này…

    Tình huống

    Bạn bắt đầu kể một câu chuyện. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"So" đầu câu báo hiệu sắp kể hoặc sắp kết luận. Đây là chữ nối hay gặp nhất trong tiếng Anh nói.
    B1
  76. 76

    Anyway, as I was saying…

    /ˈeniˌweɪ, æz aɪ wɑːz ˈseɪɪŋ…/

    Dù sao thì, như tôi đang nói…

    Tình huống

    Câu chuyện vừa lạc đề và bạn muốn quay lại mạch chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Anyway" là chữ kéo câu chuyện về. Cũng dùng để kết thúc một chủ đề: "Anyway, I should go."
    B1
  77. 77

    By the way, did you hear about it?

    /baɪ ðə weɪ, dɪd juː hiːr əˈbaʊt ɪt?/

    Mà này, bạn nghe chuyện đó chưa?

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra một chuyện không liên quan tới mạch đang nói. Bạn chen vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp đổi chủ đề. Nhắn tin hay viết tắt "BTW". Rất lịch sự — nó xin phép chuyển đề tài.
    A2
  78. 78

    That reminds me…

    /ðæt riˈmaɪndz miː…/

    Nhắc mới nhớ…

    Tình huống

    Lời người kia làm bạn nhớ ra một chuyện liên quan. Bạn chen vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "By the way" — câu này nối vào ý người kia vừa nói, nên nghe tự nhiên hơn khi chuyển chủ đề.
    B1
  79. 79

    On the other hand, it is cheaper.

    /ɑːn ðə ˈʌðər hænd, ɪt ɪz ˈtʃiːpər./

    Mặt khác thì nó rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một nhược điểm và muốn nêu tiếp mặt tốt. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để cân hai mặt. Nếu đã nói "On the one hand" ở vế trước thì vế này bắt buộc phải có.
    B1
  80. 80

    At the same time, we need to be careful.

    /æt ðə seɪm taɪm, wiː niːd tuː biː ˈkerfəl./

    Đồng thời cũng phải cẩn thận.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng muốn nêu thêm một điều cần lưu ý. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối hai ý cùng đúng mà hơi ngược nhau. Nhẹ hơn "But" vì nó không phủ định vế trước.
    B1
  81. 81

    To be fair, he did try.

    /tuː biː fer, hiː dɪd traɪ./

    Công bằng mà nói, anh ấy đã cố.

    Tình huống

    Cả nhóm đang chê một người và bạn muốn nói đỡ. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp nói đỡ cho ai đó. Rất hay dùng để cân bằng một cuộc trò chuyện đang một chiều.
    B1
  82. 82

    Honestly, I did not expect that.

    /ˈɑːnəstli, aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt ðæt./

    Thật lòng thì tôi không ngờ.

    Tình huống

    Bạn muốn nhấn mạnh là mình đang nói thật lòng. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "To be honest". Dùng vừa phải — nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi lúc khác bạn có thật lòng không.
    B1
  83. 83

    Basically, we ran out of money.

    /ˈbeɪsɪkli, wiː ræn aʊt ʌv ˈmʌni./

    Nói đơn giản là hết tiền.

    Tình huống

    Chuyện phức tạp mà bạn muốn tóm cho gọn. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp tóm tắt, bỏ chi tiết. Rất hay gặp trong lời nói; văn viết trang trọng thì ít dùng.
    B1
  84. 84

    As far as I know, it is still open.

    /æz fɑːr æz aɪ noʊ, ɪt ɪz stɪl ˈoʊpən./

    Theo tôi biết thì vẫn còn mở.

    Tình huống

    Bạn đưa thông tin nhưng không dám chắc hoàn toàn. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào rất gọn: nói được thông tin mà không chịu trách nhiệm nếu sai. Cùng nhóm: "From what I heard".
    B1
  85. 85

    Just so you know, the deadline changed.

    /dʒʌst soʊ juː noʊ, ðə ˈdedˌlaɪn tʃeɪndʒd./

    Báo bạn biết là hạn chót đổi rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn thông báo một điều mà người kia cần biết, không cần họ làm gì. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin thuần tuý, không kèm yêu cầu. Rất hữu ích trong nhắn tin công việc — nó gỡ áp lực phải trả lời.
    B1
  86. 86

    To cut a long story short, we made it.

    /tuː kʌt ə lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː meɪd ɪt./

    Tóm lại là bọn tôi kịp.

    Tình huống

    Chuyện còn dài mà bạn muốn nhảy tới kết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói gọn "Long story short". Dùng khi thấy người nghe bắt đầu mất kiên nhẫn.
    B1
  87. 87

    You had to be there.

    /juː hæd tuː biː ðer./

    Phải có mặt mới thấy buồn cười.

    Tình huống

    Bạn kể một chuyện vui mà kể ra thì không còn vui nữa. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ ngượng khi chuyện kể không gây cười. Người bản xứ dùng liên tục — ai cũng từng ở tình huống này.
    B16 lần
  88. 88

    The meeting is at nine sharp.

    /ðə ˈmiːtɪŋ ɪz æt naɪn ʃɑːrp./

    Cuộc họp đúng chín giờ.

    Tình huống

    Bạn nhấn mạnh giờ họp không được trễ một phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Sharp" sau giờ nghĩa là đúng boong. Ở công sở Âu Mỹ, nghe "nine sharp" là phải có mặt trước chín giờ.
    B1
  89. 89

    Are we still on for Friday?

    /ɑːr wiː stɪl ɑːn fɔːr ˈfraɪdi?/

    Thứ Sáu mình vẫn gặp chứ?

    Tình huống

    Đã hẹn từ lâu và bạn muốn xác nhận lại trước ngày hẹn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Still on" là kế hoạch còn hiệu lực. Nên nhắn câu này một hôm trước — chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ.
    B11 lần
  90. 90

    Is that the third of April or the fourth of March?

    /ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/

    Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?

    Tình huống

    Bạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.
    B1
  91. 91

    Could you read that back to me?

    /kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/

    Bạn đọc lại tôi nghe được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.
    B1
  92. 92

    That is A as in apple.

    /ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./

    Chữ A như trong apple.

    Tình huống

    Bạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.
    B1
  93. 93

    I have no idea what this means.

    /aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðɪs miːnz./

    Tôi chẳng hiểu cái này nghĩa là gì.

    Tình huống

    Bạn nhìn một tờ giấy toàn thuật ngữ lạ. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng thắn nhanh hơn giả vờ hiểu rồi làm sai. Ở Âu Mỹ nói ra không bị coi là kém.
    A2
  94. 94

    Sorry, I still do not understand.

    /ˈsɑːri, aɪ stɪl duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./

    Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.

    Tình huống

    Người ta đã giải thích hai lần mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói lần thứ ba thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" báo là đã nghe rồi mà chưa vào. Nói ra thì người ta sẽ đổi cách giải thích thay vì lặp lại y nguyên.
    A2
  95. 95

    Could you explain it in simpler words?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ɪt ɪn ˈsɪmpələr wɜːrdz?/

    Bạn giải thích bằng lời đơn giản hơn được không?

    Tình huống

    Người ta dùng nhiều từ chuyên môn quá. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này đặt vấn đề vào CÁCH GIẢI THÍCH chứ không vào trình độ của bạn. Rất hiệu quả với bác sĩ và nhân viên kỹ thuật.
    B1
  96. 96

    I am not familiar with that.

    /aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./

    Tôi chưa quen với cái đó.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.
    B1
  97. 97

    You dropped something.

    /juː drɑːpt ˈsʌmθɪŋ./

    Bạn làm rơi đồ kìa.

    Tình huống

    Người đi trước bạn vừa đánh rơi thứ gì đó mà không biết. Bạn gọi họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên kèm "Excuse me!" để họ quay lại. Câu ngắn và hữu ích, ai cũng có lúc cần.
    A112 lần
  98. 98

    Oh my god.

    /oʊ maɪ ɡɑːd./

    Ôi trời ơi.

    Tình huống

    Bạn nghe hoặc thấy một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả bất ngờ tốt lẫn xấu. Nhắn tin viết tắt "OMG". Người mộ đạo có thể thấy khó chịu — chỗ trang trọng thì tránh.
    A1586 lần
  99. 99

    Oh no.

    /oʊ noʊ./

    Ôi không.

    Tình huống

    Bạn nhận ra một chuyện xấu vừa xảy ra. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng cho chuyện xấu. Nghe người khác nói câu này là biết ngay có chuyện không hay.
    A1207 lần
  100. 100

    Oh yeah.

    /oʊ jæ./

    À ừ.

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra một điều mình đã quên. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ giọng: chợt nhớ ra, tán thành, hoặc thách thức ("Oh yeah? Prove it."). Nghe giọng chứ đừng nghe chữ.
    A1190 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.