
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Làm rõ": 110 câu
- 1
I didn't mean it that way.
/aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./
Tôi không có ý đó đâu.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu sang nghĩa xấu và người kia sa sầm mặt. Bạn chữa lại ngay. Bạn nói gì?
What you just said was taken the wrong way and the other person looks upset; you want to correct it fast.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa cháy khi bị hiểu sai. Nói ngay trong vài giây, để lâu thì người ta đã giận rồi. Hay đi kèm câu nói lại cho rõ: "What I meant was…"B17 lần - 2
Sorry, what was that?
/ˈsɑːri, wʌt wɑːz ðæt?/
Xin lỗi, bạn vừa nói gì?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe không rõ, muốn họ nhắc lại mà vẫn lịch sự. Bạn nói gì?
Someone has just said something you didn't catch and you want them to repeat it politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhờ nhắc lại tự nhiên nhất. Chỉ "What?" trống thì cộc lốc; có "Sorry" phía trước là đủ lịch sự trong mọi hoàn cảnh.A12 lần - 3
What did you say?
/wʌt dɪd juː seɪ?/
Bạn nói gì cơ?
Tình huốngChỗ ồn quá, bạn chỉ nghe được tiếng chứ không ra chữ. Bạn hỏi lại thẳng. Bạn nói gì?
It is too noisy and you caught the sound but not the words, so you ask straight out.
Người bản xứ dùng thế nàoTrực tiếp hơn câu trên. Cẩn thận giọng: lên giọng gắt thì thành câu thách thức chứ không còn là nhờ nhắc lại.A1468 lần - 4
Could you slow down a little?
/kʊd juː sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl?/
Bạn nói chậm lại chút được không?
Tình huốngNgười kia nói đúng nhưng nhanh quá, bạn nghe không kịp. Bạn xin họ đổi nhịp. Bạn nói gì?
The other person is speaking correctly but far too fast for you to follow; you ask them to change pace.
Người bản xứ dùng thế nào"Slow down" là cụm động từ, đừng dịch từng chữ thành "speak slower". Thêm "a little" để nghe như một đề nghị nhỏ chứ không phải lời chê người ta nói nhanh.A2 - 5
I'm not sure I follow.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ ˈfɑːloʊ./
Tôi chưa hiểu lắm.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn mơ hồ. Bạn báo cho họ biết mà không nói thẳng là họ nói khó hiểu. Bạn nói gì?
Someone has finished explaining and you are still lost; you want to signal that without blaming them.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow" ở đây là "theo kịp mạch nói", không phải "đi theo". Cách nói lịch sự để báo mình chưa hiểu mà không đổ lỗi cho người giải thích.B111 lần - 6
What do you mean?
/wʌt duː juː miːn?/
Ý bạn là sao?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu họ định nói gì. Bạn hỏi gì?
Someone has said something you heard perfectly but cannot work out what they are getting at.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý NGƯỜI NÓI, khác hẳn "What does that mean?" (hỏi nghĩa một chữ). Đây là một trong những câu hay gặp nhất trong hội thoại thật — nghe rõ từng chữ mà vẫn không hiểu ý thì dùng câu này.A12.847 lần - 7
What does that mean?
/wʌt dʌz ðæt miːn?/
Cái đó nghĩa là gì?
Tình huốngTrong câu vừa nghe có một chữ bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi nghĩa của nó. Bạn nói gì?
There was a word in what you just heard that you have never come across; you ask what it means.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một TỪ hay một câu vừa nghe. Nếu muốn hỏi ý người ta định nói gì thì phải là "What do you mean?" — hai câu khác nhau.A11.010 lần - 8
How do you spell that?
/haʊ duː juː spel ðæt?/
Cái đó đánh vần thế nào?
Tình huốngBạn cần ghi lại một cái tên vừa nghe nhưng không chắc mặt chữ. Bạn hỏi gì?
You need to write down a name you have just heard but you are not sure of the letters.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng liên tục ngoài đời khi nghe tên riêng. Đáp lại thì đọc từng chữ cái, và người bản xứ hay thêm từ gợi ý: "B as in boy".A14 lần - 9
How do you say this in English?
/haʊ duː juː seɪ ðɪs ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/
Cái này tiếng Anh nói thế nào?
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng bí chữ, người đối diện thì biết. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
You know what you want to express but the word escapes you, and the person you are with knows it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí từ — cứ chỉ vào vật rồi hỏi. Người bản xứ rất sẵn lòng trả lời, đây không phải câu làm mất mặt.A2 - 10
What I mean is, we need more time.
/wʌt aɪ miːn ɪz, wiː niːd mɔːr taɪm./
Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn vừa nói một câu lòng vòng, thấy người kia chưa nắm được. Bạn nói lại cho gọn. Bạn nói gì?
You just said something in a roundabout way and can see it did not land; you restate it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"What I mean is…" là cách nói lại cho rõ sau khi thấy người ta chưa hiểu. Đừng lặp lại nguyên câu cũ to hơn — người bản xứ diễn đạt lại bằng chữ khác.B1 - 11
Never mind.
/ˈnevər maɪnd./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa hỏi một câu mà người ta không hiểu, và chuyện đó cũng không quan trọng. Bạn gác lại. Bạn nói gì?
You asked something the other person did not understand, and it was not important anyway.
Người bản xứ dùng thế nàoGác một chuyện lại vì nó không quan trọng nữa. Cẩn thận giọng: nói cụt lủn thì thành dỗi.A2522 lần - 12
Sorry, I can't hear you very well.
/ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./
Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.
Tình huốngQua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?
The phone connection is crackling and you only caught half of what they said.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.A2 - 13
You have the wrong number.
/juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər./
Bạn gọi nhầm số rồi.
Tình huốngAi đó gọi tới hỏi một cái tên bạn chưa nghe bao giờ. Bạn nói gì?
Someone rings asking for a name you have never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn, không cần xin lỗi. Người gọi thường đáp "Sorry" rồi cúp máy — chuyện bình thường.A21 lần - 14
Sorry, I don't understand.
/ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
Tình huốngNgười ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?
Someone has finished speaking and none of it landed; you say so plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.A16 lần - 15
Could you explain that again?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/
Anh giải thích lại được không?
Tình huốngTrong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?
In the meeting you did not grasp what was just presented and you need it to do your job right.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.A2 - 16
Just to be clear, we start at nine.
/dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./
Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.
Tình huốngCuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The meeting is ending and you sense someone still has the timing wrong; you nail it down.
Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.B1 - 17
You know what I mean?
/juː noʊ wʌt aɪ miːn?/
Bạn hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?
You have just explained something awkward and want to check the other person is following.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".A2380 lần - 18
What are you talking about?
/wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Bạn đang nói chuyện gì vậy?
Tình huốngNgười kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?
The other person has been talking and you cannot work out which matter they mean.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".A23.038 lần - 19
I can't believe it.
/aɪ kænt bɪˈliːv ɪt./
Tôi không tin nổi.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá bất ngờ, tốt hay xấu đều được. Bạn thốt lên gì?
You have just heard news that completely surprised you, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả tin vui lẫn tin buồn — nó diễn tả sự bất ngờ chứ không phải sự nghi ngờ. Nghi ngờ thật thì là "I don't believe you".A1296 lần - 20
You don't understand.
/juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Bạn không hiểu rồi.
Tình huốngNgười ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?
Someone is advising you based on something they do not fully know about.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."A2355 lần - 21
It's not what I meant.
/ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không phải vậy.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?
What you just said has been taken in completely the wrong sense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"A24 lần - 22
I thought you knew.
/aɪ θɔːt juː nuː./
Tôi tưởng bạn biết rồi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?
Someone is surprised by news you were sure they had already heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."A219 lần - 23
Is that right?
/ɪz ðæt raɪt?/
Thế à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện đáng ngạc nhiên và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
Someone has told you something surprising and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng đế cho người ta kể tiếp, không phải câu hỏi thật. Cùng nhóm: "Really?", "Is that so?", "Oh yeah?".A2369 lần - 24
Really?
/ˈrɪli?/
Thật à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện bạn thấy khó tin, và bạn muốn họ kể tiếp. Bạn đáp gì?
Someone has told you something you find hard to believe and you want them to go on.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đế quan trọng nhất trong tiếng Anh nói — nó báo "tôi đang nghe, kể tiếp đi". Im lặng chỗ này là hội thoại tắt.A15.698 lần - 25
Are you kidding?
/ɑːr juː ˈkɪdɪŋ?/
Đùa đấy à?
Tình huốngBạn nghe một tin quá bất ngờ tới mức tưởng người ta nói đùa. Bạn thốt lên gì?
The news is so surprising that you think they must be joking.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng kêu ngạc nhiên, không phải câu hỏi thật. Đầy đủ là "Are you kidding me?"; giọng bực thì thành trách móc.A2363 lần - 26
No way!
/noʊ weɪ!/
Không thể nào!
Tình huốngBạn nghe một tin quá sốc, tốt hay xấu đều được. Bạn buột miệng gì?
You hear something utterly shocking, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: "trời ơi thật á" (ngạc nhiên) hoặc "còn lâu" (từ chối dứt khoát). Rất suồng sã.A2828 lần - 27
Are you sure?
/ɑːr juː ʃʊr?/
Bạn chắc chứ?
Tình huốngNgười ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you still doubt and you want them to confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.A11.161 lần - 28
That's too bad.
/ðæts tuː bæd./
Tiếc quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện không may. Bạn tỏ ra tiếc thay cho họ thế nào?
Someone tells you about a bit of bad luck and you want to show sympathy.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện xui nhỏ. Chuyện lớn thật thì phải là "I'm so sorry to hear that" — dùng "That's too bad" chỗ đó nghe hờ hững.A2121 lần - 29
I mean it.
/aɪ miːn ɪt./
Tôi nói thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?
You have just said something the other person takes as a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.A2160 lần - 30
I mean, it's not that simple.
/aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?
Someone has summarised the problem too neatly, leaving out the hard part.
Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.B1 - 31
That's not what I said.
/ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./
Tôi không nói vậy.
Tình huốngNgười ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?
Someone repeats what you said but gets it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."A224 lần - 32
You must be tired.
/juː mʌst biː ˈtaɪərd./
Chắc bạn mệt lắm.
Tình huốngNgười ta vừa đi đường xa tới nơi. Bạn đoán trạng thái của họ và nói ra. Bạn nói gì?
Someone has just arrived after a long journey and you say what you assume they feel.
Người bản xứ dùng thế nào"Must" ở đây KHÔNG phải bắt buộc — nó là suy đoán chắc chắn ("chắc là"). Người Việt học "must = phải" nên hay hiểu nhầm cả câu.A28 lần - 33
It must be difficult.
/ɪt mʌst biː ˈdɪfəkəlt./
Chắc là khó khăn lắm.
Tình huốngNgười ta vừa kể hoàn cảnh vất vả của họ. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
Someone has described a hard situation they are in and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng cảm rất hay dùng ở Âu Mỹ — nó thừa nhận cảm giác của người kia mà không phán xét hay khuyên bảo.B12 lần - 34
I could be wrong.
/aɪ kʊd biː rɔːŋ./
Có thể tôi sai.
Tình huốngBạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?
You give an opinion you are not fully sure of and want to leave yourself room.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.B17 lần - 35
I told you.
/aɪ toʊld juː./
Tôi đã nói rồi mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước nhưng người ta không nghe. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as you warned, but nobody listened at the time.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như trách móc, dùng với bạn thân thì được, với đồng nghiệp thì dễ mất lòng. Mềm hơn: "I did mention that earlier."A2458 lần - 36
Like I said, we need more time.
/laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./
Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?
You must repeat a point you already made that seems to have been missed.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.B1 - 37
That's why I asked.
/ðæts waɪ aɪ æskt./
Vì vậy tôi mới hỏi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?
Someone is surprised by your question and you explain what prompted it.
Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.A2 - 38
That's the thing.
/ðæts ðə θɪŋ./
Vấn đề là ở chỗ đó.
Tình huốngNgười ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?
Someone has hit on the very difficulty you were about to raise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".B157 lần - 39
You think so?
/juː θɪŋk soʊ?/
Bạn thấy vậy à?
Tình huốngNgười ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?
Someone states a view you are slightly doubtful about and you question it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.A2126 lần - 40
Can everyone hear me?
/kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/
Mọi người nghe rõ không?
Tình huốngBạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?
You are starting an online meeting and are not sure the connection is good.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.A2 - 41
Are we all agreed?
/ɑːr wiː ɔːl əˈɡriːd?/
Mọi người thống nhất chưa?
Tình huốngBàn xong một phương án và bạn muốn chốt trước khi chuyển mục. Bạn hỏi gì?
A plan has been discussed and you want to lock it in before moving on.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt bằng một câu hỏi khiến ai phản đối phải lên tiếng ngay. Không chốt thì sau họp mỗi người hiểu một kiểu.B12 lần - 42
Correct me if I am wrong.
/kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./
Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.
Tình huốngBạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?
You are about to summarise someone else’s point and want to hedge in case you got it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.B1 - 43
I'm sorry to hear that.
/aɪm ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Tôi rất tiếc khi nghe vậy.
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện không may vừa xảy ra với họ. Bạn đáp gì?
Someone has just told you about something bad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia sẻ chuẩn, KHÔNG phải nhận lỗi. Nói xong thì im lặng nghe tiếp — đừng khuyên nhủ ngay, đó là chỗ người Việt hay vấp.A2134 lần - 44
That must be hard.
/ðæt mʌst biː hɑːrd./
Chắc vất vả lắm nhỉ.
Tình huốngNgười bạn đang kể một hoàn cảnh nặng nề. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
A friend is describing a heavy situation and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận cảm giác của người ta mà không phán xét, không so sánh với chuyện của mình. Đây là cách an ủi được đánh giá cao nhất ở Âu Mỹ.A24 lần - 45
That's a relief.
/ðæts ə rɪˈliːf./
Thế thì nhẹ cả người.
Tình huốngBạn lo lắng suốt và vừa nghe tin mọi chuyện đã ổn. Bạn thốt lên gì?
You have been worrying and have just heard that everything is fine.
Người bản xứ dùng thế nào"Relief" là sự nhẹ nhõm sau lo lắng. Cùng nhóm: "Thank goodness", "What a relief".B144 lần - 46
You're on mute.
/jʊr ɑːn mjuːt./
Bạn đang tắt tiếng kìa.
Tình huốngTrong họp trực tuyến, có người đang nói mà không ai nghe thấy. Bạn báo họ thế nào?
In an online meeting someone is talking but nobody can hear them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong họp trực tuyến trên thế giới. "Mute" là tắt tiếng — vừa danh từ vừa động từ: "Could you mute yourself?"A2 - 47
I think you cut out.
/aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./
Hình như bạn bị mất tiếng.
Tình huốngĐường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?
The connection stuttered and you missed a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).B1 - 48
Could you repeat that, please?
/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz?/
Thầy nhắc lại giúp em?
Tình huốngTrong lớp, giáo viên nói một chỗ bạn nghe không kịp. Bạn xin nhắc lại thế nào?
In class the teacher says something you could not catch.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được với thầy cô lẫn đồng nghiệp. Trong lớp, hỏi lại là được khuyến khích chứ không bị chê.A11 lần - 49
I don't know how to say it in English.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː seɪ ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ./
Tôi không biết nói cái đó bằng tiếng Anh.
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt gì nhưng bí hoàn toàn. Bạn thú nhận thế nào?
You know what you want to express but are completely stuck.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra là được giúp ngay. Người bản xứ sẽ hỏi lại "What do you mean?" và cùng bạn tìm chữ — đừng im lặng bỏ cuộc.A2 - 50
In my opinion, it is too expensive.
/ɪn maɪ əˈpɪnjən, ɪt ɪz tuː ɪkˈspensɪv./
Theo tôi thì đắt quá.
Tình huốngBạn được hỏi ý kiến về một đề xuất và muốn nói rõ đây là quan điểm riêng. Bạn mở đầu thế nào?
You are asked for your view on a proposal and want to mark it as your own opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp văn viết và họp hành. Nói chuyện thường ngày thì "I think" tự nhiên hơn — dùng "in my opinion" liên tục nghe cứng.B1 - 51
The way I see it, we have two options.
/ðə weɪ aɪ siː ɪt, wiː hæv tuː ˈɑːpʃənz./
Theo cách tôi nhìn nhận, ta có hai lựa chọn.
Tình huốngBạn muốn nêu góc nhìn riêng mà không áp đặt là chân lý. Bạn mở đầu thế nào?
You want to offer your angle without presenting it as the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn "In my opinion" vì nó thừa nhận còn cách nhìn khác. Rất hợp khi bạn sắp nói điều người ta không thích.B1 - 52
It seems to me that we need more data.
/ɪt siːmz tuː miː ðæt wiː niːd mɔːr ˈdeɪtə./
Tôi thấy hình như mình cần thêm số liệu.
Tình huốngBạn có nhận định nhưng chưa chắc hoàn toàn. Bạn nêu ra thế nào cho dè dặt?
You have a view but are not fully certain and want to hedge.
Người bản xứ dùng thế nàoRào rất khéo: nói được ý mà vẫn để đường lui. Người bản xứ dùng cụm này khi sắp phản đối ai đó.B1 - 53
From what I understand, the deadline moved.
/frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./
Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.
Tình huốngBạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?
You are relaying something you heard but have not verified.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.B1 - 54
It depends on the budget.
/ɪt dɪˈpendz ɑːn ðə ˈbʌdʒɪt./
Còn tuỳ ngân sách.
Tình huốngBạn không thể trả lời dứt khoát vì câu trả lời phụ thuộc một yếu tố khác. Bạn nói gì?
You cannot answer outright because it hinges on something else.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "depend" luôn có "on". Nói rõ phụ thuộc vào cái gì — bỏ vế đó thì nghe như né tránh.B1 - 55
Are you sure about that?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/
Bạn chắc chuyện đó chứ?
Tình huốngNgười ta nêu một thông tin bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you find doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh chứ không phải bác bỏ. Muốn nhẹ hơn nữa: "Where did you hear that?"A2126 lần - 56
That doesn't sound right.
/ðæt ˈdʌzənt saʊnd raɪt./
Nghe không ổn lắm.
Tình huốngCó gì đó trong lời người ta nói khiến bạn thấy sai, dù chưa chỉ ra được. Bạn nói gì?
Something in what they said feels wrong even though you cannot pinpoint it.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu nghi ngờ dựa trên cảm giác, chưa cần chứng cứ. Cách mở đường để cùng kiểm tra lại.B17 lần - 57
That's not quite what I meant.
/ðæts nɑːt kwaɪt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không hẳn là vậy.
Tình huốngNgười ta hiểu ý bạn gần đúng nhưng lệch một chút. Bạn chỉnh lại thế nào?
They have understood you almost right but slightly off.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "quite" làm câu nhẹ đi nhiều: "không hẳn" thay vì "không phải". Người Anh dùng "quite" theo lối giảm nhẹ này rất nhiều.B11 lần - 58
So what you're saying is we should wait.
/soʊ wʌt jʊr ˈseɪɪŋ ɪz wiː ʃʊd weɪt./
Vậy ý bạn là mình nên chờ.
Tình huốngNgười ta nói dài và bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng chưa. Bạn tóm lại thế nào?
They have spoken at length and you want to check you have understood.
Người bản xứ dùng thế nàoKỹ thuật quan trọng nhất trong hội thoại công việc: tóm lại ý người kia trước khi đáp. Nó vừa xác minh vừa cho thấy bạn đang nghe.B1 - 59
What do you mean by that?
/wʌt duː juː miːn baɪ ðæt?/
Ý bạn nói vậy là sao?
Tình huốngNgười ta dùng một cách nói bạn không chắc hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
They use a phrasing you are not sure you have read correctly.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "by that" là hỏi cụ thể chỗ vừa nói, không phải hỏi chung. Giọng gắt thì thành thách thức — giữ giọng nhẹ.A265 lần - 60
Let me make sure I understand.
/let miː meɪk ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd./
Để tôi xác nhận lại cho chắc.
Tình huốngVấn đề phức tạp và bạn không muốn hiểu sai. Bạn rào trước khi tóm lại thế nào?
The matter is complex and you do not want to misread it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu cho việc tóm lại ý người kia. Nó biến việc "hỏi lại" thành việc "cẩn thận" — không ai chê bạn chậm hiểu.B13 lần - 61
I'm just kidding.
/aɪm dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Tôi đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa nói đùa mà người kia tưởng thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?
You made a joke the other person took seriously and they look tense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay khi thấy người ta không cười. Cùng nghĩa: "I'm joking", "Just joking" — cả ba đều thông dụng.A265 lần - 62
No offence.
/noʊ offence./
Không có ý xúc phạm đâu.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng có thể làm người ta phật ý. Bạn rào trước thế nào?
You are about to say something blunt that might sting.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "no offense". Rào TRƯỚC khi nói. Đáp lại: "None taken" (không sao cả) — cặp câu cố định.B110 lần - 63
Long story short, we cancelled it.
/lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː ˈkænsəld ɪt./
Nói ngắn gọn thì bọn tôi huỷ rồi.
Tình huốngChuyện dài mà bạn muốn kể phần kết luôn. Bạn mở đầu thế nào?
The story is long and you want to jump to the outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "to make a long story short". Rất hay gặp trong lời nói, ít gặp trong văn viết trang trọng.B1 - 64
I'm being helped, thanks.
/aɪm ˈbiːɪŋ helpt, θæŋks./
Có người tiếp tôi rồi, cảm ơn.
Tình huốngNhân viên thứ hai tới hỏi trong khi bạn đã có người phục vụ. Bạn đáp gì?
A second assistant approaches while someone is already helping you.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC phục vụ. Câu này tránh cho hai nhân viên cùng phục vụ một khách.B1 - 65
Could you speak up, please?
/kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/
Bạn nói to hơn được không?
Tình huốngQua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?
On the phone the other person is speaking too quietly.
Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).A25 lần - 66
I think there has been a misunderstanding.
/aɪ θɪŋk ðer hæz bɪn ə ˌmɪsəndərˈstændɪŋ./
Tôi nghĩ có hiểu nhầm ở đây.
Tình huốngHai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra. Bạn dừng lại thế nào?
The two of you are talking about different things and neither has noticed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ trung lập nhất — không đổ lỗi cho ai hiểu sai. Nói xong thì cùng rà lại từ đầu.B1 - 67
Let me clarify.
/let miː ˈklerəˌfaɪ./
Để tôi nói rõ lại.
Tình huốngBạn nhận ra người ta hiểu sai ý mình. Bạn mở lời sửa thế nào?
You realise your point has been misread and want to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào"Clarify" là làm rõ. Trang trọng hơn "Let me explain again" và không ngụ ý người nghe chậm hiểu.B1 - 68
That is not what I meant at all.
/ðæt ɪz nɑːt wʌt aɪ ment æt ɔːl./
Ý tôi hoàn toàn không phải vậy.
Tình huốngLời bạn bị hiểu sang một nghĩa xấu hẳn. Bạn phủ nhận dứt khoát thế nào?
Your words have been taken in a badly wrong sense and you must deny it firmly.
Người bản xứ dùng thế nào"At all" tăng mức phủ định lên hẳn. Dùng khi hiểu nhầm nghiêm trọng — nói xong phải giải thích ngay ý thật là gì.B1 - 69
Just to confirm, we meet at nine.
/dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./
Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.
Tình huốngBạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?
You want to lock down an agreement so nobody misremembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.B1 - 70
Actually, it was on Tuesday.
/ˈækˌtʃuːəli, ɪt wɑːz ɑːn ˈtuːzdi./
Thật ra là hôm thứ Ba.
Tình huốngNgười ta nhớ nhầm một chi tiết và bạn muốn sửa nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
Someone has a detail wrong and you want to correct it gently.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" là cách sửa nhẹ nhất trong tiếng Anh. KHÔNG phải "thực sự" — nó báo "thông tin đúng là thế này".A2 - 71
If I remember correctly, it was cheaper.
/ɪf aɪ rɪˈmembər kərˈektli, ɪt wɑːz ˈtʃiːpər./
Nếu tôi nhớ không nhầm thì rẻ hơn.
Tình huốngBạn sửa một chi tiết nhưng không chắc trí nhớ mình. Bạn rào thế nào?
You are correcting a detail but not fully sure of your own memory.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước để nếu sai thì không mất mặt. Rất hay dùng khi tranh luận về chi tiết đã lâu.B1 - 72
Could you say it again, please?
/kʊd juː seɪ ɪt əˈɡen, pliːz?/
Bạn nói lại lần nữa được không?
Tình huốngBạn nghe rồi nhưng chưa kịp ghi lại. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You heard it but did not have time to write it down.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đi vào việc làm rõ. "Say it again" là nhắc lại nguyên văn; "explain it again" là giải thích lại theo cách khác.A1 - 73
I don't understand the question.
/aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðə ˈkwestʃən./
Tôi không hiểu câu hỏi.
Tình huốngBạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được người ta đang hỏi gì. Bạn nói gì?
You caught every word but cannot work out what is being asked.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình không hiểu CÁI GÌ thì người ta biết giải thích lại chỗ nào. "I don't understand" trống thì họ phải đoán.A123 lần - 74
Would you mind repeating that?
/wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ ðæt?/
Phiền bạn nhắc lại?
Tình huốngBạn nghe hụt trong một cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You missed something in a formal conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng nhất của "Sorry, what was that?". Dùng với khách hàng, cấp trên, hoặc trong phỏng vấn.B11 lần - 75
So, what happened was…
/soʊ, wʌt ˈhæpənd wɑːz…/
Chuyện là thế này…
Tình huốngBạn bắt đầu kể một câu chuyện. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to launch into a story.
Người bản xứ dùng thế nào"So" đầu câu báo hiệu sắp kể hoặc sắp kết luận. Đây là chữ nối hay gặp nhất trong tiếng Anh nói.B1 - 76
Anyway, as I was saying…
/ˈeniˌweɪ, æz aɪ wɑːz ˈseɪɪŋ…/
Dù sao thì, như tôi đang nói…
Tình huốngCâu chuyện vừa lạc đề và bạn muốn quay lại mạch chính. Bạn nói gì?
The conversation went off track and you want to return to the main thread.
Người bản xứ dùng thế nào"Anyway" là chữ kéo câu chuyện về. Cũng dùng để kết thúc một chủ đề: "Anyway, I should go."B1 - 77
By the way, did you hear about it?
/baɪ ðə weɪ, dɪd juː hiːr əˈbaʊt ɪt?/
Mà này, bạn nghe chuyện đó chưa?
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một chuyện không liên quan tới mạch đang nói. Bạn chen vào thế nào?
You suddenly remember something unrelated to the current thread.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp đổi chủ đề. Nhắn tin hay viết tắt "BTW". Rất lịch sự — nó xin phép chuyển đề tài.A2 - 78
That reminds me…
/ðæt riˈmaɪndz miː…/
Nhắc mới nhớ…
Tình huốngLời người kia làm bạn nhớ ra một chuyện liên quan. Bạn chen vào thế nào?
What they said has jogged your memory about something connected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "By the way" — câu này nối vào ý người kia vừa nói, nên nghe tự nhiên hơn khi chuyển chủ đề.B1 - 79
On the other hand, it is cheaper.
/ɑːn ðə ˈʌðər hænd, ɪt ɪz ˈtʃiːpər./
Mặt khác thì nó rẻ hơn.
Tình huốngBạn vừa nêu một nhược điểm và muốn nêu tiếp mặt tốt. Bạn nối thế nào?
You have just raised a drawback and want to give the other side.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để cân hai mặt. Nếu đã nói "On the one hand" ở vế trước thì vế này bắt buộc phải có.B1 - 80
At the same time, we need to be careful.
/æt ðə seɪm taɪm, wiː niːd tuː biː ˈkerfəl./
Đồng thời cũng phải cẩn thận.
Tình huốngBạn đồng ý nhưng muốn nêu thêm một điều cần lưu ý. Bạn nối thế nào?
You agree but want to add a note of caution.
Người bản xứ dùng thế nàoNối hai ý cùng đúng mà hơi ngược nhau. Nhẹ hơn "But" vì nó không phủ định vế trước.B1 - 81
To be fair, he did try.
/tuː biː fer, hiː dɪd traɪ./
Công bằng mà nói, anh ấy đã cố.
Tình huốngCả nhóm đang chê một người và bạn muốn nói đỡ. Bạn mở đầu thế nào?
The group is criticising someone and you want to say something in their defence.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp nói đỡ cho ai đó. Rất hay dùng để cân bằng một cuộc trò chuyện đang một chiều.B1 - 82
Honestly, I did not expect that.
/ˈɑːnəstli, aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt ðæt./
Thật lòng thì tôi không ngờ.
Tình huốngBạn muốn nhấn mạnh là mình đang nói thật lòng. Bạn mở đầu thế nào?
You want to stress that you are being genuine.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "To be honest". Dùng vừa phải — nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi lúc khác bạn có thật lòng không.B1 - 83
Basically, we ran out of money.
/ˈbeɪsɪkli, wiː ræn aʊt ʌv ˈmʌni./
Nói đơn giản là hết tiền.
Tình huốngChuyện phức tạp mà bạn muốn tóm cho gọn. Bạn mở đầu thế nào?
The situation is complicated and you want to boil it down.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp tóm tắt, bỏ chi tiết. Rất hay gặp trong lời nói; văn viết trang trọng thì ít dùng.B1 - 84
As far as I know, it is still open.
/æz fɑːr æz aɪ noʊ, ɪt ɪz stɪl ˈoʊpən./
Theo tôi biết thì vẫn còn mở.
Tình huốngBạn đưa thông tin nhưng không dám chắc hoàn toàn. Bạn rào thế nào?
You are giving information but cannot vouch for it completely.
Người bản xứ dùng thế nàoRào rất gọn: nói được thông tin mà không chịu trách nhiệm nếu sai. Cùng nhóm: "From what I heard".B1 - 85
Just so you know, the deadline changed.
/dʒʌst soʊ juː noʊ, ðə ˈdedˌlaɪn tʃeɪndʒd./
Báo bạn biết là hạn chót đổi rồi.
Tình huốngBạn muốn thông báo một điều mà người kia cần biết, không cần họ làm gì. Bạn mở đầu thế nào?
You want to pass on something they need to know without asking them to act.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin thuần tuý, không kèm yêu cầu. Rất hữu ích trong nhắn tin công việc — nó gỡ áp lực phải trả lời.B1 - 86
To cut a long story short, we made it.
/tuː kʌt ə lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː meɪd ɪt./
Tóm lại là bọn tôi kịp.
Tình huốngChuyện còn dài mà bạn muốn nhảy tới kết. Bạn nói gì?
The story could go on but you want to jump to the end.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói gọn "Long story short". Dùng khi thấy người nghe bắt đầu mất kiên nhẫn.B1 - 87
You had to be there.
/juː hæd tuː biː ðer./
Phải có mặt mới thấy buồn cười.
Tình huốngBạn kể một chuyện vui mà kể ra thì không còn vui nữa. Bạn chữa thế nào?
You have told a funny story that does not land in the retelling.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ ngượng khi chuyện kể không gây cười. Người bản xứ dùng liên tục — ai cũng từng ở tình huống này.B16 lần - 88
The meeting is at nine sharp.
/ðə ˈmiːtɪŋ ɪz æt naɪn ʃɑːrp./
Cuộc họp đúng chín giờ.
Tình huốngBạn nhấn mạnh giờ họp không được trễ một phút. Bạn nói gì?
You want to stress that the meeting starts on the dot.
Người bản xứ dùng thế nào"Sharp" sau giờ nghĩa là đúng boong. Ở công sở Âu Mỹ, nghe "nine sharp" là phải có mặt trước chín giờ.B1 - 89
Are we still on for Friday?
/ɑːr wiː stɪl ɑːn fɔːr ˈfraɪdi?/
Thứ Sáu mình vẫn gặp chứ?
Tình huốngĐã hẹn từ lâu và bạn muốn xác nhận lại trước ngày hẹn. Bạn hỏi gì?
The plan was made a while ago and you want to confirm before the day.
Người bản xứ dùng thế nào"Still on" là kế hoạch còn hiệu lực. Nên nhắn câu này một hôm trước — chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ.B11 lần - 90
Is that the third of April or the fourth of March?
/ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/
Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?
Tình huốngBạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?
You see "03/04" on a document and are unsure how to read it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.B1 - 91
Could you read that back to me?
/kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/
Bạn đọc lại tôi nghe được không?
Tình huốngBạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?
You have just read out an important string of numbers and want to check it was taken down right.
Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.B1 - 92
That is A as in apple.
/ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./
Chữ A như trong apple.
Tình huốngBạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?
You are spelling over the phone and one letter is easy to mishear.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.B1 - 93
I have no idea what this means.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðɪs miːnz./
Tôi chẳng hiểu cái này nghĩa là gì.
Tình huốngBạn nhìn một tờ giấy toàn thuật ngữ lạ. Bạn thú nhận thế nào?
You are staring at a document full of unfamiliar jargon.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng thắn nhanh hơn giả vờ hiểu rồi làm sai. Ở Âu Mỹ nói ra không bị coi là kém.A2 - 94
Sorry, I still do not understand.
/ˈsɑːri, aɪ stɪl duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./
Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.
Tình huốngNgười ta đã giải thích hai lần mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói lần thứ ba thế nào?
They have explained twice and you are still lost; you must say so a third time.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" báo là đã nghe rồi mà chưa vào. Nói ra thì người ta sẽ đổi cách giải thích thay vì lặp lại y nguyên.A2 - 95
Could you explain it in simpler words?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ɪt ɪn ˈsɪmpələr wɜːrdz?/
Bạn giải thích bằng lời đơn giản hơn được không?
Tình huốngNgười ta dùng nhiều từ chuyên môn quá. Bạn nhờ thế nào?
They are using too much technical vocabulary.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này đặt vấn đề vào CÁCH GIẢI THÍCH chứ không vào trình độ của bạn. Rất hiệu quả với bác sĩ và nhân viên kỹ thuật.B1 - 96
I am not familiar with that.
/aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./
Tôi chưa quen với cái đó.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?
Someone mentions something you have never come across and you admit it professionally.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.B1 - 97
You dropped something.
/juː drɑːpt ˈsʌmθɪŋ./
Bạn làm rơi đồ kìa.
Tình huốngNgười đi trước bạn vừa đánh rơi thứ gì đó mà không biết. Bạn gọi họ thế nào?
The person ahead of you has dropped something without noticing.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên kèm "Excuse me!" để họ quay lại. Câu ngắn và hữu ích, ai cũng có lúc cần.A112 lần - 98
Oh my god.
/oʊ maɪ ɡɑːd./
Ôi trời ơi.
Tình huốngBạn nghe hoặc thấy một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên gì?
You see or hear something utterly unexpected.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả bất ngờ tốt lẫn xấu. Nhắn tin viết tắt "OMG". Người mộ đạo có thể thấy khó chịu — chỗ trang trọng thì tránh.A1586 lần - 99
Oh no.
/oʊ noʊ./
Ôi không.
Tình huốngBạn nhận ra một chuyện xấu vừa xảy ra. Bạn thốt lên gì?
You realise something bad has just happened.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng cho chuyện xấu. Nghe người khác nói câu này là biết ngay có chuyện không hay.A1207 lần - 100
Oh yeah.
/oʊ jæ./
À ừ.
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một điều mình đã quên. Bạn thốt lên gì?
You suddenly remember something you had forgotten.
Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ giọng: chợt nhớ ra, tán thành, hoặc thách thức ("Oh yeah? Prove it."). Nghe giọng chứ đừng nghe chữ.A1190 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp